Gói thầu: Chi phí Duy tu, sửa chữa, thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113434-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHIÊU DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí Duy tu, sửa chữa, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201107612 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 15:56:00 đến ngày 2020-11-16 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,716,737,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC CHUẨN BỊ VÀ BÀN GIAO DI CHUYỂN VÀ ĐƯA LÊN TRIỀN ĐÀ | |||
| B | Di chuyển phà về bến sửa chữa | |||
| 1 | Tàu kéo 360CV | Theo E-HSMT | 0,72 | ca |
| C | Kéo phà lên triền | |||
| 1 | Kéo phà lên triền | Theo E-HSMT | 1 | lượt |
| D | Vệ sinh công nghiệp | |||
| 1 | Xúc bỏ bùn lỏng trong khoang máy | Theo E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 2 | Bốc sình bùn ra khỏi hầm - 10m đầu | Theo E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 3 | Bốc sình bùn ra khỏi hầm - 10m tiếp theo | Theo E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng xe 1km đđầu | Theo E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng xe 1km tiếp theo đến 15km | Theo E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 6 | Xử lý chất thải | Theo E-HSMT | 2.016 | kg |
| E | Hạ thuỷ phà | |||
| 1 | Hạ thuỷ phà | Theo E-HSMT | 1 | lượt |
| F | Di chuyển phà về bến Cát Lái | |||
| 1 | Tàu kéo 360CV | Theo E-HSMT | 0,72 | ca |
| G | SỬA CHỮA | |||
| H | THÂN VỎ | |||
| I | Tôn đáy | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo E-HSMT | 7,05 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo E-HSMT | 7,05 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo E-HSMT | 19,798 | 10m |
| J | Kết cấu đáy | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo E-HSMT | 2,14 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo E-HSMT | 2,14 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo E-HSMT | 17,172 | 10m |
| K | Con lươn chống va bằng thép | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo E-HSMT | 0,641 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo E-HSMT | 0,641 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo E-HSMT | 3,4 | 10m |
| L | Thay mới lốp xe chống va 2 bên mạn | |||
| 1 | Thay mới lốp xe chống va 2 bên mạn | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| M | Mỏ bàn | |||
| 1 | Sản xuất thiết bị | Theo E-HSMT | 1,307 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thiết bị | Theo E-HSMT | 1,307 | tấn |
| N | Lan can 4 góc phà: | |||
| 1 | Sản xuất lan can | Theo E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 2 | Lắp ráp lan can | Theo E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 3 | Xích D10 | Theo E-HSMT | 9,792 | m |
| O | Boong chính | |||
| 1 | Sản xuất thiết bị | Theo E-HSMT | 0,495 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thiết bị | Theo E-HSMT | 0,495 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo E-HSMT | 2,68 | 10m |
| P | Vách thời tiết | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo E-HSMT | 1,1 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo E-HSMT | 1,1 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo E-HSMT | 14,4 | 10m |
| Q | Boong bộ hành | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo E-HSMT | 0,424 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo E-HSMT | 0,424 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo E-HSMT | 2,2 | 10m |
| R | Boong thượng tầng + nóc ca bin | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo E-HSMT | 0,283 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo E-HSMT | 0,283 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo E-HSMT | 2,7 | 10m |
| S | Thay tôn đệm va 2 đầu phà | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo E-HSMT | 0,675 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo E-HSMT | 0,675 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo E-HSMT | 1,68 | 10m |
| 4 | Bắt siết bulon | Theo E-HSMT | 12 | con |
| 5 | Đệm chống va | Theo E-HSMT | 10 | cục |
| 6 | Kẽm kỵ hà | Theo E-HSMT | 120 | kg |
| T | PHẦN ĐỘNG LỰC | |||
| U | Máy chính | |||
| 1 | Sửa chữa cấp Đại tu | Theo E-HSMT | 2 | Đ/cơ |
| 2 | Bạc cổ biên | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Phốt đầu đuôi cốt máy | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Bạc cổ chính | Theo E-HSMT | 14 | bộ |
| 5 | Móng canh cốt máy | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Bạc cốt cam | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Cao su giảm chấn đầu cốt máy | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Sinh hàn mạn | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Chén suppap | Theo E-HSMT | 48 | cái |
| 10 | Gít suppap | Theo E-HSMT | 48 | cái |
| 11 | Muttso | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Suppap | Theo E-HSMT | 48 | cái |
| 13 | Chữ T | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Cò mổ | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Kim phun | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Nắp cullasse | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Bô khí xả | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Joint nắp capô | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Joint máy | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Sơmi xilanh | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 21 | Join + sin | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 22 | Bạc secmăng | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Sò lửa | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Pittông | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 25 | Ắc pittông | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 26 | Bầu lọc dầu đốt | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Bầu lọc tách nước | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Bộ ruột turbo | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Bầu lọc gió | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Mặt sinh hàn gió | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Bầu lọc nhớt | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Dầu nhờn N40 (CF4) | Theo E-HSMT | 70 | lít |
| 33 | Dầu DO | Theo E-HSMT | 40 | lít |
| 34 | Bộ ruột bơm nhớt | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Bộ ruột bơm nước trộn | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Bộ ruột bơm jacco | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Dầu DO | Theo E-HSMT | 40 | lít |
| 38 | Chổi than | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Dây curoa | Theo E-HSMT | 4 | sợi |
| 40 | Đồng hồ nhiệt độ | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Đồng hồ báo vòng tua MC | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Dinamo xạc bình ắc qui | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Bulon chân máy M24 x150 + 2tán | Theo E-HSMT | 16 | bộ |
| V | Máy phát điện | |||
| 1 | Sửa chữa cấp Đại tu máy phát điện | Theo E-HSMT | 1 | Đ/cơ |
| 2 | Bộ miễng MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Suppap MPĐ | Theo E-HSMT | 8 | cây |
| 4 | Git suppup MPĐ | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Chén suppap MPĐ | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Pittông MPĐ | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Join máy MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bầu lọc nhớt MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Bầu lọc dầu MPĐ | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Bầu lọc gió MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Phốt đầu đuôi MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Sơ mi xi lanh MPĐ | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Bạc sécmăng MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Bộ ruột bơm nước trộn MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Bộ ruột bơm nhớt MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Ty bơm cao áp MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Dây curoa MPĐ | Theo E-HSMT | 2 | dây |
| 18 | Mài cốt máy MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | cây |
| 19 | Đồng hồ nhiệt độ MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Đồng hồ nhớt MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Thùng nước làm mát MFĐ | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Dầu nhờn N40 (CF4) | Theo E-HSMT | 50 | lít |
| 23 | Chổi than Dinamô MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Bộ lọc gió MPĐ | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Bạc đạn máy phát SKF 6313 2 Z | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| W | Hộp số | |||
| 1 | Tháo lắp, sửa chữa hộp số | Theo E-HSMT | 4 | H/số |
| 2 | Cao su giảm chấn hộp số | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tấm bố 4bộ | Theo E-HSMT | 36 | lá |
| 4 | Tấm canh 4bộ | Theo E-HSMT | 32 | lá |
| 5 | Phốt đầu đuôi hộp số | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Bạc móc hộp số + sin mâm ép | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Bộ ruột bơm nhớt HS | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lọc nhớt hộp số | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 9 | Ron hộp số | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Bạc đạn cùi tới HS | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Bạc đạn cùi phụ HS | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Bạc đạn cùi tô HS | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Sinh hàn nhớt HS | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Bộ chia | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Đồng hồ áp lực nhớt | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Bộ nhông cùi tới | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Bánh răng bị động | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Dầu nhờn 40 | Theo E-HSMT | 36 | lít |
| 19 | Dầu DO | Theo E-HSMT | 10 | lít |
| X | Hệ trục trung gian | |||
| 1 | Vệ sinh sửa chữa, bảo dưỡng ổ đỡ bạc đạn | Theo E-HSMT | 8 | ổ |
| 2 | Can sống | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Bulon M22 x 180 | Theo E-HSMT | 8 | con |
| 4 | Ống lót con vòng bi | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Thay trục Cácđăng | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Phốt chặn mỡ | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Tán đầu trục tô | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Thay mới vòng bi | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Mỡ bò | Theo E-HSMT | 40 | kg |
| Y | Hệ trục chân vịt, chân vịt | |||
| 1 | Tháo lắp, sửa chữa chân vịt, chân vịt | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Trục chân vịt | Theo E-HSMT | 1 | trục |
| 3 | Bulon inox M16 x 150 | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Boulon inox M10 x 50 | Theo E-HSMT | 24 | bộ |
| 5 | Quấn keo trục chân vịt | Theo E-HSMT | 4 | trục |
| 6 | Sơmi áo trục trước (thau) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Sơmi áo trục sau (thau) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Thay bạc cao su | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Ép trết kín nước | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| Z | Hệ thống lái | |||
| 1 | Bảo dưỡng hệ thống lái | Theo E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Sản xuất bánh lái có ky | Theo E-HSMT | 0,483 | tấn |
| 3 | Lắp ráp bánh lái có ky | Theo E-HSMT | 0,483 | tấn |
| 4 | Bơn thủy lực | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Ống thủy lực Ф27 | Theo E-HSMT | 5 | m |
| 6 | Trục lái trên | Theo E-HSMT | 4 | cây |
| 7 | Trục lái dưới | Theo E-HSMT | 4 | cây |
| 8 | Ống bao trục lái | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Bạc ống bao trục lái | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Bạc gót lái | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Ben lái | Theo E-HSMT | 2 | cấy |
| 12 | Bệ ben | Theo E-HSMT | 2 | cụm |
| 13 | Sec tơ lái | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Đồng hồ hiển thị góc lái | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Nhớt thủy lực | Theo E-HSMT | 120 | lít |
| AA | Hệ thống thống ga số hư hỏng | |||
| 1 | Vệ sinh, bảo dưỡng sửa chữa hệ khiển ga-số | Theo E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Đầu bò | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Nhông xích truyền động Ф100 | Theo E-HSMT | 22 | cái |
| 4 | Pu li chuyển hướng Ф100 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Xích truyền động | Theo E-HSMT | 40 | m |
| 6 | Tăng đơ 10 ly | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Cáp 8 ly | Theo E-HSMT | 15 | m |
| 8 | Ốc xích cáp | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| AB | Hệ thống nâng hạ mỏ bàn | |||
| 1 | Bảo dưỡng hệ thống nâng hạ mỏ bàn | Theo E-HSMT | 2 | hệ |
| 2 | Tang chủ động | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Trục | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Bạc thau puly | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Bạc trục của puly | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Cáp mỏ bàn Ф22 | Theo E-HSMT | 16 | m |
| 7 | Hộp che xích | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Bơm thủy lực | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Moteur thủy lực | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Dây Coro | Theo E-HSMT | 2 | sợi |
| 11 | Ống dầu thủy lực | Theo E-HSMT | 8 | sợi |
| 12 | Bánh răng lớn chủ động | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Bánh răng nhỏ | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Ly hộp vấu | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Xích treo mỏ bàn Ф22 | Theo E-HSMT | 6,4 | m |
| 16 | Ma ní Ф24 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| AC | CÁC HỆ THỐNG - THIẾT BỊ | |||
| AD | Hệ thống cứu hỏa | |||
| 1 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống ống cứu hỏa | Theo E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Hộp cứu hỏa | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Dây cứu hỏa | Theo E-HSMT | 8 | sợi |
| 4 | Vòi phun | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| AE | Hệ thống CO2 | |||
| 1 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống CO2 | Theo E-HSMT | 1 | hệ |
| AF | Hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Bảo trì hệ thống báo cháy tự động | Theo E-HSMT | 1 | hệ |
| AG | Hệ thống điện | |||
| 1 | Bảo dưỡng các động cơ điện lai bơm hút khô và bơm cứu hỏa | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điện và thay một số chi tiết hư hỏng | Theo E-HSMT | 1 | hệ |
| 3 | Máng điện đôi 1,2m | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Bình ắc qui 200A | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Ap to mát 2 cực (10A, 20A) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Đèn tín hiệu cột | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Đèn tín hiệu mạn (loại lớn) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Đèn huỳnh quang 220v-2x38W | Theo E-HSMT | 18 | bộ |
| 9 | Đèn pha metal 240v-1000w | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Đèn sợi đốt 220v-60w | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Đèn sợi đốt 24v-25w | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Cáp điện cadivi 2x1,5 | Theo E-HSMT | 95,95 | m |
| 13 | Cáp điện cadivi 2x2,5 | Theo E-HSMT | 98,98 | m |
| 14 | Cáp điện 2 x 4 | Theo E-HSMT | 50,5 | m |
| 15 | Cáp điện 2 x 10 | Theo E-HSMT | 50,5 | m |
| 16 | Cáp điện 2 x 16 | Theo E-HSMT | 65,65 | m |
| AH | Hệ thống ống nước | |||
| 1 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống nước làm mát | Theo E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống ống thông sông | Theo E-HSMT | 1 | hệ |
| 3 | Thay ống thép Ф90 | Theo E-HSMT | 6,03 | m |
| 4 | Co hàn Ф90 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Mặt bích ống Dn100 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Van Dn80 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Van Dn65 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Mặt bích ống 34 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống hút khô | Theo E-HSMT | 1 | hệ |
| 10 | Ống thép Ф76x5 | Theo E-HSMT | 23,115 | m |
| 11 | Ống thép Ф60x5 | Theo E-HSMT | 22 | m |
| 12 | Sửa chữa van 1 chiều Dn50 | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 13 | Thay mới co hàn Ф76 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| AI | Hệ ống cứu hỏa | |||
| 1 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ ống cứu hỏa | Theo E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Thay Ống thép Ф76x5 | Theo E-HSMT | 24,12 | m |
| 3 | Thay Ống thép Ф60x5 | Theo E-HSMT | 24,12 | m |
| 4 | Thay Ống thép Ф42x4 | Theo E-HSMT | 6,03 | m |
| 5 | Van mặt bích Ф76 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Mặt bích Ф76 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Co hàn Ф76 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Đầu răng Ф76 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| AJ | Hệ thống nhiên liệu | |||
| 1 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu | Theo E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống cứu sinh | Theo E-HSMT | 1 | hệ |
| 3 | Đan lưới lại phao bè | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 4 | Dây tơ D14 | Theo E-HSMT | 308,8 | m |
| 5 | Sơn phao | Theo E-HSMT | 12,4045 | m2 |
| 6 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống tời neo | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| AK | PHẦN BẢO DƯỠNG | |||
| AL | Mặt ngoài: đáy, mạn | |||
| 1 | Phun cát bên ngoài vỏ phà | Theo E-HSMT | 633,187 | m² |
| 2 | Sơn bên ngoài thân vỏ phà 2 thành phần | Theo E-HSMT | 549,555 | m2 |
| 3 | Gỏ rỉ | Theo E-HSMT | 1.010,65 | m2 |
| 4 | Sơn 2 lớp chống rỉ bên trong tôn vỏ | Theo E-HSMT | 2.203,151 | m2 |
| 5 | Sơn Boong chính, thượng tầng, lầu lái 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Theo E-HSMT | 1.052,454 | m2 |
| 6 | Sơn Mỏ bàn và thiết bị khác 1 lớp lót + 1 lớp phủ | Theo E-HSMT | 83,632 | m2 |
| AM | Lô gô và tên đơn vị | |||
| 1 | Decal | Theo E-HSMT | 15,756 | m2 |
| 2 | Lô gô | Theo E-HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi