Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hà Quảng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201101046 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 10:40:00 đến ngày 2020-11-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,176,233,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HÀNH CHÍNH KHOA NỘI NHI (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Phá đá móng bằng hàm kẹp 50% KL bằng máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2522 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,9142 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,802 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn,, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5542 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,28 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,9996 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3764 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5009 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1455 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6572 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,5105 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7791 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,2288 | m3 |
| 14 | Xây bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,752 | m3 |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp màu xám | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,3 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài chân móng dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,68 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,68 | m2 |
| 18 | Xây tường bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67,5402 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,922 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2698 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0479 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1684 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2654 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 190,0278 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 466,9902 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,4118 | m2 |
| 27 | Ốp chân tường, viền tường gạch Ceramic KT 130x400mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,3628 | m2 |
| 28 | Ốp tường khu vệ sinh gạch ceramic 300*450 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68,175 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT 400x400mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 130,2978 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,5821 | m2 |
| 31 | Vách ngăn Com pac nhà vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 190,0278 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 447,3578 | m2 |
| 34 | Ốp gạch thẻ hành lang trụ A - KT 150x500mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,225 | m2 |
| 35 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 147,0924 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7036 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7036 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | tấn |
| 39 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,4ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,182 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp sườn mái vát mái, tôn 0,4ly khổ rộng 400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 41 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ kính an toàn 6.38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,88 | m2 |
| 42 | Phụ kiện cửa đi nhôm Viêt Pháp hệ mở quay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | Bộ |
| 43 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ kính an toàn 6.38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,12 | m2 |
| 44 | Phụ kiện cửa sổ nhôm Viêt Pháp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | Bộ |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33 | m2 |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt Inox 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0949 | tấn |
| 47 | Gia công lam thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1107 | tấn |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,913 | m2 |
| 49 | Lồng chắn rác Inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 51 | Máng tôn thu nước dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37 | m |
| 52 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,28 | 100m |
| 54 | Cút nhựa 90 độ ĐK 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 55 | Cút nhựa 135 độ ĐK 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 56 | Cút nhựa D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 57 | Thép đỡ máng tôn vuông đặc 12x12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0465 | tấn |
| 58 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn sát trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt 1 đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bảng |
| 62 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 63 | Mặt che từ 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt 2 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bảng |
| 65 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 66 | Mặt che từ 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt 3 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bảng |
| 68 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 69 | Mặt che từ 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 70 | Triết áp quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 72 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 75 | Đế nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 80 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2533 | 100m3 |
| 81 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,738 | m3 |
| 82 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,6562 | m3 |
| 83 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,528 | m2 |
| 84 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,777 | m2 |
| 85 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Lần 2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,777 | m2 |
| 86 | Đánh màu bể tự hoại bằng xi măng nguyên chất | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,305 | m2 |
| 87 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0844 | 100m3 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0574 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1135 | tấn |
| 90 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,26 | m3 |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,22 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 95 | Cút PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 96 | Tê PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt nối thẳng D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 98 | Cút PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 99 | Tê PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 100 | Lắp đặt nối thẳng D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 101 | Cút PVC 110 độ ĐK 34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 102 | Cút PVC 90 độ ĐK 34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 103 | Cút PVC 34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 107 | Lắp đặt Zac co nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 114 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 123 | măng sông PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 124 | măng sông ren trong PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 125 | măng sông ren ngoài PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 127 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 128 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 129 | Van phao tự động | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 130 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9 | m3 |
| 131 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m3 |
| 132 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3536 | tấn |
| 133 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,726 | 1m2 |
| 134 | Lắp dựng kết cấu thép khung giá đỡ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3536 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ KHOA NỘI (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m, tính vật liệu luân chuyển 50% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,8718 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 324,1846 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu xà gồ để sơn lại: | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,257 | tấn |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,975 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 152,82 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,664 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ trần phòng vệ sinh để thay mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,6921 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch nền nhà cũ để lát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 396,6324 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch nền nhà vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,3842 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 260,488 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh gương soi, vòi rửa, vòi sen, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | bộ |
| 14 | Phá dỡ lớp láng Granito bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,0521 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông tay vịn cầu thang bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,188 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cầu thang bằng thép vuống đặc 12x12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0338 | tấn |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 30% KL để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 151,0259 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà 70% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 237,7619 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường tường lớp tường trong nhà 30% để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 335,5728 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà 70% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 783,0032 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 30% để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,7223 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ trong nhà 70% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 134,6853 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 30% KL để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 125,129 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ, 70% KL để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 291,9676 | m2 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,5243 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,5243 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT500x500mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 396,6324 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT 300x300mm nhà VS | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,3842 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm vệ sinh tầng 2 để lát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,6921 | m2 |
| 30 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương KT 600x600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,6921 | m2 |
| 31 | Ốp tường gạch 300x450mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 524,5512 | m2 |
| 32 | Ốp tường gạch 300x450mm nhà vệ sinh, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 193,424 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 151,0259 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 trát lại 40% khối lượng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 120,1802 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,7223 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 125,129 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 339,6598 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.010,1049 | m2 |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép tận dụng lại và bổ sung vật liệu khác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,257 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 109,686 | 1m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,242 | 100m2 |
| 42 | Cạo bóc lớp láng sê nô để láng và quét chống thấm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,7688 | m2 |
| 43 | Láng sê nô, dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,7688 | m2 |
| 44 | Láng sê nô, dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,7688 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,7688 | m2 |
| 46 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 48 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 49 | Đai giũ dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90 | cái |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp đá granit màu tím hoa cà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5629 | m2 |
| 51 | Sản xuất lan can thép hộp INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0549 | tấn |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,768 | m2 |
| 53 | Lát đá màu tím hoa cà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,4892 | m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0083 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0082 | tấn |
| 56 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,055 | m3 |
| 57 | Cửa đi nhôm hệ Việt pháp kính an toàn 6,38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100,29 | m2 |
| 58 | Bộ phụ kiện cửa đi nhôm hệ VP | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47 | bộ |
| 59 | Cửa sổ nhôm hệ Việt pháp kính an toàn 6,38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,9 | m2 |
| 60 | Bộ phụ kiện cửa sổ nhôm hệ VP | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 146,19 | m2 |
| 62 | Gia công cửa đi sắt Inox 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1151 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cửa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,605 | m2 |
| 64 | Cửa sắt xếp Đài Loan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5 | m2 |
| 66 | Gia công cửa sắt, hoa sắt inox14x14x1,2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,664 | tấn |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 113,951 | m2 |
| 68 | Công tháo dỡ thiết bị cũ và hệ thống đường ống cấp, thoát nước điện và chèn các vị trí thoát sàn... | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,68 | 100m |
| 70 | Cút nhựa 90 độ ĐK 135 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 71 | Cút nhựa 90 độ ĐK 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 72 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 73 | Quả cầu chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 74 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 79 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 81 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 83 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn Led âm trần 200x200mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37 | bộ |
| 86 | Lắp đặt 1 đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | bảng |
| 87 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 88 | Mặt che từ 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 89 | Lắp đặt 2 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | bảng |
| 90 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 91 | Mặt che từ 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 92 | Công tắc đảo cực - 2 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 95 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 97 | Triết áp quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 60A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 100 | Đế âm cài ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 400 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 280 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi