Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nâng cao năng lực cung cấp điện cho khu vực phường Tấn Tài và Mỹ Hải, thành phố PR-TC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105750-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nâng cao năng lực cung cấp điện cho khu vực phường Tấn Tài và Mỹ Hải, thành phố PR-TC |
| Số hiệu KHLCNT | 20201105643 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 10:13:00 đến ngày 2020-11-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,227,554,421 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,413,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu bốn trăm mười ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI VÙNG III | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M20 - Móng bản trụ Pi ghép | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 2 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Móng |
| 3 | Móng trụ M14-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Móng |
| 4 | Móng trụ ML14-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 5 | Móng trụ ML14-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 6 | Móng trụ M12.aa | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 7 | Mương cáp ngầm (01 mạch) trên vỉa hè, nền bê tông hiện hữu: | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | m |
| 8 | Mương cáp ngầm (01 mạch) trên vỉa hè, dọc tường thành-nền bê tông hiện hữu: | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | m |
| 9 | Bộ móng neo chằng trụ 20m | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Móng |
| 10 | Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm trung áp (phần xây dựng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển (phần xây dựng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 20m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 13 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 14 | Bộ tiếp đất đầu cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 15 | Bộ tiếp đất LA chống sét đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 16 | Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm trung áp (phần điện) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 17 | Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển (phần điện) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 20m trụ pi tim 1,4m (loại C) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Vtrí |
| 2 | Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Vtrí |
| 3 | Trụ BTLT 14m trụ đơn (loại A); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Vtrí |
| 4 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại A); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Vtrí |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà Néo 3,8m (6 ốp) lắp trụ PI | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ thang giằng trụ PI - tim trụ 1400 (loại 1) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ thang giằng trụ PI - tim trụ 1400 (loại 2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đơn. | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 5 | Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đôi. | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ đà đỡ cân đơn 2,0m - 2 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 7 | Bộ đà đỡ cân kép 2,0m - 2 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 8 | Bộ đà néo 2m (2 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Đà đơn 2,4 composite (Đà đỡ sứ đỡ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 10 | Bộ đà đơn đỡ cân 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 13 | Bộ đà néo cuối 2,4m - 4 ốp (trụ đôi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 14 | Bộ đà néo N90-2,4m - 4 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 15 | Bộ chằng xuống kép CXK-C5/8 trụ 20m, dùng cô dê | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| F | DÂY DẪN | |||
| G | Cáp nổi: | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV-185mm2 (Lx 1,02). | BVTKTC-HSBCKTKT | 4.213,31 | m |
| 2 | Dây ACKP.185 (L x 1,02 ) x 0,728kg/m. | BVTKTC-HSBCKTKT | 847,6 | kg |
| 3 | Dây ACKP.120 (L x 1,02) x 0,471kg/m. | BVTKTC-HSBCKTKT | 844,29 | kg |
| 4 | Dây CX.50mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 5 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | m |
| 6 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2 (TC+CG), NCx1,1. | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,13 | km |
| 7 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-185mm2 (TC+CG), NCx1,2 (trụ 20m vượt sông). | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,14 | km |
| 8 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-120mm2 (TC+CG); | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,76 | km |
| 9 | Lắp dây CX.50mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 10 | Lắp dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | m |
| H | Cáp ngầm: | |||
| 1 | Cáp ngầm CXV/S-DATA.1x185-24kV (L*1,01+3*8m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 451,23 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc 24kV CV.120mm² (L*1,01+1*8m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 150,41 | m |
| 3 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV - 1x185mm2 (loại co nguội, kèm phụ kiện) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | đầu |
| 4 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤7.5kg/m (NC x 1,6) | BVTKTC-HSBCKTKT | 423 | m |
| 5 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤2kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 141 | m |
| 6 | Làm và lắp đặt đầu cáp ngầm 1 pha 1x185mm² (1 pha x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | đầu |
| I | Phụ kiện cáp ngầm | |||
| 1 | Giá sắt chữ T giữ 3 đầu cáp ngầm 1 pha (bao gồm cô dê cùm cáp ngầm + bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Long đền vuông 18, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm STK Ø88,7 - 2ly1 - VR2Đ (4 ống) - 6m/ống đi nổi lên 02 trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 5 | Code cùm ống sắt tráng kẽm (ống Ø88,7 - 2ly1 bao gồm bulon): Mỗi trụ 09 cô dê | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Bộ |
| 6 | Ống nhựa xoắn TFP Ø105/80 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 435 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤110mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 423 | m |
| 8 | Ống nhựa xoắn TFP Ø195/150 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) - Dự phòng | BVTKTC-HSBCKTKT | 145 | m |
| 9 | Ống nhựa xoắn TFP Ø65/50 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 145 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤67mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 141 | m |
| 11 | Nối chữ H phù hợp tiết diện dây - ống STK Ø88,7 - 2ly1 và nhựa xoắn TFP Ø105/80 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 12 | Nối chữ H phù hợp tiết diện dây - ống STK Ø88,7 - 2ly1 và nhựa xoắn TFP Ø65/50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Nút cao su chống thấm 105/80 (NC-80) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 14 | Băng cao su non 50mm x 2,2m | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cuộn |
| 15 | Băng cao su lưu hóa 40mm x 5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cuộn |
| 16 | Băng keo chịu nước PVC 40mm x 10m x 0,18mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cuộn |
| 17 | Đầu khò làm cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | đầu |
| 18 | Bình ga mini | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bình |
| 19 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Tuýp |
| 20 | Cosse ép dây Cu/AL 185mm2 - đấu dây xuống DS | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 21 | Cosse ép dây Cu 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 22 | Cosse ép dây Cu 120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 23 | Băng cảnh báo cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 24 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng bê tông - bố trí 10m/bộ và bố trí 2 đầu | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | cái |
| 25 | Silicon chống thấm đầu ống thép | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bình |
| 26 | Cồn công nghiệp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | kg |
| 27 | Măng sông TFP 195/150 (nối ống HDPE) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 28 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Tuýp |
| 29 | Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cuộn |
| 30 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cuộn |
| J | SỨ | |||
| 1 | Bộ cách điện đỉnh đơn - 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 2 | Bộ cách điện đỉnh kép - 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 3 | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 100 | Bộ |
| 4 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | Bộ |
| 5 | Bộ cách điện treo kép 24kV + khóa néo 5U | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 6 | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Bộ |
| 7 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 8 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 9 | Bộ mở bọc tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| K | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Biển chỉ danh DS; LTD (Bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | kẹp WR 835 (120-240/50-95mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Cái |
| 3 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Cái |
| 4 | Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,8m/sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 112 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,8m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,8635 | kg |
| 6 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Ống |
| 7 | Ống nối dây Al 120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Ống |
| 8 | Bulon mắc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 9 | Bulon mắc 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 10 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Tuýp |
| 11 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | cái |
| 12 | Cose ép Al/Cu-185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Cái |
| 13 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 14 | Coss ép Cu 120mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 15 | Tạ chống rung (06 cái cho dây 185mm2 + 02 cái cho dây 120mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 16 | Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Cuộn |
| 17 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Cuộn |
| 18 | Ép nối dây có tiết diện ≤120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 19 | Ép nối dây có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 20 | Lắp biển chỉ danh DS; LTD | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| L | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) - Thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Vtrí |
| M | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| N | LẮP MỚI REC TẠI TRỤ 473TC/210/18 DỰ ĐỊNH: | |||
| O | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| P | Phần vật liệu xây dựng | |||
| Q | Phần vật liệu điện | |||
| R | Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x350 (lắp đà đỡ FCO vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Boulon 16x300 (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| S | Bộ đà composite lắp sứ đỡ (Lệch 2/3) | |||
| 1 | Đà Composite75x75x2000 dày 6mm (6,525kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x1150 (1,359kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon VRS 16x700 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Boulon VRS 16x600 (lắp thanh chống vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Long đền vuông phi 18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 25kg/xà (15,768kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| T | Bộ cùm giá đỡ REC (cùm trụ đôi gia công theo bản vẽ) | |||
| 1 | Côdê sắt dẹp 100x6 hàn liên kết với sắt PL 100x8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon VRS 16x350 (lắp côdê cùm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Lắp bộ cô dê | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| U | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đôi dọc tuyến ) | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,022 | kg |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,612 | kg |
| 3 | Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,634kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| V | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Boulon 12x100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 16x350 VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Boulon 16x350 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Boulon 16x40 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 8 | Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| W | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối REC và LBS hoặc REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-835 (120-240/50-95) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 7 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 8 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 9 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 10 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 11 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 12 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 14 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 15 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 16 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 17 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 20 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| X | Bộ cách điện đứng 24kV | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 2 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8,4 | m |
| 3 | Lắp cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| Y | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 11 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 12 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | cái |
| 13 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 14 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 15 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| Z | LẮP MỚI HỆ THỐNG ĐO GHI TRUNG ÁP TẠI TRỤ 472TC/224/19 DỰ ĐỊNH: | |||
| AA | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 2 | Lắp LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 3 | TU trung thế 12000/120V (A cấp 3 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 4 | Lắp TU trung thế 12000/120V | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | TI trung thế 200-400/5A (A cấp 3 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 6 | Lắp TI trung thế 200-400/5A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A ( A cấp 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| AB | Phần vật liệu xây dựng | |||
| AC | Phần vật liệu điện | |||
| AD | Đà đỡ LA, Sứ đứng | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| 3 | Bulon 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 4 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 5 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 6 | Lắp xà thép trụ đỡ, 15kg/xà (7,83kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AE | Đà đỡ TI, TU trung thế: | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp m.nhúng (4 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 99,876 | kg |
| 2 | Thanh chống PL 60x6 - 920 (8 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20,8 | kg |
| 3 | Đà sắt U 100x46x4,5 - 500 (12 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,784 | kg |
| 4 | Đà sắt L50x50x5 - 500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22,368 | kg |
| 5 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 6 | Bulon 16x500 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 7 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | bộ |
| 8 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 9 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 80 | cái |
| 10 | Boulon F10x80 (bắt TU, TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 11 | Long đền chống bung f12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | cái |
| 12 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 80 | cái |
| 13 | Lắp xà thép trụ néo, < 100kg/xà (53,204kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AF | Sứ và cáp: | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 3 | Dây buộc cổ sứ VC30/10mm2 (2,25m/sợi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 25,2 | m |
| 4 | Lắp cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| AG | Phụ kiện lắp đo ghi trung thế: | |||
| 1 | Ống nhựa PVC F60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 2 | Nối chữ T F60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Co 90 ống F60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 5 | Cáp muler 4x4mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 6 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Code cùm ống nhựa F60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Mũ chụp silicon chụp đầu TU | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 9 | Mũ chụp silicon chụp đầu TI | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/70-95) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 12 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | Bulon 12x50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 14 | Cosse bấm 3, 6 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Cái |
| AH | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Hộp điện kế 3 pha loại (Loại Composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 3 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 4 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | ống |
| 5 | Băng keo điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cuộn |
| 6 | Biển chỉ danh khoá trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Biển chỉ danh đo đếm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 10 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 11 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| AI | Lắp đặt LA tại trụ 473TC/210/19 | |||
| AJ | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ LA-18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 2 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| AK | Lắp đặt LTD trên đường dây | |||
| 1 | Lắp đặt LTD 1 pha trên đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| AL | Lắp đặt chống sét đường dây | |||
| AM | Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét 3 pha đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| AN | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CẢI TẠO VÙNG III | |||
| AO | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14-1bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-1bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ M20-1bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 4 | Móng trụ M20-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| AP | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m trụ đơn (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Vtrí |
| 2 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại A); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Vtrí |
| 3 | Trụ BTLT 20m trụ đơn (loại A); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Vtrí |
| 4 | Trụ BTLT 20m trụ đôi (loại A); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Vtrí |
| AQ | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà đỡ cân đơn 2,0m (2 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà đỡ kép cân 2m (2 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2,5m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| AR | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO | |||
| AS | DÂY DẪN | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV-185mm2 (Lx 1,02) + 12m lèo dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 2.460,852 | m |
| 2 | Dây ACKP.120 (L x 1,02) x 0,471kg/m) + 6m lèo dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 386,3538 | kg |
| 3 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | m |
| 4 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2 (TC+CG), NCx1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,4126 | km |
| 5 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-120mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,7574 | km |
| 6 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7: Sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0332 | km |
| AT | SỨ | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | bộ |
| 2 | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) - Sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 31 | bộ |
| 3 | Bộ cách điện đỉnh đơn - 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ cách điện đỉnh kép - 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 3U - Sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Bộ cách điện treo 24kV (Sử dụng lại) + giáp níu dây bọc 185mm2 sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 9 | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 10 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 11 | Bộ mở bọc tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 12 | Bộ đà composite lắp sứ đỡ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AU | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 25 | Cái |
| 4 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 5 | Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,8m/sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 187,6 | m |
| 6 | Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,8m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5757 | kg |
| 7 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Ống |
| 8 | Ống nối dây Al 120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 9 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 10 | Bulon mắc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 11 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Tuýp |
| 12 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung áp ARLON bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Cuộn |
| 15 | Cosse ép Cu-Al dây 185mm2- 240mm2 (2 bu lon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 16 | Cosse ép Cu-Al dây 50mm2- 70mm2 (2 bu lon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 17 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 18 | Bảng chỉ danh LBF-TTài 5 (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 19 | Bảng chỉ danh RES (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 20 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| AV | Vật tư tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | bộ |
| 2 | Tháo cách điện treo Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | bộ |
| 3 | Tháo dây nhôm bọc ACX-50mm2 (TC+CG), NCx1 (trụ 20m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,2485 | km |
| 4 | Tháo dây nhôm bọc ACX-70mm2 (TC+CG), NCx1 (trụ 20m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1641 | km |
| 5 | Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx1 (trụ 20m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,8994 | km |
| 6 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | trụ |
| AW | PHẦN THIẾT BỊ CẢI TẠO | |||
| 1 | Bộ LB-FCO 27 kV-100A (cách điện bằng Polymer), mua mới | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 2 | Lắp bộ LB-FCO 27 kV-100A (cách điện bằng Polymer) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| AX | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG XÂY DỰNG MỚI VÙNG IV | |||
| AY | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 2 | Móng trụ M14-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Móng |
| 3 | Móng trụ M14.aa | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 4 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| AZ | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Vtrí |
| 2 | Trụ BTLT 14m trụ đơn (loại A); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Vtrí |
| BA | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đôi. | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,0m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp), trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 5 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 7 | Bộ đà néo N90-2,4m - 4 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| BB | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| BC | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV-185mm2 (Lx 1,02). | BVTKTC-HSBCKTKT | 2.139,246 | m |
| 2 | Dây ACKP.120 (L x 1,02) x 0,471kg/m. | BVTKTC-HSBCKTKT | 335,8616 | kg |
| 3 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2 (TC+CG), NCx0,7x1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,0973 | km |
| 4 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-120mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,6991 | km |
| BD | SỨ | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 93 | bộ |
| 2 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | bộ |
| 3 | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | bộ |
| 4 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 5 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Bộ mở bọc tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| BE | Phụ kiện | |||
| 1 | kẹp WR 835 (120-240/50-95mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 2 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,8m/sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 260,4 | m |
| 4 | Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,8m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,727 | kg |
| 5 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Ống |
| 6 | Ống nối dây Al 120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 7 | Bulon mắc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Cái |
| 8 | Bulon mắc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 9 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Tuýp |
| 10 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cuộn |
| 13 | Ép nối dây có tiết diện ≤120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Ép nối dây có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BF | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) - Thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Vtrí |
| BG | PHẦN CẢI TẠO VÙNG IV | |||
| BH | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 4 | Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển (phần xây dựng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển (phần điện) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| BI | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m trụ đơn (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Vtrí |
| 2 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại A); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Vtrí |
| BJ | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà đỡ cân đơn 2,0m - 2 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ đà néo cân 2,0m - 2 ốp (trụ đôi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đôi. | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| BK | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO | |||
| BL | Dây dẫn: | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV-185mm2 (Lx 1,02). | BVTKTC-HSBCKTKT | 605,88 | m |
| 2 | Dây ACKP.120 (L x 1,02) x 0,471kg/m. | BVTKTC-HSBCKTKT | 95,1232 | kg |
| 3 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG), NCx0,7x1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,594 | km |
| 4 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-120mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,198 | km |
| BM | SỨ | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 2 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 3 | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ mở bọc tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| BN | Phụ kiện | |||
| 1 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh FCO (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Bộ cô dê cùm trụ đôi 12m hiện hữu và bổ sung (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 4 | Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,8m/sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 22,4 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,8m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,7196 | kg |
| 6 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Bulon mắc 16x600 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 8 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Tuýp |
| 9 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 10 | Băng keo cách điện trung áp ARLON bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 12 | Bảng chỉ danh LBF (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 13 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| BO | Vật tư tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo bộ giá đỡ lắp FCO, LA 1 pha (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo cách điện treo Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dây nhôm bọc ACX-70mm2 (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,594 | km |
| 5 | Tháo dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,198 | km |
| BP | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| BQ | Lắp đặt LTD tại trụ 472TC/41/25A (hiện hữu) | |||
| 1 | Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 2 | Lắp LTD 27kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| BR | LẮP MỚI REC TẠI TRỤ 472TC/41/25A/01 (hiện hữu) | |||
| BS | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | lắp bộ Recloser 3P 24kV-630A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp bộ LTD 1P-24kV-900A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 8 | Lăp bộ LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 9 | Lắp bộ FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BT | Phần vật liệu xây dựng | |||
| BU | Phần vật liệu điện | |||
| BV | Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) | 1 | Đà | |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) | 1 | Thanh | |
| 3 | Boulon 16x350 (lắp đà đỡ FCO vào trụ) | 1 | Cái | |
| 4 | Boulon 16x300 (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) | 1 | Cái | |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | 1 | Cái | |
| 6 | Lông đền vuông Ø18 | 6 | Cái | |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 x 0,8 | 1 | bộ | |
| BW | Bộ đà composite lắp sứ đỡ (Lệch 2/3) | |||
| 1 | Đà Composite75x75x2000 dày 6mm (6,525kg) | 2 | Đà | |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x1150 (1,359kg) | 2 | Thanh | |
| 3 | Boulon VRS 16x700 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | 3 | cái | |
| 4 | Boulon VRS 16x600 (lắp thanh chống vào trụ) | 1 | cái | |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | 2 | cái | |
| 6 | Long đền vuông phi 18 | 12 | cái | |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 25kg/xà (15,060kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 | 1 | bộ | |
| BX | Bộ cùm giá đỡ REC (cùm trụ đôi gia công theo bản vẽ) | |||
| 1 | Côdê sắt dẹp 100x6 hàn liên kết với sắt PL 100x8 | 2 | Bộ | |
| 2 | Boulon VRS 16x350 (lắp côdê cùm) | 4 | cái | |
| 3 | Lắp bộ cô dê | 2 | bộ | |
| BY | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đôi dọc tuyến ) | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) | 3,022 | kg | |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) | 3,612 | kg | |
| 3 | Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) | 4 | Cái | |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | 10 | Cái | |
| 5 | Lông đền vuông Ø16 | 8 | Cái | |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | 20 | Cái | |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,634kg), đg nội suy x 1,5 | 1 | bộ | |
| BZ | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | 6,712 | kg | |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | 6,834 | kg | |
| 3 | Boulon 12x100 | 4 | Cái | |
| 4 | Boulon 16x350 VRS | 4 | Cái | |
| 5 | Boulon 16x350 | 1 | Cái | |
| 6 | Boulon 16x40 | 2 | Cái | |
| 7 | Lông đền vuông Ø18 | 22 | Cái | |
| 8 | Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 | 1 | bộ | |
| CA | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối REC và LBS hoặc REC) | 30 | m | |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | 12 | m | |
| 3 | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo TB | 0 | bộ | |
| 4 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | 2 | m | |
| 5 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-835 (120-240/50-95) | 9 | Cái | |
| 6 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | 9 | Cái | |
| 7 | Cosse ép đồng 50mm2 | 16 | Cái | |
| 8 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | 12 | Cái | |
| 9 | Lông đền vuông Ø18 | 4 | Cái | |
| 10 | Lông đền tròn Ø14 | 12 | Cái | |
| 11 | Mũ chụp LA | 6 | Cái | |
| 12 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | 6 | Cuộn | |
| 13 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | 3 | Cuộn | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ áp | 2 | Cuộn | |
| 15 | Mỡ Compond | 2 | Ống | |
| 16 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤185mm2 | 30 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | 12 | m | |
| 18 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | 9 | cái | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 16 | cái | |
| CB | Bộ cách điện đứng 24kV | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | 3 | Cái | |
| 2 | Lắp cách điện đứng 24kV | 3 | bộ | |
| CC | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | 1 | Cái | |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | 1 | Bộ | |
| 3 | Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) | 1 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | 8 | m | |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | 6 | Cái | |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | 1 | Cái | |
| 7 | Keo dán ống nhựa | 1 | Ống | |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | 3 | Bộ | |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | 6 | Cái | |
| 10 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | 6 | Cái | |
| 11 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | 2 | Cái | |
| 12 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | 28 | cái | |
| 13 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | 4,5 | m | |
| 14 | Khóa đai Inox | 6 | Cái | |
| 15 | Lắp biển chỉ danh | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | 8 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi