Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201086972-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201086871 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 15:14:00 đến ngày 2020-11-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,052,028,447 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| C | Phần thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp lực | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 5 | Cái |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện phân phối 0,4 kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 6 | Cái |
| 4 | Chống sét van 35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| D | Phần tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại MBA 100kVA-35/0,4kV (máy tận dụng) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| E | Phần xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào máy) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 4 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột MT - 5 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Cột BTLT PC.I-12-190-10 | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 5 | Cột BTLT PC.I-14-190-13 | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 6 | Cột BTLT PC.I-16-190-13 | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 7 | Trụ đỡ bê tông | Chương V HSMT | 1 | Trụ |
| 8 | Tiếp điạ trạm TĐ.TBA (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Tiếp điạ trạm TĐT-2 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đón dây đầu trạm: X-ĐT-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Xà đón dây đầu trạm: X-ĐT-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà trung gian: X-TG-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: X-SI-CS-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Xà trung gian: X-TG-2 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ máy biến áp: X-MBA-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | Ghế thao tác: GTT-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 17 | Thang sắt: TT-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ tủ phân phối: GĐTPP | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế: KGO-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ MBA trạm trụ | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Hộp che cáp hạ thế | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Hộp che cáp trung thế | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Hộp chụp đầu máy biến áp | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 135 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 12 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 64 | m |
| 27 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 18 | m |
| 28 | Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 48 | m |
| 29 | Sứ gốm 35KV cả ty (Bao gồm CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 55 | Quả |
| 30 | Chuỗi sứ néo thủy tinh 35KV cả PK (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 12 | Chuỗi |
| 31 | Cầu chì tự rơi 35KV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 32 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 32 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 75 | Cái |
| 36 | Nắp chụp đầu cực SI (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 37 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 38 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 39 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 40 | Biển tên trạm biến áp | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 41 | Biển báo an toàn | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 42 | Ống nhựa HDPE 85/65 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 43 | Ống nhựa HDPE 65/60 | Chương V HSMT | 54 | m |
| 44 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 15 | bộ |
| 45 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 46 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 47 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-C | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| G | Phần thiết bị đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 1 pha 35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Chống sét van thông minh 35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 9 | Bộ 1 pha |
| H | Phần xây dựng đường dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 3 (đào máy) | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 3 | Móng cột MT - 4 (đào máy) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 4 | Móng cột MT - 5 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột MTK-1 (đào máy) | Chương V HSMT | 14 | Móng |
| 6 | Móng cột MTK- 2 (đào máy) | Chương V HSMT | 12 | Móng |
| 7 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-7,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 21 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-10,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 12 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 12 | Cột |
| 16 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 42 | Bộ |
| 17 | Xà phụ 1: XP-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ cáp và chống sét van | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà bắt chống sét van thông minh | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XCD-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Xà lệch cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XLCD-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà rẽ 35kV, sứ chuỗi, 1 cột tròn | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng 35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ 3 pha tam giác cột đơn 35kV: XĐ∆35-1T | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 25 | Xà khóa 3 pha tam giác 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà khóa lệch 3 pha thẳng đứng 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà néo 3 pha tam giác kép dọc 35kV | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Xà néo 3 pha tam giác kép ngang 35kV | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 29 | Xà néo 3 pha bằng kép dọc 35kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 30 | Xà néo 3 pha bằng cột đôi ngang tuyến: XN35-2TN | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 31 | Xà lệch tam giác 35kV, sứ chuỗi 2 cột ngang dọc tuyến | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 32 | Xà lệch tam giác 35kV, sứ chuỗi 2 cột ngang ngang tuyến | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 33 | Xà rẽ 35kV, sứ chuỗi, 2 cột tròn dọc tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Xà lệch tam giác 35kV, sứ đứng 1 cột | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 35 | Xà gông cột 14 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 36 | Xà gông cột 16 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 37 | Chụp cột: CH-2,5m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Lắp đặt dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 3.069 | m |
| 39 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 | Chương V HSMT | 6.735 | m |
| 40 | Sứ gốm 35KV cả ty (Bao gồm CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 112 | Quả |
| 41 | Chuỗi sứ néo thủy tinh 35KV cả PK (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 114 | Chuỗi |
| 42 | Chuỗi néo thủy tinh 35KV cả PK - Giáp níu (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 63 | Chuỗi |
| 43 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 44 | Dây buộc cổ sứ | Chương V HSMT | 53 | Cái |
| 45 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Chương V HSMT | 114 | Bộ |
| 46 | Ống nối dây OL-ACSR 70mm2 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| I | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| J | Phần thiết bị cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Chống sét van 35 kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| K | Phần xây dựng cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Hào cáp ngầm loại 1 cáp đi dưới đường bê tông xi măng | Chương V HSMT | 30 | m |
| 2 | Hào cáp ngầm loại 1 cáp đi dưới nền đất | Chương V HSMT | 41 | m |
| 3 | Cọc mốc báo hiệu cáp | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 4 | Lắp đặt cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 3x70mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 79,13 | m |
| 5 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Đầu cáp 3 pha trong nhà 35kV-3x70mm2 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Cầu chì (FCO)- 35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì phụ tải | Chương V HSMT | 1 | m |
| 9 | Xà đỡ cáp và chống sét van | Chương V HSMT | 2 | m |
| 10 | Giá đỡ cáp lên cột | Chương V HSMT | 2 | m |
| 11 | Ghế thao tác trên 1 cột | Chương V HSMT | 1 | m |
| 12 | Thang sắt | Chương V HSMT | 1 | m |
| 13 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 130/100 | Chương V HSMT | 77 | m |
| 14 | Mốc báo hiệu cáp | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 15 | Lắp đặt dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 18 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đồng Cu/PVC 50mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 6 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| M | Phần thi công tận dụng lại | |||
| 1 | Đấu nối lại hòm công tơ | Chương V HSMT | 311 | hòm |
| 2 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H1-DC | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 3 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H2-DC | Chương V HSMT | 14 | Cái |
| 4 | Di chuyển hòm hộp công tơ 3 pha: H3fa-DC | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 5 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H4-DC | Chương V HSMT | 37 | Cái |
| N | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông thu hồi (tự đổ) | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 2 | Hạ cột vuông H5,5m | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Hạ cột vuông H6,5m | Chương V HSMT | 31 | Cột |
| 4 | Hạ cột vuông H7,5m | Chương V HSMT | 54 | Cột |
| 5 | Thu hồi các bộ xà đỡ | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Thu hồi các bộ xà néo | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 7 | Hạ dây A16, AV16 bằng thủ công, độ cao <10m | Chương V HSMT | 274 | m |
| 8 | Hạ dây A25, AV25 bằng thủ công, độ cao <10m | Chương V HSMT | 1.896 | m |
| 9 | Hạ dây A35, AV35 bằng thủ công, độ cao <10m | Chương V HSMT | 721 | m |
| 10 | Hạ dây A50, AV50 bằng thủ công, độ cao <10m | Chương V HSMT | 6.218 | m |
| 11 | Hạ dây A70, AV70 bằng thủ công, độ cao <10m | Chương V HSMT | 9.432 | m |
| 12 | Hạ dây A50, AV50 bằng thủ công, độ cao <10m | Chương V HSMT | 5.515 | m |
| 13 | Hạ dây A35, AV35 bằng thủ công, độ cao <10m | Chương V HSMT | 4.523 | m |
| 14 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x25mm2 | Chương V HSMT | 213 | m |
| 15 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x35mm2 | Chương V HSMT | 1.290 | m |
| 16 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 619 | m |
| 17 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 2.208 | m |
| O | Phần xây dựng mới ĐZ hạ thế | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 45 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 25 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 5 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 24 | Móng |
| 6 | Móng cột li tâm đơn MĐLT-2 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Phá dỡ bê tông mặt đường | Chương V HSMT | 87 | vị trí |
| 8 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 85 | Cột |
| 9 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 15 | Cột |
| 10 | Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 11 | Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 12 | Cột bê tông H-8,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 13 | Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 26 | Cột |
| 14 | Cổ dề ôm cột: CDT-Đ | Chương V HSMT | 55 | Bộ |
| 15 | Cổ dề ôm cột: CDT-KD | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Cổ dề ôm cột: CDT-KN | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Cổ dề ôm cột: CDV-Đ | Chương V HSMT | 245 | Bộ |
| 18 | Cổ dề ôm cột: CDV-KN | Chương V HSMT | 28 | Bộ |
| 19 | Cổ dề ôm cột: CDV-KD | Chương V HSMT | 45 | Bộ |
| 20 | Tiếp địa lặp lại RLL-LT (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50m2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 5.163 | m |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 8.316 | m |
| 23 | Lắp đặt cáp nhôm ABC - 2x25 đấu nối lại hòm công tơ 1 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 308 | m |
| 24 | Lắp đặt cáp nhôm ABC - 4x25 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 44 | m |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V HSMT | 96 | Cái |
| 26 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V HSMT | 164 | Cái |
| 27 | Ghíp nối hạ áp IPC 25-120 (Ghíp bọc đôi 25-120 2BL 6 cầu răng dày 2mm) | Chương V HSMT | 702 | Bộ |
| 28 | Ghíp nhôm 3BL 25-150 | Chương V HSMT | 376 | Bộ |
| 29 | Kẹp siết loại 4x50-95 (mạ kẽm nhúng nóng) | Chương V HSMT | 758 | Bộ |
| 30 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | Chương V HSMT | 128 | Cái |
| 31 | Khóa đai | Chương V HSMT | 128 | Cái |
| P | NÂNG CÔNG SUẤT | |||
| Q | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Biến dòng điện TI 600/5 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Aptomat 630A | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Aptomat 250A | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 5 | Đồng hồ Ampemet 600/5 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Cáp đồng Cu/XPLE/PVC 3x240+1x120mm2 | Chương V HSMT | 5 | m |
| R | Phần thiết bị trạm biến áp nâng công suất | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 560kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Cái |
| 2 | Biến dòng điện TI 1000/5 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Aptomat 1000A (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Aptomat 300A (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 5 | Đồng hồ Ampemet 1000/5 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| S | Phần xây dựng trạm biến áp nâng công suất | |||
| 1 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 38 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 5 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp đồng Cu/PVC 50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 9 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng M185 | Chương V HSMT | 14 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 8 | Ống nhựa HDPE 85/65 | Chương V HSMT | 5 | m |
| 9 | Ống nhựa HDPE 65/60 | Chương V HSMT | 9 | m |
| 10 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 11 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi