Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113670-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032124 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ 2.000 triệu đồng và ngân sách thành phố 350 triệu đồng (từ nguồn vượt thu tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 07:05:00 đến ngày 2020-11-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,028,226,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kết cấu mặt đường | |||
| 1 | Lớp 5cm BTNC 12,5 sau đầm lèn | Theo yêu cầu chương V | 648,49 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám, nhựa RC70, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 648,49 | m2 |
| 3 | Bù vênh bằng BTNC 12,5 dày TB 3cm | Theo yêu cầu chương V | 535 | m2 |
| 4 | Vải địa kỹ thuật gia cường TS20 có cường độ chịu kéo N=50kN/m gia cố khe dọc, khổ vải rộng 1m | Theo yêu cầu chương V | 54,95 | m2 |
| 5 | Mặt đường mở rộng BTXM M300 dày 22cm | Theo yêu cầu chương V | 10,24 | m3 |
| 6 | Lớp lót giấy dầu | Theo yêu cầu chương V | 46,54 | m2 |
| 7 | Lớp móng trên cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Theo yêu cầu chương V | 7,97 | m3 |
| 8 | Lớp móng dưới cấp phối đá dăm loại II dày 18cm | Theo yêu cầu chương V | 9,56 | m3 |
| B | Kết cấu vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch Terrazo | Theo yêu cầu chương V | 789,41 | m2 |
| 2 | Móng vỉa hè bằng bê tông M150 đá 1x2 dày 8cm | Theo yêu cầu chương V | 61,77 | m3 |
| 3 | Cát đen đệm móng dày 3cm | Theo yêu cầu chương V | 23,17 | m3 |
| 4 | Bê tông vỉa bo M250 đá 1x2 đúc sẵn | Theo yêu cầu chương V | 6,14 | m3 |
| 5 | Ván khuôn vỉa bo đúc sẵn | Theo yêu cầu chương V | 49,68 | m2 |
| 6 | Lắp đặt vỉa bo KT 30x23x100 | Theo yêu cầu chương V | 110 | cái |
| 7 | Bê tông tấm đan rãnh M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 1,38 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Theo yêu cầu chương V | 16,5 | m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Theo yêu cầu chương V | 27,5 | m2 |
| 10 | Bê tông móng vỉa bo, đan rãnh M100 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 5,5 | m3 |
| 11 | Xây gạch bê tông VXM M75 chặn mép ngoài vỉa hè | Theo yêu cầu chương V | 0,61 | m3 |
| 12 | Bê tông M200 vuốt đan rãnh | Theo yêu cầu chương V | 0,33 | m3 |
| 13 | Phá dỡ vỉa bo dải phân cách | Theo yêu cầu chương V | 3,88 | m3 |
| 14 | Bê tông vỉa bo M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo yêu cầu chương V | 3,38 | m3 |
| 15 | Ván khuôn vỉa bo đổ tại chỗ | Theo yêu cầu chương V | 21,6 | m2 |
| 16 | Bê tông móng vỉa bo M100 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 0,81 | m3 |
| 17 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 68,25 | m3 |
| 18 | Phá dỡ vỉa hè cũ bằng bê tông dày TB 20cm | Theo yêu cầu chương V | 77,65 | m3 |
| 19 | Đào khuôn đường, khuôn vỉa hè, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 22,09 | m3 |
| 20 | Đắp bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu chương V | 20,99 | m3 |
| 21 | Đắp bằng đất mua về | Theo yêu cầu chương V | 86,91 | m3 |
| 22 | Đầm lại nền đường K98 | Theo yêu cầu chương V | 41,4 | m2 |
| C | Nạo vét cống dọc Lo=0,6m | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 35 | CK |
| 2 | Lắp đặt lại tấm đan tháo dỡ và tấm đan thay thế | Theo yêu cầu chương V | 35 | cái |
| 3 | Nạo vét bùn rãnh hiện trạng, chiều dày bùn 50cm | Theo yêu cầu chương V | 7,56 | m3 |
| D | Thay thế tấm đan cống dọc cũ bị hỏng | |||
| 1 | Bê tông M200 | Theo yêu cầu chương V | 0,9 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo yêu cầu chương V | 4,06 | m2 |
| 3 | Thép D6 | Theo yêu cầu chương V | 30,24 | kg |
| 4 | Thép D8 | Theo yêu cầu chương V | 33,18 | kg |
| 5 | Chặt cây xanh hiện có, đường kính <=30cm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cây |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly TB 3km | Theo yêu cầu chương V | 69,35 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ đổ đi, cự ly TB 3km | Theo yêu cầu chương V | 78,1 | m3 |
| E | Lắp đặt tủ điều khiển | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển đèn tín hiệu giao thông, có thể kết nối trung tâm điều khiển | Theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt trụ đỡ tủ điều khiển mạ kẽm nhúng nóng D140, H=0,8m | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt móng cột trụ đỡ tủ điều khiển M16 (KT 240x240x500mm) | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cài đặt Phần mềm công nghệ hệ thống điều khiển đèn tín hiệu giao thông tự động | Theo yêu cầu chương V | 1 | bản cài |
| F | Lắp đặt các Module ngoại vị cho bộ điều khiển | |||
| 1 | Lắp đặt Module cấp điện dự phòng | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cài đặt Phần mềm điều khiển Module cấp điện dự phòng | Theo yêu cầu chương V | 1 | bản cài |
| 3 | Lắp đặt Module kết nối trung tâm | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cài đặt phần mềm kết nối trung tâm | Theo yêu cầu chương V | 1 | bản cài |
| 5 | Lắp đặt Module thời gian thực vệ tinh | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| G | Lắp đặt móng, cột đèn tín hiệu | |||
| 1 | Lắp đặt móng cột M16 (KT 240x240x500mm) | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt móng cột M24 (KT 300x300x650mm) | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt móng cột M24 bát giác (KT D400xL1200mm) | Theo yêu cầu chương V | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cột tín hiệu cao 2,5m | Theo yêu cầu chương V | 2 | cột |
| 5 | Lắp đặt cột tín hiệu cao 6,2m vươn 4m | Theo yêu cầu chương V | 1 | cột |
| 6 | Lắp đặt cột tín hiệu cao 6,2m vươn 6m | Theo yêu cầu chương V | 5 | cột |
| 7 | Luồn dây lên cột (dây CU/XLPE/PVC 4x1,5mm2) | Theo yêu cầu chương V | 4,39 | 100m |
| H | Lắp đặt đèn tín hiệu | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tín hiệu chính LED 3xD300 | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn tín hiệu chính LED 3xD300 - hình mũi tên | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tín hiệu đếm lùi LED D300, 02 mầu (Xanh, Đỏ) | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn tín hiệu đếm lùi LED kích thước (440x440)mm 02 mầu (Xanh, Đỏ) | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn tín hiệu người đi bộ LED 2xD200 | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn tín hiệu mũi tên mầu xanh LED D300 | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| I | Ra kéo cáp | |||
| 1 | Kéo cáp ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 12x1,5 mm2 | Theo yêu cầu chương V | 2,985 | 100m |
| 2 | Kéo cáp ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 2x2,5 mm2 | Theo yêu cầu chương V | 0,685 | 100m |
| J | Thi công hố ga cáp 2 đan vuông | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện hố ga 2 đan vuông 1 tầng cống | Theo yêu cầu chương V | 5 | bộ |
| 2 | Gia công khung bể cho hố ga 2 đan vuông xây gạch | Theo yêu cầu chương V | 5 | bộ |
| 3 | Gia công chân khung hố ga 2 đan vuông | Theo yêu cầu chương V | 5 | bộ |
| 4 | Gia công khung nắp hố ga 2 đan vuông | Theo yêu cầu chương V | 5 | bộ |
| K | Lèo đèn | |||
| 1 | Lắp lèo đèn 3xD300 trên tay vươn | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 2 | Lắp lèo đèn đơn trên tay vươn | Theo yêu cầu chương V | 16 | bộ |
| 3 | Luồn dây cửa cột | Theo yêu cầu chương V | 9 | đầu |
| 4 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 5 | Làm đầu cáp khô | Theo yêu cầu chương V | 196 | đầu |
| 6 | Lắp cửa cột | Theo yêu cầu chương V | 8 | cửa |
| 7 | Đấu nối nguồn cấp điện, kiểm tra hoàn thiện | Theo yêu cầu chương V | 1 | TB |
| 8 | Lắp đặt cọc tiếp địa | Theo yêu cầu chương V | 9 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Biển báo giao thông R.411- đề can 3M-3900 kích thước 800x600mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| L | Xây dựng đèn giao thông | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo yêu cầu chương V | 1,14 | 100m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | Theo yêu cầu chương V | 1,14 | 100m |
| 3 | Cắt hè bê tông, nền gạch terrazzo (bên dưới lớp gạch có lớp vữa bê tông) và nền bê tông | Theo yêu cầu chương V | 55,7 | 10m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá (hào cáp trên hè gạch) | Theo yêu cầu chương V | 3,512 | 10m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu chương V | 1,386 | m3 |
| 6 | Đào bỏ mặt đường nhựa - chiều dày >10cm | Theo yêu cầu chương V | 8,55 | m2 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 31,332 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 19,903 | m3 |
| 9 | Đào móng cột-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,214 | m3 |
| 10 | Bê tông móng , M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 15,8548 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 2,565 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu chương V | 0,2928 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 65/50mm | Theo yêu cầu chương V | 0,905 | 100 m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 110/90mm | Theo yêu cầu chương V | 0,21 | 100 m |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 0,555 | 100m |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 12,525 | m2 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 3,2912 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0207 | tấn |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 0,1253 | 100m2 |
| 20 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 4,5cm tiêu chuẩn nhựa 5,5kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 0,0855 | 100m2 |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo yêu cầu chương V | 118,72 | m2 |
| 22 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,2909 | 100m3 |
| 23 | Rải băng báo cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 103 | m |
| M | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 đế cột | Theo yêu cầu chương V | 0,45 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 nhét ống nhựa | Theo yêu cầu chương V | 0,17 | m3 |
| 3 | Ống nhựa D80 | Theo yêu cầu chương V | 33 | m |
| 4 | Dán giấy phản quang | Theo yêu cầu chương V | 2,33 | m2 |
| 5 | Dây PVC | Theo yêu cầu chương V | 128 | m |
| 6 | Đèn báo hiệu (đèn xoay thi công) | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 7 | Biển báo đoạn đường đang thi công 440 (chữ nhật) | Theo yêu cầu chương V | 2 | biển |
| 8 | Biển báo vào đường hẹp, biển tam giác | Theo yêu cầu chương V | 4 | biển |
| 9 | Biển báo đi chậm, biển tam giác | Theo yêu cầu chương V | 2 | biển |
| 10 | Biển báo công trường đang thi công | Theo yêu cầu chương V | 2 | biển |
| 11 | Biển báo rẽ hướng | Theo yêu cầu chương V | 2 | biển |
| 12 | Thép hộp 50x50 (Barie) | Theo yêu cầu chương V | 71,78 | kg |
| 13 | Biển báo phía trước có công trường thi công | Theo yêu cầu chương V | 3 | biển |
| 14 | Biển báo đi chậm | Theo yêu cầu chương V | 3 | biển |
| 15 | Cột biển báo | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 16 | Bê tông M200 đá 1x2 đế cột | Theo yêu cầu chương V | 0,6 | m3 |
| 17 | Đào móng chôn cột, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 2,4 | m3 |
| 18 | Đắp hoàn trả hố móng | Theo yêu cầu chương V | 2,4 | m3 |
| 19 | Nhân công trực | Theo yêu cầu chương V | 45 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi