Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201115248-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã An Tiến
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201114397
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 10:16:00 đến ngày 2020-11-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,209,677,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Tường rào
1 Đào móng tường rào bằng thủ công 15,634 m3
2 Đào móng tường rào bằng máy 0,6254 100m3
3 Đá 4x6 lót móng 9,396 m3
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 6,264 m3
5 Ván khuôn đổ bê tông móng. 0,144 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 37,6992 m3
7 Ván khuôn giằng móng. 0,432 100m2
8 Bê tông, giằng móng, đá 1x2, mác 200 4,752 m3
9 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm. 0,1023 tấn
10 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm. 0,6144 tấn
11 Đắp đất hố móng 30,0112 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,4816 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,4816 100m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,4312 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0577 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,2338 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 2,3716 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2232 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1675 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,304 m3
21 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 6,336 m3
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 30,58 m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 86,4 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 50,26 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 80,84 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 86,4 m2
27 Gia công cửa sắt, hoa sắt 1,4506 tấn
28 Lắp dựng hoa sắt cửa 83,4 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 99,696 m2
30 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,6648 tấn
31 Lắp dựng hoa sắt cửa 38,225 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 45,694 m2
33 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,4871 tấn
34 Lắp dựng hoa sắt cửa 28,5 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 33,456 m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 2,592 m3
37 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 7,8144 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 78,72 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 78,72 m2
40 Đất mầu trồng cây 36 m3
41 Hàng rào dâm xanh 180 m2
B Hạng mục 2: Nền mặt đường, thoát nước
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 89,3 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 3,572 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 93,374 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 3,735 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 107,006 m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,2802 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,2384 100m3
8 Vật liệu đất núi 591,9392 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 3,4928 100m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly 17,4623 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 314,32 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 1,1581 100m2
13 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 308 m
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 3,9981 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 3,9981 100m3
16 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 52,75 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 35,17 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,617 100m2
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (30% KL) 30,543 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (70%KL) 71,267 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 678,7 m2
22 Bê tông thah chống M200 đá 12 1,08 m3
23 Ván khuôn thép thanh chống. 0,3234 100m2
24 Cốt thép thanh chống D<=12cm. 0,2088 tấn
25 Lắp đặt thanh chống. 154 cái
26 Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 20,98 m3
27 Ván khuôn đổ bê tông xà mũ. 2,468 100m2
28 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 21,6 m3
29 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan. 1,4808 100m2
30 Cốt thép tấm đan. 2,0885 tấn
31 Lắp đặt tấm đan. 617 cấu kiện
32 Tháo dỡ cống cũ D<=600. 4 đoạn ống
33 Phá dỡ bê tông móng cống 1,87 m3
34 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 1,87 m3
35 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 1,87 m3
36 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 12,96 m3
37 Đắp trả móng cống đất tận dụng K=0,90. 3,15 m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0981 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0981 100m3
40 Cọc tre gia cố móng D6-8cm, L=2,5m, mật độ 25 cọc/m2. 9,225 100m
41 Đệm cát đầu cọc. 1,48 m3
42 Đá dăm 4x6 lót móng dày 15cm. 2,21 m3
43 Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 1,97 m3
44 Ván khuôn đôt bê tông móng cống. 0,0568 100m2
45 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 3,17 m3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 24,88 m2
47 Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 200 0,05 m3
48 Ván khuôn đổ bê tông thanh chống. 0,0144 100m2
49 Cốt thép thanh chống. 0,0092 tấn
50 Lắp đặt thanh chống 4 cái
51 Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 0,64 m3
52 Ván khuôn đổ bê tông xà mũ. 0,08 100m2
53 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 1,44 m3
54 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan. 0,0816 100m2
55 Cốt thép tấm đan. 0,2761 tấn
56 Lắp đặt tấm đan. 16 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->