Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100709-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201100529 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 15:23:00 đến ngày 2020-11-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,357,914,964 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| C | Phần thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=180KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Máy |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Tủ |
| 5 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3 | Tủ |
| 6 | Chống sét van ZnO-35kV (chưa gồm đếm sét); (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 4 | Bộ 3 quả |
| 7 | Chống sét van ZnO-22kV (chưa gồm đếm sét); (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ 3 quả |
| D | Phần thi công tận dụng lại | |||
| 1 | Tháo chuyển, lắp lại máy biến áp 35kV | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Tháo chuyển, lắp lại tủ tụ bù | Chương V HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Tháo chuyển, lắp lại chống sét van 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ 3 quả |
| 4 | Tháo chuyển, lắp lại cầu chì tự rơi 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ 3 quả |
| 5 | Tháo chuyển, lắp lại tủ PP hạ thế | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| E | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ Sứ đứng 35kV | Chương V HSMT | 14 | Quả |
| 2 | Tháo hạ Cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2 | Chương V HSMT | 6 | m |
| 3 | Tháo hạ Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo hạ Xà đỡ sứ trung gian | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ Giá đỡ máy biến áp | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ Ghế thao tác | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ Giá đỡ tủ phân phối | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo hạ Thang trèo | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Tháo hạ Cột BTLT 12m | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| F | Phần xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Chương V HSMT | 11 | Móng |
| 2 | Cột BTLT PC-I-12-190-10 | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 3 | Cột BTLT PC-I-14-190-11 | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 4 | Tiếp địa trạm cột 12m (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 4 | Vị trí |
| 5 | Tiếp địa trạm cột 14m (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Vị trí |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm cột đơn X-ĐT-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 trạm cột đơn X-TG-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm cột đơn X-SI&CSV-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 trạm cột đơn X-TG-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đơn X-MBA-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác trạm cột đơn GTT-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Kẹp giữ ống luồn cáp mặt máy trạm cột đơn KGO-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-N | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-D | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6 m XTG-2 | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm 2 cột tim 2,6m XSI&CSV-2 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6 m GĐMBA-2 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 18 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6 m GTT-2 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ ống nhựa luồn cáp mặt máy biến áp GĐO | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTPP | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 21 | Thang trèo trạm cột 14m TT-14 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Thang trèo trạm cột 12m TT-12 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 135 | m |
| 24 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 27 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 49,5 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 49,5 | m |
| 27 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 33 | m |
| 29 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 54 | m |
| 30 | Cầu chì tự rơi 35KV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 4 | Bộ 3 pha |
| 31 | Cầu chì tự rơi 22KV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 32 | Sứ đứng gốm 22KV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 11 | Quả |
| 33 | Sứ đứng gốm 35KV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 78 | Quả |
| 34 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 3 | Chuỗi |
| 35 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 9 | Chuỗi |
| 36 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 39 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 40 | Đầu cốt đồng M185 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 90 | Cái |
| 42 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-Ø85/65 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 43 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-Ø65/60 | Chương V HSMT | 72 | m |
| 44 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 45 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 46 | Biển báo tên trạm | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 47 | Biển báo nguy hiểm | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 48 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 49 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 90 | Cái |
| 50 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 90 | Cái |
| 51 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 52 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 53 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 54 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| H | Phần thiết bị đường dây 35kv | |||
| 1 | Cầu dao 1 pha 35kV | Chương V HSMT | 4 | Bộ 3 pha |
| 2 | Cầu dao 1 pha 22kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 3 | Chống sét thông minh 35kV | Chương V HSMT | 12 | Bộ 1 pha |
| 4 | Chống sét thông minh 22kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ 1 pha |
| I | Phần tháo dỡ thu hồi đường dây 35kV | |||
| 1 | Xà rẽ cột đơn 35KV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Sứ đứng 35kV | Chương V HSMT | 6 | Quả |
| 3 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC50/8 | Chương V HSMT | 51 | m |
| J | Phần xây dựng đường dây 35kV | |||
| 1 | Móng cột MT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 14 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-4 (cơ giới) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột kép MTK-1-12. (cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 4 | Móng cột kép MTK-1-14. (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột kép MTK-1-16. (cơ giới) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 6 | Móng cột MT-5 (cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 7 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-13 (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-11 (thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-11 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-9,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-11 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 19 | Tiếp địa RC-4 (cơ giới) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 34 | Bộ |
| 20 | Xà néo lệch cột đơn 35kV XNL-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Xà néo 3 pha lệch 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNL-35N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà néo lệch cột đội 35kV dọc tuyến XNL-35D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 24 | Xà phụ đỡ chống sét thông minh trên cột đơn XP-CS | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn XCD-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 26 | Móc sứ chuỗi MSC | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 27 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 28 | Giằng cột đúp G-2 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 29 | Giằng cột đúp G-3 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 30 | Giằng cột đúp G-4 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ 3 pha tam giác 22kV XĐΔ-22 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 32 | Xà khoá 3 pha tam giác 22kV XKΔ-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Xà khoá 3 pha bằng 35kV XKB-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đơn XNB-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 35 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNB-35N | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 36 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNB-35D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ 3 pha tam giác 35kV XĐΔ-35 | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 38 | Xà khoá 3 pha tam giác 35kV XKΔ-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNΔ-35N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 40 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNΔ-35D | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 41 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 76 | Quả |
| 42 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 14 | Quả |
| 43 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 69 | Chuỗi |
| 44 | Chuỗi sứ néo kép thuỷ tinh 35kV 70kN -khoá néo (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 9 | Chuỗi |
| 45 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - giáp níu (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 21 | Chuỗi |
| 46 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 3 | Chuỗi |
| 47 | Lắp đặt Dây ACSR-70/11 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 6.999 | m |
| 48 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 537 | m |
| 49 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 45 | Cái |
| 50 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 35 -95 | Chương V HSMT | 222 | Cái |
| 51 | Ống nối không chịu lực cho dây 70 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 52 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 53 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| K | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| L | Phần thi công tận dụng lại | |||
| 1 | Chuyển hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 21 | Hòm |
| 2 | Chuyển hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 9 | Hòm |
| 3 | Chuyển hộp phân dây | Chương V HSMT | 2 | Hộp |
| 4 | Chuyển hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 25 | Hòm |
| M | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ Sứ hạ thế | Chương V HSMT | 992 | Quả |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H-6,5 | Chương V HSMT | 12 | Cột |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H-7,5 | Chương V HSMT | 25 | Cột |
| 4 | Hạ cột bê tông vuông H-5,5 | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 5 | Hạ cột bê tông ly tâm LT-8,5 | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 6 | Tháo hạ Xà đỡ trên cột vuông đơn XĐ-2V | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đơn XN-2V | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ Xà đỡ trên cột vuông đơn XĐ-4V | Chương V HSMT | 66 | Bộ |
| 9 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đơn XN-4V | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 10 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đôi XNĐ-4V | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 11 | Tháo hạ Xà néo trên cột ly tâm đơn XN-4L | Chương V HSMT | 29 | Bộ |
| 12 | Tháo hạ Xà néo trên cột ly tâm đôi XNĐ-4L | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| N | Phần xây dựng đường dây hạ thế | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-1 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 15 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 66 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 22 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đúp MĐH-1 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 5 | Móng cột vuông đúp MĐH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 18 | Móng |
| 6 | Móng cột li tâm đơn MLT-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 18 | Móng |
| 7 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 8 | Cột bê tông H-6,5A (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 15 | Cột |
| 9 | Cột bê tông H-6,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 20 | Cột |
| 10 | Cột bê tông H-6,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 15 | Cột |
| 11 | Cột bê tông H-7,5A (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 39 | Cột |
| 12 | Cột bê tông H-7,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 44 | Cột |
| 13 | Cột bê tông H-7,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 14 | Cột |
| 14 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-3,0 (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 18 | Cột |
| 15 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 16 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XN-4V | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đơn CDV-1 | Chương V HSMT | 228 | Bộ |
| 18 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đôi CDV-2 | Chương V HSMT | 71 | Bộ |
| 19 | Cổ dề giữ cáp trên cột trung áp đơn CDLT-1A | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 20 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đơn CDLT-1 | Chương V HSMT | 71 | Bộ |
| 21 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đôi CDLT-2 | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 22 | Tiếp địa lặp lại RLL (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 46 | Vị trí |
| 23 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2.093 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1.043 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 9.408 | m |
| 26 | Sứ hạ áp A30 cả ty | Chương V HSMT | 16 | Quả |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 29 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 30 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 695 | Bộ |
| 31 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 35 -95 | Chương V HSMT | 456 | Cái |
| 32 | Bịt đầu cáp 50-120 | Chương V HSMT | 360 | Cái |
| O | Phần công tơ | |||
| 1 | Hộp phân dây | Chương V HSMT | 55 | Hộp |
| 2 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V HSMT | 220 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x35 | Chương V HSMT | 49,9 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | Chương V HSMT | 176 | m |
| 5 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | Chương V HSMT | 27 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Chương V HSMT | 220 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V HSMT | 330 | Cái |
| 8 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 690 | Cái |
| 9 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 181 | Cái |
| 10 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Chương V HSMT | 28 | Cái |
| 11 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 209 | Cái |
| 12 | Bịt đầu cáp 50-120 | Chương V HSMT | 236 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi