Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình: Nhà văn hóa khu 3B thị trấn Quỳnh Côi

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201116331-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG THỜI ĐẠI
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình: Nhà văn hóa khu 3B thị trấn Quỳnh Côi
Số hiệu KHLCNT 20201115814
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 16:36:00 đến ngày 2020-11-16 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,566,093,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục Nhà văn hóa
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1634 100m3
2 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,3709 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,635 100m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,05 100m
5 Đệm cát vàng hạt trung tưới nước đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,348 100m3
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5192 m3
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,2948 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7137 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2094 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1966 tấn
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4784 100m2
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,5508 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8006 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4122 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1343 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5227 tấn
17 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9938 m3
18 Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0766 100m2
19 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1186 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0765 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,91 tấn
22 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196,5712 m3
23 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6232 m3
24 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,0529 m3
25 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,749 100m2
26 Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,438 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1806 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7964 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0392 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4465 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3583 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4587 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9127 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,012 m3
35 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1853 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1202 tấn
37 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,0329 m3
38 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2625 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7448 tấn
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,0767 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4698 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,023 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,1055 m2
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 221,435 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,8 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,6 m2
47 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,2 m2
48 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 176,8016 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 223,37 m
50 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235,32 m
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,708 m2
52 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,993 m2
53 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,34 m
54 Lát nền, sàn gạch ceramic - 500x500, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,1688 m2
55 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,859 m2
56 Cắt chữ tường trương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 chữ
57 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 358,003 m2
58 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 565,682 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 398,9875 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 492,235 m2
61 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng INOX 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 532,19 kg
62 Sản xuất lắp dựng khuôn cửa kép gỗ chò chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 159 m
63 Sản xuất cửa đi panô gỗ chò chỉ dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,07 m2
64 Sản xuất cửa sổ panô gỗ chò chỉ dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,045 m2
65 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,29 m2
66 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,495 m2
67 Lắp dựng khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 159 m
68 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,115 m2
69 Khóa cửa Việt Tiệp hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
70 Vách kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,07 m2
71 Sản xuất lặp dựng trần nhựa Compoxit Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,7968 m2
72 Sản xuất lắp dựng khung bạt trang trí khẩu hiệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,78 m2
73 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7284 tấn
74 Bulong D16 L300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 bộ
75 Tăng đơ D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
76 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0692 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 159,1043 m2
78 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,729 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,069 tấn
80 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5042 100m2
81 Sản xuất lắp dựng tôn úp nóc, úp sườn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,73 m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,342 100m
83 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
84 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
85 Quai nhê giữ ống nhựa khoảng cách 1m/1cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,5 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 350 m
90 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 450 m
91 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
92 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
93 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
94 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
95 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
96 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
97 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
98 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
99 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
100 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
101 Đế điện chìm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
102 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cuộn
103 Tủ điện hộp tôn 20x25x15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
104 Công tơ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
105 Điều tốc quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
106 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2 m3
107 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2 m3
108 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cọc
109 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
110 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
111 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột , mái nhà, loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,7 m
112 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 m
113 Chân giữ dây nối đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
B Hạng mục phá dỡ
1 Đào xúc đất - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4004 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4 100m3
4 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,97 m2
5 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,0592 m2
6 Tháo dỡ kết cấu xà gồ tre luồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 công
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,0659 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7189 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7488 m3
10 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6816 100m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,4214 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,944 m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,799 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,799 100m3
15 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6 m2
16 Tháo dỡ kết cấu xà ghồ tre luồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 công
17 Tháo dỡ vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 công
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,069 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6068 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8756 m3
21 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1095 100m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0268 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0945 m3
24 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0967 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,097 100m3
26 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,6 m2
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0905 m3
28 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2904 m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4576 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,748 m3
31 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0559 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0559 100m3
C Hạng mục phụ trợ
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,4397 1m3
2 Đóng cọc tre, dài >2,5m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 100m
3 Vét bùn đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8902 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,0002 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5143 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1061 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0337 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0935 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6663 m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1281 100m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2564 100m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2009 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0434 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2608 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4256 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0161 100m2
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0122 tấn
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1551 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,368 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3963 tấn
22 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0902 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,1369 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8152 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,974 m2
26 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,7494 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,36 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,656 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,1 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,8 m2
31 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,62 m2
32 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4216 m3
33 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4216 m3
34 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,9504 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4099 m2
36 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,104 m2
37 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,28 m
38 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,04 m
39 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng INOX 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,7 kg
40 Sản xuất cửa đi panô gỗ chò chỉ dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,28 m2
41 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,28 1m2
42 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,28 m2
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08 m2
44 Khóa cửa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,379 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,26 m2
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 m
49 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 m
50 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 hộp
51 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
52 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
53 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
54 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
55 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
56 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
57 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
58 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cuộn
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
63 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
64 Cút kẽm d15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
65 Kép kẽm d15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
66 T kẽm d15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
68 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
69 Van khóa nhựa D=21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
70 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cuộn
71 Keo dán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 tuýp
72 Lắp đặt máy bơm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
73 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
74 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
76 Ga thu sàn INOX 15x15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
77 Vòi xịt vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
78 Giá đỡ khăn giấy vệ sinh ( nhựa ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
79 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
80 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1926 1m3
81 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,416 m3
82 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,012 100m2
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0336 tấn
84 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5625 m3
85 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6196 m3
86 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,384 m2
87 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0087 m2
88 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,017 100m2
89 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0353 tấn
90 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,372 m3
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
92 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3977 m3
93 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,1975 1m3
94 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0155 100m2
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0993 tấn
96 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5917 m3
97 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8875 m3
98 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4922 m3
99 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,272 m2
100 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,384 m2
101 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,84 m2
102 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0695 100m2
103 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0496 tấn
104 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5917 m3
105 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,6584 1m3
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,4848 1m3
107 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,946 m3
108 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1533 100m2
109 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,263 tấn
110 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5069 m3
111 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4071 100m2
112 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0545 tấn
113 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3038 tấn
114 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,239 m3
115 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2519 100m2
116 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1959 tấn
117 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0024 m3
118 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1426 m3
119 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3315 m3
120 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2741 m3
121 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1936 m3
122 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4182 m3
123 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,381 m3
124 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4476 100m3
125 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216,8288 m2
126 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,9536 m2
127 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1927 m2
128 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 m
129 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 m
130 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 m
131 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 276,976 m2
132 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3947 tấn
133 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3214 tấn
134 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0159 tấn
135 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0978 tấn
136 Thép tấm dày 3mm bưng cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,5562 kg
137 Bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
138 Bánh xe cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
139 Chốt cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
140 Ray cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4 md
141 Khoá cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
142 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,2014 1m2
143 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,482 m2
144 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,6565 1m3
145 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5376 m3
146 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5395 m3
147 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,88 m2
148 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,44 m2
149 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,44 m2
150 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0878 100m2
151 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1203 tấn
152 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3104 m3
153 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng >50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
154 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8857 m3
155 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0777 100m3
156 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,236 m3
157 Nilong lót nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,18 m2
158 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,618 m3
159 Lát gạch terazo 400x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,18 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->