Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201114114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư khảo sát và xây dựng An Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114050 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí xử phạt hành chính trên lĩnh vực ATGT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 09:39:00 đến ngày 2020-11-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 604,659,673 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 62,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 112,8 | m |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 58,674 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 3,1412 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 1,404 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 1,707 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 132,72 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 2,212 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 313,91 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 1.134,365 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 47,88 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 122,14 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 145,5 | m2 |
| 14 | Tháo hệ thống ống thoát nước (ống đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 1 | T.bộ |
| 15 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 20,32 | m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 1,6394 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 1,6394 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 0,0956 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 0,0262 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 1,4532 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 2,11 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 29,064 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 21,1 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (Có phụ gia chống thấm gốc XM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 113,04 | m2 |
| 25 | Trãi tấm chống thấm khò nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 88,48 | M2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 132,72 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 12 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch bloc 60x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 14,532 | m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 3,6106 | 100m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 313,91 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 1.138,915 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 47,88 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 122,14 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 627,82 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 2.268,735 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 95,76 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 244,28 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 174,3 | 1m2 |
| 39 | Đánh vecni colat - gỗ dạng thanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 4,2 | m2 |
| 40 | Sản xuất và lắp dựng cửa kính khung nhôm hệ 700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 33,6 | M2 |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 79,4 | M2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 7,3656 | 100m2 |
| B | HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 60 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 27 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| D | BÓC DỠ, VẬN CHUYỂN VẬT TƯ ĐƯỜNG BỘ | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 11,32 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 1,132 | 10m3/1km |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 2,99 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 0,299 | 10m3/1km |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 1,535 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 1,535 | 1000v |
| 7 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 2,6246 | 10 tấn/1km |
| 8 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 2,9833 | tấn |
| 9 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 1,4917 | 10 tấn/1km |
| 10 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 0,1325 | tấn |
| 11 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế | 0,0663 | 10 tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi