Gói thầu: 16 -XDCB20: NÂNG CAO NĂNG LỰC CẤP ĐIỆN NĂM 2020 CÁC PHƯỜNG PHÚC XÁ, GIẢNG VÕ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201107732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Đình |
| Tên gói thầu | 16 -XDCB20: NÂNG CAO NĂNG LỰC CẤP ĐIỆN NĂM 2020 CÁC PHƯỜNG PHÚC XÁ, GIẢNG VÕ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201069063 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 10:59:00 đến ngày 2020-11-16 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,179,997,989 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thiết bị Trạm biến áp- A cấp | |||
| 1 | Tủ RMU 4 ngăn trọn bộ 22kV-630A-16kA/s (3CD+MC) không mở rộng được:<br/>Bộ chỉ thị báo sự cố (đặt trong tủ RMU) - 01 bộ<br/>Đồng hồ áp lực khí - 01 bộ<br/>Đầu cáp T-plug 24kV-3x240 - 03 bộ<br/>Đầu cáp T-plug 24kV-3x50 - 01 bộ<br/>Điện trở sấy tủ RMU - 01 bộ | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | Tủ |
| B | Công tác lắp đặt cáp 24kV từ tủ RMU sang MBA- Phần Vật liệu ĐM 4970,228- A cấp | |||
| 1 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV Cu/XLPE/PVC - 1x50 mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 33 | m |
| C | Phụ kiện phần trạm biến áp- Phần Vật liệu ĐM 4970,228- A cấp | |||
| 1 | Hộp đầu cáp ngoài trời 22kV/Cu/XLPE-1x50mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | Bộ |
| D | Áp dụng định mức TT10 - Phần Vật liệu - A cấp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE d=130/100 | theo tiêu chuẩn HSMT | 8 | m |
| E | Cáp ngầm trung thế- Phần Vật liệu ĐM 4970,228- A cấp | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 884,5 | m |
| 2 | Hộp đầu cáp T-plug 22kV-3x240mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 9 | Bộ |
| 3 | Hộp đầu cáp ngoài trời 22kV/Cu/XLPE-3x240mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 2 | Bộ |
| F | Phần vật liệu cáp ngầm trung thế trả nguồn lộ cáp trung thế 480 E1.14- ĐM 4970,228- A cấp | |||
| 1 | Hộp nối cáp ngầm 22kV/Cu/XLPE -3x240mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | Bộ |
| G | Cáp ngầm trung thế - Phần Vật liệu ĐM TT10- A cấp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 | theo tiêu chuẩn HSMT | 819 | m |
| H | Tiếp địa trạm biến áp và tủ RMU- Vật liệu TBA- B cấp | |||
| 1 | Thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 50x5 (1,57kg/m) | theo tiêu chuẩn HSMT | 4,71 | kg |
| 2 | Thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 25x4(0,79kg/m) | theo tiêu chuẩn HSMT | 1,58 | kg |
| 3 | Dây đồng mềm tiếp địa M35 | theo tiêu chuẩn HSMT | 3 | m |
| 4 | Dây đồng mềm tiếp địa Cu-1x95mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 2 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng Cosse ép Cu 35mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 6 | đầu |
| 6 | Đầu cốt đồng Cosse ép Cu 95mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 2 | cái |
| 7 | Que hàn | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | kg |
| I | Phụ kiện phần trạm biến áp- Vật liệu TBA- B cấp | |||
| 1 | Vỏ tủ trung thế RMU ngoài trời 4 ngăn (KT: 1432x1833x890mm) bằng tôn zam dầy 2mm, sơn tĩnh điện RAL7044, tiêu chuẩn IP54. Đế mạ kẽm nhúng nóng, vỏ tủ ghép có thể tháo rời khi cần thiết | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | cái |
| 2 | Giá đỡ RMU 4 ngăn (trọng lượng: 54.912kg/bộ) | theo tiêu chuẩn HSMT | 54,34 | kg |
| 3 | Giá đỡ cáp trung thế mặt máy - L50x50x5 (12,87kg/bộ) | theo tiêu chuẩn HSMT | 12,87 | kg |
| 4 | Biển tên trạm Alus (22x50cm) | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Biển tên lộ đầu cáp ngăn tủ trung thế (7x15cm) | theo tiêu chuẩn HSMT | 5 | Cái |
| 6 | Biển sơ đồ điện 1 sợi | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Biển an toàn Alu (10x25cm) | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Sơn mịn ngoài trời | theo tiêu chuẩn HSMT | 2 | kg |
| 9 | Khoá MK10 | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | Cái |
| J | Phần vật liệu cáp ngầm trung thế - ĐM 4970,228- B cấp | |||
| 1 | Dây đồng mềm tiếp địa M35 | theo tiêu chuẩn HSMT | 11 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng Cosse ép Cu 35mm2 | theo tiêu chuẩn HSMT | 22 | đầu |
| 3 | Biển tên lộ đầu cáp ngăn tủ trung thế (7x15cm) | theo tiêu chuẩn HSMT | 15 | Cái |
| 4 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | theo tiêu chuẩn HSMT | 102 | viên |
| 5 | Cát đen đổ nền | theo tiêu chuẩn HSMT | 133,98 | m3 |
| 6 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 20cm | theo tiêu chuẩn HSMT | 823 | m |
| 7 | Gạch bê tông đặc 220x105x60 | theo tiêu chuẩn HSMT | 7.804 | viên |
| K | Phần vật liệu cáp ngầm trung thế trả nguồn lộ cáp trung thế 480 E1.14- ĐM 4970,228- B cấp | |||
| 1 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | theo tiêu chuẩn HSMT | 3 | viên |
| 2 | Cát đen đổ nền | theo tiêu chuẩn HSMT | 0,932 | m3 |
| 3 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 20cm | theo tiêu chuẩn HSMT | 4 | m |
| 4 | Gạch bê tông đặc 220x105x60 | theo tiêu chuẩn HSMT | 36 | viên |
| L | Công tác tháo dỡ tại TBA Triển lãm Giảng Võ 2- Thiết bị- ĐM 4970 | |||
| 1 | Tháo dỡ máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại >= 750 kVA | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tháo dỡ tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | tủ |
| M | Công tác tháo dỡ tại TBA Giảng Võ 7- Thiết bị- ĐM 4970 | |||
| 1 | Tháo dỡ dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất loại <=35kV | theo tiêu chuẩn HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ tủ điện hạ thế có điện áp <1000V, xoay chiều 3 pha | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | tủ |
| N | Công tác làm tiếp địa- Công tác lắp đặt cáp 24kV từ tủ RMU sang MBA- ĐM 4970 | |||
| 1 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) | theo tiêu chuẩn HSMT | 3 | 10m |
| O | Công tác tháo dỡ TBA- Công tác lắp đặt cáp 24kV từ tủ RMU sang MBA- ĐM 4970 | |||
| 1 | Tháo dỡ cầu chì tự rơi 35(22)kV | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ thanh cái dẹt 80 x 8mm | theo tiêu chuẩn HSMT | 0,63 | 10m |
| 3 | Tháo dỡ thanh cái ống D <= 80mm | theo tiêu chuẩn HSMT | 1,05 | 10m |
| 4 | Tháo dỡ xà thép | theo tiêu chuẩn HSMT | 0,0335 | tấn |
| P | Lắp đặt cáp ngầm trung thế- ĐM 4970 | |||
| 1 | Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | theo tiêu chuẩn HSMT | 9,306 | tấn |
| Q | Tháo dỡ cáp ngầm trung thế- ĐM 4970 | |||
| 1 | Tháo dỡ đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 15kg/m | theo tiêu chuẩn HSMT | 2,055 | 100m |
| R | Công tác làm móng tủ RMU- Phần TBA- ĐM TT10 | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công nền gạch lá nem, gạch Tezaro | theo tiêu chuẩn HSMT | 1,9 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bằng thủ công nền láng vữa xi măng | theo tiêu chuẩn HSMT | 1,9 | m2 |
| 3 | Phá dỡ bằng thủ công nền bê tông không cốt thép | theo tiêu chuẩn HSMT | 0,152 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công | theo tiêu chuẩn HSMT | 1,52 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M100 | theo tiêu chuẩn HSMT | 0,2 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | theo tiêu chuẩn HSMT | 0,56 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | theo tiêu chuẩn HSMT | 2,8 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | theo tiêu chuẩn HSMT | 2,8 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ cự ly 15km | theo tiêu chuẩn HSMT | 1,2 | m3 |
| S | Công tác làm tiếp địa- Phần TBA- ĐM TT10 | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công nền gạch lá nem, gạch Tezaro | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bằng thủ công nền láng vữa xi măng | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | m2 |
| 3 | Phá dỡ bằng thủ công nền bê tông không cốt thép | theo tiêu chuẩn HSMT | 0,08 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III (rộng <=3m, sâu <=1m) | theo tiêu chuẩn HSMT | 0,8 | m3 |
| 5 | Đắp đất nèn móng công trình, nền đường | theo tiêu chuẩn HSMT | 0,8 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ cự ly 15km | theo tiêu chuẩn HSMT | 0,05 | m3 |
| T | Lắp đặt cáp ngầm trung thế- ĐM TT10 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt | theo tiêu chuẩn HSMT | 10,29 | 100m |
| 2 | Phá dỡ bằng thủ công nền bê tông không cốt thép | theo tiêu chuẩn HSMT | 9,872 | m3 |
| 3 | Đào bỏ mặt đường nhựa <=10cm | theo tiêu chuẩn HSMT | 216,2 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông, gạch đá | theo tiêu chuẩn HSMT | 99,95 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bằng thủ công nền gạch lá nem, gạch Tezaro | theo tiêu chuẩn HSMT | 61 | m2 |
| 6 | Phá dỡ bằng thủ công gạch giếng đáy | theo tiêu chuẩn HSMT | 19,2 | m2 |
| 7 | Phá dỡ bằng thủ công nền láng vữa xi măng | theo tiêu chuẩn HSMT | 79,4 | m2 |
| 8 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, đất cấp III (rộng <=1m, sâu <=1m) | theo tiêu chuẩn HSMT | 166,252 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ cự ly 15km | theo tiêu chuẩn HSMT | 297,392 | m3 |
| U | Hoàn Trả hè đường- TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Terazzo | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | m2 |
| V | Hoàn trả hè đường- CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ | theo tiêu chuẩn HSMT | 17,6 | m2 |
| 2 | Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt ( bề rộng mặt đường < 10,5m) | theo tiêu chuẩn HSMT | 216,2 | m2 |
| 3 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Terazzo | theo tiêu chuẩn HSMT | 62,6 | m2 |
| 4 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Gốm đỏ | theo tiêu chuẩn HSMT | 9,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi