Gói thầu: Gói thầu số 23: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị hạng mục đấu nguồn cấp điện và TBA
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201108000-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 23: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị hạng mục đấu nguồn cấp điện và TBA |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 10:49:00 đến ngày 2020-11-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,654,077,428 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY LẮP, LẮP ĐẶT VÀ THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH | |||
| B | Hạng mục: Lắp đặt thiết bị 24 kV | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt đèn báo sự cố | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Lắp đặt Môđun đô xa RPQS/3G | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 4 | Lắp đặt bộ đo đếm dữ liệu tập chung DCU | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 5 | Lắp đặt dây dấu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | 1 m |
| 6 | Lắp đặt Dây đồng mềm M50 đấu TT và vỏ tủ RMU và HT | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | 1 m |
| C | Hạng mục: Lắp đặt thiết bị TBA | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 750kVA | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 hệ thống |
| D | Hạng mục: Lắp đặt thiết bị 0,4kV | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| E | Hạng mục: Thí nghiệm thiết bị 24 kV | |||
| 1 | Thí nghiệm và kiểm định an toàn tủ RMU 24kV-630A (ngăn máy cắt) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | ngăn |
| 2 | Thí nghiệm biến dòng điện 22 - 35kv | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | hệ thống |
| F | Hạng mục: Thí nghiệm thiết bị TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | tụ |
| G | Hạng mục: Thí nghiệm vật liệu 24 kV | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | sợi |
| H | Hạng mục: Thí nghiệm vật liệu TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 36 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm mạch thiết bị đo xa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| I | Hạng mục: Thí nghiệm vật liệu 0,4kV | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| J | Hạng mục: Lắp đặt trung thế 24 kV | |||
| K | CÔNG TÁC ĐÀO ĐẮP HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 1000v |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| L | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT | |||
| 1 | ống nhựa gân xoắn HDPE , đường kính ống d=195/150mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 4 | Làm đầu cáp khô 3x240mm2 24kV. | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 5 | Làm hộp nối cáp khô 3x240mm2 24kV. | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | hộp nối |
| 6 | Lắp biển biển chỉ dẫn cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| M | Hạng mục: Vật tư trung thế 24 kV | |||
| 1 | Gạch chỉ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 90 | viên |
| 2 | Băng báo hiệu cảnh báo cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 3 | ống nhựa gân xoắn HDPE , đường kính ống d=195/150mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | m |
| 5 | Đầu cáp Tplus 24kV TD 3x240mm2. | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | đầu cáp |
| 6 | Hộp nối cáp 24kV TD 3x240mm2. | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | hộp nối |
| 7 | Tiếp địa đầu cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Biển chỉ dẫn cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng 240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| N | Hạng mục: Lắp đặt TBA | |||
| O | LẮP ĐẶT TỤ BÙ | |||
| 1 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=35mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 2 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| P | LẮP ĐẶT VẬT TƯ TBA - 630kVA | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | tấn |
| 2 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp 24kV 3x50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 4 | Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cáp M50 mm2 tiếp tủ RMU | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 7 | Lắp đặt dây đồng mềm M240 tiếp địa trung tính MBA (5m/trạm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 10 đầu cốt |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,6 | 10 đầu cốt |
| Q | MÓNG CỘT TBA | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,994 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,053 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,273 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,348 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| R | TIẾP ĐỊA TBA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| S | Hạng mục: Vật tư TBA | |||
| 1 | Thảm cách điện 24kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Găng tay cách điện 24kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Ủng cách điện 24kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bình PCCC | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Biển báo an toàn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Biển tên trạm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Biển sơ đồ 1 sợi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Khóa cánh tủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Đầu cáp Elbow 24kV 3x50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 10 | Đầu cáp Tplus 24kV 3x50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 11 | Cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 12 | Cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 13 | Cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 32 | m |
| 14 | Cáp M50 mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 15 | Cáp M120 mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng 240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| T | Hạng mục: Lắp đặt tuyến hạ thế 0,4kV | |||
| U | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE , đường kính ống d=130/110mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 12kg/m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 12kg/m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 4 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 6 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 185mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 185mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 8 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| V | MÓNG TỦ HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,186 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| W | TIẾP ĐỊA TỦ HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,14 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,14 | km/dây |
| X | LẮP ĐẶT TIẾP ĐỊA LẶP LẠI | |||
| 1 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,005 | km |
| 2 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5 | 10 đầu cốt |
| Y | LẮP DỰNG CỘT, XÀ | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột LT8.5, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7 | cột |
| 2 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cọc |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 4 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0672 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 32/25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| Z | MÓNG CỘT HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,405 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,132 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,132 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,132 | 100m3 |
| AA | THÁO DỠ | |||
| 1 | Thay dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm (A). Tiết diện dây <= 95mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,129 | 1km dây |
| 2 | Thay dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm (A). Tiết diện dây <= 70mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,129 | 1km dây |
| 3 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | 1 cột |
| AB | DI CHUYỂN CỘT CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Di chuyển cột chiếu sáng cổng chính + cổng phụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cột |
| AC | Hạng mục: Vật tư 0,4kV | |||
| 1 | ống nhựa gân xoắn HDPE , đường kính ống d=130/110mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV-4x185mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV-(3x240+1x150)mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | m |
| 4 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,4kV-TD 185mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | ép đầu cốt đồng dây 185mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Băng báo hiệu cảnh báo cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 7 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,4kV-TD 240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | ép đầu cốt đồng dây 240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 9 | ép đầu cốt đồng dây 50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 140 | m |
| 11 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 140 | m |
| 12 | Dây tiếp đất, Bulong, ecu, sắt dẹt 40x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC <= 4x120 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 14 | Lắp đặt kẹp treo cáp ABC <= 4x120 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt tấm ốp cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 16 | Lắp đặt ghíp 2 bulong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 17 | Khóa đai, đai thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ghíp 2 bulong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 19 | Khóa đai, đai thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Cột bê tông LT8,5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7 | cột |
| AD | CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| AE | Tuyến trung thế 22kV | |||
| 1 | Tủ RMU 3 ngăn (loại 2 ngăn CDPT và 1 ngăn máy cắt 200A-16kA/s (bao gồm cả rơ le, bộ sấy và cảm ứng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ báo sự cố đầu cáp trong tủ RMU | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ đo đếm dữ liệu tập trung (DCU) module PLC | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Đồng hồ đo áp lực khí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Đèn báo pha tủ RMU | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| AF | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Trụ thép đỡ MBA 630kVA, kèm tủ hạ thế 600V-1000A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Tủ tụ bù 120kVAr | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Đèn báo sự cố | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ đo xa U,I, Cos fi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AG | Hạ thế | |||
| 1 | Tủ hạ thế đo đếm gián tiếp 630A-500V | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Tủ hạ thế đo đếm gián tiếp 400A-500V | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi