Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng chợ xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201116127-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và đầu tư xây dựng Tường Anh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Xây dựng chợ xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062946 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Công trình được đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 13:45:00 đến ngày 2020-11-16 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,672,944,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BAN QUẢN LÝ CHỢ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,648 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5493 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7693 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2375 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1013 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2756 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,625 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,169 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0166 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0944 | tấn |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0454 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4719 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3929 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6174 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0887 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0328 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1948 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9751 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7813 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0693 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0956 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,9569 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8614 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1616 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,31 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,297 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,052 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,4268 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,3 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,31 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,222 | m2 |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,152 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,152 | tấn |
| 34 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,5744 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,5744 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,5744 | m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,298 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,12 | m |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,5744 | m2 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0574 | m3 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,232 | m2 |
| 42 | Cửa đi nhôm hệ, kính trắng dày 5 mm; phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,05 | m2 |
| 43 | Cửa sổ nhôm hệ kính trắng dày 5 mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,125 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,175 | m2 |
| 45 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1492 | tấn |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,125 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3384 | 1m2 |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 49 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | m |
| 54 | Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 207 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234 | m |
| 57 | Tủ phòng MCB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 3 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | m |
| 68 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | hộp |
| 69 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,152 | 100m |
| 71 | Tủ điều khiển bơm phòng cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| B | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 4 | Bu-lông neo M16-500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | bộ |
| 5 | Gia công hệ khung dàn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,88 | tấn |
| 6 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,88 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,6284 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | 100m |
| 10 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 12 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,0816 | 1m2 |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3974 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3974 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5893 | 100m2 |
| 17 | Tôn bó mái + máng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,3 | m |
| C | KHU CHỢ CHÍNH 1 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1196 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,352 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2356 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6274 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8378 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6857 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,8875 | m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3172 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8024 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8024 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,421 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,0842 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,316 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0352 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6957 | tấn |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2393 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 213,61 | m2 |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2168 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,6647 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5718 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,583 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3305 | tấn |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,4704 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1419 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3712 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0654 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,296 | m3 |
| 28 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2527 | tấn |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2527 | tấn |
| 30 | Gia công cửa sổ trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9567 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cửa sổ trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9567 | tấn |
| 32 | Bu-lông M-24-750 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144 | bộ |
| 33 | Bu-lông M24-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144 | bộ |
| 34 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,962 | tấn |
| 35 | Lắp dựng giằng thép mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,962 | tấn |
| 36 | Cung cấp lắp đặt tăng đơ giằng mái D18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270 | m |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6543 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6543 | tấn |
| 39 | Cung cấp lắp đặt giằng xà gồ D12 (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 176 | m |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.163,9653 | 1m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6363 | 100m2 |
| 42 | Tôn úp nóc+bó mái+ máng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194,98 | m |
| 43 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 44 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 48 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | m |
| 52 | Đào chôn cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,68 | m3 |
| 53 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 54 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cọc |
| 55 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 56 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m |
| 57 | Kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | điểm |
| 58 | Quả nậm sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | quả |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,5352 | 1m2 |
| 60 | Bu lông 12x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 61 | Xi măng PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | kg |
| 62 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m3 |
| 63 | Hoá chất làm giảm điện trở GEM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bao |
| D | KI ỐT BÁN HÀNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,584 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,025 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2172 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9695 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,1673 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,8482 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8351 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2074 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1408 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,953 | m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3975 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1865 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1865 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,227 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0349 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0926 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2197 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4919 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6189 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1762 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,1755 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 247,095 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 498,5266 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 247,095 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 498,5266 | m2 |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8632 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8632 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0159 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc+máng nước+ bó mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,94 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 33 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,097 | m3 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,9704 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,9704 | m2 |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 41 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 44 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 45 | Cung cấp cửa cuốn điện (đã bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,34 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,34 | m2 |
| 47 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 48 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cọc |
| 49 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| E | BỂ NƯỚC PHÒNG CHÁY | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5583 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 452,4984 | m3 |
| 3 | Đắp cát hạt trung bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6843 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn bể nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8051 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,8 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2796 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,1177 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,0797 | m3 |
| 9 | Băng cản nước Sika water bars | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,4 | m |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 kết hợp phụ gia sika latex chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 664,068 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 kết hợp phụ gia sika latex chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 156,4 | m2 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5272 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5561 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5561 | 100m3 |
| 15 | Khoan giếng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt máy bơm cấp nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Van phao cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,075 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,351 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1328 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0427 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0468 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4699 | m3 |
| 25 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0836 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0568 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1095 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7812 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,378 | m2 |
| 31 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,754 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9184 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,8 | m |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4378 | m3 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,378 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,6724 | m2 |
| 37 | Cửa đi khung nhôm hệ, kính trằng dày 5mm; phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,47 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,47 | m2 |
| 39 | Máy bơm điện phòng cháy Q=125l/s, h=65m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 40 | Máy bơm diesel phòng cháy Q=125l/s, h=65m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 41 | Máy bơm bù áp trục đứng động cơ điện Q=1,25l/s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| F | SÂN, CỔNG, TƯỜNG RÀO, BỒN HOA | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 550 | m3 |
| 2 | Đánh bóng mặt sân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.750 | m2 |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 55 | 10m | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,624 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,784 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,139 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,246 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2774 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,697 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5757 | m3 |
| 12 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,1156 | m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ray cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp dựng cổng thép xếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | m |
| 15 | Bộ động cơ điều khiển cổng Motor 450W + bộ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Hộp tôn chứa motor cổng KT 500x700x300x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | Phụ kiện điện cho motor | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | TB |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,105 | m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,7353 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,4959 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6608 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7218 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7552 | tấn |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,6584 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,6392 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,9423 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,5344 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2358 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2605 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,7463 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,8571 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,5492 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 788,4972 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 295,9715 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 884,64 | m |
| 36 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 736,16 | m |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.084,4687 | m2 |
| 38 | Gia công hàng rào song sắt. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 239,233 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 239,233 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280,358 | 1m2 |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,964 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9379 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,855 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,85 | m2 |
| 45 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,083 | 100m3 |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,0756 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,042 | m3 |
| 48 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,468 | m3 |
| 49 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 227,7 | m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4609 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,322 | tấn |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,246 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138 | cái |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,1252 | m3 |
| G | NHÀ VỆ SINH CÔNG CỘNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8084 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0316 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7799 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5131 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9078 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0786 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1552 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2062 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9361 | 100m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9008 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0126 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0073 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0386 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1183 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1025 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4305 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,4914 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,518 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m2 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,438 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,4914 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,28 | m2 |
| 24 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ kính trắng 5mm; phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,482 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,482 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 30 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 31 | Van chặn 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 33 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt chếch nhựa D110-90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt chếch nhựa D90-90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa D90-42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa D 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa D 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa D65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 48 | Giếng khoan 60m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 49 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 50 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0713 | 100m3 |
| 51 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0477 | 100m2 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,594 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1288 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,051 | tấn |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,018 | m3 |
| 56 | Xây bể phốt bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3866 | m3 |
| 57 | Trát tường bể phốt dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,51 | m2 |
| 58 | Láng đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7879 | m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0253 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0557 | tấn |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4059 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| H | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,79 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2157 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3522 | 100m3 |
| 4 | Đặt gạch chỉ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.915 | viên |
| 5 | Lưới bảo vệ dậy dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,3 | m |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2157 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2157 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,384 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0013 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0023 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0023 | 100m3 |
| 14 | Bulong M16x350 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0225 | 100m |
| 16 | Cút 45 độ D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ điện 1000x600x350 dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | Dây tiếp địa D10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7 | m |
| 19 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 10 cọc |
| 20 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cọc |
| 21 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,264 | 100m |
| 22 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230,928 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 213,8 | m |
| 25 | Tấm để bắt thiết bị 500x900 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Rơ le thời gian 24 giờ có nguồn nuôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt khởi động từ contactor 220VAC, 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc đơn 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 31 | Cầu chì 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt đèn báo 220V/40W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 33 | Cầu đấu dây 60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 34 | Cầu đấu dây điều khiển 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Khóa chuyển chế độ 4 nấc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 37 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 38 | Ổn áp IICA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Đầu cốt dây điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | bộ |
| 40 | Bulong+Ecu các loại lắp cho 1 tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 41 | Các phụ kiện lắp cho 1 tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0576 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0576 | 100m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,288 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m3 |
| 47 | ống nhựa HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | 100 m |
| 48 | Làm tiếp địa cho cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 49 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,6 | m |
| 50 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cột |
| 51 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bảng |
| 52 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 54 | Lắp đặt chóa + đèn led 150W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 55 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cần đèn |
| 56 | Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | 1 cái |
| 57 | Lắp đặt khung móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| I | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Ắc quy dự phòng 12V - 7,5Ah | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 3 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hộp |
| 5 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy khói | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | 10 đầu |
| 6 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10 đầu |
| 7 | Lắp đặt hộp tổ hộp chuông đèn nút ấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | hộp |
| 8 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 5 chuông |
| 9 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 10 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 5 nút |
| 11 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Lắp đặt hộp nối âm 105x65x40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | hộp |
| 13 | Lắp đặt đèn exit thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 14 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 4x0,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 600 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 900 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 20 | Vật tư phụ... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Lô |
| 21 | Lắp đặt đầu phun tự động Sprinkler( Quay lên: 102 cái, quay xuống: 11 cái) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113 | Cái |
| 22 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,18 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,02 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,52 | 100m |
| 28 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm nối bằng phương pháp ren đường kính D=40/32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm nối bằng phương pháp ren đường kính D=40/32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm nối bằng phương pháp ren đường kính D=25/15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm nối bằng phương pháp ren đường kính D=40/15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm nối bằng phương pháp ren đường kính D=40/15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 36 | Lắp đặt kép thép nối D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | cái |
| 37 | Lắp đặt kép thép nối D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | Cái |
| 38 | Lắp đặt kép thép nối D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | Cái |
| 39 | Lắp đặt cút thép đường kính cút 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 40 | Lắp đặt quang treo D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | Cái |
| 41 | Lắp đặt quang treo D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | Cái |
| 42 | Lắp đặt quang treo D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | Cái |
| 43 | Lắp đặt Ubôn D100 treo ống trên giá cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 45 | Lắp đặt măng sông D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 46 | Lắp đặt rắc co D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 47 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt thép V4 gia cố ống D100 trên cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | M |
| 49 | Lắp đặt ty ren treo ống cứu hỏa D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | M |
| 50 | Xe nâng tự hành cao 10 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Ngày |
| 51 | Bulong M10 chốt ,nở sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | Bộ |
| 52 | Lắp đặt trụ tiếp nước 2xD65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt trụ cứu hỏa 2xD65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt cuộn vòi D65 20 M | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 55 | Lắp đặt lăng phun D65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 56 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 500x600x180mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 57 | Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà 500x600x180mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 58 | Lắp đặt Cuộn vòi D50, dài 20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 59 | Lắp đặt lăng phun D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 60 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 61 | Bình chữa cháy bột MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Bình |
| 62 | Bình chữa cháy khí CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bình |
| 63 | Nội quy tiêu lệnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 64 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 67 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | 1m2 |
| 69 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cặp bích |
| 70 | Lắp bích thép, đường kính ống 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cặp bích |
| 71 | Lắp bích thép, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cặp bích |
| 72 | Lắp bích thép, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cặp bích |
| 73 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,18 | 100m |
| 74 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,44 | 100m |
| 75 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| 76 | Lắp dặt Ecu + Bu lông + long đen 2 bên M16 dài 6 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260 | Bộ |
| 77 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Lô |
| 78 | Lắp đặt van an toàn D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 79 | Lắp đặt ALAVAN D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 80 | Dây dẫn điện tử tủ điều khiển bơm chữa cháy đến các bơm 3 x 95+1x50mm Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 81 | Dây dẫn điện tử tủ điều khiển bơm chữa cháy đến các bơm 3 x 6+1x4mm Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 82 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 83 | Lắp đặt rọ hút, đường kính rọ 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt rọ hút, đường kính rọ 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt Y lọc rác, D=100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 91 | Lắp đặt Y lọc rác, D=65 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 92 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc áp lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 95 | Xây dựng bệ bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bệ |
| 96 | Vật liệu phụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Lô |
| J | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi