Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình: Nhà văn hóa khu 3B thị trấn Quỳnh Côi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201116331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG THỜI ĐẠI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình: Nhà văn hóa khu 3B thị trấn Quỳnh Côi |
| Số hiệu KHLCNT | 20201115814 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 16:36:00 đến ngày 2020-11-16 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,566,093,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1634 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,3709 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,635 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,05 | 100m |
| 5 | Đệm cát vàng hạt trung tưới nước đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,348 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,5192 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,2948 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7137 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2094 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1966 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4784 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,5508 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8006 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4122 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1343 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5227 | tấn |
| 17 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9938 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0766 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1186 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0765 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,91 | tấn |
| 22 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196,5712 | m3 |
| 23 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,6232 | m3 |
| 24 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0529 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,749 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,438 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1806 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7964 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0392 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4465 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3583 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4587 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9127 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,012 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1853 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1202 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,0329 | m3 |
| 38 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2625 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7448 | tấn |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,0767 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4698 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,023 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,1055 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 221,435 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,8 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,6 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,2 | m2 |
| 48 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 176,8016 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 223,37 | m |
| 50 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 235,32 | m |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,708 | m2 |
| 52 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,993 | m2 |
| 53 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,34 | m |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 500x500, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 179,1688 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,859 | m2 |
| 56 | Cắt chữ tường trương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | chữ |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 358,003 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 565,682 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 398,9875 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 492,235 | m2 |
| 61 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng INOX 12x12 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 532,19 | kg |
| 62 | Sản xuất lắp dựng khuôn cửa kép gỗ chò chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159 | m |
| 63 | Sản xuất cửa đi panô gỗ chò chỉ dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,07 | m2 |
| 64 | Sản xuất cửa sổ panô gỗ chò chỉ dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,045 | m2 |
| 65 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,29 | m2 |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,495 | m2 |
| 67 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159 | m |
| 68 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,115 | m2 |
| 69 | Khóa cửa Việt Tiệp hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 70 | Vách kính khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,07 | m2 |
| 71 | Sản xuất lặp dựng trần nhựa Compoxit | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,7968 | m2 |
| 72 | Sản xuất lắp dựng khung bạt trang trí khẩu hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,78 | m2 |
| 73 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7284 | tấn |
| 74 | Bulong D16 L300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | bộ |
| 75 | Tăng đơ D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 76 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0692 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,1043 | m2 |
| 78 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,729 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,069 | tấn |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5042 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất lắp dựng tôn úp nóc, úp sườn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,73 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,342 | 100m |
| 83 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 84 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 85 | Quai nhê giữ ống nhựa khoảng cách 1m/1cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,5 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 350 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 450 | m |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 99 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 101 | Đế điện chìm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 102 | Băng dính điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cuộn |
| 103 | Tủ điện hộp tôn 20x25x15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 104 | Công tơ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 105 | Điều tốc quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 106 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2 | m3 |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2 | m3 |
| 108 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cọc |
| 109 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 111 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột , mái nhà, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,7 | m |
| 112 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | m |
| 113 | Chân giữ dây nối đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| B | Hạng mục phá dỡ | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4004 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,97 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,0592 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu xà gồ tre luồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | công |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,0659 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7189 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7488 | m3 |
| 10 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6816 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,4214 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,944 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,799 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,799 | 100m3 |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu xà ghồ tre luồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
| 17 | Tháo dỡ vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,069 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6068 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8756 | m3 |
| 21 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1095 | 100m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0268 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0945 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0967 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,097 | 100m3 |
| 26 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6 | m2 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0905 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2904 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4576 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,748 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0559 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0559 | 100m3 |
| C | Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,4397 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài >2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8902 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0002 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5143 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1061 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0337 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0935 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6663 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1281 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2564 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2009 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0434 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2608 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4256 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0161 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0122 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1551 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,368 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3963 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0902 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,1369 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8152 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,974 | m2 |
| 26 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,7494 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,36 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,656 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,1 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,8 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,62 | m2 |
| 32 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4216 | m3 |
| 33 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4216 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,9504 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4099 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,104 | m2 |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,28 | m |
| 38 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,04 | m |
| 39 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng INOX 12x12 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,7 | kg |
| 40 | Sản xuất cửa đi panô gỗ chò chỉ dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,28 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,28 | 1m2 |
| 42 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,28 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | m2 |
| 44 | Khóa cửa Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,379 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162,26 | m2 |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | m |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | hộp |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 58 | Băng dính điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cuộn |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 64 | Cút kẽm d15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 65 | Kép kẽm d15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 66 | T kẽm d15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 69 | Van khóa nhựa D=21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 70 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cuộn |
| 71 | Keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | tuýp |
| 72 | Lắp đặt máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 76 | Ga thu sàn INOX 15x15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 77 | Vòi xịt vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 78 | Giá đỡ khăn giấy vệ sinh ( nhựa ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 80 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1926 | 1m3 |
| 81 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,416 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0336 | tấn |
| 84 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5625 | m3 |
| 85 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6196 | m3 |
| 86 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,384 | m2 |
| 87 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0087 | m2 |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 89 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0353 | tấn |
| 90 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,372 | m3 |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3977 | m3 |
| 93 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,1975 | 1m3 |
| 94 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0155 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0993 | tấn |
| 96 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5917 | m3 |
| 97 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8875 | m3 |
| 98 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4922 | m3 |
| 99 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,272 | m2 |
| 100 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,384 | m2 |
| 101 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,84 | m2 |
| 102 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0695 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0496 | tấn |
| 104 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5917 | m3 |
| 105 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,6584 | 1m3 |
| 106 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,4848 | 1m3 |
| 107 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,946 | m3 |
| 108 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1533 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,263 | tấn |
| 110 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5069 | m3 |
| 111 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4071 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0545 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3038 | tấn |
| 114 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,239 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2519 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1959 | tấn |
| 117 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0024 | m3 |
| 118 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1426 | m3 |
| 119 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3315 | m3 |
| 120 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2741 | m3 |
| 121 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1936 | m3 |
| 122 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4182 | m3 |
| 123 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,381 | m3 |
| 124 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4476 | 100m3 |
| 125 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216,8288 | m2 |
| 126 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,9536 | m2 |
| 127 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,1927 | m2 |
| 128 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | m |
| 129 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | m |
| 130 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | m |
| 131 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 276,976 | m2 |
| 132 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3947 | tấn |
| 133 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3214 | tấn |
| 134 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0159 | tấn |
| 135 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0978 | tấn |
| 136 | Thép tấm dày 3mm bưng cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,5562 | kg |
| 137 | Bản lề cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 138 | Bánh xe cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 139 | Chốt cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 140 | Ray cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4 | md |
| 141 | Khoá cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 142 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,2014 | 1m2 |
| 143 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,482 | m2 |
| 144 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6565 | 1m3 |
| 145 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5376 | m3 |
| 146 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5395 | m3 |
| 147 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,88 | m2 |
| 148 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,44 | m2 |
| 149 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,44 | m2 |
| 150 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0878 | 100m2 |
| 151 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1203 | tấn |
| 152 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3104 | m3 |
| 153 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 154 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8857 | m3 |
| 155 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0777 | 100m3 |
| 156 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,236 | m3 |
| 157 | Nilong lót nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,18 | m2 |
| 158 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,618 | m3 |
| 159 | Lát gạch terazo 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,18 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi