Gói thầu: Xây dựng và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200967506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH TỈNH PHÚ YÊN |
| Tên gói thầu | Xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200966377 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Nhà nước ngoài ngân sách dành cho đầu tư XDCB và mua sắm TSCĐ của Agribank |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 10:13:00 đến ngày 2020-11-16 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,784,160,048 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Theo chương V, bản vẽ | 126,34 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ cao <= 28m | Theo chương V, bản vẽ | 2,016 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn | Theo chương V, bản vẽ | 2,408 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Theo chương V, bản vẽ | 17,49 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 7 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện hiện trạng | Theo chương V, bản vẽ | 5 | công |
| 8 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống nước hiện trạng | Theo chương V, bản vẽ | 3 | công |
| 9 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống mạng hiện trạng | Theo chương V, bản vẽ | 4 | công |
| 10 | Phá dỡ nền gạch ceramic cũ, cạo sạch lớp vữa lót VC đổ đi | Theo chương V, bản vẽ | 376,282 | m2 |
| 11 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo chương V, bản vẽ | 24,108 | m3 |
| 12 | Phá dỡ bê tông nền WC bằng máy khoan bê tông | Theo chương V, bản vẽ | 0,576 | m3 |
| 13 | Phá dỡ gạch đá bằng máy khoan bê tông | Theo chương V, bản vẽ | 75,881 | m3 |
| 14 | Đục bỏ lớp đá granito cầu thang | Theo chương V, bản vẽ | 12,635 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn dầu lan can sắt cầu thang Th1 sắt Fi 20mm | Theo chương V, bản vẽ | 8,496 | m2 |
| 16 | Sơn lại lan can cầu thang Th1 sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 8,496 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần nhà cũ | Theo chương V, bản vẽ | 59,42 | m2 |
| 18 | Đào móng chiều rộng < 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (tính 90%) | Theo chương V, bản vẽ | 1,839 | 100m3 |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V, bản vẽ | 41,376 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 17,983 | m3 |
| 21 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 43,148 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,331 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V, bản vẽ | 2,093 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo chương V, bản vẽ | 1,535 | tấn |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V, bản vẽ | 0,706 | 100m2 |
| 26 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 17,383 | m3 |
| 27 | Xây móng bậc cấp, gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | Theo chương V, bản vẽ | 3,804 | m3 |
| 28 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 13,111 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,467 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V, bản vẽ | 1,311 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính > 18mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,549 | tấn |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Theo chương V, bản vẽ | 1,159 | 100m2 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110CV, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 1,513 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát (tôn nền) công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,689 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M100 | Theo chương V, bản vẽ | 13,63 | m3 |
| 36 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=28m đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 11,52 | m3 |
| 37 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,254 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=28m | Theo chương V, bản vẽ | 2,749 | tấn |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo chương V, bản vẽ | 1,814 | 100m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 28,301 | m3 |
| 41 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=10mm h<=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,553 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=18mm h<=28m | Theo chương V, bản vẽ | 4,19 | tấn |
| 43 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V, bản vẽ | 3,021 | 100m2 |
| 44 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 52,254 | m3 |
| 45 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=28m | Theo chương V, bản vẽ | 5,234 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép sàn mái đk >10mm h<=28m | Theo chương V, bản vẽ | 1,161 | tấn |
| 47 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V, bản vẽ | 4,518 | 100m2 |
| 48 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 1,691 | m3 |
| 49 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,221 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép cầu thang đk >10mm h<=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,025 | tấn |
| 51 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo chương V, bản vẽ | 0,159 | 100m2 |
| 52 | Bê tông lanh tô, giằng đá 1x2 M200 | Theo chương V, bản vẽ | 11,112 | m3 |
| 53 | SXLD cốt thép lanh tô, giằng đk <=10mm h<=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,567 | tấn |
| 54 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, giằng | Theo chương V, bản vẽ | 1,628 | 100m2 |
| 55 | Bê tông tường kho bạc dày <=45cm h<=28m đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 19,14 | m3 |
| 56 | PVC Waterstop v250 kho tiền | Theo chương V, bản vẽ | 16 | md |
| 57 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ tường kho bạc, chiều dày <=45cm | Theo chương V, bản vẽ | 1,107 | 100m2 |
| 58 | SXLD cốt thép tường kho bạc đường kính <=10mm h<=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,04 | tấn |
| 59 | SXLD cốt thép tường kho bạc đường kính <=18mm h<=28m | Theo chương V, bản vẽ | 3,782 | tấn |
| 60 | Xây tường ngoài bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo chương V, bản vẽ | 68,862 | m3 |
| 61 | Xây tường trong nhà bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo chương V, bản vẽ | 4,123 | m3 |
| 62 | Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo chương V, bản vẽ | 3,092 | m3 |
| 63 | Xây tường ngoài bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo chương V, bản vẽ | 10,728 | m3 |
| 64 | Xây tường trong nhà bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo chương V, bản vẽ | 25,524 | m3 |
| 65 | Xây tường ngoài gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm h<=28m M75 | Theo chương V, bản vẽ | 4,992 | m3 |
| 66 | Xây tường ngoài gạch ống 9x9x19 câu gạch thẻ 5x9x19 h<=28m M50 | Theo chương V, bản vẽ | 47,842 | m3 |
| 67 | Xây bậc cầu thang (Th2) gạch thẻ 5x9x19 h<=28m M75 | Theo chương V, bản vẽ | 0,666 | m3 |
| 68 | Ngâm nước xi măng chống thấm sàn | Theo chương V, bản vẽ | 394,3 | m2 |
| 69 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, sàn W.C | Theo chương V, bản vẽ | 461,85 | m2 |
| 70 | Láng bảo vệ sàn dày 2cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 441,1 | m2 |
| 71 | Bê tông nền kho bạc đá 2x4 M150 | Theo chương V, bản vẽ | 2,106 | m3 |
| 72 | Quét 3 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo chương V, bản vẽ | 21,06 | m2 |
| 73 | Trát granitô sàn kho bạc dày 30mm | Theo chương V, bản vẽ | 21,06 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn có đánh mầu chỗ mỏng nhất dày 2cm vữa M75 tạo độ dốc thoát nước về lỗ thu nước | Theo chương V, bản vẽ | 201,76 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa nhôm cuốn sơn tĩnh điện | Theo chương V, bản vẽ | 15,568 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa kho 2 lớp cửa theo tiêu chuẩn kho bạc (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 2,816 | m2 |
| 77 | Lắp đặt quạt thông gió theo quy định của Ngân hàng nhà nước | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 78 | Lắp dựng lưới thép theo quy định của Ngân hàng nhà nước | Theo chương V, bản vẽ | 0,36 | m2 |
| 79 | Sơn chống sét lưới thép màu vàng nâu theo quy định của Ngân hàng nhà nước | Theo chương V, bản vẽ | 0,36 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa kính cường lực dày 12mm bản lề sàn | Theo chương V, bản vẽ | 10,64 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép UPVC, kính trắng cường lực dày 10mm | Theo chương V, bản vẽ | 4,752 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép UPVC, kính trắng cường lực dày 8mm | Theo chương V, bản vẽ | 76,176 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa sổ WC nhựa lõi thép UPVC, kính mờ dày 8mm | Theo chương V, bản vẽ | 17,28 | m2 |
| 84 | Lắp dựng cửa sổ cầu thang nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 8mm | Theo chương V, bản vẽ | 1,782 | m2 |
| 85 | Lắp dựng khuôn cửa đi gỗ nhóm 2 | Theo chương V, bản vẽ | 52,74 | m |
| 86 | Lắp dựng cửa vào khuôn, cửa đi gỗ nhóm 2 | Theo chương V, bản vẽ | 17,004 | m2 |
| 87 | Lắp dựng khuôn cửa đi gỗ nhóm 2, kính mờ 8mm (cửa đi WC) | Theo chương V, bản vẽ | 30,6 | m |
| 88 | Lắp dựng cửa vào khuôn, cửa đi gỗ nhóm 2, kính mờ 8mm (cửa đi WC) | Theo chương V, bản vẽ | 9,072 | m2 |
| 89 | Gia công hoa sắt cửa quy cách theo thiết kế | Theo chương V, bản vẽ | 26,28 | m2 |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa quy cách theo thiết kế | Theo chương V, bản vẽ | 26,28 | m2 |
| 91 | Sản xuất khung sắt liên kết vách kính | Theo chương V, bản vẽ | 14,755 | m2 |
| 92 | Lắp dựng khung sắt liên kết vách kính | Theo chương V, bản vẽ | 14,755 | m2 |
| 93 | Sơn hoa sắt cửa, khung sắt các loại 1 nước lót chống gỉ 2 nước màu | Theo chương V, bản vẽ | 41,035 | m2 |
| 94 | Lắp dựng khuôn vách kính gỗ nhóm 2, kính trắng 8mm | Theo chương V, bản vẽ | 261,82 | m |
| 95 | Lắp dựng vách kính vào khuôn, gỗ nhóm 2, kính trắng 8mm (đã bao gồm khung gỗ, tay nắm, khóa bản lề, bằng Inox khung và nẹp chân kính) | Theo chương V, bản vẽ | 130,5 | m2 |
| 96 | Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép UPVC, kính trắng cường lực dày 10mm | Theo chương V, bản vẽ | 14 | m2 |
| 97 | Lắp dựng vách kính khung nhôm, kính cường lực dày 8mm màu xanh theo mẫu | Theo chương V, bản vẽ | 43,55 | m2 |
| 98 | Lắp dựng vách ngăn WC bằng nhựa compact dày 12mm | Theo chương V, bản vẽ | 33 | m2 |
| 99 | Sản xuất lan can Inox (inox 304) | Theo chương V, bản vẽ | 0,071 | tấn |
| 100 | Lắp dựng lan can Inox | Theo chương V, bản vẽ | 14,22 | m2 |
| 101 | Lắp dựng lan can tay vịn cầu thang (Th2) | Theo chương V, bản vẽ | 9,549 | m2 |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2,5mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,785 | tấn |
| 103 | Lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 0,4mm | Theo chương V, bản vẽ | 1,737 | 100m2 |
| 104 | Sơn xà gồ thép 1 nước lót chống gỉ 2 nước màu | Theo chương V, bản vẽ | 79,992 | m2 |
| 105 | Lát nền gạch granite nhân tạo 80x80 vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 314,19 | m2 |
| 106 | Lát sàn gạch granite nhân tạo 60x60 vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 476,68 | m2 |
| 107 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 nhám chống trượt vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 40,655 | m2 |
| 108 | ốp tường W.C gạch men bóng mờ 300x600mm | Theo chương V, bản vẽ | 131,46 | m2 |
| 109 | Công tác ốp chân tường gạch 10x80cm (cắt từ gạch 80x80cm) | Theo chương V, bản vẽ | 9,888 | m2 |
| 110 | Công tác ốp chân tường gạch 10x60cm (cắt từ gạch 60x60cm) | Theo chương V, bản vẽ | 22,572 | m2 |
| 111 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Theo chương V, bản vẽ | 36,827 | m2 |
| 112 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | Theo chương V, bản vẽ | 30,834 | m2 |
| 113 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ lavabo | Theo chương V, bản vẽ | 4,066 | m2 |
| 114 | Lắp dựng khung Inox bàn đá- lavabo (inox 304) | Theo chương V, bản vẽ | 3,225 | m2 |
| 115 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 110,03 | m2 |
| 116 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 126,26 | m2 |
| 117 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 15,9 | m2 |
| 118 | Trát lanh tô vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 197,24 | m2 |
| 119 | Trát tường kho bạc vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 219,6 | m2 |
| 120 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 228 | m |
| 121 | Kẽ ron tường chỉ lõm rộng 20mm | Theo chương V, bản vẽ | 29,64 | m2 |
| 122 | Trát chân móng vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 20,685 | m2 |
| 123 | ốp chân móng gạch 60x200mm | Theo chương V, bản vẽ | 62,055 | m2 |
| 124 | Bả matít vào tường chân móng | Theo chương V, bản vẽ | 20,685 | m2 |
| 125 | Sơn tường chân móng đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 20,685 | m2 |
| 126 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm chìm | Theo chương V, bản vẽ | 302,704 | m2 |
| 127 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi | Theo chương V, bản vẽ | 520,344 | m2 |
| 128 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V, bản vẽ | 1.049,02 | m2 |
| 129 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V, bản vẽ | 1.061,885 | m2 |
| 130 | Bả matít vào tường trong nhà | Theo chương V, bản vẽ | 929,963 | m2 |
| 131 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo chương V, bản vẽ | 752,134 | m2 |
| 132 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Theo chương V, bản vẽ | 1.108,44 | m2 |
| 133 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 1.108,44 | m2 |
| 134 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 1.682,097 | m2 |
| 135 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V, bản vẽ | 13,512 | 100m2 |
| 136 | Đào hào chống mối xung quanh bên ngoài nhà, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V, bản vẽ | 41,76 | m3 |
| 137 | Xử lý phòng mối bên ngoài bằng phun dung dịch thuốc nước tương đương CHLORPYRIFOS định mức 5 lít/m3 | Theo chương V, bản vẽ | 41,76 | m3 |
| 138 | Đắp đất hào chống mối bao ngoài công trình | Theo chương V, bản vẽ | 41,76 | m3 |
| 139 | Xử lý phòng mối mặt nền công trình bằng phun dung dịch thuốc nước tương đương CHLORPYRIFOS định mức 1,5 lít/m2 | Theo chương V, bản vẽ | 412,9 | m2 |
| B | CHIẾU SÁNG VÀ Ổ CẮM; CẤP NGUỒN MÁY LẠNH, QUẠT; CÁC TỦ ĐIỆN; HỆ THỐNG VIỄN THÔNG; HỆ THỐNG CAMERA QUAN SÁT; HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 36W/220V | Theo chương V, bản vẽ | 83 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED 1,2m/2x36W/220V chống nổ | Theo chương V, bản vẽ | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn downlight LED 15W | Theo chương V, bản vẽ | 68 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn LED 30W | Theo chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A mặt 1+hộp lắp | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A mặt 2+hộp lắp | Theo chương V, bản vẽ | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A mặt 3+hộp lắp | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đèn 2 chiều 10A mặt 1+hộp lắp | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A (âm sàn)+hộp lắp | Theo chương V, bản vẽ | 22 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp lắp | Theo chương V, bản vẽ | 44 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp công tắc, hộp ổ cắm | Theo chương V, bản vẽ | 98 | hộp |
| 12 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 3.445 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 2,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 2.040 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 4mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 36 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 4mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 144 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 10mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 41 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 10mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 164 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 16mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 11 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 16mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 44 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V, bản vẽ | 1.554 | m |
| 21 | Lắp đặt máng cáp 100x100 1,0 ly | Theo chương V, bản vẽ | 37 | m |
| 22 | Lắp đặt máng cáp 150x100 1,0 ly | Theo chương V, bản vẽ | 7 | m |
| 23 | Lắp đặt thang cáp 150x100 1,0 ly | Theo chương V, bản vẽ | 8 | m |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo chương V, bản vẽ | 315 | hộp |
| 25 | Phụ kiện (coss, tacke, băng keo, vít, …) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | lô |
| 26 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 2,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 2.184 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 200 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V, bản vẽ | 285 | m |
| 29 | Lắp MCCB 4P - 200A 18KA + SHUNTRIP | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 30 | Lắp MCCB 4P - 80A 18KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt ATS 4P-80A | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt bổ bảo vệ pha (Relay bảo vệ tương đương Schneider RM22TR33) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 33 | Lắp MCB 3P - 63A 10KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 34 | Lắp MCB 3P - 50A 10KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 35 | Lắp MCB 3P - 40A 10KA | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 36 | Lắp MCB 3P - 32A 10KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 37 | Lắp MCB 3P-25A 10KA | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 38 | Lắp MCB 3P-20A 10KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 39 | Lắp MCB 1P-16A 10KA | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt máy biến dòng cường độ dòng điện 200/5A PCT | Theo chương V, bản vẽ | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt cầu chì+ đế | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt thiết bị cắt sét 4P + cầu chì 100A | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt Vôn kế 0-500V+SW | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt Ampe kế 0:200A + SW | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 45 | Đèn tín hiệu 3W/220V/D25 | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 46 | Bus bar 200A- Thanh cái | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt tủ điện KT: H2000xW600xD350 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 48 | Phụ kiện lắp đặt tủ điện MDB | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 49 | Cọc tiếp đất d16 L2400 | Theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 50 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo chương V, bản vẽ | 9 | cái |
| 51 | Dây đồng trần M50mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 42 | m |
| 52 | Lắp đặt MCB 3P-40A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt MCB 1P-10A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt RCBO 2P-16A 6KA 30mA | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt MCB 1P-16A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt cầu chì 3A+ đế ngăn 1F-LGT | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt MCB 3P-63A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt MCB 3P-16A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt MCB 1P-16A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt cầu chì 3A+ đế ngăn 1F-AC | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt vỏ tủ điện tầng 1 KT: (800x500x250) + phụ kiện lắp | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt MCB 3P-40A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt MCB 1P-10A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt RCBO 2P-16A 6KA 30mA | Theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt MCB 1P-16A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt cầu chì 3A+ đế ngăn 2F-LGT | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt MCB 3P-50A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt MCB 3P-16A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt MCB 1P-16A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt cầu chì 3A+ đế ngăn 2F-AC | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt vỏ tủ điện tầng 2 KT: (800x500x250) + phụ kiện lắp | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt MCB 3P-25A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt MCB 1P-10A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt RCBO 2P-16A 6KA 30mA | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt MCB 1P-16A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt cầu chì 3A+ đế ngăn 3F-LGT | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt MCB 3P-32A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt MCB 3P-16A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt cầu chì 3A+ đế ngăn 3F-AC | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt vỏ tủ điện tầng 3 KT: (600x500x250) + phụ kiện lắp | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm mạng lan RJ45 | Theo chương V, bản vẽ | 35 | bộ |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm mạng lan RJ11 | Theo chương V, bản vẽ | 35 | bộ |
| 83 | Jack RJ45; 11 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | hộp |
| 84 | Patch panel 24 port | Theo chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 85 | Dây nhảy Cat6 | Theo chương V, bản vẽ | 35 | sợi |
| 86 | MDF 50 pairs | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 87 | Thiết bị chống sét cho mạng điện thoại 10 pairs | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 88 | Thiết bị chống sét cho đường truyền | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 89 | Switch 24 port | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 90 | Tủ Rack 42U + quạt + nguồn | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 91 | Bộ lưu điện UPS 2KVA (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 92 | Dây cáp mạng CAT 6 (cuộn 305m) | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cuộn |
| 93 | Dây cáp điện thoại 2x2x0,5mm2 (cuộn 200m) | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cuộn |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V, bản vẽ | 514 | m |
| 95 | Máng cáp 100x100 1,0 ly | Theo chương V, bản vẽ | 22 | m |
| 96 | Máng cáp 150x75 1,0 ly | Theo chương V, bản vẽ | 25 | m |
| 97 | Phụ kiện lắp hệ thống mạng | Theo chương V, bản vẽ | 1 | hệ |
| 98 | Cọc tiếp đất d16 L2400 | Theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 99 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo chương V, bản vẽ | 11 | cái |
| 100 | Dây đồng trần M50mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 52 | m |
| 101 | Camera chống đập phá IP (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 102 | Camera IP gắn trần (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 10 | bộ |
| 103 | Camera IP gắn tường (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 7 | bộ |
| 104 | Monitor LCD quan sát 42 inches (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 105 | Đầu ghi hình NVR 24CH 12TB (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 106 | Switch poc 24 port + patch panel của camera (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 107 | Dây nhảy Cat6 | Theo chương V, bản vẽ | 18 | sợi |
| 108 | Bộ lưu điện UPS 2KVA (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 109 | Cáp Cat 6 cuộn 305m | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cuộn |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V, bản vẽ | 275 | m |
| 111 | Phụ kiện lắp camera | Theo chương V, bản vẽ | 1 | hệ |
| 112 | Trung tâm báo động 8 zone (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 113 | Nút báo động | Theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 114 | Cảm biến hồng ngoại | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 115 | Công tắc từ | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 116 | Đầu báo chấn động | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 117 | Dây điện 2Cx1,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 350 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V, bản vẽ | 212 | m |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 (bồn nằm) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt lavabo | Theo chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi inox D21 cho lavabo | Theo chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V, bản vẽ | 9 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi xịt D15 - inox | Theo chương V, bản vẽ | 9 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tiểu nam | Theo chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều D42 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt van ren đồng 1chiều D42 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều D34 | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều D27 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D42x42 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D42x34 | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D34x27 | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D27x27 | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D27x21 | Theo chương V, bản vẽ | 21 | cái |
| 17 | Lắp đặt khâu nối 1 đầu ren trong D42 | Theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt khâu nối 1 đầu ren trong D34 | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt khâu nối 1 đầu ren trong D27 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt rắc co uPVC D42 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt rắc co uPVC D34 | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt rắc co uPVC D27 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 23 | Cút 90 độ uPVC D34 | Theo chương V, bản vẽ | 15 | cái |
| 24 | Cút 90 độ uPVC D27 | Theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 25 | Cút 90 độ uPVC D21 | Theo chương V, bản vẽ | 21 | cái |
| 26 | Cút 90 độ uPVC 1 đầu ren trong D21 | Theo chương V, bản vẽ | 21 | cái |
| 27 | Giảm uPVC D42x34 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 28 | Ống nhựa uPVC D42 | Theo chương V, bản vẽ | 0,62 | 100m |
| 29 | Ống nhựa uPVC D34 | Theo chương V, bản vẽ | 0,2 | 100m |
| 30 | Ống nhựa uPVC D27 | Theo chương V, bản vẽ | 0,3 | 100m |
| 31 | Ống nhựa uPVC D21 | Theo chương V, bản vẽ | 0,53 | 100m |
| 32 | Lắp đặt phễu thu inox D150/90 | Theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt phễu thu inox D90/60 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 | Theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 35 | Cút 90 độ D90 | Theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 36 | Cút 135 độ D90 | Theo chương V, bản vẽ | 16 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống u PVC D60 bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,08 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống u PVC D90 bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 1,01 | 100m |
| 39 | Lắp đặt măng sông uPVC D90 | Theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 40 | Nút thông tắc D114 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 41 | Nút thông tắc D90 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt phễu thu sàn inox loại chống mùi hôi D100/60 | Theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê 135 độ uPVC D114x114 | Theo chương V, bản vẽ | 13 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê 135 độ uPVC D114x60 | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê 135 độ uPVC D90x90 | Theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê 135 độ uPVC D90x60 | Theo chương V, bản vẽ | 18 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê 135 độ uPVC D60x42 | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê 135 độ uPVC D42x42 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê 90 độ uPVC D168x168 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê 90 độ uPVC D114x114 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê 90 độ uPVC D114x42 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê 90 độ uPVC D90x42 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê 90 độ uPVC D90x60 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê 90 độ uPVC D60x60 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D114 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D90 | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D60 | Theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D114 | Theo chương V, bản vẽ | 9 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D60 | Theo chương V, bản vẽ | 14 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D42 | Theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D60x42 | Theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 62 | Ống nhựa uPVC D114 | Theo chương V, bản vẽ | 0,35 | 100m |
| 63 | Ống nhựa uPVC D90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,32 | 100m |
| 64 | Ống nhựa uPVC D60 | Theo chương V, bản vẽ | 0,65 | 100m |
| 65 | Ống nhựa uPVC D42 | Theo chương V, bản vẽ | 0,26 | 100m |
| D | HỆ THỒNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG GIÓ NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Ống đồng dẫn gas Ø6,4/Ø12,7 dày 0,8mm, cách nhiệt đôi, Kèm dây điện nguồn & khiển | Theo chương V, bản vẽ | 80 | m |
| 2 | Ống đồng dẫn gas Ø9,5/Ø15,9 dày 0,8mm, cách nhiệt đôi, Kèm dây điện nguồn & khiển | Theo chương V, bản vẽ | 60 | m |
| 3 | Ống đồng dẫn gas Ø9,5/Ø19,1 dày 0,8mm, cách nhiệt đôi, Kèm dây điện nguồn & khiển | Theo chương V, bản vẽ | 330 | m |
| 4 | Ống nước ngưng Ø 21 | Theo chương V, bản vẽ | 48 | m |
| 5 | Ống nước ngưng Ø 27 | Theo chương V, bản vẽ | 48 | m |
| 6 | Ống nước ngưng Ø 34 | Theo chương V, bản vẽ | 60 | m |
| 7 | Ống nước ngưng Ø 42 | Theo chương V, bản vẽ | 30 | m |
| 8 | Khung đỡ dàn nóng cục bộ | Theo chương V, bản vẽ | 15 | Bệ |
| 9 | Khung treo dàn lạnh Cassette | Theo chương V, bản vẽ | 11 | Bệ |
| 10 | Quạt hút gắn tường 100m3/h | Theo chương V, bản vẽ | 9 | Cái |
| 11 | Ống gió 150x150 + VCD 150 + Miệng gió 200x200, LCCT | Theo chương V, bản vẽ | 2 | Bộ |
| 12 | Vật liệu phụ lắp đặt hệ thống ống gas, ống nước, hoàn thiện trần, tường… | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Hệ |
| E | NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V, bản vẽ | 0,631 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V, bản vẽ | 12,828 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 3,96 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V, bản vẽ | 0,197 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,227 | tấn |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 6,573 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 7,345 | m3 |
| 8 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 9,76 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,581 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,147 | 100m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V, bản vẽ | 0,44 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,066 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,619 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 4,237 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo chương V, bản vẽ | 0,298 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,058 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,571 | tấn |
| 18 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 1,5 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V, bản vẽ | 0,104 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,173 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,015 | tấn |
| 22 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 0,968 | m3 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V, bản vẽ | 0,648 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,09 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,854 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 5,089 | m3 |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,717 | 100m2 |
| 28 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,87 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 7,053 | m3 |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo chương V, bản vẽ | 0,29 | 100m2 |
| 31 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,035 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,25 | tấn |
| 33 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 1,452 | m3 |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V, bản vẽ | 0,625 | 100m2 |
| 35 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,085 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,674 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 4,641 | m3 |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,348 | 100m2 |
| 39 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,513 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 5,146 | m3 |
| 41 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V, bản vẽ | 17,25 | m3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V, bản vẽ | 2,837 | m3 |
| 43 | Xây tường bằng gạch bê tông, k/t gạch 5x9x19cm, cao <=6m, vxm M75 | Theo chương V, bản vẽ | 1,053 | m3 |
| 44 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V, bản vẽ | 19,167 | m3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V, bản vẽ | 2,837 | m3 |
| 46 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V, bản vẽ | 0,275 | 100m2 |
| 47 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,127 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | Theo chương V, bản vẽ | 2,256 | m3 |
| 49 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M75 | Theo chương V, bản vẽ | 260,126 | m2 |
| 50 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M75 | Theo chương V, bản vẽ | 452,71 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 47,335 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm vữa M75 (Dầm bên dưới đóng thạch cao không trát) | Theo chương V, bản vẽ | 66,63 | m2 |
| 53 | Trát trần vữa M75 (Trần bên dưới đóng thạch cao không trát) | Theo chương V, bản vẽ | 16,8 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 47,6 | m |
| 55 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Theo chương V, bản vẽ | 29,26 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo chương V, bản vẽ | 33,44 | m2 |
| 57 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 | Theo chương V, bản vẽ | 33,44 | m2 |
| 58 | Cung cấp, lắp dựng khuôn cửa đi gỗ nhóm 2, kính trắng 8mm | Theo chương V, bản vẽ | 26 | m |
| 59 | Cung cấp, lắp dựng cửa vào khuôn, cửa đi gỗ nhóm 2, kính trắng 8mm | Theo chương V, bản vẽ | 9,675 | m2 |
| 60 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính mờ 5mm (cửa đi WC) | Theo chương V, bản vẽ | 8,094 | m2 |
| 61 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhôm, kính trắng 8mm | Theo chương V, bản vẽ | 22,55 | m2 |
| 62 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Theo chương V, bản vẽ | 7,26 | m2 |
| 63 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | Theo chương V, bản vẽ | 11,413 | m2 |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V, bản vẽ | 6,795 | m2 |
| 65 | SXLD tay vịn cầu thang gỗ | Theo chương V, bản vẽ | 0,036 | m3 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 14,09 | m2 |
| 67 | Ốp tường, trụ, cột gạch 30x45cm | Theo chương V, bản vẽ | 66,029 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 135,921 | m2 |
| 69 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x30cm | Theo chương V, bản vẽ | 19,26 | m2 |
| 70 | Ốp chân tường gạch 15x60cm (Cắt từ gạch lát nền) | Theo chương V, bản vẽ | 17,115 | m2 |
| 71 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm chìm | Theo chương V, bản vẽ | 132,25 | m2 |
| 72 | Lợp mái bằng tôn lạnh màu, sóng vuông dày 0,4mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,892 | 100m2 |
| 73 | Gia công vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Theo chương V, bản vẽ | 0,112 | tấn |
| 74 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo chương V, bản vẽ | 0,112 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V, bản vẽ | 0,471 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 37,162 | m2 |
| 77 | Bả matit vào tường | Theo chương V, bản vẽ | 712,836 | m2 |
| 78 | Bả matit vào cột, dầm, trần | Theo chương V, bản vẽ | 160,025 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 356,016 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 516,845 | m2 |
| 81 | Lắp đặt đèn Downlight led 12w | Theo chương V, bản vẽ | 35 | bộ |
| 82 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 1 mặt | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 2 mặt | Theo chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A mặt 1 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm ba cực 16A | Theo chương V, bản vẽ | 19 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 60x80mm | Theo chương V, bản vẽ | 14 | hộp |
| 87 | Lắp đặt aptomat 2P-16A | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 745 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 710 | m |
| 90 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 35 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây dẫn D20 | Theo chương V, bản vẽ | 4,41 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây dẫn D32 | Theo chương V, bản vẽ | 0,05 | m |
| 93 | Lắp đặt aptomat 3P-50A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt aptomat 3P-32A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt aptomat 1P-16A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 16 | cái |
| 96 | Lắp đặt aptomat 1P-10A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt cầu chì + đế | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt đèn tín hiệu 3W/220V/D25 | Theo chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 99 | Lắp đặt tủ điện 18 tép + phụ kiện | Theo chương V, bản vẽ | 1 | tủ |
| 100 | Lắp đặt tủ điện 15 tép + phụ kiện | Theo chương V, bản vẽ | 1 | tủ |
| 101 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V, bản vẽ | 5 | bộ |
| 102 | Lắp đặt bồn rửa chén 1 vòi | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 104 | Lắp đặt gương soi (7 chi tiết) | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 105 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V, bản vẽ | 5 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Inox D15 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều D27mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D21x27 | Theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D27x27 | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D27x34 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt khâu nối một đầu ren trong D27 | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt rắc co uPVC D27 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt rắc co uPVC D34 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D27 | Theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D21 | Theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D21, một đầu ren trong D21 | Theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 117 | Lắp đặt giảm uPVC D27-21 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Theo chương V, bản vẽ | 0,08 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | Theo chương V, bản vẽ | 0,1 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 | Theo chương V, bản vẽ | 0,04 | 100m |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 122 | Lắp đặt lơi nhựa uPVC D90 | Theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 | Theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,4 | 100m |
| 125 | Lắp đặt phễu thu Inox D150/90 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt rọ chắn rác D150 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt phễu thu Inox D100/60 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D114 | Theo chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D90 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 130 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D90-60 | Theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 131 | Lắp đặt T nhựa uPVC D168 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt T nhựa uPVC D114 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt T nhựa uPVC D114-42 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt T nhựa uPVC D90-42 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt T nhựa uPVC D90-60 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt T nhựa uPVC D60 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt lơi nhựa uPVC D114 | Theo chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 138 | Lắp đặt lơi nhựa uPVC D90 | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt lơi nhựa uPVC D60 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D114 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 | Theo chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D60-42 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Theo chương V, bản vẽ | 0,26 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,27 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo chương V, bản vẽ | 0,26 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Theo chương V, bản vẽ | 0,05 | 100m |
| F | HỆ THỒNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Ống đồng dẫn gas Ø6,4/Ø9,5 dày 0,8mm, cách nhiệt đôi, Kèm dây điện nguồn & khiển | Theo chương V, bản vẽ | 25 | M |
| 2 | Ống đồng dẫn gas Ø6,4/Ø12,7 dày 0,8mm, cách nhiệt đôi, Kèm dây điện nguồn & khiển | Theo chương V, bản vẽ | 13 | M |
| 3 | Ống nước ngưng Ø 21 | Theo chương V, bản vẽ | 60 | M |
| 4 | Khung đỡ dàn nóng cục bộ | Theo chương V, bản vẽ | 5 | Bệ |
| 5 | Quạt hút gắn tường 100m3/h | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Cái |
| 6 | Vật liệu phụ lắp đặt hệ thống ống gas, ống nước, hoàn thiện trần, tường… | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Hệ |
| G | NHÀ XE KHÁCH | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo chương V, bản vẽ | 14,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 0,528 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V, bản vẽ | 0,076 | 100m2 |
| 4 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,051 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,041 | tấn |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 2,408 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo chương V, bản vẽ | 11,451 | m3 |
| 8 | SXLD bu lông M18, L=800 | Theo chương V, bản vẽ | 0,044 | tấn |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 3,709 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M100 | Theo chương V, bản vẽ | 37,468 | m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng cột bằng thép hình | Theo chương V, bản vẽ | 0,201 | tấn |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V, bản vẽ | 0,149 | tấn |
| 13 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,4mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,413 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt máng xối bằng tôn kẽm, dày 0,8mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,073 | 100m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 22,296 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm thoát nước mái | Theo chương V, bản vẽ | 0,08 | 100m |
| 17 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D90mm | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt lơi nhựa uPVC D90mm | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cầu chắn rác D90 | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt phễu thu nước máng xối thép đường kính 90mm | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| H | NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ + XE NHÂN VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo chương V, bản vẽ | 24,96 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V, bản vẽ | 0,162 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 1,44 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V, bản vẽ | 0,241 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,026 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,419 | tấn |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 5,856 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V, bản vẽ | 0,058 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,012 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,069 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 0,576 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo chương V, bản vẽ | 17,846 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,1 | tấn |
| 14 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 8,342 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 | Theo chương V, bản vẽ | 6,6 | m3 |
| 16 | Gia công và lắp dựng cột bằng thép hình | Theo chương V, bản vẽ | 0,79 | tấn |
| 17 | Gia công và lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V, bản vẽ | 0,403 | tấn |
| 18 | Lợp mái bằng tôn lạnh màu sóng vuông, dày 0,4mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,748 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt máng xối bằng tôn kẽm, dày 0,8mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,086 | 100m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 17,785 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm thoát nước mái | Theo chương V, bản vẽ | 0,07 | 100m |
| 22 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC, đường kính 90mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa uPVC, đường kính 90mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt lơi nhựa uPVC, đường kính 90mm | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt Cầu chắn rác D90 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt phễu thu nước máng xối thép đường kính 90mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 27 | Xây tường bồn hoa gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm h<=4m M50 | Theo chương V, bản vẽ | 0,32 | m3 |
| 28 | Trát tường bồn hoa chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 4,8 | m2 |
| 29 | ốp gạch trang trí bồn hoa, cột gạch 12x30cm | Theo chương V, bản vẽ | 3,36 | m2 |
| I | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V, bản vẽ | 0,127 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 4,392 | m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 3,416 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 0,78 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,013 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,093 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép giằng móng | Theo chương V, bản vẽ | 0,076 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,042 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 0,9 | m3 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 0,496 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Theo chương V, bản vẽ | 0,016 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,143 | tấn |
| 13 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột | Theo chương V, bản vẽ | 0,099 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 1,566 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,033 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,188 | tấn |
| 17 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,211 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 1,61 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,23 | tấn |
| 20 | SXLD ván khuôn kim loại, khung xương thộp, cột chống ván khuôn sàn mái, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,161 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, đá 1x2 M200 | Theo chương V, bản vẽ | 0,107 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép lanh tô, đk <=10mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,011 | tấn |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo chương V, bản vẽ | 0,028 | 100m2 |
| 24 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Theo chương V, bản vẽ | 4,086 | m3 |
| 25 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Theo chương V, bản vẽ | 25,18 | m2 |
| 26 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô | Theo chương V, bản vẽ | 25,18 | m2 |
| 27 | Láng sàn chỗ mỏng nhất dày 2cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 18,7 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trắng dày 8mm | Theo chương V, bản vẽ | 1,76 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính trắng dày 8mm | Theo chương V, bản vẽ | 5,888 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 10,34 | m2 |
| 31 | ốp chân tường, viền tường gạch 12x40cm (cắt từ gạch 40x40cm) | Theo chương V, bản vẽ | 1,3 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 5,22 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 19,9 | m2 |
| 34 | Trát lanh tô vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 2,84 | m2 |
| 35 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 17,76 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 37,2 | m |
| 37 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V, bản vẽ | 36,302 | m2 |
| 38 | ốp chân móng gạch 6x20cm | Theo chương V, bản vẽ | 2,1 | m2 |
| 39 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V, bản vẽ | 31,502 | m2 |
| 40 | Bả matít tường ngoài nhà | Theo chương V, bản vẽ | 31,502 | m2 |
| 41 | Bả matít tường trong nhà | Theo chương V, bản vẽ | 31,502 | m2 |
| 42 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo chương V, bản vẽ | 42,88 | m2 |
| 43 | Miết mạch roon tường | Theo chương V, bản vẽ | 8,855 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 74,382 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 31,502 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V, bản vẽ | 0,642 | 100m2 |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A+ hộp lắp | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt đèn led tube 1,2m/220V | Theo chương V, bản vẽ | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt trần đảo + bộ điều hòa quạt | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A mặt 1 + hộp lắp | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A mặt 2 + hộp lắp | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây CU/PCV 1,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt dây CU/PCV 2,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 40 | m |
| 54 | Lắp ống nhựa miệng bát đk 20mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,35 | 100m |
| 55 | Lắp đặt aptomat 3P-25A-6KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt aptomat 1P-20A-6KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt aptomat 1P-16A-6KA | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt aptomat 1P-10A-6KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt cầu chì + đế | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn tín hiệu 3w/220v/D25 | Theo chương V, bản vẽ | 3 | bộ |
| 61 | Lắp đặt tủ điện 12 tép + phụ kiện | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt phễu thu inox D150/90 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt rọ chắn rác inox | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,07 | 100m |
| 67 | Lắp đặt măng sông nhựa D90mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| J | NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V, bản vẽ | 0,141 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 1,088 | m3 |
| 3 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 0,864 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,014 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,099 | tấn |
| 6 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn giằng móng, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,086 | 100m2 |
| 7 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 3,808 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,047 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát tôn nền bằng máy đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,031 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 1,232 | m3 |
| 11 | Xây bậc tam cấp gạch thẻ 5x9x19 M75 | Theo chương V, bản vẽ | 0,523 | m3 |
| 12 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 0,56 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm , cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,014 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,133 | tấn |
| 15 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,102 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 0,45 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,008 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,061 | tấn |
| 19 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,062 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn sê nô đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 0,21 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép sê nô đk <=10mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,038 | tấn |
| 22 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sê nô, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,021 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng đá 1x2 M200 | Theo chương V, bản vẽ | 0,309 | m3 |
| 24 | SXLD cốt thép lanh tô, đk <=10mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,006 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô, đk <=18mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,034 | tấn |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo chương V, bản vẽ | 0,062 | 100m2 |
| 27 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Theo chương V, bản vẽ | 3,973 | m3 |
| 28 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Theo chương V, bản vẽ | 3,98 | m2 |
| 29 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo chương V, bản vẽ | 3,98 | m2 |
| 30 | Láng sàn chỗ mỏng nhất dày 2cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 3,98 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa đi sắt kéo sơn tĩnh điện | Theo chương V, bản vẽ | 9,66 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm, kính trắng dày 8mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,936 | m2 |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C100x50x10x2mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,064 | tấn |
| 34 | Lợp mái bằng tôn màu xanh ngọc sóng vuông dày 0,4mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,152 | 100m2 |
| 35 | Sơn xà gồ thép 3 nước | Theo chương V, bản vẽ | 8,096 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 12,32 | m2 |
| 37 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Theo chương V, bản vẽ | 3,69 | m2 |
| 38 | ốp chân tường, viền tường gạch 12x40cm (cắt từ gạch 40x40cm) | Theo chương V, bản vẽ | 1,44 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 6,08 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 6,3 | m2 |
| 41 | Trát lanh tô vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 6,28 | m2 |
| 42 | Trát trần sê nô vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 2,1 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 11,6 | m |
| 44 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V, bản vẽ | 35,944 | m2 |
| 45 | Trát chân móng vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 3,85 | m2 |
| 46 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V, bản vẽ | 38,134 | m2 |
| 47 | Kẽ ron tường 20x100 | Theo chương V, bản vẽ | 5,59 | m2 |
| 48 | Bả matít tường trong nhà | Theo chương V, bản vẽ | 38,134 | m2 |
| 49 | Bả matít tường ngoài nhà | Theo chương V, bản vẽ | 35,944 | m2 |
| 50 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo chương V, bản vẽ | 20,76 | m2 |
| 51 | ốp đá granít tự nhiên chân móng | Theo chương V, bản vẽ | 3,85 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 58,894 | m2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 35,944 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V, bản vẽ | 0,615 | 100m2 |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A+hộp lắp | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn led tube 1,2M/220V có chụp nhựa | Theo chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt aptomat 2P-16A-6KA | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A mặt 2+hộp lắp | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 60 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 12 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,09 | 100m |
| 62 | Lắp đặt phễu thu inox D150/90 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,07 | 100m |
| 66 | Lắp đặt măng sông nhựa D90mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| K | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng thành bồn hoa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V, bản vẽ | 0,074 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 7,397 | m3 |
| 3 | Xây tường bồn hoa bằng gạch bê tông đặc 10x20x40cm, dày 10cm, vữa XM M50 | Theo chương V, bản vẽ | 7,397 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Theo chương V, bản vẽ | 0,025 | 100m3 |
| 5 | Trát tường bồn hoa chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V, bản vẽ | 98,622 | m2 |
| 6 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V, bản vẽ | 98,622 | m2 |
| 7 | Trải bạt nhựa chống mất nước xi măng | Theo chương V, bản vẽ | 11,86 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2 M200- kẽ ron ô 2m x 2m | Theo chương V, bản vẽ | 94,88 | m3 |
| L | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG PCCC - CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 08 Zone (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt đầu báo khói thường kèm đế | Theo chương V, bản vẽ | 2 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo chương V, bản vẽ | 0,6 | 5 chuông |
| 4 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo chương V, bản vẽ | 0,6 | 5 nút |
| 5 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x1,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 700 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V, bản vẽ | 700 | m |
| 7 | Lắp đặt hộp box nối ống 3 ngã | Theo chương V, bản vẽ | 40 | hộp |
| 8 | Vật liệu phụ (ốc, vít...) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Lô |
| 9 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo chương V, bản vẽ | 1,4 | 5 đèn |
| 10 | Lắp đặt đèn exit | Theo chương V, bản vẽ | 0,8 | 5 đèn |
| 11 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x1,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 300 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V, bản vẽ | 300 | m |
| 13 | Vật liệu phụ (ốc, vít, ổ cắm, hộp nối...) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Lô |
| 14 | Lắp đặt máy bơm điện công suất 25HP, H= 60m, Q= 60m3/h (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 máy |
| 15 | Lắp đặt máy bơm bù áp 1,85kw công suất 2,5HP, H= 65m, Q= 3m3/h (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 máy |
| 16 | Lắp đặt bệ bơm (bệ bê tông + lò so chống rung...) | Theo chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tủ điện điều khiển 02 bơm tự động (linh kiện LS) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | tủ |
| 18 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường bao gồm: (01 hộp đựng phương tiện chữa cháy, KT 600x400x220 tôn dày 1mm, sơn tĩnh điện; 01 cuộn vòi chữa cháy D50 l=20m; 01 lăng chữa cháy D50/13; 01 bộ khớp nối chữa cháy; 01 van chữa cháy D50) | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách ngoài nhà bao gồm: (01 hộp đựng phương tiện chữa cháy tôn dày 1mm, sơn tĩnh điện; 02 cuộn vòi chữa cháy D60 L=30m; 02 lăng chữa cháy D65/15; 02 khớp nối chữa cháy; 02 van chữa cháy D65) | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống STK đường kính DN65x3,6mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,8 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống STK đường kính DN50x3,6mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,18 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống STK đường kính DN25x2,6mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,12 | 100m |
| 23 | Lắp đặt mặt bích DN65mm | Theo chương V, bản vẽ | 26 | cái |
| 24 | Lắp đặt ron mặt bích DN65mm | Theo chương V, bản vẽ | 13 | cái |
| 25 | Lắp đặt co hàn DN65mm | Theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt co ren DN25mm | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt co ren STK DN50mm | Theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê hàn DN65mm | Theo chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt van cổng ty chìm DN65mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt van khoá DN25mm | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt van khoá DN15mm | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt van 1 chiều DN65mm | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van 1 chiều DN25mm | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt Y lượt DN65mm | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt Y lượt DN25mm | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt luppe DN65mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt luppe DN25mm | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 15kg/cm2 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc áp lực | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt giảm chấn DN65mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt giảm chấn DN25mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt cáp điện PVC 1Cx16mm2 (từ tủ điều khiển bơm đến máy bơm) | Theo chương V, bản vẽ | 10 | m |
| 43 | Lắp đặt cáp điện PVC 3x6mm2+1x4mm2 (từ tủ điều khiển bơm đến máy bơm) | Theo chương V, bản vẽ | 60 | m |
| 44 | Que hàn | Theo chương V, bản vẽ | 20 | kg |
| 45 | Sơn đỏ đường ống sắt bằng sơn dầu 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 20,096 | m2 |
| 46 | Bình chữa cháy CO2 loại 5kg | Theo chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 47 | Bình chữa cháy bột loại 8kg | Theo chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt thép U100 gia cố đường ống | Theo chương V, bản vẽ | 12 | m |
| 49 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 50 | Vật tư phụ (cùm U, tắc kê, vít, tán...) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Lô |
| 51 | Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ 45m (Chỉ tính lắp đặt, không tính thiết bị) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét cao 5m, ĐK50x2,5mm | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt kẹp nối cáp vào kim thu sét | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt cáp đồng thoát sét 50mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 65 | m |
| 55 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2,4mm | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cọc |
| 56 | Lắp đặt cáp neo trụ đỡ D5mm | Theo chương V, bản vẽ | 30 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,4 | 100m |
| 58 | Ốc xiết cáp vào cọc tiếp địa | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo chương V, bản vẽ | 1 | hộp |
| 60 | Vật tư phụ + vận chuyển | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Lô |
| M | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đèn STK 8m+cần đèn+bulon móng+bản mã | Theo chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P-10A 6KA | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn LED 120W/220V IP-66 | Theo chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A mặt 4+hộp lắp | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây đôi Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 368 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 2,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 184 | m |
| 7 | Cọc tiếp đất d16 L2400 | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 9 | Dây đồng trần M50mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 12 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 2,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 60 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đôi Cu/PVC/PVC 2Cx2,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 60 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm | Theo chương V, bản vẽ | 169 | m |
| 13 | Bê tông móng trụ đèn đá 1x2 M200 | Theo chương V, bản vẽ | 2,56 | m3 |
| 14 | Đào móng trụ đèn, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V, bản vẽ | 3,328 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V, bản vẽ | 0,128 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất móng trụ đèn bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,007 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 95mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 150 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 70mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 50 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 85mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,42 | 100m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 25mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 228 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 16mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 57 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 85mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,5 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cáp tín hiệu chạy máy phát điện 4Cx2,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 57 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm chạy máy phát | Theo chương V, bản vẽ | 50 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 6mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 148 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 6mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 37 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,32 | 100m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 4mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 176 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 4mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 44 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,38 | 100m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 2,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 154 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm | Theo chương V, bản vẽ | 77 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 16mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 33 | m |
| 34 | Lắp đặt dây chống cháy Cu/PVC/FR 16mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 132 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 85mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,27 | 100m |
| 36 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 4Cx3mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 35 | m |
| 37 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 3mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 35 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1,5mm2 tín hiệu | Theo chương V, bản vẽ | 100 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 32mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,27 | 100m |
| 40 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp II | Theo chương V, bản vẽ | 36,6 | m3 |
| 41 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm cảnh báo tuyến cáp ngầm | Theo chương V, bản vẽ | 4,19 | m2 |
| 42 | Đắp cát mương đường cáp | Theo chương V, bản vẽ | 7,778 | m3 |
| 43 | Đắp đất mương cáp bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,288 | 100m3 |
| N | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Bơm ly tâm trục ngang Q=3m3/h-H=25m | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 2 | Đồng hồ D15 ly, cấp B, đa tia mặt số bằng kính, bọc đồng DN 15 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt van phao cơ inox D34 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt van ren đồng D27 | Theo chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 5 | Crepin đồng D42 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van đồng 2 chiều D42 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D42 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê uPVC D168x168 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê uPVC D114x114 | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê uPVC D42x27 | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê uPVC D42x21 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê uPVC D34x34 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê uPVC D34x27 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút uPVC D42 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút uPVC D34 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút uPVC D27 | Theo chương V, bản vẽ | 20 | cái |
| 17 | Ống nhựa uPVC D27 | Theo chương V, bản vẽ | 0,42 | 100m |
| 18 | Ống nhựa uPVC D34 | Theo chương V, bản vẽ | 0,72 | 100m |
| 19 | Ống nhựa uPVC D42 | Theo chương V, bản vẽ | 0,43 | 100m |
| 20 | Ống nhựa uPVC D114 | Theo chương V, bản vẽ | 0,16 | 100m |
| 21 | Ống nhựa uPVC D168 | Theo chương V, bản vẽ | 0,08 | 100m |
| 22 | Đào móng hố ga, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V, bản vẽ | 2,33 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 0,256 | m3 |
| 24 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 10x20x40cm, dày 10cm, vữa XM M50 | Theo chương V, bản vẽ | 0,528 | m3 |
| 25 | Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M200 | Theo chương V, bản vẽ | 0,086 | m3 |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan hố ga | Theo chương V, bản vẽ | 0,02 | 100m2 |
| 27 | SXLD cốt thép nắp đan đường kính <=10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,006 | tấn |
| 28 | Láng đáy và thành hố ga dày trung bình 2cm M75 (có đánh màu) | Theo chương V, bản vẽ | 4,92 | m2 |
| 29 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Theo chương V, bản vẽ | 4,92 | m2 |
| 30 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V, bản vẽ | 0,416 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất bể tự hoại và hố tự thấm bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,9 | Theo chương V, bản vẽ | 0,22 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát lót đáy bể máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,04 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót đáy bể rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo chương V, bản vẽ | 1,608 | m3 |
| 34 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 10x20x40cm, dày 10cm, vữa XM M50 | Theo chương V, bản vẽ | 6,136 | m3 |
| 35 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Theo chương V, bản vẽ | 0,687 | m3 |
| 36 | SXLD cốt thép nắp đan đường kính <=10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,066 | tấn |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo chương V, bản vẽ | 0,036 | 100m2 |
| 38 | Trát tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V, bản vẽ | 66,543 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 6,625 | m2 |
| 40 | Quét Flinkote chống thấm đáy bể tự hoại, hố ga | Theo chương V, bản vẽ | 6,625 | m2 |
| 41 | Làm tầng lọc hố thấm đá 4x6 | Theo chương V, bản vẽ | 1,256 | m3 |
| 42 | Đào đất đặt đường ống bằng máy đào 0,4m3 đất cấp I | Theo chương V, bản vẽ | 0,246 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất mương ống bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,232 | 100m3 |
| O | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V, bản vẽ | 0,741 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 2,376 | m3 |
| 3 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 16 | m3 |
| 4 | Pha phụ gia chống thấm sàn, tường, nắp bể BTCT | Theo chương V, bản vẽ | 22,4 | lít |
| 5 | SXLD cốt thép bể nước đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,839 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép bể nước đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V, bản vẽ | 1,01 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, bể nước, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,989 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,217 | 100m3 |
| 9 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Theo chương V, bản vẽ | 53,1 | m2 |
| 10 | Láng đáy và thành bể dày 3cm M100 (có đánh màu) | Theo chương V, bản vẽ | 53,1 | m2 |
| 11 | Quét sika chống thấm bể nước | Theo chương V, bản vẽ | 53,1 | m2 |
| 12 | Trát nắp bể vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 19,78 | m2 |
| P | PHẦN THIẾT BỊ (Thiết bị phần này nếu như chưa được tính lắp đặt ở các phần trên thì nhà thầu dự thầu cả phần lắp đặt) | |||
| 1 | Cửa kho Ngân hàng (bọc inox) theo tiêu chuẩn kho bạc | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 2 | Cửa kho gian đệm Ngân hàng theo tiêu chuẩn kho bạc | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 3 | Khung thông gió theo tiêu chuẩn kho bạc | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 4 | Máy lạnh cục bộ loại Cassette 4 hướng 1 chiều Công suất lạnh: 48.000 Btu/h | Theo chương V, bản vẽ | 2 | Bộ |
| 5 | Máy lạnh cục bộ loại Cassette 4 hướng 1 chiều công suất lạnh: 36.000 Btu/h | Theo chương V, bản vẽ | 9 | Bộ |
| 6 | Máy lạnh cục bộ loại treo tường 1 chiều inverter công suất lạnh: 18.000 Btu/h (2,0Hp) | Theo chương V, bản vẽ | 6 | Bộ |
| 7 | Máy lạnh cục bộ loại treo tường 1 chiều inverter công suất lạnh: 24.000 Btu/h (2,5Hp) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 8 | Máy lạnh cục bộ loại treo tường 1 chiều inverter công suất lạnh: 9.000 Btu/h (1,0Hp) | Theo chương V, bản vẽ | 2 | Bộ |
| 9 | Trung tâm báo cháy 08 zone (hệ thống báo cháy) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 10 | Máy bơm chữa cháy công suất: H = 60m, Q = 60m3/h, 25Hp | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 11 | Máy bơm bù áp: H = 65m, Q = 3m3/h, 1,85kw (2,5HP) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 12 | Kim thu sét bán kính bảo vệ 75m | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 13 | Camera chống đập phá - IP hồng ngoại 2.0 Megapixels | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 14 | Camera IP gắn trần - Camera HD-TVI Dome hồng ngoại 1.0 Megapixel | Theo chương V, bản vẽ | 10 | Bộ |
| 15 | Camera IP gắn tường - Camera HD-TVI Dome hồng ngoại 1.0 Megapixel | Theo chương V, bản vẽ | 7 | Bộ |
| 16 | Monitor LCD quan sát 42 inches | Theo chương V, bản vẽ | 2 | Cái |
| 17 | Đầu ghi hình NVR 24CH 12TB | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Cái |
| 18 | Switch poc 24 port + Patch panel của camera - TP Link TLSwitch poc 24 port + patch panel của camera | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 19 | Bộ lưu điện UPS 2KVA (hệ thống camera quan sát) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 20 | Trung tâm báo động 8 zone – tương đương NetworX NX-8 (hệ thống báo động) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 21 | Bộ lưu điện UPS 2KVA - tương đương mã UPN-H2000 (mạng điện thoại máy tính) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 22 | BackGround: kích thước (dài x rộng x cao) 6000x50x3000 | Theo chương V, bản vẽ | 18 | M2 |
| 23 | Quầy giao dịch 1: kích thước (dài x rộng x cao) 1600x1650x1550 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 24 | Quầy giao dịch 2: kích thước (dài x rộng x cao) 600x1650x1550 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 25 | Quầy giao dịch 3: kích thước (dài x rộng x cao) 2425x2050x1550 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 26 | Quầy giao dịch 4: kích thước (dài x rộng x cao) 2425x1650x1550 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 27 | Quầy giao dịch 5: kích thước (dài x rộng x cao) 2000x1650x1550 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 28 | Quầy giao dịch 6: kích thước (dài x rộng x cao) 2000x1650x1550 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 29 | Quầy giao dịch 7: kích thước (dài x rộng x cao) 1600x1650x1550 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 30 | Quầy giao dịch 8: kích thước (dài x rộng x cao) 2500x1650x1552 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Bộ |
| 31 | Vách ngăn VN1: kích thước (dài x rộng x cao) 2300x50x750 | Theo chương V, bản vẽ | 1,75 | M2 |
| 32 | Vách ngăn VN2: kích thước (dài x rộng x cao) 2050x50x750 | Theo chương V, bản vẽ | 1,53 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi