Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201114641-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Nhà xuất bản Giáo dục Việt nam
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201072207
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh của NXBGDVN và vốn vay ngân hàng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 10:36:00 đến ngày 2020-11-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,123,681,299 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ, CẢI TẠO NÂNG TẦNG
1 Tháo dỡ hệ thống bồn nước inox, cắt tháo dỡ hệ thống cấp nước Mô tả kỹ thuật tại Chương V 5 công
2 Tháo tấm lợp tôn Mô tả kỹ thuật tại Chương V 6,6783 100m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1,7146 tấn
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,7986 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 17,7386 m3
6 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3,2302 m3
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật tại Chương V 21,7674 m3
8 Vệ sinh bề mặt sàn tầng 3 chuẩn bị mặt bằng nâng tầng Mô tả kỹ thuật tại Chương V 5 công
9 Tháo dỡ lan can thang cũ Mô tả kỹ thuật tại Chương V 42,47 m
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 19km bằng ô tô Mô tả kỹ thuật tại Chương V 21,7674 m3
11 Mua cọc đúc sẵn mác 300, cọc 20x20 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 162,8 m
12 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1,568 100m
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại để lấy MB đào hố thang Mô tả kỹ thuật tại Chương V 11,1439 m2
14 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép để lấy MB đào hố thang Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1,0953 m3
15 Phá dỡ đầu cọc bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1,088 m3
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2,5176 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 19km bằng ô tô Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2,5176 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại Chương V 45,7933 m3
19 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1,7613 m3
20 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3,0741 m3
21 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 14,44 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,4352 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,969 tấn
24 Băng cản nước Mô tả kỹ thuật tại Chương V 19 m
25 Quét dung dịch chống thấm lòng hố pit Mô tả kỹ thuật tại Chương V 28,1794 m2
26 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,0238 100m2
27 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,6592 100m2
28 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,1483 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,3096 100m3
30 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 14,9312 m3
31 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1,7653 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,6327 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1,6866 tấn
34 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2,4182 100m2
35 Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 14,5129 m3
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,4816 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3,2595 tấn
38 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1,8026 m3
39 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,1502 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,1758 tấn
41 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2,48 m3
42 Ván khuôn bản thang, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,2076 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,6131 tấn
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3,2505 m3
45 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,491 100m2
46 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,3695 tấn
47 Bu lông M14 chờ liên kết cột và vì kèo thép Mô tả kỹ thuật tại Chương V 96 bộ
48 Bu lông M12 chờ liên kết sàn cũ và trụ lan can Mô tả kỹ thuật tại Chương V 56 bộ
49 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 8,3115 tấn
50 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2,9035 tấn
51 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 8,3115 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2,9035 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại Chương V 644,7921 m2
54 Khoan cấy ramset D18 cột Mô tả kỹ thuật tại Chương V 144 mũi
55 Khoan neo cấy thép đường kính D10mm cầu thang bộ Mô tả kỹ thuật tại Chương V 62 mũi
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 116,5003 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3,3482 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,6915 m3
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 199,38 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 22,2 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 35,78 m2
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 275,639 m2
63 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 742,617 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1.558,6788 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật tại Chương V 257,36 m2
66 Sơn tường ngoài nhà, 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật tại Chương V 275,639 m2
67 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1.018,256 m2
68 Láng nền tạo phẳng, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 922,2083 m2
69 Gạch lát granit 600x600 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 779,5067 m2
70 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 150x600cm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 21,387 m2
71 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 13,7584 m2
72 Lợp mái bằng tôn mát 3 lớp chống nóng 11 sóng dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 8,0015 100m2
73 Tôn úp nóc dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 55,56 m
74 Máng thu nước mưa chạy dọc inox 304 dày 1mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 111,12 m
75 Bộ tôn đậy lỗ lên mái Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 bộ
76 Thanh Sắt D20 làm thang lên lỗ mái Mô tả kỹ thuật tại Chương V 12 cái
77 Trần thạch cao khung trần nổi, thanh xương chính dài 3660 (35x24x3660)mm, thanh phụ dài 1220 (26x24x1200) thanh phụ ngắn: 610 (26x24x610)mm, thanh V viền 3600 (20x20x3600)mm. tấm trần thả (605x605)mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 558,7018 m2
78 Trần nhôm 600x600 khu hành lang, WC (Clip in), bao gồm vật tư tấm trần, khung xương và móc treo) Mô tả kỹ thuật tại Chương V 128,9432 m2
79 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật tại Chương V 42,7199 m2
80 Tay vịn inox 304 cầu thang bộ quanh thang máy D63x1,2 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 87,7246 kg
81 Lát gạch chống trơn 300x300 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 128,9432 m2
82 Quét dung dịch chống thấm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 57,1558 m2
83 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 83,244 m2
84 Viền ốp inox 304 vào má và viền ngoài thang máy, dày 1,5mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 16,136 m2
85 Lan can hành lang (tay vịn thép hộp 40x80x1,5 kết hợp với thép) + bản mã Mô tả kỹ thuật tại Chương V 76,626 m2
86 Cửa khung nhôm định hình, sơn tĩnh điện dày 1,2mm đến 2mm (nẹp kính 1mm). Kính dán an toàn 6,38mm. Phụ kiện đồng bộ chưa khóa Mô tả kỹ thuật tại Chương V 116,64 m2
87 Cửa khung nhôm định hình, sơn tĩnh điện dày 1,2mm đến 2mm (nẹp kính 1mm). Kính dán an toàn 6,38mm. Phụ kiện đồng bộ chưa khóa Mô tả kỹ thuật tại Chương V 7,656 m2
88 Cửa khung nhôm định hình, sơn tĩnh điện dày 1,2mm đến 2mm (nẹp kính 1mm). Kính dán an toàn 6,38mm. Phụ kiện đồng bộ chưa khóa Mô tả kỹ thuật tại Chương V 28,8 m2
89 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 153,096 m2
90 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật tại Chương V 8 cái
91 Vách ngăn trong WC bằng tấm compact chịu nước dày 12mm (bao gồm phụ kiện), Mô tả kỹ thuật tại Chương V 37,224 m2
92 Vách ngăn Tiểu nam bằng tấm compact chịu nước dày 12mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1,62 m2
93 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 4,0045 m2
94 Bộ gá đỡ mặt đá bệ rửa mặt Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 bộ
95 Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác Mô tả kỹ thuật tại Chương V 6,2093 tấn
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 7,077 100m2
97 Lưới chống bụi Mô tả kỹ thuật tại Chương V 707,7 m2
98 Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật tại Chương V 103,7108 10m2
99 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Mô tả kỹ thuật tại Chương V 56,3676 tấn
100 Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại Mô tả kỹ thuật tại Chương V 9,4818 100m2
101 Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật tại Chương V 67,0609 1000v
102 Bốc xếp, vận chuyển đá các loại Mô tả kỹ thuật tại Chương V 30,8313 tấn
103 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Mô tả kỹ thuật tại Chương V 15,3096 10m2
B PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG + PHỤ KIỆN ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Tủ điện vỏ tôn dày 1,5mm, KT 1200x600x800 , sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 hộp
2 MCCB, 3P = 150A, Icu = 25KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 cái
3 MCCB, 3P = 63A, Icu = 18KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
4 MCB, 3P = 25A, Icu = 10KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 4 cái
5 MCB, 1P = 32A, Icu = 6KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
6 MCB, 1P = 16A, Icu = 6KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 cái
7 Biến dòng điện 500KV, 150/5A Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3 bộ
8 Đồng hồ Ampe kế 0-150A Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3 cái
9 Công tơ điện 3 pha Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
10 Đồng hồ vôn kế 0-500V Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
11 chuyển mạch Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
12 Đèn tín hiệu báo pha 220V/2A Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3 bộ
13 Thanh cái đồng 25x4mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2,864 kg
14 Tủ điện vỏ tôn dày 1,5mm, KT 600x800x300 , sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 hộp
15 MCCB 3 pha 63A, ICU = 18KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
16 MCB, 3P = 32A, Icu = 10KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 cái
17 Đèn tín hiệu báo pha 220V/2A Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3 bộ
18 Thanh cái đồng 25x4mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3,58 kg
19 Vỏ tủ điện chứa 18 aptomat 1 pha chứa 295x395x58mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 hộp
20 MCB, 3P = 32A, Icu = 10KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
21 MCB, 3P = 25A, Icu = 10KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
22 MCB, 1P = 20A, Icu = 6KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 10 cái
23 MCB, 1P = 10A, Icu = 6KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
24 Vỏ tủ điện chứa 18 aptomat 1 pha chứa 295x395x58mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 hộp
25 MCB, 3P = 32A, Icu = 10KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
26 MCB, 3P = 25A, Icu = 10KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
27 MCB, 1P = 20A, Icu = 6KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 10 cái
28 MCB, 1P = 10A, Icu = 6KA Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
29 Đèn LED panel âm trần 600x600, 220V-40W Mô tả kỹ thuật tại Chương V 52 bộ
30 Đèn ốp trần bóng LED, D 295mm - 220V-12W Mô tả kỹ thuật tại Chương V 22 bộ
31 Đèn Dowlight D142mm D220 - 7W Mô tả kỹ thuật tại Chương V 16 bộ
32 Đèn huỳnh quang tuyp led 1,2m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 bộ
33 Quạt thông gió lưu lượng Q=990m3/h -220V-35W Mô tả kỹ thuật tại Chương V 11 cái
34 Ổ cắm đôi 1 pha 3 chấu Mô tả kỹ thuật tại Chương V 38 cái
35 Công tắc 1 nút (mặt, hạt, đế âm) Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 cái
36 Công tắc 2 nút (mặt, hạt, đế âm) Mô tả kỹ thuật tại Chương V 5 cái
37 Công tắc 3 nút (mặt, hạt, đế âm) Mô tả kỹ thuật tại Chương V 5 cái
38 Công tắc đơn 1 chiều Mô tả kỹ thuật tại Chương V 4 cái
39 Công tắc đơn 2 chiều Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3 cái
40 Cáp 0,6KV lõi đồng vỏ PVC (Cu /XLPE /PVC) 4x35+1x16 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 40 m
41 Cáp 0,6KV lõi đồng vỏ PVC (Cu /XLPE /PVC) 4x16+1x16 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 25 m
42 Cáp 0,6KV lõi đồng vỏ PVC (Cu /XLPE /PVC) 4x6+1x6 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 35 m
43 Cáp 0,6KV lõi đồng vỏ PVC (Cu /XLPE /PVC) 4x4+1x4 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 122 m
44 Cáp 0,6KV lõi đồng vỏ PVC (Cu /PVC) 2x4+1x4 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 721 m
45 Cáp 0,6KV lõi đồng vỏ PVC (Cu /PVC) 2x2,5+1x2,5 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 40 m
46 Cáp 0,6KV lõi đồng vỏ PVC (Cu /PVC) 2x1,5 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 720 m
47 Ống nhựa luồn dây D50 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 25 m
48 Ống nhựa luồn dây D32 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 35 m
49 Ống nhựa luồn dây D25 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 883 m
50 Ống nhựa luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 720 m
51 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật tại Chương V 13 cái
52 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Mô tả kỹ thuật tại Chương V 390 m
53 Chân đỡ theo bờ nóc, mái, thép dẹt 20x4 , mạ kẽm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 235 cái
54 Chân đỡ theo tường fi 10 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 57 cái
55 Hộp nối tiếp đất, KT 250x150 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3 hộp
56 Lắp đặt điều hòa casset âm trần 36000 BTU Mô tả kỹ thuật tại Chương V 6 máy
57 Lắp đặt điều hòa casset âm trần 24000 BTU Mô tả kỹ thuật tại Chương V 8 máy
58 Ống đồng D9,5 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,866 100m
59 Ống đồng D15,9 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,866 100m
60 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,866 100m
61 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,866 100m
62 Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,14 100m
63 Ống nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,14 100m
64 Ống nhựa PVC D48 + lớp cách nhiệt Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,21 100m
65 Ống nhựa PVC D34 + lớp cách nhiệt Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,166 100m
66 Ống nhựa PVC D27 + lớp cách nhiệt Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,65 100m
67 Tê nhựa PVC D90, D48/48mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 cái
68 Tê nhựa PVC D90, D34/27mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 6 cái
69 Tê nhựa PVC D90, D27/27mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 4 cái
70 Côn PVC D48/34mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3 cái
71 Côn PVC D48x27mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
72 Côn PVC D34x27mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3 cái
73 Cút PVC D48mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 cái
74 Cút PVC D27mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 4 cái
75 Dây điều khiển Cu/PVC 2x1,5 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 137 m
76 Giá treo cục nóng điều hòa Mô tả kỹ thuật tại Chương V 14 cái
77 Đai ôm ống Mô tả kỹ thuật tại Chương V 182 cái
C CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Ống nhựa PPR, D50 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,07 100m
2 Ống nhựa PPR, D40 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,05 100m
3 Ống nhựa PPR, D32 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,08 100m
4 Ống nhựa PPR, D25 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,2 100m
5 Ống nhựa PPR, D20 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,4 100m
6 tê đều PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 cái
7 tê đều PPR D40 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
8 tê đều PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
9 tê thu PPR D50x32 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
10 tê thu PPR D40x32 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
11 tê thu PPR D32x25 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
12 tê thu PPR D25x 20 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 13 cái
13 Côn 90 D20 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 40 cái
14 Côn thu D25x20 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 cái
15 Cút PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
16 Cút PPR D40x32 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
17 Cút PPR D32x25 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
18 Cút PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 8 cái
19 Cút PPR ren trong D20 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 15 cái
20 van khóa D50 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 cái
21 van khóa D32 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
22 Van 1 chiều D40 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
23 Van phao D40 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 cái
24 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 bể
25 Ống nhựa u.PVC D110 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,2 100m
26 Ống nhựa u.PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,1 100m
27 Ống nhựa u.PVC D60 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,2 100m
28 Ống nhựa u.PVC D48 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 0,08 100m
29 Cút 90 độ, u.PVC D60 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 4 cái
30 Cút 135 độ, u.PVC D110 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 14 cái
31 Cút 135 độ, u.PVC D48 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 8 cái
32 tê thu u.PVC D110x60 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 6 cái
33 tê thu u.PVC D90x60 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
34 tê thu u.PVC D60x48 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 4 cái
35 tê thu 135 độ u.PVC D110 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 8 cái
36 Xi phông Mô tả kỹ thuật tại Chương V 4 cái
37 Thông tắc D110 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 3 cái
38 Thông tắc D90 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 1 cái
39 Ống nhựa u.PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2,05 100m
40 Rọ thu nước mưa D100 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 12 cái
41 Chếch 45, u.PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại Chương V 36 cái
42 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật tại Chương V 48 cái
43 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật tại Chương V 7 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật tại Chương V 7 cái
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại Chương V 4 bộ
46 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật tại Chương V 4 cái
47 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 cái
48 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật tại Chương V 4 cái
49 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật tại Chương V 4 bộ
50 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật tại Chương V 4 cái
D PHẦN THIẾT BỊ
1 Thang máy 750kg Mô tả kỹ thuật tại Chương V 2 thang
2 Điều hòa casset âm trần 36000 BTU Mô tả kỹ thuật tại Chương V 6 cái
3 Điều hòa casset âm trần 24000 BTU Mô tả kỹ thuật tại Chương V 8 cái
4 Quạt thông gió lưu lượng Q=990m3/h -220V-35W Mô tả kỹ thuật tại Chương V 11 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->