Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201114177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200971663 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 20:57:00 đến ngày 2020-11-25 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 159,100,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000,000 VNĐ ((Ba tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, ATGT | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4.246,06 | m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp, đất cấp 1 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 6.729,2 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp 2 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 6.729,2 | m3 |
| 4 | Đắp cát bù đào hữu cơ K95 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 16.830,44 | m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật 12kN | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 17.036,77 | m2 |
| 6 | Đắp cát nền đường K95 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 18.052,41 | m3 |
| 7 | Đắp đệm cát hạt trung K95 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8.094,05 | m3 |
| 8 | Vải địa kỹ thuật 200kN | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 20.693,59 | m2 |
| 9 | Cấy bấc thấm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 87.112 | m |
| 10 | Bấc thấm gập đầu | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 3.990 | m |
| 11 | Thép D20mm quan trắc lún | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,29 | tấn |
| 12 | Cọc gỗ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 201 | m |
| 13 | Ống nhựa D110mm quan trắc lún | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 117,4 | m |
| 14 | Bàn quan trắc lún bằng thép 50x50x2cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1,0205 | tấn |
| 15 | Ống nhựa D110mm tầng lọc ngược | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 356 | m |
| 16 | Vải địa kỹ thuật bịt ống nước | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 133,5 | m2 |
| 17 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 76,54 | m3 |
| 18 | Đắp bao K95 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 6.415,12 | m3 |
| 19 | Đắp cát bù lún K95 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 3.665,33 | m3 |
| 20 | Đắp gia tải K95 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.906,31 | m3 |
| 21 | Đào dỡ tải | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.906,31 | m3 |
| 22 | Đào nền | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 3.085,04 | m3 |
| 23 | Đào cấp | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 2.780,94 | m3 |
| 24 | Cào bóc mặt BTN cũ trong hầm chui cao tốc, chiều dày 7cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 198,8 | m2 |
| 25 | Đào khuôn mặt đường cũ BTN | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 26,4019 | m3 |
| 26 | Đào khuôn móng đường cũ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 113,151 | m3 |
| 27 | Đào khuôn nền cũ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 15.935,1945 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 862,72 | m3 |
| 29 | Đào khuôn phần xử lý đất yếu (cát) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 9.888,67 | m3 |
| 30 | Đào hữu cơ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 11.255,64 | m3 |
| 31 | Đào đất không thích hợp, đất cấp 1 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 11.209,005 | m3 |
| 32 | Đào đất cấp 2 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 11.209,005 | m3 |
| 33 | Đào móng kè | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 14.002,05 | m3 |
| 34 | Đào móng rãnh | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8.489,95 | m3 |
| 35 | Đắp đất lề đường K95 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 5.744,85 | m3 |
| 36 | Đắp nền lề đường, đắp nền hè | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 35.914,48 | m3 |
| 37 | Đắp bao DPC K95 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 3.199,35 | m3 |
| 38 | Đắp cát nền đường K95 (tận dụng cát đào khuôn) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 42.790,24 | m3 |
| 39 | Bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 104.566,39 | m2 |
| 40 | Tưới lớp dính bám 0,5kg/m2 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 104.566,39 | m2 |
| 41 | Bê tông nhựa BTNC19 dày 7cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 104.566,39 | m2 |
| 42 | Tưới thấm bám 1kg/m2 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 104.566,39 | m2 |
| 43 | Móng trên CPĐD loại 1 (0/25) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 19.583,37 | m3 |
| 44 | Móng dưới CPĐD loại 2 (0/37.5) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 25.892,79 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền đường K98 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 24.274,49 | m3 |
| 46 | Bê tông nhựa BTNC19 dày 7cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4.537,74 | m2 |
| 47 | Tưới thấm bám 1kg/m2 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4.537,74 | m2 |
| 48 | Móng trên CPĐD loại 1 (0/25) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 852,44 | m3 |
| 49 | Bê tông nhựa BTNC12.5 dày 7cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 198,8 | m2 |
| 50 | Tưới lớp dính bám 0,5kg/m2 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 198,8 | m2 |
| 51 | Rải lưới địa kỹ thuật | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 198,8 | m2 |
| 52 | Đào mặt đường cũ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 75,54 | m3 |
| 53 | Đào móng đường cũ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 314,75 | m3 |
| 54 | Đắp đất nền đường K98 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 188,85 | m3 |
| 55 | Móng cấp phối đá dăm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 201,44 | m3 |
| 56 | Tưới nhựa xử lý rạn nứt mai rùa 1kg/m2 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 508 | m2 |
| 57 | Biển báo hình tam giác 90cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 58 | Biển hình vuộng cạnh 70*70cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 59 | Biển báo hình tròn D90cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 46 | cái |
| 60 | Biển chữ nhật chỉ hướng 120*160cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 61 | Biển chữ nhật chỉ hướng 60*120cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt biển báo, cột biển báo | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 127 | cái |
| 63 | Sơn gờ giảm tốc 6mm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 630,35 | m2 |
| 64 | Sơn kẻ đường 2mm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 7.382,73 | m2 |
| 65 | Làm cột Km BTCT | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 66 | Làm cột H (0.2x0.2x1.025) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 118 | cái |
| 67 | Làm cọc tiêu (0.15x0.15x1.025) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 426 | cái |
| 68 | Bê tông móng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 38,96 | m3 |
| 69 | Dán màng phản quang | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 10,044 | m2 |
| 70 | Cát nền đường K95 (tận dụng cát đào khuôn) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 42.315,4228 | m3 |
| 71 | Đất đắp nền | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.403,7362 | m3 |
| 72 | Vận chuyển nội bộ cát đào khuôn xử lý đất yếu, tạm tính 2km | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 9.888,67 | m3 |
| 73 | Tập kết đất hữu cơ, tạm tính 15km | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8.881,2355 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất thừa C1, tạm tính 15km | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 17.938,21 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất thừa C3, tạm tính 15km | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 899,57 | m3 |
| 76 | Vận chuyển phế thải, tạm tính 15km | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.598,4 | m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: VỈA HÈ, CÂY XANH | |||
| 1 | Lát gạch tự chèn dày 6cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 16.450,15 | m2 |
| 2 | Đệm cát vàng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 822,51 | m3 |
| 3 | Cát vàng gia cố XM 8% | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.408,46 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 209,29 | m2 |
| 5 | Móng BTXM 12.5MPa (bó vỉa) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 19,65 | m3 |
| 6 | Móng BTXM 20MPa (hạ hè) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 22,68 | m3 |
| 7 | Bó vỉa (18x22)cm, VXM mác M100# dày 2cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 130,8 | m |
| 8 | Bó vỉa (26x23)cm, VXM mác M100# dày 2cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 71,1 | m |
| 9 | Lát gạch tự chèn dày 6cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 203,2 | m2 |
| 10 | Đệm cát vàng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4,07 | m3 |
| 11 | Cát vàng gia cố XM 8% | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8,2 | m3 |
| 12 | Giấy dầu cách ly (hạ hè) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 135 | m2 |
| 13 | Vận chuyển cát vàng gia cố XM từ trạm trộn (cự ly tạm tính 30km) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.416,66 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 2.542,59 | m2 |
| 15 | Móng BTXM 12.5MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 720,26 | m3 |
| 16 | Bó vỉa (26x23)cm - đoạn thẳng, VXM mác M100# dày 2cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8.112,28 | m |
| 17 | Bó vỉa (26x23)cm - đoạn cong, VXM mác M100# dày 2cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 565,51 | m |
| 18 | Ván khuôn móng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 2.711,17 | m2 |
| 19 | Móng BTXM 12.5MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 393,12 | m3 |
| 20 | Bó vỉa (50x15x18)cm - đoạn thẳng, VXM mác M100# dày 2cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 13.417,71 | m |
| 21 | Bó vỉa (50x15x18)cm - đoạn cong, VXM mác M100# dày 2cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 138,16 | m |
| 22 | BTXM 12.5MPa khe DPC | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 7,56 | m3 |
| 23 | Đắp đất màu DPC K85 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4.307,19 | m3 |
| 24 | Lát đan rãnh (50x30x6)cm, VXM mác M100# dày 2cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 2.087,34 | m2 |
| 25 | Móng BTXM 12.5MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 113,52 | m3 |
| 26 | Bồn trồng cây gạch không nung VXM mác M75# | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 123,84 | m3 |
| 27 | Trát VXM mác M75# dày 1.5cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 918,48 | m2 |
| 28 | Ván khuôn móng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 835,92 | m2 |
| 29 | Đào đất hố trồng cây | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.042,32 | m3 |
| 30 | Đắp đất màu trồng cây | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.042,32 | m3 |
| 31 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.032 | cây |
| 32 | Cây Chiêu Liêu (D1.3≥15-20cm, cao 6-8m) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.032 | cây |
| 33 | Trồng, chăm sóc cây Ngâu | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 2.188 | cây |
| 34 | Ngâu tròn (ĐK tán 0,5-0,7m, cao 0,5-0,7m) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 2.188 | cây |
| 35 | Trồng, chăm sóc cỏ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 10.290,06 | m2 |
| 36 | Cỏ lá tre | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 10.290,06 | m2 |
| 37 | Móng BTXM 12.5MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 81,64 | m3 |
| 38 | Khóa hè gạch không nung VXM mác M75# | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 334,46 | m3 |
| 39 | Đào móng cột lan can | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8,1 | m3 |
| 40 | Bê tông móng cột lan can | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8,1 | m3 |
| 41 | Ván khuôn giằng móng lan can | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 152,4 | m2 |
| 42 | Bê tông giằng móng lan can 15MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 15,24 | m3 |
| 43 | Cốt thép giằng móng lan can D≤10mm (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1,634 | tấn |
| 44 | Gia công lan can | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 6,74 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 417,65 | m2 |
| 46 | Sơn lan can (1 lớp lót, 2 lớp phủ) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 443,23 | m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng hố ga | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 277,68 | m3 |
| 2 | Đệm cát | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 975,19 | m3 |
| 3 | Bê tông móng 15MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.469,68 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 3.201,6 | m2 |
| 5 | Thân rãnh B40cm xây gạch không nung VXM mác M75# | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.755,99 | m3 |
| 6 | Thân mương, thân ga xây gạch không nung VXM mác M75# | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 230,08 | m3 |
| 7 | Trát VXM mác M75# dày 1,5cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 10.819,4 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố 20MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 739,17 | m3 |
| 9 | Cốt thép mũ mố D≤10 (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 24,357 | tấn |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8.656,84 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 661,79 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan D≤18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 77,209 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 3.591,89 | m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 10.051 | cái |
| 15 | Lắp đặt nắp hố ga gang | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 319 | cái |
| 16 | Song chắn rác ngăn mùi | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 249 | cái |
| 17 | Đắp đất K90 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4.694,37 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cống cống (0,8x0,8)m dài 1,5m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 66 | đoạn |
| 19 | Mối nối cống (0,8x0,8)m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 62 | mối nối |
| 20 | Lắp đặt cống cống (1,5x1,5)m dài 1,5m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 70 | đoạn |
| 21 | Mối nối cống (1,5x1,5)m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 66 | mối nối |
| 22 | Ván khuôn móng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 40,5 | m2 |
| 23 | Móng BTXM 10MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 32,88 | m3 |
| 24 | Bê tông tấm đan 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 3,39 | m3 |
| 25 | Cốt thép tấm đan D≤10 (CB240T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,258 | tấn |
| 26 | Cốt thép tấm đan D≤18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,209 | tấn |
| 27 | Ván khuôn tấm đan | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 12,49 | m2 |
| 28 | Lắp đặt tấm đan | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 29 | Bê tông hố ga 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 16,41 | m3 |
| 30 | Cốt thép hố ga D≤10mm (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,92 | tấn |
| 31 | Cốt thép hố ga D≤18mm (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,776 | tấn |
| 32 | Cốt thép hố ga D>18mm (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,111 | tấn |
| 33 | Ván khuôn hố ga | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 132,27 | m2 |
| 34 | Móng BTXM 10MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 2,68 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 5,49 | m2 |
| 36 | Lắp đặt nắp hố ga gang | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 37 | Đào móng hố ga | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 11,07 | m3 |
| 38 | Đắp đất K90 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 3,52 | m3 |
| 39 | Trọng lượng ống cống vận chuyển | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 388,265 | |
| 40 | Vận chuyển 1km, ô tô 12T | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 388,265 | tấn |
| 41 | Vận chuyển 9km, ô tô 12T | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 388,265 | tấn |
| 42 | Vận chuyển 20km, ô tô 12T | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 388,265 | tấn |
| 43 | Bốc xếp xuống | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 136 | cấu kiện |
| D | HẠNG MỤC 4: KÈ NỀN ĐƯỜNG, GIA CỐ MÁI TALUY, KÈ MƯƠNG | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 3.083,5 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 13.740,2 | m |
| 3 | Đóng cọc gỗ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 9.844,56 | m |
| 4 | Phên nứa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4.934,1 | m2 |
| 5 | Bạt ngăn nước | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 7.401,15 | m2 |
| 6 | Thép giằng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,979 | tấn |
| 7 | Nẹp tre | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.387,22 | m |
| 8 | Bơm nước 20CV | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 7 | ca |
| 9 | Phá bờ vây thi công | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 3.083,5 | m3 |
| 10 | Đóng cọc tre gia cố móng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 51.193,54 | m |
| 11 | Đệm đá dăm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 741,1 | m3 |
| 12 | Móng đá hộc VXM mác M100# | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 2.462,76 | m3 |
| 13 | Tường đá hộc VXM mác M100# dày ≤60cm, cao ≤2m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 2.763,86 | m3 |
| 14 | Tường đá hộc VXM mác M100# dày >60cm, cao >2m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.323,81 | m3 |
| 15 | Ống nhựa D110mm tầng lọc ngược | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 486,4 | m |
| 16 | Vải địa kỹ thuật bịt ống nước | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 428,25 | m2 |
| 17 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 36,48 | m3 |
| 18 | Khe phòng lún (quét nhựa 2 lớp, dán bao tải 1 lớp) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.093,62 | m2 |
| 19 | Bê tông móng mương 15MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 384,44 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố, móng mương | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 843,52 | m2 |
| 21 | Cốt thép mũ mố và giằng chống D≤10 (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 9,332 | tấn |
| 22 | Bê tông mũ mố 20MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 66,35 | m3 |
| 23 | Tường gạch không nung VXM mác M75# | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 647,66 | m3 |
| 24 | Trát VXM mác M75# dày 1,5cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4.275,06 | m2 |
| 25 | Bê tông thanh chống 20MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 32,44 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thanh chống | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 372,64 | m2 |
| 27 | Lắp đặt thanh chống | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 603 | cái |
| 28 | Đắp đất K90 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 6.997,29 | m3 |
| 29 | Đệm đá dăm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 132,83 | m3 |
| 30 | Ốp mái taluy đá hộc VXM mác M100# | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 398,5 | m3 |
| 31 | Sản xuất dàn van | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,7167 | tấn |
| 32 | Sản xuất cánh van | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,7432 | tấn |
| 33 | Lắp đặt dàn van | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,7167 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cửa van | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,7432 | tấn |
| 35 | Gioăng cao su cửa van | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 67,96 | m |
| E | HẠNG MỤC 5: CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào mặt đường cũ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 36,3685 | m3 |
| 2 | Đào móng đường cũ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 155,865 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cống cũ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 311,31 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kênh lát mái đá hộc | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 117,74 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cánh phai bằng thép | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1,425 | tấn |
| 6 | Đào móng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 5.212,63 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 45.359,53 | m |
| 8 | Đệm đá dăm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 80,09 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 168,2 | m2 |
| 10 | Móng BTXM 10MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 136,1 | m3 |
| 11 | Móng BTXM 12.5MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 6,81 | m3 |
| 12 | Bê tông đáy cống 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 106,86 | m3 |
| 13 | Bê tông thành cống 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 117,12 | m3 |
| 14 | Bê tông đỉnh cống 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 85,58 | m3 |
| 15 | Cốt thép đáy cống D≤10 (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,138 | tấn |
| 16 | Cốt thép đáy cống D≤18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 12,719 | tấn |
| 17 | Cốt thép thành cống D≤10 (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,207 | tấn |
| 18 | Cốt thép thành cống D≤18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 11,602 | tấn |
| 19 | Cốt thép đỉnh cống D≤10 (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,138 | tấn |
| 20 | Cốt thép đỉnh cống D≤18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 12,5 | tấn |
| 21 | Cốt thép đỉnh cống D>18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,312 | tấn |
| 22 | Ván khuôn đáy cống | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 145,83 | m2 |
| 23 | Ván khuôn thành cống | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 701,95 | m2 |
| 24 | Ván khuôn đỉnh cống | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 279,45 | m2 |
| 25 | Ván khuôn tường cánh | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 675,12 | m2 |
| 26 | Bê tông tường cánh 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 152,64 | m3 |
| 27 | Cốt thép tường cánh D≤10 (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,058 | tấn |
| 28 | Cốt thép tường cánh D≤18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8,151 | tấn |
| 29 | Ván khuôn sân cống | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 367,75 | m2 |
| 30 | Bê tông sân cống 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 179,52 | m3 |
| 31 | Cốt thép sân cống D≤10 (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,937 | tấn |
| 32 | Cốt thép sân cống D≤18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 7,478 | tấn |
| 33 | Cốt thép sân cống D>18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,243 | tấn |
| 34 | Sản xuất thép hình | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,981 | tấn |
| 35 | Lắp đặt thép hình | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,981 | tấn |
| 36 | Móng đá hộc VXM mác M100# | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 251,1 | m3 |
| 37 | Tường đá hộc VXM mác M100# | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 100,49 | m3 |
| 38 | Tường gạch không nung VXM mác M75# | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 34,82 | m3 |
| 39 | Trát VXM mác M75# dày 2cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 223,22 | m2 |
| 40 | Lắp đặt cống cống (0,8x0,8)m dài 1,5m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 136 | đoạn |
| 41 | Lắp đặt cống cống (0,8x0,8)m dài 1,0m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 5 | đoạn |
| 42 | Lắp đặt cống cống (1,0x1,0)m dài 1,5m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 107 | đoạn |
| 43 | Lắp đặt cống cống (1,5x1,5)m dài 1,5m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 46 | đoạn |
| 44 | Lắp đặt cống cống (2,0x2,0)m dài 1,5m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 34 | đoạn |
| 45 | Mối nối cống (0,8x0,8)m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 148 | mối nối |
| 46 | Mối nối cống (1,0x1,0)m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 90 | mối nối |
| 47 | Mối nối cống (1,5x1,5)m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 28 | mối nối |
| 48 | Mối nối cống (2,0x2,0)m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 32 | mối nối |
| 49 | Mối nối băng cản nước PVC200 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 66,48 | m |
| 50 | Khoan lỗ cấy thép mối nối cống D25 sâu 20cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 168 | lỗ |
| 51 | Cốt thép mối nối D≤18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,116 | tấn |
| 52 | Cốt thép mối nối D>18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,323 | tấn |
| 53 | Bê tông mối nối 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1,73 | m3 |
| 54 | Ván khuôn bản giảm tải | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 33,6 | m2 |
| 55 | Cốt thép bản giảm tải | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,907 | tấn |
| 56 | Bê tông bản giảm tải 20MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8,4 | m3 |
| 57 | Lắp đặt bản giảm tải | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 42 | cái |
| 58 | Ván khuôn mũ mố | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 55,77 | m2 |
| 59 | Cốt thép mũ mố D≤10 (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,586 | tấn |
| 60 | Bê tông mũ mố 20MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 12,94 | m3 |
| 61 | Ván khuôn hố ga | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 176,43 | m2 |
| 62 | Cốt thép hố ga D≤10mm (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1,006 | tấn |
| 63 | Cốt thép hố ga D≤18mm (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1,277 | tấn |
| 64 | Cốt thép hố ga D>18mm (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,135 | tấn |
| 65 | Bê tông hố ga 20MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 22,01 | m3 |
| 66 | Ván khuôn bản ga | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 12,38 | m2 |
| 67 | Cốt thép bản ga D≤10 (CB240T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,973 | tấn |
| 68 | Cốt thép bản ga D≤18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,198 | tấn |
| 69 | Bê tông bản ga 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 61,16 | m3 |
| 70 | Lắp đặt bản ga | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 71 | Lắp đặt nắp hố ga gang | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 17 | cái |
| 72 | Bê tông cọc 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 129,78 | m3 |
| 73 | Cốt thép cọc D≤10 (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 5,176 | tấn |
| 74 | Cốt thép cọc D>18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 27,806 | tấn |
| 75 | Thép tấm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8,27 | tấn |
| 76 | Lắp đặt thép tấm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8,27 | tấn |
| 77 | Ván khuôn cọc | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.111,74 | m2 |
| 78 | Nối cọc 35x35cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 126 | mối nối |
| 79 | Đập đầu cọc | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 2,32 | m3 |
| 80 | Cọc dẫn bằng thép hình | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,207 | tấn |
| 81 | Ép cọc BTCT 35x35cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.050 | m |
| 82 | Ép âm cọc BTCT 35x35cm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 129,36 | m |
| 83 | Bê tông cột giàn van 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1,2 | m3 |
| 84 | Cốt thép cột giàn van D≤10 (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,02 | tấn |
| 85 | Cốt thép cột giàn van D≤18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,163 | tấn |
| 86 | Ván khuôn cột giàn van | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 17,4 | m2 |
| 87 | Bê tông dầm giàn van 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1,16 | m3 |
| 88 | Cốt thép dầm giàn van D≤10 (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,041 | tấn |
| 89 | Cốt thép dầm giàn van D≤18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,04 | tấn |
| 90 | Cốt thép dầm giàn van D>18 (CB400-V) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,063 | tấn |
| 91 | Ván khuôn dầm giàn van | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 11,46 | m2 |
| 92 | Bê tông sàn công tác 25MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1,33 | m3 |
| 93 | Cốt thép sàn công tác D≤10 (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,117 | tấn |
| 94 | Ván khuôn sàn công tác | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 10,43 | m2 |
| 95 | Bê tông cột lan can sàn công tác 15MPa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,11 | m3 |
| 96 | Cốt thép cột lan can sàn công tác D≤10 (CB240-T) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,016 | tấn |
| 97 | Ván khuôn cột lan can sàn công tác | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4,48 | m2 |
| 98 | Sản xuất tay vịn lan can ống thép | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,501 | tấn |
| 99 | Mạ kẽm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,501 | tấn |
| 100 | Tay vịn lan can, thang sắt lên xuống sàn công tác | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,157 | tấn |
| 101 | Sơn tay vịn lan can, thang sắt lên xuống (1 nước lót, 2 nước phủ) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 9,74 | m2 |
| 102 | Sản xuất tay vịn lan can ống thép | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,501 | tấn |
| 103 | Mạ kẽm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,501 | tấn |
| 104 | Lắp dựng lan can | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,501 | tấn |
| 105 | Sản xuất cửa van | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 6,432 | tấn |
| 106 | Gioăng cao su tấm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 105,38 | m2 |
| 107 | Gioăng cao su củ tỏi | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 16,3 | m |
| 108 | Sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 143,88 | m2 |
| 109 | Lắp đặt cửa van | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 6,432 | tấn |
| 110 | Giàn ty van ổ khóa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 21 | bộ |
| 111 | Lắp đặt cống cống (0,8x0,8)m dài 1,5m (KH 30%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 36 | đoạn |
| 112 | Lắp đặt cống cống (1,0x1,0)m dài 1,5m (KH 30%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 78 | đoạn |
| 113 | Lắp đặt cống cống (1,5x1,5)m dài 1,5m (KH 30%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 99 | đoạn |
| 114 | Lắp đặt cống cống (2,0x2,0)m dài 1,5m (KH 30%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 30 | đoạn |
| 115 | Tháo dỡ cống cống (0,8x0,8)m dài 1,5m (60% lắp đặt) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 36 | đoạn |
| 116 | Tháo dỡ cống cống (1,0x1,0)m dài 1,5m (60% lắp đặt) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 78 | đoạn |
| 117 | Tháo dỡ cống cống (1,5x1,5)m dài 1,5m (60% lắp đặt) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 99 | đoạn |
| 118 | Tháo dỡ cống cống (2,0x2,0)m dài 1,5m (60% lắp đặt) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 30 | đoạn |
| 119 | Khấu hao cọc ván thép (1,17%*3+3,5%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 15,981 | tấn |
| 120 | Ép cọc cừ larsen, phần ngập đất | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 150 | m |
| 121 | Ép cọc cừ larsen, phần không ngập đất | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 150 | m |
| 122 | Nhổ cọc larsen | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 150 | m |
| 123 | Sản xuất thép lắp đậy hố thu | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,398 | tấn |
| 124 | Mạ kẽm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,398 | tấn |
| 125 | Lắp đặt thép lắp đậy hố thu | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,398 | tấn |
| 126 | Bản lề nắp hố thu | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 127 | Ổ khóa nắp hố thu | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 128 | Đào móng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 902,34 | m3 |
| 129 | Đắp đất K95 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4.053,13 | m3 |
| 130 | Hoàn trả CPĐD loại2 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 159,65 | m3 |
| 131 | Hoàn trả nền đường K98 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 148,85 | m3 |
| 132 | Trọng lượng ống cống vận chuyển | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.277,5906 | |
| 133 | Vận chuyển 1km, ô tô 12T | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.277,5906 | tấn |
| 134 | Vận chuyển 9km, ô tô 12T | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.277,5906 | tấn |
| 135 | Vận chuyển 20km, ô tô 12T | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.277,5906 | tấn |
| 136 | Bốc xếp xuống | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 420,2333 | cấu kiện |
| F | HẠNG MỤC 6: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4 | tủ |
| 2 | Lắp giá đỡ tủ điện chiếu sáng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng RC6 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4 | vị trí |
| 4 | Lắp dựng cột đèn thép cao 8m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 209 | cột |
| 5 | Lắp cần kép cao 2m vươn 1.5m | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 209 | bộ |
| 6 | Lắp dựng cột bê tông bê tông | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4 | cột |
| 7 | Lắp đèn LED 80W (DIM) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 418 | bộ |
| 8 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 (cáp treo) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 181 | m |
| 9 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 (luồn ống) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 86 | m |
| 10 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 (luồn ống) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 5.129 | m |
| 11 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 (luồn ống) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 3.050 | m |
| 12 | Cáp 0.3/0.5kV Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 (lên đèn) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4.180 | m |
| 13 | Tiếp địa an toàn RC1 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 209 | vị trí |
| 14 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa lặp lại RC2 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 33 | vị trí |
| 16 | Tăng đơ bắt cáp chiếu sáng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 17 | Lắp đặt xà đỡ cáp chiếu sáng | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 5 | bộ |
| 18 | Dây văng D4 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 173 | m |
| 19 | Móng cột MCS 10.2 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 209 | móng |
| 20 | Móng cột MHT1 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 4 | móng |
| 21 | Dây tiếp địa M10 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8.179 | m |
| 22 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 7.390 | m |
| 23 | Đánh số cột | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 209 | cột |
| 24 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 209 | bảng |
| 25 | Lắp đặt aptomat | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 418 | cái |
| 26 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 418 | đầu |
| 27 | Lắp cửa cột | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 209 | cửa |
| 28 | Làm đầu cáp khô | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 426 | đầu |
| 29 | Ép đầu cốt ≤25mm2 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 455 | đầu cốt |
| 30 | Đầu cốt bắt dây tiếp địa ≤ M25 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 455 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng ≤ M16 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 1.672 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng M50 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 33 | Đắp cát hoàn trả rãnh cáp | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 837,84 | m3 |
| 34 | Rải lưới nilong | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 2.148,3 | m2 |
| 35 | Ni lông bảo vệ cáp | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 7.161 | m |
| 36 | Phá mặt đường cũ BTN | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 152,08 | m3 |
| 37 | Đào rãnh cáp | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 315,8 | m3 |
| 38 | Đắp đất hoàn trả K90 | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 54,43 | m3 |
| 39 | Tháo dỡ chóa đèn cũ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 235 | bộ |
| 40 | Tháo dỡ cần đèn cũ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 235 | bộ |
| 41 | Tháo dỡ cột đèn cũ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 235 | cột |
| G | HẠNG MỤC 7: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp tôn hàng rào (Khấu hao lưói thép B40 + tôn mạ kẽm 70%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 800 | m2 |
| 2 | Sản xuất hệ khung hàng rào (KH VLC 70%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,559 | tấn |
| 3 | Sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 19,2 | m2 |
| 4 | Đèn quay màu đỏ + dây + phích cắm (KH 70%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 100 | bộ |
| 5 | Decal phản quang cảnh báo ban dêm | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 100 | m |
| 6 | Hệ khung chống (KH VLC 70%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 0,722 | tấn |
| 7 | Lắp đặt hệ khung chống | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 51,984 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ hệ khung chống | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 51,984 | tấn |
| 9 | Biển báo công trường cách 10m, kích thước 120x160cm, R.441A (KH VLC 70%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt biển báo, cột biển báo (KH VLC 70%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 11 | Biển báo tam giác 70cm: W203bc, 227, 245c (KH VLC 70%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 12 | Lắp đặt biển báo, cột biển báo (KH VLC 70%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 13 | Nhân công đảm bảo giao thông (4 mũi thi công, mỗi mũi 2 người đầu và cuối, 6h/ngày) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 2.520 | công |
| 14 | Máy bộ đàm (KH 70%) | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 15 | Còi | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 16 | Giày | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 17 | Áo mưa | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 18 | Áo phản quang | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 19 | Quần áo bảo hộ | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 20 | Mũ công trường | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 21 | Gậy điều khiển giao thông | Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 1% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0,98% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi