Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp cầu ông Huy, cầu An Lộc, cầu xóm 4 xã Hải Bắc và xây dựng vỉa hè phía bờ sông Múc trên trục đường từ cầu Yên Định đến cầu Mộng Chè xã Hải Trung, huyện Hải Hậu (gói thầu dành cho nhà thầu là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201113459-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân huyện Hải Hậu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp cầu ông Huy, cầu An Lộc, cầu xóm 4 xã Hải Bắc và xây dựng vỉa hè phía bờ sông Múc trên trục đường từ cầu Yên Định đến cầu Mộng Chè xã Hải Trung, huyện Hải Hậu (gói thầu dành cho nhà thầu là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ)
Số hiệu KHLCNT 20201059832
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 07:11:00 đến ngày 2020-11-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,397,121,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HÈ ĐƯỜNG
1 Phá dỡ bồn hoa Chương V của E-HSMT 61,13 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,6113 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,6113 100m3
4 Phá hoa trong bồn cây Chương V của E-HSMT 1 Trọn gói
5 Vận chuyển hoa đổ đi Chương V của E-HSMT 1 Trọn gói
6 Cắt thấp tán cây trước khi đào chuyển đi Chương V của E-HSMT 151 1 cây
7 Đào cây bằng thủ công, Chương V của E-HSMT 151 gốc cây
8 Bó cây để vận chuyển Chương V của E-HSMT 151 cây
9 Bốc xếp cây lên xuống xe Chương V của E-HSMT 151 cây
10 Vận chuyển cây về nơi tập kết Chương V của E-HSMT 151 cây
11 Ván khuôn bó hè Chương V của E-HSMT 8,388 100m2
12 Lớp ni lông chống mất nước Chương V của E-HSMT 279,6 m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 41,94 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 17,0716 100m3
15 Vữa lót nền hè 2cm mác 75 Chương V của E-HSMT 5.195,43 m2
16 Mặt hè lát gạch Block hình lục lăng Chương V của E-HSMT 5.195,43 m2
17 Xây bồn trồng cây gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 17,8 m3
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 260,46 m2
19 Đắp đất bồn trồng cây K85 Chương V của E-HSMT 55,3 m3
20 Đá dăm đệm móng cống Chương V của E-HSMT 7,64 m3
21 Lớp ni lông chống mất nước Chương V của E-HSMT 152,88 m2
22 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 0,294 100m2
23 Bê tông móng cống dá 2x4 mác 150 Chương V của E-HSMT 15,29 m3
24 Xây tường cống gạch bê tông (10,5x6x22)cm , vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 9,7 m3
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 44,1 m2
26 Ván khuôn mũ cống Chương V của E-HSMT 0,882 100m2
27 Bê tông mũ cống đá 1x2 mác 200 Chương V của E-HSMT 7,44 m3
28 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,5351 100m2
29 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,688 tấn
30 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Chương V của E-HSMT 8,23 m3
31 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 294 cấu kiện
32 Xây cơi kè gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 283,34 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 888,44 m2
B CẦU ÔNG HUY
1 Đóng cọc tre L=3m móng thân cầu Chương V của E-HSMT 8,82 100m
2 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,98 m3
3 Gia cố lòng cầu bằng đá hộc Chương V của E-HSMT 1,26 m3
4 Xây mố cầu gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 14,88 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 10,76 m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chương V của E-HSMT 0,0385 100m2
7 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,1263 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 Chương V của E-HSMT 0,98 m3
9 Đục một phần mố cũ Chương V của E-HSMT 0,06 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,0006 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,0006 100m3
12 Ván khuôn giằng liên kết Chương V của E-HSMT 0,0212 100m2
13 Cốt thép giằng liên kết mố D<10mm Chương V của E-HSMT 0,0372 tấn
14 Cốt thép giằng liên kết mố 10mm<D<18mm Chương V của E-HSMT 0,0141 tấn
15 Bê tông giằng đá 1x2 mác 250 Chương V của E-HSMT 0,36 m3
16 Đóng cọc tre L=3m móng tường cánh cầu Chương V của E-HSMT 8,883 100m
17 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,99 m3
18 Xây gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 21,37 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 25,06 m2
20 Ván khuôn bản mặt cầu Chương V của E-HSMT 0,1018 100m2
21 Cốt thép bản mặt cầu D<10mm Chương V của E-HSMT 0,006 tấn
22 Cốt thép bản mặt cầu D>10mm Chương V của E-HSMT 0,4098 tấn
23 Bê tông bản mặt cầu đá 1x2 mác 300 Chương V của E-HSMT 1,74 m3
24 Ván khuôn lớp phủ cầu Chương V của E-HSMT 0,0245 100m2
25 Cốt thép lớp phủ mặt cầu D<10mm Chương V của E-HSMT 0,0835 tấn
26 Bê tông lớp phủ mặt cầu đá 1x2 mác 300 Chương V của E-HSMT 3,17 m3
27 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V của E-HSMT 0,3176 100m2
28 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,3176 100m2
29 Sản xuất bê tông nhự chặt C19 bằng trạm trộn Chương V của E-HSMT 0,0526 100tấn
30 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn Chương V của E-HSMT 0,0526 100tấn
31 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn Chương V của E-HSMT 0,0526 100tấn
32 Ván khuôn bản vượt Chương V của E-HSMT 0,0416 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,0027 tấn
34 Cốt thép bản vượt 10<D<18mm Chương V của E-HSMT 0,3246 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của E-HSMT 0,145 tấn
36 Bê tông bản vượt đá 1x2 mác 250 Chương V của E-HSMT 2,45 m3
37 Đá dăm đệm Chương V của E-HSMT 1,08 m3
38 Thép ống Chương V của E-HSMT 72,0405 m
39 Thép bản Chương V của E-HSMT 89,5965 kg
40 Bu lông M22 Chương V của E-HSMT 12 cái
41 Sản xuất kết cấu thép lan can thép Chương V của E-HSMT 0,1539 tấn
42 Lắp dựng lan can Chương V của E-HSMT 0,1539 tấn
43 Bù vênh mặt đường cũ bằng cấp phối đá dăm lớp trên dày Tb 5.4cm Chương V của E-HSMT 0,0193 100m3
44 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 22cm Chương V của E-HSMT 0,0785 100m3
45 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm Chương V của E-HSMT 0,0089 100m3
46 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V của E-HSMT 0,4162 100m2
47 Rải đá mạt đảm 0.5x1 đảm bảo giao thông Chương V của E-HSMT 4,162 10m2
48 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,4162 100m2
49 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,4162 100m2
50 Sản xuất bê tông nhự chặt C19 bằng trạm trộn Chương V của E-HSMT 0,0692 100tấn
51 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn Chương V của E-HSMT 0,0692 100tấn
52 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn Chương V của E-HSMT 0,0692 100tấn
53 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V của E-HSMT 11,1 m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,111 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,111 100m3
56 Đào đất hố móng bằng TC đất cấp II Chương V của E-HSMT 3,026 m3
57 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2723 100m3
58 Vét bùn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,43 m3
59 Vét bùn bằng máy Chương V của E-HSMT 0,0387 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,043 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,043 100m3
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 0,234 m3
63 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0211 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2792 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2792 100m3
66 Đắp đá thải sau mố Chương V của E-HSMT 0,2662 100m3
67 Bơm nước Chương V của E-HSMT 2 ca
68 Đắp đập tạm thi công bằng đầm cóc K85 Chương V của E-HSMT 0,192 100m3
69 Mua đất Chương V của E-HSMT 19,2 m3
70 Phá dỡ đập tạm Chương V của E-HSMT 0,192 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,192 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,192 100m3
73 Khấu hao cọc ván thép larsen IV Chương V của E-HSMT 1.066,161 kg
74 Đóng cọc ván thép Chương V của E-HSMT 3 100m
75 Nhổ cọc ván thép Chương V của E-HSMT 3 100m
76 Dây diện cột điện+các thiết bị công tơ, cầu giao...phục vụ thi công (KL=300m) Chương V của E-HSMT 1 trọn gói
C CẦU AN LỘC
1 Đóng cọc tre L=3m móng thân cầu Chương V của E-HSMT 7,4093 100m
2 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,82 m3
3 Gia cố lòng cầu bằng đá hộc Chương V của E-HSMT 1,03 m3
4 Xây mố cầu gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 11,72 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 9,102 m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chương V của E-HSMT 0,0354 100m2
7 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,1167 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 Chương V của E-HSMT 0,8 m3
9 Đục một phần mố cũ Chương V của E-HSMT 0,06 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,0006 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,0006 100m3
12 Ván khuôn giằng liên kết Chương V của E-HSMT 0,02 100m2
13 Cốt thép giằng liên kết mố D<10mm Chương V của E-HSMT 0,0331 tấn
14 Cốt thép giằng liên kết mố 10mm<D<18mm Chương V của E-HSMT 0,0141 tấn
15 Bê tông giằng đá 1x2 mác 250 Chương V của E-HSMT 0,34 m3
16 Đóng cọc tre L=3m móng tường cánh cầu Chương V của E-HSMT 11,6748 100m
17 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V của E-HSMT 1,3 m3
18 Xây gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 25,4 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 31,56 m2
20 Ván khuôn bản mặt cầu Chương V của E-HSMT 0,0727 100m2
21 Cốt thép bản mặt cầu D<10mm Chương V của E-HSMT 0,0037 tấn
22 Cốt thép bản mặt cầu D>10mm Chương V của E-HSMT 0,3239 tấn
23 Bê tông bản mặt cầu đá 1x2 mác 300 Chương V của E-HSMT 1,33 m3
24 Ván khuôn lớp phủ cầu Chương V của E-HSMT 0,0204 100m2
25 Cốt thép lớp phủ mặt cầu D<10mm Chương V của E-HSMT 0,069 tấn
26 Bê tông lớp phủ mặt cầu đá 1x2 mác 300 Chương V của E-HSMT 2,28 m3
27 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V của E-HSMT 0,2277 100m2
28 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,2277 100m2
29 Sản xuất bê tông nhự chặt C19 bằng trạm trộn Chương V của E-HSMT 0,0378 100tấn
30 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn Chương V của E-HSMT 0,0378 100tấn
31 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn Chương V của E-HSMT 0,0378 100tấn
32 Ván khuôn bản vượt Chương V của E-HSMT 0,04 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,0019 tấn
34 Cốt thép bản vượt 10<D<18mm Chương V của E-HSMT 0,2892 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của E-HSMT 0,1305 tấn
36 Bê tông bản vượt đá 1x2 mác 250 Chương V của E-HSMT 2,18 m3
37 Đá dăm đệm Chương V của E-HSMT 0,96 m3
38 Thép ống Chương V của E-HSMT 58,2645 m
39 Thép bản Chương V của E-HSMT 89,5965 kg
40 Bu lông M22 Chương V của E-HSMT 12 cái
41 Sản xuất kết cấu thép lan can thép Chương V của E-HSMT 0,1408 tấn
42 Lắp dựng lan can Chương V của E-HSMT 0,1408 tấn
43 Bù vênh mặt đường cũ bằng cấp phối đá dăm lớp trên dày Tb 5.4cm Chương V của E-HSMT 0,0145 100m3
44 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 22cm Chương V của E-HSMT 0,0592 100m3
45 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm Chương V của E-HSMT 0,0105 100m3
46 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V của E-HSMT 0,3386 100m2
47 Rải đá mạt đảm 0.5x1 đảm bảo giao thông Chương V của E-HSMT 3,386 10m2
48 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,3386 100m2
49 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,3386 100m2
50 Sản xuất bê tông nhự chặt C19 bằng trạm trộn Chương V của E-HSMT 0,0563 100tấn
51 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn Chương V của E-HSMT 0,0563 100tấn
52 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn Chương V của E-HSMT 0,0563 100tấn
53 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V của E-HSMT 7,05 m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,0705 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,0705 100m3
56 Đào đất hố móng bằng TC đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,979 m3
57 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2681 100m3
58 Vét bùn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,222 m3
59 Vét bùn bằng máy Chương V của E-HSMT 0,02 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,0222 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,0222 100m3
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 0,191 m3
63 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0172 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2788 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2788 100m3
66 Đắp đá thải sau mố Chương V của E-HSMT 0,2633 100m3
67 Bơm nước Chương V của E-HSMT 2 ca
68 Đắp đập tạm thi công bằng đầm cóc K85 Chương V của E-HSMT 0,3072 100m3
69 Mua đất Chương V của E-HSMT 30,72 m3
70 Phá dỡ đập tạm Chương V của E-HSMT 0,3072 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,3072 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,3072 100m3
73 Khấu hao cọc ván thép larsen IV Chương V của E-HSMT 1.066,161 kg
74 Đóng cọc ván thép Chương V của E-HSMT 3 100m
75 Nhổ cọc ván thép Chương V của E-HSMT 3 100m
76 Dây diện cột điện+các thiết bị công tơ, cầu giao...phục vụ thi công (KL=300m) Chương V của E-HSMT 1 trọn gói
D CẦU XÓM 4 XÃ HẢI BẮC
1 Đóng cọc tre L=3m móng thân cầu Chương V của E-HSMT 9,882 100m
2 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V của E-HSMT 1,1 m3
3 Gia cố lòng cầu bằng đá hộc Chương V của E-HSMT 1,67 m3
4 Xây mố cầu gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 15,87 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 11,63 m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chương V của E-HSMT 0,0349 100m2
7 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,1203 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 Chương V của E-HSMT 0,85 m3
9 Đục một phần mố cũ Chương V của E-HSMT 0,06 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,0006 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,0006 100m3
12 Ván khuôn giằng liên kết Chương V của E-HSMT 0,0196 100m2
13 Cốt thép giằng liên kết mố D<10mm Chương V của E-HSMT 0,0325 tấn
14 Cốt thép giằng liên kết mố 10mm<D<18mm Chương V của E-HSMT 0,0141 tấn
15 Bê tông giằng đá 1x2 mác 250 Chương V của E-HSMT 0,34 m3
16 Đóng cọc tre L=3m móng tường cánh cầu Chương V của E-HSMT 7,1064 100m
17 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,79 m3
18 Xây gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 17,28 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 21,45 m2
20 Ván khuôn bản mặt cầu Chương V của E-HSMT 0,1275 100m2
21 Cốt thép bản mặt cầu D<10mm Chương V của E-HSMT 0,0053 tấn
22 Cốt thép bản mặt cầu D>10mm Chương V của E-HSMT 0,4736 tấn
23 Bê tông bản mặt cầu đá 1x2 mác 300 Chương V của E-HSMT 2,36 m3
24 Ván khuôn lớp phủ cầu Chương V của E-HSMT 0,0279 100m2
25 Cốt thép lớp phủ mặt cầu D<10mm Chương V của E-HSMT 0,1251 tấn
26 Bê tông lớp phủ mặt cầu đá 1x2 mác 300 Chương V của E-HSMT 4,42 m3
27 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V của E-HSMT 0,4423 100m2
28 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,4423 100m2
29 Sản xuất bê tông nhự chặt C19 bằng trạm trộn Chương V của E-HSMT 0,0735 100tấn
30 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn Chương V của E-HSMT 0,0735 100tấn
31 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn Chương V của E-HSMT 0,0735 100tấn
32 Ván khuôn bản vượt Chương V của E-HSMT 0,0376 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,0019 tấn
34 Cốt thép bản vượt 10<D<18mm Chương V của E-HSMT 0,2399 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của E-HSMT 0,1286 tấn
36 Bê tông bản vượt đá 1x2 mác 250 Chương V của E-HSMT 1,77 m3
37 Đá dăm đệm Chương V của E-HSMT 0,78 m3
38 Thép ống Chương V của E-HSMT 91,1085 m
39 Thép bản Chương V của E-HSMT 118,8285 kg
40 Bu lông M22 Chương V của E-HSMT 16 cái
41 Sản xuất kết cấu thép lan can thép Chương V của E-HSMT 0,1999 tấn
42 Lắp dựng lan can Chương V của E-HSMT 0,1999 tấn
43 Bù vênh mặt đường cũ bằng cấp phối đá dăm lớp trên dày Tb 5.4cm Chương V của E-HSMT 0,0235 100m3
44 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 22cm Chương V của E-HSMT 0,0959 100m3
45 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm Chương V của E-HSMT 0,0071 100m3
46 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V của E-HSMT 0,4835 100m2
47 Rải đá mạt đảm 0.5x1 đảm bảo giao thông Chương V của E-HSMT 4,835 10m2
48 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,4835 100m2
49 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,4835 100m2
50 Sản xuất bê tông nhự chặt C19 bằng trạm trộn Chương V của E-HSMT 0,0804 100tấn
51 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn Chương V của E-HSMT 0,0804 100tấn
52 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn Chương V của E-HSMT 0,0804 100tấn
53 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V của E-HSMT 14,7 m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,147 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,147 100m3
56 Đào đất hố móng bằng TC đất cấp II Chương V của E-HSMT 5,026 m3
57 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,4523 100m3
58 Vét bùn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,264 m3
59 Vét bùn bằng máy Chương V của E-HSMT 0,0238 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,0264 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,0264 100m3
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 0,368 m3
63 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0331 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,4658 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,4658 100m3
66 Đắp đá thải sau mố Chương V của E-HSMT 0,3488 100m3
67 Bơm nước Chương V của E-HSMT 2 ca
68 Đắp đập tạm thi công bằng đầm cóc K85 Chương V của E-HSMT 0,2496 100m3
69 Mua đất Chương V của E-HSMT 24,96 m3
70 Phá dỡ đập tạm Chương V của E-HSMT 0,2496 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2496 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2496 100m3
73 Khấu hao cọc ván thép larsen IV Chương V của E-HSMT 1.066,161 kg
74 Đóng cọc ván thép Chương V của E-HSMT 3 100m
75 Nhổ cọc ván thép Chương V của E-HSMT 3 100m
76 Dây diện cột điện+các thiết bị công tơ, cầu giao...phục vụ thi công (KL=300m) Chương V của E-HSMT 1 trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->