Gói thầu: Cải tạo đường và thoát nước ngõ 42 Triều Khúc (từ số nhà 60 đến cuối ngõ) và các ngách, hẻm thuộc ngách 42 28, 42 62 Triều Khúc, phường Thanh Xuân Nam

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201114624-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Thanh Xuân Nam
Tên gói thầu Cải tạo đường và thoát nước ngõ 42 Triều Khúc (từ số nhà 60 đến cuối ngõ) và các ngách, hẻm thuộc ngách 42 28, 42 62 Triều Khúc, phường Thanh Xuân Nam
Số hiệu KHLCNT 20201071306
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 08:57:00 đến ngày 2020-11-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,103,652,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tháo dỡ
1 Tháo dỡ gạch Block mặt đường hiện trạng Không 1.082,309 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Không 12,129 m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Không 64,649 m3
B Mặt đường
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường dày 10cm, đá 1x2, mác 250 Không 112,443 m3
C Thoát nước
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg Không 820,66 cấu kiện
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Không 73,129 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Không 57,632 m3
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Không 47,147 m3
5 Bao tải đựng bùn Không 2.357,35 bao
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước B300 bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Không 320,942 m3
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp cát thành rãnh Không 221,063 m3
8 Làm lớp đá đăm đệm, loại đá 2x4 Không 42,521 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng đáy rãnh Không 1,302 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng đáy rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Không 63,782 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây gạch tường rãnh, vữa XM mác 75 Không 119,699 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Không 662,141 m2
13 Láng nền đáy rãnh B300, dày 2cm, vữa XM mác 75 Không 130,167 m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông xi măng cổ rãnh Không 4,592 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xi măng cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 Không 33,261 m3
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan B300 xây mới, cải tạo Không 6,452 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh Không 1,871 100m2
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan rãnh B400, đá 1x2, mác 250 Không 30,687 m3
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 150kg Không 574,01 cái
D Ga thoát nước
1 Đào đất hố ga xây mới, đất cấp III Không 96,14 m3
2 Đắp cát thành ga Không 51,12 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng đáy ga Không 0,183 100m2
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 2x4 dày 10cm Không 4,18 m3
5 Đổ bê tông thủ công bê tống lót móng dày 15cm, đá 2x4, mác 150 Không 6,16 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Không 13,42 m2
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Không 14,52 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Không 63,36 m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông xi măng cổ ga Không 0,546 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xi măng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Không 5,06 m3
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ga, đường kính > 10mm Không 0,858 tấn
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Không 0,284 100m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, mác 250 Không 3,3 m3
14 Mua ghi gang chắn rác (CBG 2/2020) Không 22 bộ
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 150kg Không 66 cái
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Không 44 cái
E Vận chuyển phế thải xây dựng
1 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Không 780,633 m3
2 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 150m tiếp theo - Đất các loại Không 780,633 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Không 7,806 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Không 7,806 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Không 7,806 100m3
F Chung chuyển vật liệu
1 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Không 553,814 m3
2 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Không 553,814 m3
3 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 150m tiếp theo - Cát các loại Không 553,814 m3
4 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Không 275,607 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 150m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Không 275,607 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Không 275,607 m3
7 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Không 108,864 tấn
8 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Không 108,864 tấn
9 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 150m tiếp theo - Xi măng bao Không 108,864 tấn
10 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại Không 73,82 1000v
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Không 73,82 1000v
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 150m tiếp theo - Gạch xây các loại Không 73,82 1000v
13 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại Không 7,567 tấn
14 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Không 7,567 tấn
15 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 150m tiếp theo - Sắt thép các loại Không 7,567 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->