Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100112-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201086899 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-01 11:26:00 đến ngày 2020-11-11 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,789,240,213 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| C | Phần thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 6 | Cái |
| 4 | Chống sét van 22kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ 3 pha |
| D | Phần xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào máy) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 4 (đào máy) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 3 | Cột BTLT PC.I-12-190-7,2 | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 4 | Cột BTLT PC.I-12-190-10 | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 5 | Tiếp điạ trạm TĐ.TBA (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Tiếp điạ trạm TĐT-2 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm: X-ĐT-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà trung gian: X-TG-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: X-SI-CS-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Xà trung gian: X-TG-2 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ máy biến áp: X-MBA-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Ghế thao tác: GTT-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Thang sắt: TT-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ tủ phân phối: GĐTPP | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế: KGO-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 16 | Xà đỉnh trạm dọc tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đón dây ngang trạm - 22kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Xà trung gian - 22kV | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van - 22kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ máy biến áp 35kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Ghế thao tác -22kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 22 | Thang sắt | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ tủ hạ thế | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Dây tiếp địa dọc cột ly tâm 12 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt Dây dẫn ACSR70/11 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 36 | m |
| 27 | Lắp đặt Thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 126 | m |
| 28 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x185 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 50 | m |
| 29 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 50 | m |
| 30 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x120 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 15 | m |
| 31 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 15 | m |
| 32 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 9 | m |
| 33 | Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 54 | m |
| 34 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi M70 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 15 | m |
| 35 | Sứ gốm 22kV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 87 | Quả |
| 36 | Chuỗi sứ néo thủy tinh 22KV cả PK (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 9 | Chuỗi |
| 37 | Cầu chì tự rơi 22KV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 38 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 66 | Cái |
| 39 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 40 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 41 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 42 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 43 | Đầu cốt đồng M185 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 44 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 90 | Cái |
| 45 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 46 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 47 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 48 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 49 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-C, đường kính cáp 23,4 ± 27,9mm ( 70-95mm2) | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 50 | Ghíp nhôm 3 bulông A70 | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 51 | Kẹp quai + kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 52 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 53 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 54 | Biển tên trạm biến áp | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 55 | Biển báo an toàn | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 56 | Ống nhựa HDPE 160/125 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 57 | Ống nhựa HDPE 85/65 | Chương V HSMT | 9 | m |
| 58 | Ống nhựa HDPE 65/60 | Chương V HSMT | 27 | m |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV | |||
| F | Phần thiết bị ĐZ 22kV | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 1 pha 35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Chống sét thông minh 22kV, 35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 18 | Bộ 1 pha |
| G | Phần xây dựng ĐZ 22kV | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào máy) | Chương V HSMT | 25 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 4 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột MTK-1 (đào máy) | Chương V HSMT | 19 | Móng |
| 4 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-7,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 20 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 43 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-8,5 dựng thủ công | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 7 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 45 | Bộ |
| 8 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XCD-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 9 | Xà khóa 3 pha tam giác 22kV: XK∆22-1T | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ 3 pha bằng 22kV: XĐ22-1T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà Rẽ lệch 3 pha cột đơn: XRL22-1T | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Xà néo 3 pha tam giác cột đôi dọc tuyến: XN∆22-2TD | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Xà néo 3 pha tam giác cột đôi ngang tuyến: XN∆22-2TN | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ tam giác 22kV: XĐ∆22-1T | Chương V HSMT | 20 | Bộ |
| 15 | Xà néo 3 pha bằng cột đôi dọc tuyến: XN22-2TD | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 | Chương V HSMT | 9.336 | m |
| 17 | Sứ đỡ gốm 22kV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 143 | Quả |
| 18 | Chuỗi sứ néo thủy tinh 22KV cả PK (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 114 | Chuỗi |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 20 | Ghíp nhôm 3BL A70 (25-150 hàng đùn) | Chương V HSMT | 168 | Bộ |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| I | Phần thi công tận dụng lại | |||
| 1 | Đấu nối lại hòm công tơ | Chương V HSMT | 240 | Hòm |
| 2 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H1-DC | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 3 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H2-DC | Chương V HSMT | 23 | Cái |
| 4 | Di chuyển hòm hộp công tơ 3 pha: H3fa-DC | Chương V HSMT | 23 | Cái |
| 5 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H4-DC | Chương V HSMT | 50 | Cái |
| J | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông thu hồi | Chương V HSMT | 40 | Cột |
| 2 | Hạ cột vuông H5,5m | Chương V HSMT | 55 | Cột |
| 3 | Hạ cột vuông H6,5m | Chương V HSMT | 15 | Cột |
| 4 | Hạ cột vuông H7,5m | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 5 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x25mm2 | Chương V HSMT | 1.805 | m |
| 6 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x25mm2 | Chương V HSMT | 554 | m |
| 7 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 2.121 | m |
| 8 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 2.002 | m |
| K | Phần xây dựng ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 122 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 36 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 25 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 16 | Móng |
| 5 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 24 | Móng |
| 6 | Móng cột li tâm đơn MĐLT-2 (đào máy) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 7 | Phá dỡ bê tông mặt đường | Chương V HSMT | 129 | vị trí |
| 8 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 167 | Cột |
| 9 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 68 | Cột |
| 10 | Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 11 | Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 30 | Cột |
| 12 | Cổ dề ôm cột: CDT-Đ | Chương V HSMT | 37 | Bộ |
| 13 | Cổ dề ôm cột: CDT-KD | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Cổ dề ôm cột: CDT-KN | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Cổ dề ôm cột: CDV-Đ | Chương V HSMT | 300 | Bộ |
| 16 | Cổ dề ôm cột: CDV-KN | Chương V HSMT | 45 | Bộ |
| 17 | Cổ dề ôm cột: CDV-KD | Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa lặp lại RLL-LT (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 38 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50m2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2.693 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2.547 | m |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 7.916 | m |
| 22 | Lắp đặt cáp nhôm ABC - 2x25 đấu nối lại hòm công tơ 1 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 462 | m |
| 23 | Lắp đặt cáp nhôm ABC - 4x25 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 126,5 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V HSMT | 56 | Cái |
| 26 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V HSMT | 172 | Cái |
| 27 | Ghíp nối hạ áp IPC 25-120 (Ghíp bọc đôi 25-120 2BL 6 cầu răng dày 2mm) | Chương V HSMT | 488 | Bộ |
| 28 | Ghíp nhôm 3BL 25-150 (hàng đùn) | Chương V HSMT | 372 | Bộ |
| 29 | Kẹp siết loại 4x50-95 (mạ kẽm nhúng nóng) | Chương V HSMT | 752 | Bộ |
| 30 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | Chương V HSMT | 202 | Cái |
| 31 | Khóa đai | Chương V HSMT | 202 | Cái |
| L | PHẦN NÂNG CÔNG SUẤT | |||
| M | Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 560kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 560kVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện TI 1000/5 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện TI 600/5 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Aptomat 1000A (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Aptomat 630A (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Đồng hồ Ampemet 1000/5 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 10 | Đồng hồ Ampemet 600/5 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| N | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tiếp điạ trạm TĐ.TBA (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 114 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 77 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 15 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng M185 | Chương V HSMT | 42 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V HSMT | 28 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 9 | Chụp đầu cực cao thế MBA | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 10 | Chụp đầu cực hạ thế MBA | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 11 | Ống nhựa HDPE 85/65 | Chương V HSMT | 25 | m |
| 12 | Ống nhựa HDPE 65/60 | Chương V HSMT | 45 | m |
| 13 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 14 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| O | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 400kVA | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | Chương V HSMT | 2 | Máy |
| 5 | Biến dòng điện TI | Chương V HSMT | 3 | Máy |
| 6 | Biến dòng điện TI | Chương V HSMT | 3 | Máy |
| 7 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 500A | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 8 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 400A | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 9 | Đồng hồ Ampemet 500/5 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 10 | Đồng hồ Ampemet 400/5 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 11 | Tủ PP hạ thế - 500A, 4 lộ ra | Chương V HSMT | 1 | Tủ |
| 12 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra | Chương V HSMT | 1 | Tủ |
| 13 | Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra | Chương V HSMT | 1 | Tủ |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95 | Chương V HSMT | 25 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi