Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và đảm bảo giao thông trong quá trình thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và đảm bảo giao thông trong quá trình thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201084061 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 09:14:00 đến ngày 2020-11-16 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,298,391,241 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: XÂY LẮP | |||
| 1 | Cày sọc mặt đường tạo nhám (30% diện tích mặt đường) | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 51,765 | 100m² |
| 2 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 25,558 | 100m³ |
| 3 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa lỏng, hàm lượng nhũ tương 1,0kg/m² | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 172,549 | 100m² |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương, hàm lượng nhũ tương 0,5kg/m² | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 68,258 | 100m² |
| 5 | Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa BTNC12,5 dày trung bình 4cm | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 62,315 | 100m² |
| 6 | Thảm bê tông nhựa BTNC12,5 mặt đường, dày 6cm | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 240,806 | 100m² |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 866,46 | m² |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm (màu vàng) | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,04 | m² |
| 9 | Đục dải phân cách bê tông tạo nhám | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 620,8 | m² |
| 10 | Khoan lỗ dải phân cách lắp đặt thép | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7.760 | lỗ khoan |
| 11 | Thép gia cường dải phân cách | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,835 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bê tông nâng dải phân cách | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13,148 | 100m² |
| 13 | Bê tông nâng dải phân cách đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 131,47 | m³ |
| B | HẠNG MỤC 2: CHI PHÍ ĐẢM BẢO GIAO THÔNG TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang loại tam giác (KH: 1,5%*1 tháng + 5%*1 lần) | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 2 | Cung cấp biển báo phản quang loại tròn (KH: 1,5%*1 tháng + 5%*1 lần) | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật (KH: 1,5%*1 tháng + 5%*1 lần) | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16,89 | m² |
| 4 | Cọc gỗ 5x5xcm | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,079 | m³ |
| 5 | Bê tông chân cột đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,5 | m³ |
| 6 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn chân cột | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,16 | 100m² |
| 7 | Cốt thép tròn Þ10 chân cột | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,043 | tấn |
| 8 | Sản xuất hàng rào thép (KH: 1,5%*1 tháng + 5%*19 lần) | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | modun |
| 9 | Sơn hàng rào thép | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,72 | m² |
| 10 | Lắp đặt và tháo dỡ hàng rào thép (19 lần luân chuyển) | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 76 | modun |
| 11 | Dây phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.980 | m |
| 12 | Đèn báo hiệu | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 13 | Hướng dẫn lưu thông, nhân công bậc 3/7 | Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 45 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi