Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nâng cao năng lực cung cấp điện cho khu vực phường Tấn Tài và Mỹ Hải, thành phố PR-TC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201105750-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nâng cao năng lực cung cấp điện cho khu vực phường Tấn Tài và Mỹ Hải, thành phố PR-TC
Số hiệu KHLCNT 20201105643
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ĐTXD Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 10:13:00 đến ngày 2020-11-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,227,554,421 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 78,413,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu bốn trăm mười ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI VÙNG III
B PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M20 - Móng bản trụ Pi ghép BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
2 Móng trụ M14-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 12 Móng
3 Móng trụ M14-bt BVTKTC-HSBCKTKT 12 Móng
4 Móng trụ ML14-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
5 Móng trụ ML14-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
6 Móng trụ M12.aa BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
7 Mương cáp ngầm (01 mạch) trên vỉa hè, nền bê tông hiện hữu: BVTKTC-HSBCKTKT 96 m
8 Mương cáp ngầm (01 mạch) trên vỉa hè, dọc tường thành-nền bê tông hiện hữu: BVTKTC-HSBCKTKT 45 m
9 Bộ móng neo chằng trụ 20m BVTKTC-HSBCKTKT 12 Móng
10 Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm trung áp (phần xây dựng) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
11 Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển (phần xây dựng) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
12 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 20m) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
13 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
14 Bộ tiếp đất đầu cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
15 Bộ tiếp đất LA chống sét đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
16 Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm trung áp (phần điện) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
17 Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển (phần điện) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
C PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 20m trụ pi tim 1,4m (loại C) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Vtrí
2 Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 15 Vtrí
3 Trụ BTLT 14m trụ đơn (loại A); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 14 Vtrí
4 Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại A); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Vtrí
D PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà Néo 3,8m (6 ốp) lắp trụ PI BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ thang giằng trụ PI - tim trụ 1400 (loại 1) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bộ thang giằng trụ PI - tim trụ 1400 (loại 2) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đơn. BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
5 Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đôi. BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
6 Bộ đà đỡ cân đơn 2,0m - 2 ốp BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
7 Bộ đà đỡ cân kép 2,0m - 2 ốp BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
8 Bộ đà néo 2m (2 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Đà đơn 2,4 composite (Đà đỡ sứ đỡ) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
10 Bộ đà đơn đỡ cân 2,4m (4 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
11 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
12 Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
13 Bộ đà néo cuối 2,4m - 4 ốp (trụ đôi) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
14 Bộ đà néo N90-2,4m - 4 ốp BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
15 Bộ chằng xuống kép CXK-C5/8 trụ 20m, dùng cô dê BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
E PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
F DÂY DẪN
G Cáp nổi:
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV-185mm2 (Lx 1,02). BVTKTC-HSBCKTKT 4.213,31 m
2 Dây ACKP.185 (L x 1,02 ) x 0,728kg/m. BVTKTC-HSBCKTKT 847,6 kg
3 Dây ACKP.120 (L x 1,02) x 0,471kg/m. BVTKTC-HSBCKTKT 844,29 kg
4 Dây CX.50mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 4,5 m
5 Dây CX.185mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 36 m
6 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2 (TC+CG), NCx1,1. BVTKTC-HSBCKTKT 4,13 km
7 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-185mm2 (TC+CG), NCx1,2 (trụ 20m vượt sông). BVTKTC-HSBCKTKT 1,14 km
8 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-120mm2 (TC+CG); BVTKTC-HSBCKTKT 1,76 km
9 Lắp dây CX.50mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 4,5 m
10 Lắp dây CX.185mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 36 m
H Cáp ngầm:
1 Cáp ngầm CXV/S-DATA.1x185-24kV (L*1,01+3*8m) BVTKTC-HSBCKTKT 451,23 m
2 Cáp đồng bọc 24kV CV.120mm² (L*1,01+1*8m) BVTKTC-HSBCKTKT 150,41 m
3 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV - 1x185mm2 (loại co nguội, kèm phụ kiện) BVTKTC-HSBCKTKT 6 đầu
4 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤7.5kg/m (NC x 1,6) BVTKTC-HSBCKTKT 423 m
5 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤2kg/m BVTKTC-HSBCKTKT 141 m
6 Làm và lắp đặt đầu cáp ngầm 1 pha 1x185mm² (1 pha x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 6 đầu
I Phụ kiện cáp ngầm
1 Giá sắt chữ T giữ 3 đầu cáp ngầm 1 pha (bao gồm cô dê cùm cáp ngầm + bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Bulon 16x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Long đền vuông 18, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
4 Ống sắt tráng kẽm STK Ø88,7 - 2ly1 - VR2Đ (4 ống) - 6m/ống đi nổi lên 02 trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
5 Code cùm ống sắt tráng kẽm (ống Ø88,7 - 2ly1 bao gồm bulon): Mỗi trụ 09 cô dê BVTKTC-HSBCKTKT 18 Bộ
6 Ống nhựa xoắn TFP Ø105/80 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) BVTKTC-HSBCKTKT 435 m
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤110mm BVTKTC-HSBCKTKT 423 m
8 Ống nhựa xoắn TFP Ø195/150 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) - Dự phòng BVTKTC-HSBCKTKT 145 m
9 Ống nhựa xoắn TFP Ø65/50 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) BVTKTC-HSBCKTKT 145 m
10 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤67mm BVTKTC-HSBCKTKT 141 m
11 Nối chữ H phù hợp tiết diện dây - ống STK Ø88,7 - 2ly1 và nhựa xoắn TFP Ø105/80 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
12 Nối chữ H phù hợp tiết diện dây - ống STK Ø88,7 - 2ly1 và nhựa xoắn TFP Ø65/50 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Nút cao su chống thấm 105/80 (NC-80) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
14 Băng cao su non 50mm x 2,2m BVTKTC-HSBCKTKT 12 cuộn
15 Băng cao su lưu hóa 40mm x 5m BVTKTC-HSBCKTKT 8 cuộn
16 Băng keo chịu nước PVC 40mm x 10m x 0,18mm BVTKTC-HSBCKTKT 16 cuộn
17 Đầu khò làm cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 8 đầu
18 Bình ga mini BVTKTC-HSBCKTKT 16 bình
19 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Tuýp
20 Cosse ép dây Cu/AL 185mm2 - đấu dây xuống DS BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
21 Cosse ép dây Cu 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
22 Cosse ép dây Cu 120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
23 Băng cảnh báo cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
24 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng bê tông - bố trí 10m/bộ và bố trí 2 đầu BVTKTC-HSBCKTKT 13 cái
25 Silicon chống thấm đầu ống thép BVTKTC-HSBCKTKT 4 bình
26 Cồn công nghiệp BVTKTC-HSBCKTKT 1 kg
27 Măng sông TFP 195/150 (nối ống HDPE) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
28 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Tuýp
29 Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cuộn
30 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cuộn
J SỨ
1 Bộ cách điện đỉnh đơn - 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
2 Bộ cách điện đỉnh kép - 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
3 Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 100 Bộ
4 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 51 Bộ
5 Bộ cách điện treo kép 24kV + khóa néo 5U BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
6 Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 18 Bộ
7 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 16 Bộ
8 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
9 Bộ mở bọc tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
K PHỤ KIỆN
1 Biển chỉ danh DS; LTD (Bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 kẹp WR 835 (120-240/50-95mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 14 Cái
3 Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 36 Cái
4 Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,8m/sợi BVTKTC-HSBCKTKT 112 m
5 Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,8m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): BVTKTC-HSBCKTKT 0,8635 kg
6 Ống nối dây Al 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 Ống
7 Ống nối dây Al 120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Ống
8 Bulon mắc 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
9 Bulon mắc 16x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 Cái
10 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Tuýp
11 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 38 cái
12 Cose ép Al/Cu-185 BVTKTC-HSBCKTKT 21 Cái
13 Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
14 Coss ép Cu 120mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
15 Tạ chống rung (06 cái cho dây 185mm2 + 02 cái cho dây 120mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
16 Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 15 Cuộn
17 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 15 Cuộn
18 Ép nối dây có tiết diện ≤120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
19 Ép nối dây có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
20 Lắp biển chỉ danh DS; LTD BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
L Tháo dỡ thu hồi
1 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) - Thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 2 Vtrí
M PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI
N LẮP MỚI REC TẠI TRỤ 473TC/210/18 DỰ ĐỊNH:
O Phần thiết bị
1 MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Bộ LA 18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
5 Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
P Phần vật liệu xây dựng
Q Phần vật liệu điện
R Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO
1 Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Đà
2 Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Thanh
3 Boulon 16x350 (lắp đà đỡ FCO vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
4 Boulon 16x300 (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
5 Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
6 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
S Bộ đà composite lắp sứ đỡ (Lệch 2/3)
1 Đà Composite75x75x2000 dày 6mm (6,525kg) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
2 Thanh chống composite 60x10x1150 (1,359kg) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 Boulon VRS 16x700 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
4 Boulon VRS 16x600 (lắp thanh chống vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Long đền vuông phi 18 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, < 25kg/xà (15,768kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
T Bộ cùm giá đỡ REC (cùm trụ đôi gia công theo bản vẽ)
1 Côdê sắt dẹp 100x6 hàn liên kết với sắt PL 100x8 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Boulon VRS 16x350 (lắp côdê cùm) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Lắp bộ cô dê BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
U Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đôi dọc tuyến )
1 Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 3,022 kg
2 Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 3,612 kg
3 Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Boulon 12x50 (lắp LA) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
5 Lông đền vuông Ø16 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
6 Lông đền vuông Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,634kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
V Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU)
1 Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,712 kg
2 Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 6,834 kg
3 Boulon 12x100 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Boulon 16x350 VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
5 Boulon 16x350 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
6 Boulon 16x40 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
7 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 22 Cái
8 Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
W Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối REC và LBS hoặc REC) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
2 Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
3 Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
5 Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-835 (120-240/50-95) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Cái
7 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Cái
8 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
9 Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
10 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
11 Lông đền tròn Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
12 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
13 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
14 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
15 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
16 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
17 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
18 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
19 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
20 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
X Bộ cách điện đứng 24kV
1 Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
2 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) BVTKTC-HSBCKTKT 8,4 m
3 Lắp cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
Y Bảo vệ
1 Ổ khóa số (10 số) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
5 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
8 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
11 Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
12 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 28 cái
13 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,5 m
14 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
15 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
Z LẮP MỚI HỆ THỐNG ĐO GHI TRUNG ÁP TẠI TRỤ 472TC/224/19 DỰ ĐỊNH:
AA Phần thiết bị
1 Bộ LA 18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
2 Lắp LA 18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
3 TU trung thế 12000/120V (A cấp 3 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
4 Lắp TU trung thế 12000/120V BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 TI trung thế 200-400/5A (A cấp 3 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
6 Lắp TI trung thế 200-400/5A BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A ( A cấp 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
AB Phần vật liệu xây dựng
AC Phần vật liệu điện
AD Đà đỡ LA, Sứ đứng
1 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
2 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 Thanh
3 Bulon 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
4 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
5 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
6 Lắp xà thép trụ đỡ, 15kg/xà (7,83kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AE Đà đỡ TI, TU trung thế:
1 Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp m.nhúng (4 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 99,876 kg
2 Thanh chống PL 60x6 - 920 (8 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 20,8 kg
3 Đà sắt U 100x46x4,5 - 500 (12 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,784 kg
4 Đà sắt L50x50x5 - 500 BVTKTC-HSBCKTKT 22,368 kg
5 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
6 Bulon 16x500 - VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
7 Bulon 16x40 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 20 bộ
8 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
9 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 80 cái
10 Boulon F10x80 (bắt TU, TI) BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
11 Long đền chống bung f12 BVTKTC-HSBCKTKT 48 cái
12 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 80 cái
13 Lắp xà thép trụ néo, < 100kg/xà (53,204kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AF Sứ và cáp:
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cáp CX 24kV-50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
3 Dây buộc cổ sứ VC30/10mm2 (2,25m/sợi) BVTKTC-HSBCKTKT 25,2 m
4 Lắp cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
AG Phụ kiện lắp đo ghi trung thế:
1 Ống nhựa PVC F60 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
2 Nối chữ T F60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Co 90 ống F60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
4 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
5 Cáp muler 4x4mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
6 Ổ khóa số (10 số) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
7 Code cùm ống nhựa F60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
8 Mũ chụp silicon chụp đầu TU BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
9 Mũ chụp silicon chụp đầu TI BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
10 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/70-95) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
11 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,5 m
12 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
13 Bulon 12x50 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
14 Cosse bấm 3, 6 BVTKTC-HSBCKTKT 15 Cái
AH BẢO VỆ :
1 Hộp điện kế 3 pha loại (Loại Composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,5 m
3 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
4 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 4 ống
5 Băng keo điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 5 cuộn
6 Biển chỉ danh khoá trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
7 Biển chỉ danh đo đếm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
9 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
10 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
11 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
AI Lắp đặt LA tại trụ 473TC/210/19
AJ Phần thiết bị
1 Bộ LA-18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
2 Lắp bộ LA 18kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
AK Lắp đặt LTD trên đường dây
1 Lắp đặt LTD 1 pha trên đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
AL Lắp đặt chống sét đường dây
AM Phần thiết bị
1 Lắp đặt chống sét 3 pha đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
AN PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CẢI TẠO VÙNG III
AO PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M14-1bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
2 Móng trụ M12-1bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
3 Móng trụ M20-1bt BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
4 Móng trụ M20-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
AP PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 14m trụ đơn (loại C); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Vtrí
2 Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại A); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Vtrí
3 Trụ BTLT 20m trụ đơn (loại A); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Vtrí
4 Trụ BTLT 20m trụ đôi (loại A); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Vtrí
AQ PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà đỡ cân đơn 2,0m (2 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ đà đỡ kép cân 2m (2 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2,5m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
AR PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO
AS DÂY DẪN
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV-185mm2 (Lx 1,02) + 12m lèo dây BVTKTC-HSBCKTKT 2.460,852 m
2 Dây ACKP.120 (L x 1,02) x 0,471kg/m) + 6m lèo dây BVTKTC-HSBCKTKT 386,3538 kg
3 Dây CX.25mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 m
4 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2 (TC+CG), NCx1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 2,4126 km
5 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-120mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 1,7574 km
6 Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7: Sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0,0332 km
AT SỨ
1 Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 42 bộ
2 Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) - Sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 31 bộ
3 Bộ cách điện đỉnh đơn - 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bộ cách điện đỉnh kép - 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 3U - Sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Bộ cách điện treo 24kV (Sử dụng lại) + giáp níu dây bọc 185mm2 sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 27 bộ
8 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
9 Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
10 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
11 Bộ mở bọc tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
12 Bộ đà composite lắp sứ đỡ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AU PHỤ KIỆN
1 Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
3 Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 25 Cái
4 Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
5 Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,8m/sợi BVTKTC-HSBCKTKT 187,6 m
6 Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,8m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): BVTKTC-HSBCKTKT 0,5757 kg
7 Ống nối dây Al 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Ống
8 Ống nối dây Al 120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
9 Kẹp quai 477 + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
10 Bulon mắc 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
11 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Tuýp
12 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
13 Băng keo cách điện trung áp ARLON bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 7 Cuộn
14 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 7 Cuộn
15 Cosse ép Cu-Al dây 185mm2- 240mm2 (2 bu lon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
16 Cosse ép Cu-Al dây 50mm2- 70mm2 (2 bu lon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
17 Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
18 Bảng chỉ danh LBF-TTài 5 (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
19 Bảng chỉ danh RES (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
20 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
AV Vật tư tháo dỡ
1 Tháo cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 23 bộ
2 Tháo cách điện treo Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 22 bộ
3 Tháo dây nhôm bọc ACX-50mm2 (TC+CG), NCx1 (trụ 20m) BVTKTC-HSBCKTKT 2,2485 km
4 Tháo dây nhôm bọc ACX-70mm2 (TC+CG), NCx1 (trụ 20m) BVTKTC-HSBCKTKT 0,1641 km
5 Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx1 (trụ 20m) BVTKTC-HSBCKTKT 0,8994 km
6 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 4 trụ
AW PHẦN THIẾT BỊ CẢI TẠO
1 Bộ LB-FCO 27 kV-100A (cách điện bằng Polymer), mua mới BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
2 Lắp bộ LB-FCO 27 kV-100A (cách điện bằng Polymer) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
AX PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG XÂY DỰNG MỚI VÙNG IV
AY PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M14-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
2 Móng trụ M14-bt BVTKTC-HSBCKTKT 8 Móng
3 Móng trụ M14.aa BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
4 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
AZ PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Vtrí
2 Trụ BTLT 14m trụ đơn (loại A); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Vtrí
BA PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đôi. BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,0m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp), trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
5 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
6 Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
7 Bộ đà néo N90-2,4m - 4 ốp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
BB PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
BC Dây dẫn
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV-185mm2 (Lx 1,02). BVTKTC-HSBCKTKT 2.139,246 m
2 Dây ACKP.120 (L x 1,02) x 0,471kg/m. BVTKTC-HSBCKTKT 335,8616 kg
3 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2 (TC+CG), NCx0,7x1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 2,0973 km
4 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-120mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,6991 km
BD SỨ
1 Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 93 bộ
2 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 39 bộ
3 Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 13 bộ
4 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
5 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Bộ mở bọc tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
BE Phụ kiện
1 kẹp WR 835 (120-240/50-95mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
2 Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 14 Cái
3 Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,8m/sợi BVTKTC-HSBCKTKT 260,4 m
4 Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,8m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): BVTKTC-HSBCKTKT 1,727 kg
5 Ống nối dây Al 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Ống
6 Ống nối dây Al 120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
7 Bulon mắc 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 7 Cái
8 Bulon mắc 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
9 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Tuýp
10 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 26 cái
11 Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 5 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 5 Cuộn
13 Ép nối dây có tiết diện ≤120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
14 Ép nối dây có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BF Vật tư thu hồi
1 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) - Thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 3 Vtrí
BG PHẦN CẢI TẠO VÙNG IV
BH PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M14-bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
2 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
3 Móng trụ M12-bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
4 Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển (phần xây dựng) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển (phần điện) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
BI PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 14m trụ đơn (loại C); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Vtrí
2 Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại A); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Vtrí
BJ PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà đỡ cân đơn 2,0m - 2 ốp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ đà néo cân 2,0m - 2 ốp (trụ đôi) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đôi. BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
BK PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO
BL Dây dẫn:
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV-185mm2 (Lx 1,02). BVTKTC-HSBCKTKT 605,88 m
2 Dây ACKP.120 (L x 1,02) x 0,471kg/m. BVTKTC-HSBCKTKT 95,1232 kg
3 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG), NCx0,7x1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 0,594 km
4 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-120mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,198 km
BM SỨ
1 Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Bộ
2 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
3 Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Bộ mở bọc tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
BN Phụ kiện
1 Bộ côdê cùm biển chỉ danh FCO (bao gồm bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Bộ cô dê cùm trụ đôi 12m hiện hữu và bổ sung (bao gồm bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
4 Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,8m/sợi BVTKTC-HSBCKTKT 22,4 m
5 Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,8m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): BVTKTC-HSBCKTKT 0,7196 kg
6 Kẹp quai 477 + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
7 Bulon mắc 16x600 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
8 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Tuýp
9 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
10 Băng keo cách điện trung áp ARLON bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
12 Bảng chỉ danh LBF (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
13 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
BO Vật tư tháo dỡ
1 Tháo bộ giá đỡ lắp FCO, LA 1 pha (7,83kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Tháo cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Tháo cách điện treo Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Tháo dây nhôm bọc ACX-70mm2 (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 0,594 km
5 Tháo dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 0,198 km
BP PHẦN THIẾT BỊ
BQ Lắp đặt LTD tại trụ 472TC/41/25A (hiện hữu)
1 Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
2 Lắp LTD 27kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
BR LẮP MỚI REC TẠI TRỤ 472TC/41/25A/01 (hiện hữu)
BS Phần thiết bị
1 MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Bộ LA 18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
5 Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 lắp bộ Recloser 3P 24kV-630A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Lắp bộ LTD 1P-24kV-900A BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
8 Lăp bộ LA 18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
9 Lắp bộ FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BT Phần vật liệu xây dựng
BU Phần vật liệu điện
BV Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO
1 Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) 1 Đà
2 Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) 1 Thanh
3 Boulon 16x350 (lắp đà đỡ FCO vào trụ) 1 Cái
4 Boulon 16x300 (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) 1 Cái
5 Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) 1 Cái
6 Lông đền vuông Ø18 6 Cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 x 0,8 1 bộ
BW Bộ đà composite lắp sứ đỡ (Lệch 2/3)
1 Đà Composite75x75x2000 dày 6mm (6,525kg) 2 Đà
2 Thanh chống composite 60x10x1150 (1,359kg) 2 Thanh
3 Boulon VRS 16x700 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) 3 cái
4 Boulon VRS 16x600 (lắp thanh chống vào trụ) 1 cái
5 Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) 2 cái
6 Long đền vuông phi 18 12 cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, < 25kg/xà (15,060kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 1 bộ
BX Bộ cùm giá đỡ REC (cùm trụ đôi gia công theo bản vẽ)
1 Côdê sắt dẹp 100x6 hàn liên kết với sắt PL 100x8 2 Bộ
2 Boulon VRS 16x350 (lắp côdê cùm) 4 cái
3 Lắp bộ cô dê 2 bộ
BY Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đôi dọc tuyến )
1 Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) 3,022 kg
2 Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) 3,612 kg
3 Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) 4 Cái
4 Boulon 12x50 (lắp LA) 10 Cái
5 Lông đền vuông Ø16 8 Cái
6 Lông đền vuông Ø14 20 Cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,634kg), đg nội suy x 1,5 1 bộ
BZ Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU)
1 Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) 6,712 kg
2 Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) 6,834 kg
3 Boulon 12x100 4 Cái
4 Boulon 16x350 VRS 4 Cái
5 Boulon 16x350 1 Cái
6 Boulon 16x40 2 Cái
7 Lông đền vuông Ø18 22 Cái
8 Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 1 bộ
CA Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối REC và LBS hoặc REC) 30 m
2 Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) 12 m
3 Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo TB 0 bộ
4 Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) 2 m
5 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-835 (120-240/50-95) 9 Cái
6 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) 9 Cái
7 Cosse ép đồng 50mm2 16 Cái
8 Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) 12 Cái
9 Lông đền vuông Ø18 4 Cái
10 Lông đền tròn Ø14 12 Cái
11 Mũ chụp LA 6 Cái
12 Băng keo cách điện trung áp ARLON 6 Cuộn
13 Băng keo mastic Scotch Super 2228 3 Cuộn
14 Băng keo cách điện hạ áp 2 Cuộn
15 Mỡ Compond 2 Ống
16 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤185mm2 30 m
17 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 12 m
18 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 9 cái
19 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 16 cái
CB Bộ cách điện đứng 24kV
1 Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) 3 Cái
2 Lắp cách điện đứng 24kV 3 bộ
CC Bảo vệ
1 Ổ khóa số (10 số) 1 Cái
2 Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) 1 Bộ
3 Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) 1 Bộ
4 Ống nhựa PVC 60 8 m
5 Cua nhựa PVC 60 6 Cái
6 Nối nhựa PVC 60 1 Cái
7 Keo dán ống nhựa 1 Ống
8 Bộ côdê cùm ống PVC 60 3 Bộ
9 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn 6 Cái
10 Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi 6 Cái
11 Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) 2 Cái
12 Long đền vuông d=18 mạ nhúng 28 cái
13 Dây đai Inox (1,5m/bộ) 4,5 m
14 Khóa đai Inox 6 Cái
15 Lắp biển chỉ danh 2 cái
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp 8 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->