Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình Cải tạo, nâng cấp khu đầu mối trạm bơm Phù Lang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201113596-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Bắc Đuống
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình Cải tạo, nâng cấp khu đầu mối trạm bơm Phù Lang
Số hiệu KHLCNT 20201048758
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 14:44:00 đến ngày 2020-11-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,482,654,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (PHẦN PHÁ DỠ)
1 Tháo dỡ mái chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 12,845 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 18,392 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 5,127 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 0,714 m3
5 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=350 kg Chương V E-HSMT 7 cấu kiện
B HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (PHẦN SAN LẤP MẶT BẰNG)
1 Đào xúc đất đất cấp I Chương V E-HSMT 1,931 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 10,409 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,931 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,931 100m3
C HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (XÂY TƯỜNG KÈ)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,5308 100m3
2 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0845 100m2
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 4,645 m3
4 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 5,5739 m3
5 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 69,2523 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 62,0737 m2
7 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,1765 100m3
8 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V E-HSMT 0,0264 100m3
9 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V E-HSMT 0,0264 100m3
10 Vải địa kỹ thuật Chương V E-HSMT 84,454 m2
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V E-HSMT 0,4645 100m
D HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (CỔNG + TƯỜNG RÀO)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,4382 100m3
2 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0744 100m2
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 2,6662 m3
4 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,0692 100m2
5 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0127 tấn
6 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0423 tấn
7 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,4965 m3
8 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 9,1236 m3
9 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,8369 m3
10 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,2571 100m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng. Giằng tường rào Chương V E-HSMT 0,1551 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m. Giằng tường rào Chương V E-HSMT 0,1301 tấn
13 bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 2,5598 m3
14 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 11,121 m3
15 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 13,8214 m3
16 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 7,1289 m3
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 85,6815 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 288,871 m2
19 Công đắp, trang trí trụ cổng + trụ tường rào Chương V E-HSMT 15 công 
20 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,1124 100m2
21 Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,3506 m3
22 Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V E-HSMT 0,06 tấn
23 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Chương V E-HSMT 88 cái
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 400,8474 m2
25 Gia công cổng sắt Chương V E-HSMT 0,0905 tấn
26 Thép hộp mạ kẽm 30x30x1.4 Chương V E-HSMT 35,322 kg
27 Thép hộp mạ kẽm 40x80x2 Chương V E-HSMT 46,3575 kg
28 Thép hộp mạ kẽm 30x60x1.8 Chương V E-HSMT 13,377 kg
29 Goong cửa Chương V E-HSMT 8 bộ
30 Chốt cửa Chương V E-HSMT 1 bộ
31 Khóa cửa Chương V E-HSMT 1 bộ
32 Bánh xe Chương V E-HSMT 1 bộ
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 0,0905 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 7,06 m2
35 Mua biển lắp tên trạm bơm Chương V E-HSMT 1 cái
E HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (SÂN + THOÁT NƯỚC MƯA)
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,2188 100m3
2 Rải nilon lót đáy Chương V E-HSMT 4,375 100m2
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,3387 100m3
4 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,0041 100m3
5 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 55,6986 m3
6 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V E-HSMT 29,7 10m
7 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0408 100m2
8 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,5198 m3
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 0,5302 m3
10 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,5564 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,9802 m2
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm Chương V E-HSMT 0,31 100m
13 ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0112 100m2
14 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,0667 tấn
15 Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,196 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
17 Khoan đục lỗ thoát nước tấm đan hố ga Chương V E-HSMT 2 công
F HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (BỂ NƯỚC)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,1404 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,6586 m3
3 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0143 100m2
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0344 tấn
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,8384 m3
6 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,772 m3
7 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,7912 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 26,4912 m2
9 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,68 m2
10 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 9,75 m2
11 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0116 100m2
12 Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0401 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,5993 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg Chương V E-HSMT 1 cái
16 Ống PVC D48 Chương V E-HSMT 3 m
17 Cút D48 Chương V E-HSMT 3 cái
18 Vật liệu lọc nước Chương V E-HSMT 1 bộ
19 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 6,7735 100m3
20 Khoan giếng Chương V E-HSMT 80 m
G BỂ PHỐT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0991 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,576 m3
3 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0218 100m2
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0399 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,0396 tấn
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,06 m3
7 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,3385 m3
8 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0204 100m2
9 Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0256 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,44 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V E-HSMT 4 cái
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 12,6616 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,2219 m2
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,0331 100m3
H HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (NHÀ XE)
1 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,074 tấn
2 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V E-HSMT 0,0254 tấn
3 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,097 tấn
4 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công mặt bích Chương V E-HSMT 0,0014 tấn
5 Thép ống mạ kẽm D110x3 Chương V E-HSMT 60,8543 kg
6 Thép ống mạ kẽm D40x1.8 Chương V E-HSMT 15,0163 kg
7 Thép hộp 40x40x2 Chương V E-HSMT 106,7743 kg
8 Thép hộp 30x30x1.8 Chương V E-HSMT 10,783 kg
9 Thép bản Chương V E-HSMT 9,6285 kg
10 Bu lông M16-200 Chương V E-HSMT 12 bộ
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 0,5742 m2
12 Lắp dựng cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,074 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V E-HSMT 0,0254 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,097 tấn
15 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Chương V E-HSMT 0,0014 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,2343 100m2
17 Tôn thu nước khổ 300 Chương V E-HSMT 13,2 m
I HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ QUẢN LÝ TB PHÙ LANG
1 Mua cọc BTCT M250 KT 25x25cm Chương V E-HSMT 565,6 m
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V E-HSMT 5,6 100m
3 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V E-HSMT 56 mối nối
4 Đập đầu cọc bê tông các loại trên cạn Chương V E-HSMT 1,75 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,508 100m3
6 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,3998 100m2
7 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 11,9818 m3
8 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 2,5267 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,271 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 1,6783 tấn
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 119,3269 m3
12 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75. Móng nhà Chương V E-HSMT 14,7946 m3
13 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 2,3207 100m3
14 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,1494 100m2
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0816 tấn
16 Đổ Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,6438 m3
17 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,4849 100m3
18 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 8,8164 m3
19 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,4942 100m2
20 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0139 tấn
21 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,745 tấn
22 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 3,0303 m3
23 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 40,9275 m3
24 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,1097 m3
25 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1802 100m2
26 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,08 tấn
27 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0438 tấn
28 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,6408 m3
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,6048 100m2
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,1336 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,6289 tấn
32 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 4,4392 m3
33 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,9088 100m2
34 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,7311 tấn
35 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 9,8818 m3
36 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,4524 100m2
37 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,1186 tấn
38 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,6041 tấn
39 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 2,7742 m3
40 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 28,2662 m3
41 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 3,2626 m3
42 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1647 100m2
43 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0925 tấn
44 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0441 tấn
45 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,7435 m3
46 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,9271 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,1293 tấn
48 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,6342 tấn
49 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 3,982 m3
50 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 1,1882 100m2
51 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,8523 tấn
52 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 13,8623 m3
53 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 4,7872 m3
54 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 8,477 m3
55 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0792 100m2
56 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,084 tấn
57 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,4355 m3
58 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,6533 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,6533 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 33,6029 m2
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 1,3065 100m2
62 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.4mm Chương V E-HSMT 39,524 m
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 326,8259 m2
64 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 431,3625 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 179,9232 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 16,6402 m2
67 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 67,8992 m2
68 Quétchống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 12,768 m2
69 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 32,844 m2
70 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 174,23 m2
71 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,774 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, KT gạch 250x400, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 19,2274 m2
73 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E-HSMT 3,1692 m2
74 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 8,1 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 179,9232 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 448,0027 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 394,7251 m2
78 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,0822 100m2
79 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,1543 tấn
80 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,986 m3
81 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,8485 m3
82 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E-HSMT 12,0131 m2
83 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 8,217 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 8,217 m2
85 Lan can inox cầu thang Chương V E-HSMT 6,5 m
86 Gia công lan can Chương V E-HSMT 0,0323 tấn
87 Thép inox 304 D60, D32 Chương V E-HSMT 33,0973 kg
88 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 2,4225 m2
89 Mua chấn song - nan gỗ 30x40, gỗ Lim (cả sơn, hoàn thiện) Chương V E-HSMT 102,06 m
90 Cửa sổ pano kính, gỗ Lim (đã bao gồm lắp đặt) Chương V E-HSMT 20,007 m2
91 Cửa đi pano kính, gỗ Lim (đã bao gồm lắp đặt) Chương V E-HSMT 25,0955 m2
92 Cửa nhựa lõi thép U-PVC màu trắng sứ Chương V E-HSMT 1,8954 m2
93 Cửa chớp kính, nhôm (bao gồm lắp dựng) Chương V E-HSMT 0,76 m2
94 Vách kính cố định hệ kính trắng dày 6.38mm Chương V E-HSMT 32,7078 m2
95 Khuôn cửa 60x250 gỗ Lim Chương V E-HSMT 128,06 m
96 Nẹp khuôn cửa 10x40 gỗ Lim Chương V E-HSMT 216,2 m
97 Khóa tay bẻ cửa đi Chương V E-HSMT 7 bộ
98 Clemon cửa đi Chương V E-HSMT 8 bộ
99 Clemon cửa sổ Chương V E-HSMT 9 bộ
100 Goong cửa Chương V E-HSMT 117 bộ
101 Phụ kiện cửa DWC Chương V E-HSMT 1 bộ
102 Chốt cửa sổ Chương V E-HSMT 18 bộ
103 Phụ kiện vách kính Chương V E-HSMT 2 bộ
104 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 122,22 m2
105 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Chương V E-HSMT 2 hộp
106 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
107 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V E-HSMT 32 cái
108 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E-HSMT 6 cái
109 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 24 bộ
110 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Chương V E-HSMT 20 m
111 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V E-HSMT 90 m
112 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V E-HSMT 450 m
113 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 450 m
114 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 Chương V E-HSMT 60 m
115 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 20 m
116 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm Chương V E-HSMT 25 cái
117 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 12 cái
118 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V E-HSMT 11 bộ
119 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V E-HSMT 2 bộ
120 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V E-HSMT 450 m
121 Móc treo quạt trần Chương V E-HSMT 6 cái
122 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
124 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
125 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V E-HSMT 0,6 100m
126 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Chương V E-HSMT 4 cái
127 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Chương V E-HSMT 1 cái
128 Van phao bể nước Chương V E-HSMT 1 Cái
129 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
130 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Chương V E-HSMT 2 cái
131 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 12 cái
132 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=20mm Chương V E-HSMT 2 cái
133 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 16 cái
134 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 16 cái
135 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Chương V E-HSMT 4 cái
136 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Chương V E-HSMT 16 cái
137 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm Chương V E-HSMT 4 cái
138 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=40mm Chương V E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, măng sông ren trong, ren ngoài, đường kính măng sông 25mm Chương V E-HSMT 8 cái
140 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm Chương V E-HSMT 4 cái
141 Máy bơm nước , Q = 1,8m3/h Chương V E-HSMT 2 cái
142 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT 2 bộ
143 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 2 cái
144 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V E-HSMT 2 bộ
145 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 2 cái
146 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 2 cái
147 Lắp đặt giá treo Chương V E-HSMT 2 cái
148 Lắp đặt hộp đựng Chương V E-HSMT 2 cái
149 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E-HSMT 2 cái
150 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
151 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi. Lắp đặt chậu rửa bát Chương V E-HSMT 1 bộ
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
155 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V E-HSMT 6 cái
156 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Chương V E-HSMT 4 cái
157 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V E-HSMT 4 cái
158 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Chương V E-HSMT 2 cái
159 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm Chương V E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V E-HSMT 3 cái
161 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Chương V E-HSMT 4 cái
162 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V E-HSMT 8 cái
163 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
J HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ MÁY TB PHÙ LANG
1 Mua cọc BTCT M250 KT 20x20cm Chương V E-HSMT 96,96 m
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,96 100m
3 Đập đầu cọc bê tông các loại trên cạn Chương V E-HSMT 0,3872 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,3862 100m3
5 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0464 100m2
6 Đổ bê lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 1,252 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,3115 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0677 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,3728 tấn
10 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 5,471 m3
11 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 3,578 m3
12 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,2798 100m3
13 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0342 100m2
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0188 tấn
15 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,3766 m3
16 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,0193 100m3
17 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 1,5748 m3
18 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0864 100m2
19 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V E-HSMT 1,056 m3
20 Đổ bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 0,88 m3
21 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,1144 100m2
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0139 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,096 tấn
24 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,6292 m3
25 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 13,3718 m3
26 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0326 100m2
27 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,006 tấn
28 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0281 tấn
29 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,3256 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,09 100m2
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0267 tấn
32 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,1946 tấn
33 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,99 m3
34 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,3265 100m2
35 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,47 tấn
36 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0241 tấn
37 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 3,4236 m3
38 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,4289 m3
39 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0259 100m2
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0069 tấn
41 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,1386 m3
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 68,004 m2
43 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 64,574 m2
44 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 30,2764 m2
45 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 30,744 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 12,768 m2
47 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 12,768 m2
48 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1271 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1271 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 6,744 m2
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,2619 100m2
52 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.4mm Chương V E-HSMT 14,94 m
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 13,9884 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 30,2764 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 64,574 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 98,748 m2
57 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT 0,0369 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 4 m2
59 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 2,43 m2
60 Cửa đi pa nô gỗ. Gỗ Lim Chương V E-HSMT 5,58 m2
61 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V E-HSMT 5,58 m2 cấu kiện
62 Khóa tay bẻ cửa đi D1 Chương V E-HSMT 1 bộ
63 Clemon cửa đi Chương V E-HSMT 1 bộ
64 Clemon cửa sổ Chương V E-HSMT 2 bộ
65 Goong cửa ( cửa đi mỗi cánh 3 bộ, cửa sổ mỗi cánh 2 bộ) Chương V E-HSMT 14 bộ
66 Chốt cửa Chương V E-HSMT 3 bộ
67 Khóa cửa Chương V E-HSMT 1 bộ
68 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 5,58 m2
K BỂ HÚT, BỀ XẢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,8817 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V E-HSMT 11,27 100m
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 2,8561 m3
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,9685 tấn
5 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,1292 100m2
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 9,7375 m3
7 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 1,3828 tấn
8 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 1,0014 100m2
9 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 20,0286 m3
10 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,6732 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,324 m2
12 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V E-HSMT 0,0528 100m2
13 Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 10mm Chương V E-HSMT 0,2305 tấn
14 Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 4,8664 m3
15 Gia công thang sắt Chương V E-HSMT 0,061 tấn
16 Lắp dựng thang sắt Chương V E-HSMT 0,061 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 3,236 m2
L CỐNG VÀO BỂ HÚT
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,39 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,736 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,736 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,3461 100m3
5 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0267 100m2
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 3,069 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0398 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,2154 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,2287 tấn
10 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 8,9101 m3
11 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,7074 100m2
12 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,2073 tấn
13 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,4674 tấn
14 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 7,0569 m3
15 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,1086 100m2
16 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0991 tấn
17 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,1503 tấn
18 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 2,204 m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V E-HSMT 0,0444 100m2
20 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC Chương V E-HSMT 5,2 m
21 Mua đất cấp III Chương V E-HSMT 1,0068 m3
22 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,891 100m3
23 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V E-HSMT 0,037 100m2
24 Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 7,4832 m3
25 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E-HSMT 0,043 100m3
26 Ván khuôn mặt đường Chương V E-HSMT 0,0638 100m2
27 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 8,592 m3
28 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,0623 m3
29 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0076 100m2
30 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 0,1764 m3
31 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,4312 m3
32 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0045 100m2
33 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,1176 m3
34 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,0119 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
36 Gia công lưới chắn rác Chương V E-HSMT 0,1833 tấn
37 Lắp dựng lưới chắn rác Chương V E-HSMT 0,1833 tấn
38 Thép hình LDC 80x8 Chương V E-HSMT 65,2823 kg
39 Thép bản dày 8mm Chương V E-HSMT 125,5485 kg
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 4,1543 m2
M CỐNG XẢ QUA ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 12,925 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,8137 100m3
3 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,046 100m2
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 2,535 m3
5 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,106 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,2717 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,2472 tấn
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 6,8813 m3
9 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 7,4512 100m2
10 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,3383 tấn
11 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,6736 tấn
12 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 9,9688 m3
13 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,1765 100m2
14 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,2089 tấn
15 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,2229 tấn
16 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 5,082 m3
17 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V E-HSMT 0,7 100m2
18 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC Chương V E-HSMT 10,9 m
19 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,4536 100m3
20 Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn Chương V E-HSMT 0,1003 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 1,9555 tấn
22 Ván khuôn mặt đường Chương V E-HSMT 0,016 100m2
23 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 29,469 m3
24 Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,498 m3
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,2 m2
N HỐ GA
1 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,315 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0144 100m2
3 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,0598 tấn
4 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0457 tấn
5 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,1319 tấn
6 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0382 100m2
7 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,3395 m3
8 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,0301 tấn
9 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0105 100m2
10 Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,1999 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
O HẠNG MỤC: THÁO + LẮP PHẦN CƠ ĐIỆN TRẠM BƠM
1 Tháo tổ máy bơm HL1120-6.5 động cơ 33kw Chương V E-HSMT 0,844 1 tấn
2 Tháo tổ máy bơm mồi động cơ 3kw Chương V E-HSMT 0,12 1 tấn
3 Tháo ống hút, xả thép D350 Chương V E-HSMT 4 đoạn ống
4 Nối ống gang bằng mặt bích, đường kính ống D350mm Chương V E-HSMT 8 mối nối
5 Tháo Clape, cút 90, cút 30 độ, cút 60 độ , rọ rác Chương V E-HSMT 5 cái
6 Tháo tủ điện điều khiển tổ máy bơm Chương V E-HSMT 1 1 tủ
7 Tháo cáp điều khiển tổ máy bơm 33kw, và tổ máy bơm mồi 3 kw Chương V E-HSMT 19 1 m
8 Lắp đặt lại tổ máy bơm HL1120-6.5 động cơ 33kw Chương V E-HSMT 0,844 1 tấn
9 Lắp đặt đường ống D350 + 1 đoạn ống loe cho tổ máy bơm mới Chương V E-HSMT 6 đoạn ống
10 Nối ống gang bằng mặt bích, đường kính ống D350mm Chương V E-HSMT 12 mối nối
11 Lắp đặt Clape, cút Z, cút 90 cút 30, cút 60, rọ rác cho tổ máy mới Chương V E-HSMT 6 cái
12 Bulong M18x70 Chương V E-HSMT 135 bộ
13 Zoăng cao su D420/350 Chương V E-HSMT 22 cái
14 Lắp đặt tổ máy bơm mồi mới BCK 29-510 động cơ 3kw Chương V E-HSMT 0,1 1 tấn
15 Lắp đặt đường ống mối thép mạ kẽm D32 Chương V E-HSMT 0,02 100m
16 Lắp đặt côn, cút cho đường ống mồi Chương V E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt van mồi Chương V E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt tủ điện điều khiển động cơ 33kw Chương V E-HSMT 1 1 tủ
19 Lắp đặt cáp điện cho tổ máy bơm động cơ 33kw + 1 tổ máy bơm mồi 3kw Chương V E-HSMT 19 1 m
20 Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 300x300 Chương V E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V E-HSMT 40 m
23 Lắp đặt đèn le pha chiếu sáng trong nhà máy, bề hút bể xả Chương V E-HSMT 4 1 bộ
24 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V E-HSMT 30 m
25 Lắp đặt tiết dây tiếp địa cho tổ máy bơm, tủ điện điều khiển Chương V E-HSMT 12 m
P HẠNG MỤC: SẢN XUẤT ỐNG CÚT
1 Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ (Sản xuất ống D350x4 ; tổng chiều dài ống 10.8m/ tổ máy) Chương V E-HSMT 0,4693 tấn
2 Hàn bích vào 2 đầu ống D350 Chương V E-HSMT 5 cặp bích
3 Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập Chương V E-HSMT 0,0177 tấn
4 Sản xuất mặt bích D490/358 dầy 14 mm Chương V E-HSMT 0,0193 tấn
5 Hàn bích vào 2 đầu cút 90 độ D350 Chương V E-HSMT 1 cặp bích
6 Sản xuất cút 30 độ D350x4 Chương V E-HSMT 0,0073 tấn
7 Sản xuất mặt bích D490/358 dầy 14 mm Chương V E-HSMT 0,0193 tấn
8 Lắp bích thép, đường kính ống 350mm Chương V E-HSMT 1 cặp bích
9 Sản xuất cút 60 độ D350 Chương V E-HSMT 0,0114 tấn
10 Sản xuất mặt bích D490/358 dầy 14 mm Chương V E-HSMT 0,0193 tấn
11 Lắp bích thép, đường kính ống 350mm Chương V E-HSMT 1 cặp bích
12 Sản xuất cút 90 độ D350x4 Chương V E-HSMT 0,0353 tấn
13 Sản xuất ống D350x4; L=1m Chương V E-HSMT 0,0538 tấn
14 Hàn ống vào cút, bích vào cút 90 độ D350 Chương V E-HSMT 2 cặp bích
15 Sản xuất rọ rác Chương V E-HSMT 0,0256 tấn
16 Sản xuất ống D350x4; L=0.836m Chương V E-HSMT 0,0503 tấn
17 Sản xuất miệng ống loe D350-:-500 Chương V E-HSMT 0,011 tấn
18 Hàn ống vào bích D490/358 + ống vào miệng loe D350, hàn miệng loe D500 vào bích D615/491 Chương V E-HSMT 1,5 cặp bích
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 38,2538 m2
Q CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng: 1,5%*(A+B+....+O) Chương V E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->