Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201114177-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200971663
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-05 20:57:00 đến ngày 2020-11-25 21:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 159,100,100,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000,000 VNĐ ((Ba tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, ATGT
1 Đào hữu cơ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4.246,06 m3
2 Đào đất không thích hợp, đất cấp 1 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 6.729,2 m3
3 Đào đất cấp 2 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 6.729,2 m3
4 Đắp cát bù đào hữu cơ K95 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 16.830,44 m3
5 Vải địa kỹ thuật 12kN Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 17.036,77 m2
6 Đắp cát nền đường K95 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 18.052,41 m3
7 Đắp đệm cát hạt trung K95 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8.094,05 m3
8 Vải địa kỹ thuật 200kN Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 20.693,59 m2
9 Cấy bấc thấm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 87.112 m
10 Bấc thấm gập đầu Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 3.990 m
11 Thép D20mm quan trắc lún Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,29 tấn
12 Cọc gỗ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 201 m
13 Ống nhựa D110mm quan trắc lún Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 117,4 m
14 Bàn quan trắc lún bằng thép 50x50x2cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1,0205 tấn
15 Ống nhựa D110mm tầng lọc ngược Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 356 m
16 Vải địa kỹ thuật bịt ống nước Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 133,5 m2
17 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 76,54 m3
18 Đắp bao K95 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 6.415,12 m3
19 Đắp cát bù lún K95 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 3.665,33 m3
20 Đắp gia tải K95 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.906,31 m3
21 Đào dỡ tải Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.906,31 m3
22 Đào nền Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 3.085,04 m3
23 Đào cấp Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 2.780,94 m3
24 Cào bóc mặt BTN cũ trong hầm chui cao tốc, chiều dày 7cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 198,8 m2
25 Đào khuôn mặt đường cũ BTN Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 26,4019 m3
26 Đào khuôn móng đường cũ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 113,151 m3
27 Đào khuôn nền cũ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 15.935,1945 m3
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 862,72 m3
29 Đào khuôn phần xử lý đất yếu (cát) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 9.888,67 m3
30 Đào hữu cơ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 11.255,64 m3
31 Đào đất không thích hợp, đất cấp 1 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 11.209,005 m3
32 Đào đất cấp 2 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 11.209,005 m3
33 Đào móng kè Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 14.002,05 m3
34 Đào móng rãnh Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8.489,95 m3
35 Đắp đất lề đường K95 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 5.744,85 m3
36 Đắp nền lề đường, đắp nền hè Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 35.914,48 m3
37 Đắp bao DPC K95 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 3.199,35 m3
38 Đắp cát nền đường K95 (tận dụng cát đào khuôn) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 42.790,24 m3
39 Bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 104.566,39 m2
40 Tưới lớp dính bám 0,5kg/m2 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 104.566,39 m2
41 Bê tông nhựa BTNC19 dày 7cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 104.566,39 m2
42 Tưới thấm bám 1kg/m2 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 104.566,39 m2
43 Móng trên CPĐD loại 1 (0/25) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 19.583,37 m3
44 Móng dưới CPĐD loại 2 (0/37.5) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 25.892,79 m3
45 Đắp đất nền đường K98 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 24.274,49 m3
46 Bê tông nhựa BTNC19 dày 7cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4.537,74 m2
47 Tưới thấm bám 1kg/m2 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4.537,74 m2
48 Móng trên CPĐD loại 1 (0/25) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 852,44 m3
49 Bê tông nhựa BTNC12.5 dày 7cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 198,8 m2
50 Tưới lớp dính bám 0,5kg/m2 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 198,8 m2
51 Rải lưới địa kỹ thuật Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 198,8 m2
52 Đào mặt đường cũ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 75,54 m3
53 Đào móng đường cũ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 314,75 m3
54 Đắp đất nền đường K98 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 188,85 m3
55 Móng cấp phối đá dăm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 201,44 m3
56 Tưới nhựa xử lý rạn nứt mai rùa 1kg/m2 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 508 m2
57 Biển báo hình tam giác 90cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 36 cái
58 Biển hình vuộng cạnh 70*70cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 40 cái
59 Biển báo hình tròn D90cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 46 cái
60 Biển chữ nhật chỉ hướng 120*160cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4 cái
61 Biển chữ nhật chỉ hướng 60*120cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1 cái
62 Lắp đặt biển báo, cột biển báo Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 127 cái
63 Sơn gờ giảm tốc 6mm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 630,35 m2
64 Sơn kẻ đường 2mm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 7.382,73 m2
65 Làm cột Km BTCT Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 14 cái
66 Làm cột H (0.2x0.2x1.025) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 118 cái
67 Làm cọc tiêu (0.15x0.15x1.025) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 426 cái
68 Bê tông móng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 38,96 m3
69 Dán màng phản quang Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 10,044 m2
70 Cát nền đường K95 (tận dụng cát đào khuôn) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 42.315,4228 m3
71 Đất đắp nền Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.403,7362 m3
72 Vận chuyển nội bộ cát đào khuôn xử lý đất yếu, tạm tính 2km Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 9.888,67 m3
73 Tập kết đất hữu cơ, tạm tính 15km Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8.881,2355 m3
74 Vận chuyển đất thừa C1, tạm tính 15km Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 17.938,21 m3
75 Vận chuyển đất thừa C3, tạm tính 15km Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 899,57 m3
76 Vận chuyển phế thải, tạm tính 15km Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.598,4 m3
B HẠNG MỤC 2: VỈA HÈ, CÂY XANH
1 Lát gạch tự chèn dày 6cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 16.450,15 m2
2 Đệm cát vàng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 822,51 m3
3 Cát vàng gia cố XM 8% Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.408,46 m3
4 Ván khuôn móng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 209,29 m2
5 Móng BTXM 12.5MPa (bó vỉa) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 19,65 m3
6 Móng BTXM 20MPa (hạ hè) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 22,68 m3
7 Bó vỉa (18x22)cm, VXM mác M100# dày 2cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 130,8 m
8 Bó vỉa (26x23)cm, VXM mác M100# dày 2cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 71,1 m
9 Lát gạch tự chèn dày 6cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 203,2 m2
10 Đệm cát vàng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4,07 m3
11 Cát vàng gia cố XM 8% Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8,2 m3
12 Giấy dầu cách ly (hạ hè) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 135 m2
13 Vận chuyển cát vàng gia cố XM từ trạm trộn (cự ly tạm tính 30km) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.416,66 m3
14 Ván khuôn móng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 2.542,59 m2
15 Móng BTXM 12.5MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 720,26 m3
16 Bó vỉa (26x23)cm - đoạn thẳng, VXM mác M100# dày 2cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8.112,28 m
17 Bó vỉa (26x23)cm - đoạn cong, VXM mác M100# dày 2cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 565,51 m
18 Ván khuôn móng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 2.711,17 m2
19 Móng BTXM 12.5MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 393,12 m3
20 Bó vỉa (50x15x18)cm - đoạn thẳng, VXM mác M100# dày 2cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 13.417,71 m
21 Bó vỉa (50x15x18)cm - đoạn cong, VXM mác M100# dày 2cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 138,16 m
22 BTXM 12.5MPa khe DPC Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 7,56 m3
23 Đắp đất màu DPC K85 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4.307,19 m3
24 Lát đan rãnh (50x30x6)cm, VXM mác M100# dày 2cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 2.087,34 m2
25 Móng BTXM 12.5MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 113,52 m3
26 Bồn trồng cây gạch không nung VXM mác M75# Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 123,84 m3
27 Trát VXM mác M75# dày 1.5cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 918,48 m2
28 Ván khuôn móng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 835,92 m2
29 Đào đất hố trồng cây Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.042,32 m3
30 Đắp đất màu trồng cây Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.042,32 m3
31 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.032 cây
32 Cây Chiêu Liêu (D1.3≥15-20cm, cao 6-8m) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.032 cây
33 Trồng, chăm sóc cây Ngâu Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 2.188 cây
34 Ngâu tròn (ĐK tán 0,5-0,7m, cao 0,5-0,7m) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 2.188 cây
35 Trồng, chăm sóc cỏ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 10.290,06 m2
36 Cỏ lá tre Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 10.290,06 m2
37 Móng BTXM 12.5MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 81,64 m3
38 Khóa hè gạch không nung VXM mác M75# Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 334,46 m3
39 Đào móng cột lan can Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8,1 m3
40 Bê tông móng cột lan can Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8,1 m3
41 Ván khuôn giằng móng lan can Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 152,4 m2
42 Bê tông giằng móng lan can 15MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 15,24 m3
43 Cốt thép giằng móng lan can D≤10mm (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1,634 tấn
44 Gia công lan can Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 6,74 tấn
45 Lắp dựng lan can Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 417,65 m2
46 Sơn lan can (1 lớp lót, 2 lớp phủ) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 443,23 m2
C HẠNG MỤC 3: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng hố ga Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 277,68 m3
2 Đệm cát Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 975,19 m3
3 Bê tông móng 15MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.469,68 m3
4 Ván khuôn móng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 3.201,6 m2
5 Thân rãnh B40cm xây gạch không nung VXM mác M75# Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.755,99 m3
6 Thân mương, thân ga xây gạch không nung VXM mác M75# Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 230,08 m3
7 Trát VXM mác M75# dày 1,5cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 10.819,4 m2
8 Bê tông mũ mố 20MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 739,17 m3
9 Cốt thép mũ mố D≤10 (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 24,357 tấn
10 Ván khuôn mũ mố Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8.656,84 m2
11 Bê tông tấm đan 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 661,79 m3
12 Cốt thép tấm đan D≤18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 77,209 tấn
13 Ván khuôn tấm đan Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 3.591,89 m2
14 Lắp đặt tấm đan Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 10.051 cái
15 Lắp đặt nắp hố ga gang Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 319 cái
16 Song chắn rác ngăn mùi Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 249 cái
17 Đắp đất K90 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4.694,37 m3
18 Lắp đặt cống cống (0,8x0,8)m dài 1,5m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 66 đoạn
19 Mối nối cống (0,8x0,8)m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 62 mối nối
20 Lắp đặt cống cống (1,5x1,5)m dài 1,5m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 70 đoạn
21 Mối nối cống (1,5x1,5)m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 66 mối nối
22 Ván khuôn móng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 40,5 m2
23 Móng BTXM 10MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 32,88 m3
24 Bê tông tấm đan 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 3,39 m3
25 Cốt thép tấm đan D≤10 (CB240T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,258 tấn
26 Cốt thép tấm đan D≤18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,209 tấn
27 Ván khuôn tấm đan Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 12,49 m2
28 Lắp đặt tấm đan Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 7 cái
29 Bê tông hố ga 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 16,41 m3
30 Cốt thép hố ga D≤10mm (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,92 tấn
31 Cốt thép hố ga D≤18mm (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,776 tấn
32 Cốt thép hố ga D>18mm (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,111 tấn
33 Ván khuôn hố ga Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 132,27 m2
34 Móng BTXM 10MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 2,68 m3
35 Ván khuôn móng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 5,49 m2
36 Lắp đặt nắp hố ga gang Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 7 cái
37 Đào móng hố ga Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 11,07 m3
38 Đắp đất K90 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 3,52 m3
39 Trọng lượng ống cống vận chuyển Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 388,265
40 Vận chuyển 1km, ô tô 12T Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 388,265 tấn
41 Vận chuyển 9km, ô tô 12T Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 388,265 tấn
42 Vận chuyển 20km, ô tô 12T Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 388,265 tấn
43 Bốc xếp xuống Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 136 cấu kiện
D HẠNG MỤC 4: KÈ NỀN ĐƯỜNG, GIA CỐ MÁI TALUY, KÈ MƯƠNG
1 Đắp bờ vây thi công Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 3.083,5 m3
2 Đóng cọc tre gia cố bờ vây Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 13.740,2 m
3 Đóng cọc gỗ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 9.844,56 m
4 Phên nứa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4.934,1 m2
5 Bạt ngăn nước Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 7.401,15 m2
6 Thép giằng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,979 tấn
7 Nẹp tre Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.387,22 m
8 Bơm nước 20CV Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 7 ca
9 Phá bờ vây thi công Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 3.083,5 m3
10 Đóng cọc tre gia cố móng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 51.193,54 m
11 Đệm đá dăm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 741,1 m3
12 Móng đá hộc VXM mác M100# Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 2.462,76 m3
13 Tường đá hộc VXM mác M100# dày ≤60cm, cao ≤2m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 2.763,86 m3
14 Tường đá hộc VXM mác M100# dày >60cm, cao >2m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.323,81 m3
15 Ống nhựa D110mm tầng lọc ngược Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 486,4 m
16 Vải địa kỹ thuật bịt ống nước Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 428,25 m2
17 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 36,48 m3
18 Khe phòng lún (quét nhựa 2 lớp, dán bao tải 1 lớp) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.093,62 m2
19 Bê tông móng mương 15MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 384,44 m3
20 Ván khuôn mũ mố, móng mương Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 843,52 m2
21 Cốt thép mũ mố và giằng chống D≤10 (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 9,332 tấn
22 Bê tông mũ mố 20MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 66,35 m3
23 Tường gạch không nung VXM mác M75# Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 647,66 m3
24 Trát VXM mác M75# dày 1,5cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4.275,06 m2
25 Bê tông thanh chống 20MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 32,44 m3
26 Ván khuôn thanh chống Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 372,64 m2
27 Lắp đặt thanh chống Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 603 cái
28 Đắp đất K90 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 6.997,29 m3
29 Đệm đá dăm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 132,83 m3
30 Ốp mái taluy đá hộc VXM mác M100# Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 398,5 m3
31 Sản xuất dàn van Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,7167 tấn
32 Sản xuất cánh van Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,7432 tấn
33 Lắp đặt dàn van Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,7167 tấn
34 Lắp đặt cửa van Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,7432 tấn
35 Gioăng cao su cửa van Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 67,96 m
E HẠNG MỤC 5: CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Đào mặt đường cũ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 36,3685 m3
2 Đào móng đường cũ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 155,865 m3
3 Phá dỡ cống cũ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 311,31 m3
4 Phá dỡ kênh lát mái đá hộc Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 117,74 m3
5 Tháo dỡ cánh phai bằng thép Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1,425 tấn
6 Đào móng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 5.212,63 m3
7 Đóng cọc tre Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 45.359,53 m
8 Đệm đá dăm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 80,09 m3
9 Ván khuôn móng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 168,2 m2
10 Móng BTXM 10MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 136,1 m3
11 Móng BTXM 12.5MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 6,81 m3
12 Bê tông đáy cống 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 106,86 m3
13 Bê tông thành cống 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 117,12 m3
14 Bê tông đỉnh cống 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 85,58 m3
15 Cốt thép đáy cống D≤10 (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,138 tấn
16 Cốt thép đáy cống D≤18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 12,719 tấn
17 Cốt thép thành cống D≤10 (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,207 tấn
18 Cốt thép thành cống D≤18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 11,602 tấn
19 Cốt thép đỉnh cống D≤10 (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,138 tấn
20 Cốt thép đỉnh cống D≤18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 12,5 tấn
21 Cốt thép đỉnh cống D>18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,312 tấn
22 Ván khuôn đáy cống Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 145,83 m2
23 Ván khuôn thành cống Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 701,95 m2
24 Ván khuôn đỉnh cống Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 279,45 m2
25 Ván khuôn tường cánh Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 675,12 m2
26 Bê tông tường cánh 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 152,64 m3
27 Cốt thép tường cánh D≤10 (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,058 tấn
28 Cốt thép tường cánh D≤18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8,151 tấn
29 Ván khuôn sân cống Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 367,75 m2
30 Bê tông sân cống 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 179,52 m3
31 Cốt thép sân cống D≤10 (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,937 tấn
32 Cốt thép sân cống D≤18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 7,478 tấn
33 Cốt thép sân cống D>18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,243 tấn
34 Sản xuất thép hình Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,981 tấn
35 Lắp đặt thép hình Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,981 tấn
36 Móng đá hộc VXM mác M100# Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 251,1 m3
37 Tường đá hộc VXM mác M100# Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 100,49 m3
38 Tường gạch không nung VXM mác M75# Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 34,82 m3
39 Trát VXM mác M75# dày 2cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 223,22 m2
40 Lắp đặt cống cống (0,8x0,8)m dài 1,5m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 136 đoạn
41 Lắp đặt cống cống (0,8x0,8)m dài 1,0m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 5 đoạn
42 Lắp đặt cống cống (1,0x1,0)m dài 1,5m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 107 đoạn
43 Lắp đặt cống cống (1,5x1,5)m dài 1,5m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 46 đoạn
44 Lắp đặt cống cống (2,0x2,0)m dài 1,5m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 34 đoạn
45 Mối nối cống (0,8x0,8)m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 148 mối nối
46 Mối nối cống (1,0x1,0)m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 90 mối nối
47 Mối nối cống (1,5x1,5)m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 28 mối nối
48 Mối nối cống (2,0x2,0)m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 32 mối nối
49 Mối nối băng cản nước PVC200 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 66,48 m
50 Khoan lỗ cấy thép mối nối cống D25 sâu 20cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 168 lỗ
51 Cốt thép mối nối D≤18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,116 tấn
52 Cốt thép mối nối D>18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,323 tấn
53 Bê tông mối nối 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1,73 m3
54 Ván khuôn bản giảm tải Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 33,6 m2
55 Cốt thép bản giảm tải Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,907 tấn
56 Bê tông bản giảm tải 20MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8,4 m3
57 Lắp đặt bản giảm tải Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 42 cái
58 Ván khuôn mũ mố Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 55,77 m2
59 Cốt thép mũ mố D≤10 (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,586 tấn
60 Bê tông mũ mố 20MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 12,94 m3
61 Ván khuôn hố ga Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 176,43 m2
62 Cốt thép hố ga D≤10mm (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1,006 tấn
63 Cốt thép hố ga D≤18mm (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1,277 tấn
64 Cốt thép hố ga D>18mm (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,135 tấn
65 Bê tông hố ga 20MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 22,01 m3
66 Ván khuôn bản ga Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 12,38 m2
67 Cốt thép bản ga D≤10 (CB240T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,973 tấn
68 Cốt thép bản ga D≤18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,198 tấn
69 Bê tông bản ga 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 61,16 m3
70 Lắp đặt bản ga Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 48 cái
71 Lắp đặt nắp hố ga gang Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 17 cái
72 Bê tông cọc 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 129,78 m3
73 Cốt thép cọc D≤10 (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 5,176 tấn
74 Cốt thép cọc D>18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 27,806 tấn
75 Thép tấm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8,27 tấn
76 Lắp đặt thép tấm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8,27 tấn
77 Ván khuôn cọc Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.111,74 m2
78 Nối cọc 35x35cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 126 mối nối
79 Đập đầu cọc Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 2,32 m3
80 Cọc dẫn bằng thép hình Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,207 tấn
81 Ép cọc BTCT 35x35cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.050 m
82 Ép âm cọc BTCT 35x35cm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 129,36 m
83 Bê tông cột giàn van 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1,2 m3
84 Cốt thép cột giàn van D≤10 (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,02 tấn
85 Cốt thép cột giàn van D≤18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,163 tấn
86 Ván khuôn cột giàn van Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 17,4 m2
87 Bê tông dầm giàn van 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1,16 m3
88 Cốt thép dầm giàn van D≤10 (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,041 tấn
89 Cốt thép dầm giàn van D≤18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,04 tấn
90 Cốt thép dầm giàn van D>18 (CB400-V) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,063 tấn
91 Ván khuôn dầm giàn van Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 11,46 m2
92 Bê tông sàn công tác 25MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1,33 m3
93 Cốt thép sàn công tác D≤10 (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,117 tấn
94 Ván khuôn sàn công tác Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 10,43 m2
95 Bê tông cột lan can sàn công tác 15MPa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,11 m3
96 Cốt thép cột lan can sàn công tác D≤10 (CB240-T) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,016 tấn
97 Ván khuôn cột lan can sàn công tác Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4,48 m2
98 Sản xuất tay vịn lan can ống thép Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,501 tấn
99 Mạ kẽm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,501 tấn
100 Tay vịn lan can, thang sắt lên xuống sàn công tác Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,157 tấn
101 Sơn tay vịn lan can, thang sắt lên xuống (1 nước lót, 2 nước phủ) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 9,74 m2
102 Sản xuất tay vịn lan can ống thép Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,501 tấn
103 Mạ kẽm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,501 tấn
104 Lắp dựng lan can Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,501 tấn
105 Sản xuất cửa van Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 6,432 tấn
106 Gioăng cao su tấm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 105,38 m2
107 Gioăng cao su củ tỏi Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 16,3 m
108 Sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 143,88 m2
109 Lắp đặt cửa van Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 6,432 tấn
110 Giàn ty van ổ khóa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 21 bộ
111 Lắp đặt cống cống (0,8x0,8)m dài 1,5m (KH 30%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 36 đoạn
112 Lắp đặt cống cống (1,0x1,0)m dài 1,5m (KH 30%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 78 đoạn
113 Lắp đặt cống cống (1,5x1,5)m dài 1,5m (KH 30%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 99 đoạn
114 Lắp đặt cống cống (2,0x2,0)m dài 1,5m (KH 30%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 30 đoạn
115 Tháo dỡ cống cống (0,8x0,8)m dài 1,5m (60% lắp đặt) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 36 đoạn
116 Tháo dỡ cống cống (1,0x1,0)m dài 1,5m (60% lắp đặt) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 78 đoạn
117 Tháo dỡ cống cống (1,5x1,5)m dài 1,5m (60% lắp đặt) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 99 đoạn
118 Tháo dỡ cống cống (2,0x2,0)m dài 1,5m (60% lắp đặt) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 30 đoạn
119 Khấu hao cọc ván thép (1,17%*3+3,5%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 15,981 tấn
120 Ép cọc cừ larsen, phần ngập đất Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 150 m
121 Ép cọc cừ larsen, phần không ngập đất Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 150 m
122 Nhổ cọc larsen Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 150 m
123 Sản xuất thép lắp đậy hố thu Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,398 tấn
124 Mạ kẽm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,398 tấn
125 Lắp đặt thép lắp đậy hố thu Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,398 tấn
126 Bản lề nắp hố thu Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 9 bộ
127 Ổ khóa nắp hố thu Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 3 bộ
128 Đào móng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 902,34 m3
129 Đắp đất K95 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4.053,13 m3
130 Hoàn trả CPĐD loại2 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 159,65 m3
131 Hoàn trả nền đường K98 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 148,85 m3
132 Trọng lượng ống cống vận chuyển Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.277,5906
133 Vận chuyển 1km, ô tô 12T Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.277,5906 tấn
134 Vận chuyển 9km, ô tô 12T Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.277,5906 tấn
135 Vận chuyển 20km, ô tô 12T Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.277,5906 tấn
136 Bốc xếp xuống Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 420,2333 cấu kiện
F HẠNG MỤC 6: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt tủ điện chiếu sáng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4 tủ
2 Lắp giá đỡ tủ điện chiếu sáng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4 bộ
3 Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng RC6 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4 vị trí
4 Lắp dựng cột đèn thép cao 8m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 209 cột
5 Lắp cần kép cao 2m vươn 1.5m Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 209 bộ
6 Lắp dựng cột bê tông bê tông Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4 cột
7 Lắp đèn LED 80W (DIM) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 418 bộ
8 Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 (cáp treo) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 181 m
9 Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 (luồn ống) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 86 m
10 Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 (luồn ống) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 5.129 m
11 Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 (luồn ống) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 3.050 m
12 Cáp 0.3/0.5kV Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 (lên đèn) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4.180 m
13 Tiếp địa an toàn RC1 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 209 vị trí
14 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1 Bộ
15 Tiếp địa lặp lại RC2 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 33 vị trí
16 Tăng đơ bắt cáp chiếu sáng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 9 bộ
17 Lắp đặt xà đỡ cáp chiếu sáng Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 5 bộ
18 Dây văng D4 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 173 m
19 Móng cột MCS 10.2 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 209 móng
20 Móng cột MHT1 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 4 móng
21 Dây tiếp địa M10 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8.179 m
22 Ống nhựa xoắn D65/50 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 7.390 m
23 Đánh số cột Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 209 cột
24 Lắp bảng điện cửa cột Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 209 bảng
25 Lắp đặt aptomat Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 418 cái
26 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 418 đầu
27 Lắp cửa cột Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 209 cửa
28 Làm đầu cáp khô Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 426 đầu
29 Ép đầu cốt ≤25mm2 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 455 đầu cốt
30 Đầu cốt bắt dây tiếp địa ≤ M25 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 455 cái
31 Đầu cốt đồng ≤ M16 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 1.672 cái
32 Đầu cốt đồng M50 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 32 cái
33 Đắp cát hoàn trả rãnh cáp Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 837,84 m3
34 Rải lưới nilong Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 2.148,3 m2
35 Ni lông bảo vệ cáp Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 7.161 m
36 Phá mặt đường cũ BTN Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 152,08 m3
37 Đào rãnh cáp Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 315,8 m3
38 Đắp đất hoàn trả K90 Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 54,43 m3
39 Tháo dỡ chóa đèn cũ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 235 bộ
40 Tháo dỡ cần đèn cũ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 235 bộ
41 Tháo dỡ cột đèn cũ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 235 cột
G HẠNG MỤC 7: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Lắp tôn hàng rào (Khấu hao lưói thép B40 + tôn mạ kẽm 70%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 800 m2
2 Sản xuất hệ khung hàng rào (KH VLC 70%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,559 tấn
3 Sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 19,2 m2
4 Đèn quay màu đỏ + dây + phích cắm (KH 70%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 100 bộ
5 Decal phản quang cảnh báo ban dêm Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 100 m
6 Hệ khung chống (KH VLC 70%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 0,722 tấn
7 Lắp đặt hệ khung chống Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 51,984 tấn
8 Tháo dỡ hệ khung chống Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 51,984 tấn
9 Biển báo công trường cách 10m, kích thước 120x160cm, R.441A (KH VLC 70%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8 cái
10 Lắp đặt biển báo, cột biển báo (KH VLC 70%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 8 cái
11 Biển báo tam giác 70cm: W203bc, 227, 245c (KH VLC 70%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 32 cái
12 Lắp đặt biển báo, cột biển báo (KH VLC 70%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 32 cái
13 Nhân công đảm bảo giao thông (4 mũi thi công, mỗi mũi 2 người đầu và cuối, 6h/ngày) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 2.520 công
14 Máy bộ đàm (KH 70%) Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 12 cái
15 Còi Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 24 cái
16 Giày Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 24 cái
17 Áo mưa Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 24 cái
18 Áo phản quang Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 12 cái
19 Quần áo bảo hộ Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 12 bộ
20 Mũ công trường Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 12 cái
21 Gậy điều khiển giao thông Theo bản vẽ TKBV thi công được duyệt 12 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 1%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0,98%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->