Gói thầu: thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201114571-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mỏ Cày BẮc |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200415152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trong kế hoạch trung hạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 09:26:00 đến ngày 2020-11-16 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,907,853,581 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 283,617,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi ba triệu sáu trăm mười bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LỚP HỌC – XÂY MỚI 11 PHÒNG HỌC, 11 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3,653 | 100m3 |
| 2 | Bê tông cọc, cột đá 1*2, vữa mác 300 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 398,547 | M3 |
| 3 | Ván khuôn kim loại cọc, cột | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 32,119 | 100m2 |
| 4 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc 25*25cm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 313 | mối |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc > 4m, đất cấp 1 - cọc 25*25cm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 65,614 | 100m |
| 6 | Phá dỡ bê tông cột | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 7,825 | m3 |
| 7 | Cốt thép cột - cọc - cừ - xà dầm - giằng, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 15,627 | 1000kg |
| 8 | Cốt thép cột - cọc - cừ - xà dầm - giằng, đường kính <= 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 42,716 | 1000kg |
| 9 | Cốt thép cột - cọc - cừ - xà dầm - giằng, đường kính > 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,723 | 1000kg |
| 10 | Rải cát đệm đầu cừ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 15,851 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 15,851 | M3 |
| 12 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 250 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 116,043 | M3 |
| 13 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4,617 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3,793 | 1000kg |
| 15 | Lấp đất hố móng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 158,506 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,034 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,034 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trìng bằng thủ công (tái sử dụng 50% đất đào móng) | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 655,846 | m3 |
| 19 | Lót vải nhựa tái sinh | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 14,955 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 104,684 | M3 |
| 21 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 46,459 | M3 |
| 22 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 28m, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 42,984 | M3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 16m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 14,552 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép cột - trụ cao <= 28m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4,093 | 1000kg |
| 25 | Cốt thép cột - trụ cao <= 28m, đường kính <= 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 11,886 | 1000kg |
| 26 | Lót vải nhựa tái sinh | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 250 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 59,075 | M3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 145,097 | M3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 16m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 21,894 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 28m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 7,218 | 1000kg |
| 31 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 28m, đường kính <= 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 29,725 | 1000kg |
| 32 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 28m, đường kính > 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,355 | 1000kg |
| 33 | Bê tông sàn mái đá 1x2cm, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 153,271 | M3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - sàn mái, chiều cao <= 28m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 16,938 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép sàn mái cao <= 28m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 18,4 | 1000kg |
| 36 | Cốt thép sàn mái cao <= 28m, đường kính > 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 1000kg |
| 37 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 23,187 | M3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3,076 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 16m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,142 | 1000kg |
| 40 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 16m, đường kính > 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 1000kg |
| 41 | Bê tông cầu thang thường đá 1*2, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 12,209 | M3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ, cầu thang thường | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,895 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép cầu thang cao <= 28m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | 1000kg |
| 44 | Cốt thép cầu thang cao <= 28m, đường kính > 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,049 | 1000kg |
| 45 | Bê tông tường đá 1x2cm, chiều dày <= 45cm, cao <= 28m, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 10,081 | M3 |
| 46 | Ván khuôn tường bằng ván ép có khung xương, chiều cao <= 16m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,499 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép tường cao <= 28m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,979 | 1000kg |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao <= 6m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 8,541 | M3 |
| 49 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 28m, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 11,77 | M3 |
| 50 | Xây cột - trụ gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao <= 28m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 31,419 | M3 |
| 51 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 62,966 | M3 |
| 52 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | M3 |
| 53 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 28m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 124,185 | M3 |
| 54 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao <= 28m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 215,233 | M3 |
| 55 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 28m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 50,026 | M3 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1.697,14 | M2 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3.262,52 | M2 |
| 58 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1.332,29 | M2 |
| 59 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1.571,31 | M2 |
| 60 | Trát trần, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1.532,06 | M2 |
| 61 | Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 588,201 | M2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3.699,87 | M2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 5.575,43 | M2 |
| 64 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1.354,3 | M2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 7.921,01 | M2 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 142,828 | M2 |
| 67 | Láng Granitô cầu thang | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 142,828 | M2 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 859,101 | M2 |
| 69 | Quét nước xi măng 2 nước | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 859,101 | M2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 859,101 | M2 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4,825 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Cái |
| 73 | Quả cầu chắn rác | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Cái |
| 74 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 600x600 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2.742,25 | M2 |
| 75 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 300x300 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 189,44 | M2 |
| 76 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 150x500 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 8,809 | M2 |
| 77 | Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1.772,03 | M2 |
| 78 | Ốp đá tự nhiên 100x200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 48,52 | M2 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 228,253 | M2 |
| 80 | Kẻ ron | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 25,314 | 10m |
| 81 | Trát gờ chỉ, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 264,498 | M |
| 82 | Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | M2 |
| 83 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 5ly | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 321,04 | M2 |
| 84 | Khóa cửa | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 117 | Cái |
| 85 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 225,68 | M2 |
| 86 | Lắp dựng vách kính cường lực dày 5 ly khung nhôm, mặt tiền | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 17,097 | M2 |
| 87 | Lắp dựng vách kính cường lực dày 5 ly khung nhôm, trong nhà | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 43,335 | M2 |
| 88 | Lắp dựng vách gỗ MDF khung nhôm, trong nhà | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 91,96 | M2 |
| 89 | Gương dày 5mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | M2 |
| 90 | Hoa sắt cửa | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 86,715 | M2 |
| 91 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 73,083 | M2 |
| 92 | Lắp dựng lan can sắt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 116,83 | M2 |
| 93 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 116,83 | M2 |
| 94 | Lan can inox phi 60 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 11,683 | M2 |
| 95 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 189,96 | m2 |
| 96 | Lắp dựng lan can ram dốc | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3,255 | M2 |
| 97 | Trần thạch cao khung nhôm chìm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 748,04 | m2 |
| 98 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 12,681 | 100m2 |
| 99 | Nhựa lấy sáng Polycarbonate màu xanh biển dày 5mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,258 | 100m2 |
| 100 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,098 | 1000kg |
| 101 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <= 18m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,098 | 1000kg |
| 102 | Gia công giằng mái thép | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | 1000kg |
| 103 | Lắp dựng giằng thép liên kết bang bu lông | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | 1000kg |
| 104 | Gulong phi 16 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 105 | Bulong phi 14 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 152 | Cái |
| 106 | Oc xiết cáp M14 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 107 | Tăng đưa phi 14 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 108 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 67,63 | M2 |
| 109 | Gia công xà gồ thép | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 5,105 | 1000kg |
| 110 | Lắp dựng xà gồ thép | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 5,105 | 1000kg |
| 111 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 372,864 | M2 |
| 112 | Chữ Inox 500x50 dày 1mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Chữ |
| 113 | Lắp đặt thang lên mái + nắp tole + ổ khoá | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 114 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 18,58 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng giàn giáo trong, chiều cao > 3,6m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 16,279 | 100m2 |
| 116 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,456 | 100m3 |
| 117 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 6,534 | M3 |
| 118 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1x2cm, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 6,534 | M3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m2 |
| 120 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 4m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | 1000kg |
| 121 | Lót vải nhựa tái sinh | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,543 | 100m2 |
| 122 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 250 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4,346 | M3 |
| 123 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 124 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,373 | 1000kg |
| 125 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 126 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 19,278 | M3 |
| 127 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3,242 | M3 |
| 128 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 91,14 | M2 |
| 129 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 285,852 | M2 |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 140mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 168mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 168mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 133 | Gia công thép chữ U.200x76x5 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 1000kg |
| 134 | Lắp dựng thép chữ U.200x76x5 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 1000kg |
| 135 | Lắp dựng ống inox d.49 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3,675 | M |
| 136 | Lắp đặt ròng rọc | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 137 | Bulong phi 14 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 138 | Đèn led tuýp 1,2m - bóng 2x18w | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 117 | Bộ |
| 139 | Quạt trần | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 140 | Đèn led tuýp 1,2m bóng 1x18w | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 141 | Đèn led D100-10w | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 62 | Bộ |
| 142 | Đèn led ốp trần D300-24W | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Bộ |
| 143 | Tủ điện 6 PL | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 144 | Tủ điện 4 PL | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 145 | Ổ cắm đôi 3 chấu 10A/250V | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 130 | Cái |
| 146 | Mặt 1 công tắc 1 chiều | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Cái |
| 147 | Mặt 2 công tắc 1 chiều | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cái |
| 148 | Mặt 3 công tắc 1 chiều | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 149 | Mặt 4 công tắc 1 chiều | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 150 | Công tắc 2 chiều | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 151 | Mặt 1 DIMMER quạt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 152 | Mặt 2 DIMMER quạt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Cái |
| 153 | Mặt 3 DIMMER quạt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 154 | Mặt 4 DIMMER quạt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 155 | MCB 2P 100A | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 156 | MCB 2P 10A | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Cái |
| 157 | MCB 2P 25A | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 158 | Oc xiết cáp | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 159 | Cọc tiếp địa D16 L=2400mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cọc |
| 160 | Cáp đồng trần 25mm2 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 20 | M |
| 161 | Cáp điện 25mm2 CXV/DATA/CU/PVC | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 580 | M |
| 162 | Cáp điện 16mm2 CXV/DATA//PVC | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 280 | M |
| 163 | Cáp điện 6mm2 CV/CU/PVC/7C | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 10 | M |
| 164 | Cáp điện 4mm2 CV/CU/PVC/7C | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 230 | M |
| 165 | Cáp điện 2.5 mm2 CV/CU/PVC/7C | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3.268 | M |
| 166 | Cáp điện 1.5 mm2 CVV/CU/PVC/7C | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2.720 | M |
| 167 | Ống nhựa HDPE-TFP phi 60/phi 80 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 280 | M |
| 168 | Ống nhựa phi 25 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1.750 | M |
| 169 | Ống nhựa phi 20 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1.360 | M |
| 170 | Măng song phi 25 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 583 | Cái |
| 171 | Măng song phi 20 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 455 | Cái |
| 172 | Ổ cắm mạng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cái |
| 173 | Ổ cắm điện thọai | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 174 | Ổ cắm ti vi | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 175 | Dây 4 ruột | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 440 | M |
| 176 | Dây 8 ruột | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1.320 | M |
| 177 | Cáp đồng trục | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 820 | M |
| 178 | Ống nhựa phi 16 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2.570 | M |
| 179 | Hộp âm dùng cho công tắc và ổ cắm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 269 | Hộp |
| 180 | Hộp nối 200x200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Hộp |
| 181 | Hộp nối 4 đường | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 267 | Hộp |
| 182 | Hộp âm dùng cho MCB | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Hộp |
| 183 | Lắp đặt ống PVC phi 114 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống PVC phi 90 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống PVC phi 60 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,86 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống PVC phi 34 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3,37 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống PVC phi 27 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3,48 | 100m |
| 188 | Lắp đặt co,tê,lơi phi 114-giãm phi 114 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 171 | Cái |
| 189 | Lắp đặt co,tê,lơi phi 90-giãm phi 90/phi 60 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 68 | Cái |
| 190 | Lắp đặt co,tê,lơi phi 60-giãm phi 60/phi 34 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 260 | Cái |
| 191 | Lắp đặt co,tê,lơi phi 34-giãm phi 34/phi 27 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 132 | Cái |
| 192 | Lắp đặt co,tê,lơi phi 27 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 337 | Cái |
| 193 | Bồn rửa inox (2 ngăn) | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 194 | Vòi sen | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 195 | Giá treo khăn | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Cái |
| 196 | Lắt đặt máy bơm nước 3HP + Creppin phi 34 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 197 | Băng keo lụa | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 213 | Cái |
| 198 | Lắt đặt phễu thu nước inox 150*150 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 78 | Cái |
| 199 | Kệ kính | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cái |
| 200 | Kính áp tường | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cái |
| 201 | Lắp hộp giấy vệ sinh | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 202 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt xí bệt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 73 | Bộ |
| 203 | Lắp LAVABO + vòi rửa + bộ xả | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Bộ |
| 204 | Lắp đặt bồn nước nhựa 3m3 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bể |
| 205 | Đĩa để xà phòng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cái |
| 206 | Romine | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 69 | Bộ |
| 207 | Dây cấp nước inox | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 140 | Cái |
| 208 | Lắp đặt co RT,co RN thau phi 27/21 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 213 | Cái |
| B | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,505 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 16,315 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm phi 8 -> 10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2.5m - đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 42,184 | 100m |
| 4 | Rải cát đệm đầu cừ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 5,551 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 7,753 | M3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 16,252 | M3 |
| 7 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,643 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,442 | 1000kg |
| 9 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 11,559 | M3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,402 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | 1000kg |
| 12 | Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,239 | 1000kg |
| 13 | Lấp đất hố móng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 219,574 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,472 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,472 | 100m3 |
| 16 | Lót vải nhựa tái sinh | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 18,449 | M3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,358 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 1000kg |
| 20 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,226 | 1000kg |
| 21 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 24,471 | M3 |
| 22 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 27,092 | M3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 949,186 | M2 |
| 24 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 102,036 | M2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 12,48 | M |
| 26 | Kẻ ron | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 15,791 | 10m |
| 27 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 123,603 | M2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 677,29 | M2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 225,639 | M2 |
| 30 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 902,929 | M2 |
| 31 | Lắp gai sắt tường rào | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 157,905 | M |
| 32 | Lắp dựng khung sắt tường rào | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 44,746 | M2 |
| 33 | Lắp dựng cửa đi khung sắt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 16,99 | M2 |
| 34 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 40,676 | M2 |
| 35 | Lắp ray trượt cổng sắt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 8,243 | M |
| 36 | Lắp đặt bộ chữ inox (bao gồm công lắp) | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Chữ |
| 37 | Cung cấp khóa cổng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 38 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 6,672 | 100m2 |
| C | CHỐT BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,169 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm phi 8 -> 10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2.5m - đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 5,445 | 100m |
| 3 | Rải cát đệm đầu cừ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,564 | m3 |
| 4 | Lót vải nhựa tái sinh | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | M3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,294 | M3 |
| 7 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 1000kg |
| 9 | Lấp đất hố móng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 14,498 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 12 | Lót vải nhựa tái sinh | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,744 | M3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | 1000kg |
| 16 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | 1000kg |
| 17 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,852 | M3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 1000kg |
| 20 | Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | 1000kg |
| 21 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | M3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 4m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 1000kg |
| 24 | Đắp cát nền móng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,555 | m3 |
| 25 | Lót vải nhựa tái sinh | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m2 |
| 26 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,549 | M3 |
| 27 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 600x600 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 8,76 | M2 |
| 28 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,562 | M3 |
| 29 | Trát hồ dầu dày 1 cm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,872 | M2 |
| 30 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | M3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao <= 6m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | M3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 21,938 | M2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 19,148 | M2 |
| 34 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 17,396 | M2 |
| 35 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 5,632 | M2 |
| 36 | Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 11,88 | M2 |
| 37 | Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 21,938 | M2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 40,048 | M2 |
| 39 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m2 |
| 40 | Gia công xà gồ thép | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 1000kg |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 1000kg |
| 42 | Làm trần thạch cao khung nổi | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 7,84 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 40 | M2 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 9,37 | M2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 14,7 | M |
| 46 | Kẻ ron | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,42 | 10m |
| 47 | Lắp dựng cửa đi khung sắt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,918 | M2 |
| 48 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 7,534 | M2 |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 8,13 | M2 |
| 50 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 27,185 | M2 |
| 51 | Lắp ổ khóa | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 52 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,538 | 100m2 |
| 53 | Mặt 3 công tắc 1 chiều | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 54 | Đèn neon đơn 1.2m, 40W | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 55 | Quạt trần + dimmer | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 56 | Cáp điện 2.5mm2 CVV/DTA/CU/PVC/7C | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 30 | M |
| 57 | Cáp điện 1.5 mm2 CVV/DTA/CU/PVC/7C | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 40 | M |
| 58 | Ống nhựa PVC 25 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 35 | M |
| 59 | Hộp âm dùng cho công tắc và ổ cắm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Hộp |
| D | NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,137 | 100m3 |
| 2 | Rải cát đệm đầu cừ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| 3 | Nhựa lót tái sinh | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,486 | M3 |
| 5 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3,189 | M3 |
| 7 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 1000kg |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 1000kg |
| 10 | Lấp đất hố móng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 9,204 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 13 | Nhựa lót tái sinh | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,882 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 8,506 | M3 |
| 15 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,874 | 100m2 |
| 16 | Gia công xà gồ thép | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,321 | 1000kg |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,321 | 1000kg |
| 18 | Gia công cột bằng thép hình | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 1000kg |
| 19 | Lắp dựng cột thép các loại | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 1000kg |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | 1000kg |
| 21 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <= 18m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | 1000kg |
| 22 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 59,805 | M2 |
| 23 | Gu long D16 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Cái |
| 24 | Lắp đặt cầu chắn rác | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 27 | Diềm tole dày 0.5ly | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | 100m2 |
| 28 | Lắp máng tole | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 20,8 | M |
| 29 | Lắp đặt đầu bịt xà gồ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 30 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m2 |
| 31 | Mặt 1 công tắc 1 chiều | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 32 | Đèn led đơn 1.2m, 40w | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 33 | Cáp điện 1.5 mm2 CVV/DTA/CU/PVC/7C | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 60 | M |
| 34 | Ống nhựa pvc D20 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 30 | M |
| 35 | Hộp nổi dùng cho công tắc | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hộp |
| E | SÂN ĐƯỜNG – CÂY XANH | |||
| 1 | Nhựa lót tái sinh | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 11,994 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 86,068 | M3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, nền - sân bãi - mặt đường bê tông - mái taluy | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | 100m2 |
| 4 | Xoa phẳng mặt, lăn nhám mặt nền | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m2 |
| 5 | Lát gạch terrazzo | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 333,4 | M2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,013 | 1000kg |
| 7 | Kẻ ron | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 80 | 10m |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 49,1 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,542 | M3 |
| 10 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 7,327 | M3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 141,088 | M2 |
| 12 | Láng bể nước - giếng nước - giếng cáp, dày 2cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | M2 |
| 13 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,915 | M3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 1000kg |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 17 | Quét vôi 3 nước trắng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 56,7 | M2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 200mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,732 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 300mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 100m |
| 20 | Lấp đất hố móng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 33,991 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 100m3 |
| F | LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 5,193 | M3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | 1000kg |
| 4 | Lắp ống sành | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | 1 đoạn ống |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | M3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 1000kg |
| 8 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày > 30cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,736 | M3 |
| 9 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,624 | M3 |
| 10 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | M3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 19,32 | M2 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,942 | M2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 13,583 | M2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100Kg | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 15 | Lắp dựng nắp tole (bọc 02 mặt) khung sắt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | M2 |
| 16 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - ngoài nhà | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 19,697 | M2 |
| G | HỒ NƯỚC 60M3 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,375 | 100m3 |
| 2 | Lót vải nhựa tái sinh | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,441 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,644 | M3 |
| 4 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1x2cm, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | M3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 1000kg |
| 6 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,588 | M3 |
| 9 | Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 1000kg |
| 10 | Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | 1000kg |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 16m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,656 | M3 |
| 13 | Bê tông tường đá 1x2cm, chiều dày <= 45cm, cao <= 6m, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 20,186 | M3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,706 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tường cao <= 6m, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,181 | 1000kg |
| 16 | Cốt thép tường cao <= 6m, đường kính <= 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | 1000kg |
| 17 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 28,362 | M2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 171,497 | M2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 171,497 | M2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 171,497 | M2 |
| 21 | Ngâm nước xi măng chống thấm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 28,362 | M2 |
| 22 | Lấp đất hố móng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 47,698 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,898 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,898 | 100m3 |
| 25 | Băng cản nước chống thấm V320 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m2 |
| H | CẤP NGUỒN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt dây cáp điện 1C(2x4 mm2) CU/PVC/7C | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 355 | M |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 34mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 10 | M |
| 4 | Lắp đặt đèn led cao áp 100W + cần đèn đơn | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 cột |
| 6 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | M3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,088 | M3 |
| 9 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | M2 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 1000kg |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính > 18mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,131 | 1000kg |
| 12 | Ván khuôn gỗ, móng cột - móng vuông, chữ nhật | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m2 |
| 13 | Đầu bulon mạ kẽm + ren răng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | M |
| 15 | Lắp đặt co, lơi 135o | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 16 | Làm tiếp địa cho trụ chiếu sáng | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 bộ |
| 17 | Lắp đặt tủ điện 700x500x200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 18 | Lắp đặt cáp đồng trần 38mm2 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 20 | M |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa D16 L=2400mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cọc |
| 20 | Bộ cắt lọc sét 40kA/220/380 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp nguồn CXV (2x120,0 mm2) | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 50 | M |
| 22 | Lắp đặt các loại Automat 1 pha, cường độ dòng điện > 200Ampe | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 23 | Lắp đặt các Automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 24 | Lắp đặt các Automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| I | HỆ THÓNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 8 zone | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Đầu báo khói, nhiệt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Bộ |
| 3 | Công tắc khẩn | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 4 | Còi báo động | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 5 | Đèn chiếu sáng sự cố | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 6 | Dây tín hiệu 4 ruột | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 780 | M |
| 7 | Ong nhựa phi 16 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1.060 | M |
| 8 | Dây 2x1,5 mm2 (cấp đèn) | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 280 | M |
| 9 | Bộ nội qui,tiêu lệnh PCCC | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 10 | Bình chữa cháy CO2 5kg | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 11 | Bình chữa cháy bột 8kg | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 12 | Đèn thoát hiểm 2 mặt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| J | HỆ THÓNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét (R = 71M) | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 2 | Trụ đỡ kim inox cao 5m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cọc |
| 3 | Cáp đồng trần 70mm2 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 82 | M |
| 4 | Mối hàn hóa nhiệt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 5 | Cáp lụa neo trụ, tăng đơ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Cọc tiếp địa D16 L=2400mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cọc |
| 7 | Ông nhựa chống cháy PVC phi 32 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | M |
| 8 | Hộp kiểm tra điện trở | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hộp |
| 9 | Bộ đếm sét | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Thiết bịcắt lọc sét 1 pha, 160KA/PHA | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Vật tư phụ Lô) | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| K | HỆ THÓNG CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống STK Þ34 dày 3.6mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống STK Þ60 dày 3.6mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống STK Þ76 dày 3.6mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống STK Þ90 dày 3.6mm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,135 | 100m |
| 5 | Lắp đặt họng cứu hỏa | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt co vuông STK Þ60 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 7 | Lắp đặt co vuông STK Þ76 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp đặt co vuông STK Þ90 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 9 | Lắp đặt tê vuông STK Þ76 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 10 | Lắp đặt tê vuông STK Þ90 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 11 | Lắp đặt côn STK Þ90xÞ76 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 12 | Lắp đặt côn STK Þ76xÞ60 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 13 | Lắp đặt tủ chữa cháy(bao gồm van tay gạt thau, lăng phun, khớp nối,…)) | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Tủ |
| 14 | Lắp nút bít Þ60 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 15 | Lắp nút bít Þ76 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 16 | Lắp nút bít Þ90 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 17 | Lắp đặt đèn sự cố | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn exit | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 19 | Bình chữa cháy CO2 5kg | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 20 | Bộ nội qui,tiêu lệnh PCCC | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt van khóa Þ34 (đồng thau) | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 22 | Lắp đặt van khóa Þ90 (đồng thau) | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 23 | Lắp đặt khớp chống rung Þ90+mặt bít | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 24 | Lắp đặt lúp bê Þ90 (đồng thau) | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 25 | Lắp đặt máy bơm diesel 15KW | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 26 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,832 | M3 |
| 27 | Xoa nền tạo dốc | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 16,64 | m2 |
| 28 | Gia công cột, giằng, xà gồ thép | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,571 | 1000kg |
| 29 | Lắp dựng cột, giằng, xà gồ thép | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,571 | 1000kg |
| 30 | Cung cấp gulon phi 12 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 31 | Cung cấp bulon phi 12 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 32 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,662 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | M2 |
| 34 | Lắp dựng khung bảo vệ inox cửa | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1,204 | M2 |
| 35 | Lắp dựng khung sắt | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 3,856 | M2 |
| 36 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 40,368 | M2 |
| 37 | Lắp nút bịt đầu xà gồ 40x80 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 38 | Lắp ổ khóa cửa | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 39 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 0,589 | 100m2 |
| L | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc cây <= 60cm | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 68 | gốc cây |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5T | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 12,2 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào <= 1.25m3, máy ủi <= 110cv, đất cấp 1 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 12,936 | 100m3 |
| 4 | Đắp đê đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110cv, dung trọng <= 1.75T/m3 | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 12,936 | 100m3 |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy (tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=0.5Km | mơ tả kỹ thuật theo chương V | 33,004 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi