Gói thầu: Gói thầu số 02:Thi công xây dựng công trình : Đường ĐH.54 từ đê Tả sông Trà Lý đến ngã tư Đông Giang (Giai đoạn 3 từ đê tả sông Trà Lý đến hợp tác xã Nông nghiệp xã Đông Huy) Bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201116405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02:Thi công xây dựng công trình : Đường ĐH.54 từ đê Tả sông Trà Lý đến ngã tư Đông Giang (Giai đoạn 3 từ đê tả sông Trà Lý đến hợp tác xã Nông nghiệp xã Đông Huy) Bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080498 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, Ngân sách huyện đầu tư xây dựng cơ bản và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 15:14:00 đến ngày 2020-11-16 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,932,291,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đắp lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 - đất tận dụng (90%KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 31,377 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 - đất tận dụng (10%KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,486 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (bù vênh nền đường) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,868 | 100m3 |
| 4 | Đào kết cấu mặt đường đá cũ (100%KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,41 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,41 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,41 | 100m3/1km |
| 7 | San đá, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV (tạm tính 50%KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,705 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 MTC (90%KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 36,607 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II (10%KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 406,745 | 1m3 |
| 10 | Vét bùn bằng TC (10%KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 38,537 | 1m3 |
| 11 | Vét hữu cơ thủ công (10%KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 85,366 | 1m3 |
| 12 | Vét bùn + hữu cơ bằng MTC (90%KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,151 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,39 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,39 | 100m3/1km |
| 15 | San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV (tạm tính 50%KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,195 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 44,304 | 100m3 |
| 17 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 22,152 | 100m3 |
| 18 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 88,607 | 100m2 |
| 19 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 88,607 | 100m2 |
| 20 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,027 | 100m2 |
| 21 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,027 | 100m2 |
| 22 | Đá vỉa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 95,867 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,75 | 100m |
| 24 | Phên nứa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 198 | m2 |
| 25 | Thuê đất | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 500 | m2 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 - đất tận dụng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,424 | 100m3 |
| 27 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,424 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,424 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,424 | 100m3/1km |
| 30 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,212 | 100m3 |
| 31 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,838 | 100m3 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 465,5 | m2 |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,978 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,978 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,978 | 100m3/1km |
| 36 | San đá, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV (tạm tính 50%KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,489 | 100m3 |
| 37 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,38 | 1m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,72 | m3 |
| 39 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,78 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,003 | 100m2 |
| 42 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16,95 | tấn |
| 43 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16,95 | tấn |
| 44 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,695 | 10 tấn/1km |
| 45 | Lắp dựng cọc tiêu cọc H | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 265 | cái |
| 46 | Sơn trắng thân cọc 2 lớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 118,71 | 1m2 |
| 47 | Sơn đỏ phản quang | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 17,062 | 1m2 |
| 48 | Biển báo tam giác | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 49 | Biển báo chữ nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 50 | Cột biển báo | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 34,24 | m |
| 51 | Lắp đặt trụ đỡ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 52 | Làm cột km BTCT | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 53 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,265 | 100m2 |
| 54 | Sơn gờ giảm tốc 2mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,23 | m2 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,712 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,712 | 100m3/1km |
| 57 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,856 | 100m3 |
| 58 | Đào móng bằng TC | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 64,625 | 1m3 |
| 59 | Đào móng bằng MTC | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,816 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 - đất tận dụng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,544 | 100m3 |
| 61 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 42 | m3 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 2x4, vữa BT mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 58,29 | m3 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,504 | tấn |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,94 | 100m2 |
| 65 | Xây máng thoát nước gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 128,24 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 626,8 | m2 |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,4 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,953 | tấn |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép giằng máng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,878 | 100m2 |
| 70 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,56 | m3 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 2x4, vữa BT mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,32 | m3 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,272 | tấn |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,102 | 100m2 |
| 74 | Xây máng thoát nước gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,91 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 68 | m2 |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,11 | m3 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,158 | tấn |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép giằng máng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,286 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,257 | tấn |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,476 | tấn |
| 81 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,28 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m2 |
| 83 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 34 | 1 cấu kiện |
| 84 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 34 | 1 cấu kiện |
| 85 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,07 | 10 tấn/1km |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,196 | tấn |
| 87 | Sản xuất bê tông văng chống đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,18 | m3 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,343 | 100m2 |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 138 | 1cấu kiện |
| 90 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,45 | tấn |
| 91 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,45 | tấn |
| 92 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,545 | 10 tấn/1km |
| 93 | Nhân công đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 480 | Công |
| 94 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,938 | m3 |
| 95 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m2 |
| 96 | Áo phản quang | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 97 | Ống nhựa D75 dài 1,2m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m |
| 98 | Dán màng phản quang đầu dải phân cách | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,533 | m2 |
| 99 | Dây căng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2.500 | m |
| 100 | Rào chắn | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | biển |
| 101 | Biển báo thi công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | biển |
| 102 | Đèn báo hiệu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 103 | Điện chiếu sáng hai bên cống | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 960 | kW |
| 104 | Dây dẫn điện | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 105 | Bóng đèn chiếu sáng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bóng |
| 106 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,69 | m3 |
| 107 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,47 | m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,262 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,262 | 100m3/1km |
| 110 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,131 | 100m3 |
| 111 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,671 | 100m3 |
| 112 | Đào móng băng bằng thủ công, - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 40,794 | 1m3 |
| 113 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,012 | 100m3 |
| 114 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 50,78 | m3 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,077 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,609 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK >18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,66 | tấn |
| 118 | Ván khuôn cống | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,878 | 100m2 |
| 119 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 120 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 121 | Ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | 100m2 |
| 122 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 87 | m2 |
| 123 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 33,39 | 100m |
| 124 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,3 | m3 |
| 125 | Lắp dựng cốt thép d<=18 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,27 | tấn |
| 126 | Ván khuôn gỗ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,128 | 100m2 |
| 127 | Sơn gờ lan can | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,88 | m2 |
| 128 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,54 | m3 |
| 129 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,328 | tấn |
| 130 | Ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,127 | 100m2 |
| 131 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,52 | m3 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,009 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,531 | tấn |
| 134 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,725 | 100m2 |
| 135 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,34 | m3 |
| 136 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | tấn |
| 137 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,565 | tấn |
| 138 | Ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,143 | 100m2 |
| 139 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 22,04 | m3 |
| 140 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,021 | tấn |
| 141 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,99 | tấn |
| 142 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,228 | 100m2 |
| 143 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,27 | m3 |
| 144 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,72 | m2 |
| 145 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,777 | 100m3 |
| 146 | Ống thép mạ kẽm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 254,85 | kg |
| 147 | Thép bản mạ kẽm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 306,65 | kg |
| 148 | Bu long M22 mạ kẽm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 20 | bộ |
| 149 | Gia công kết cấu thép lan can cống | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,562 | tấn |
| 150 | Lắp dựng lan can thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,562 | tấn |
| 151 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 26,334 | 100m |
| 152 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 35,43 | m3 |
| 153 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,15 | m3 |
| 154 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,81 | m3 |
| 155 | Thuê đất | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 680 | m² |
| 156 | Đắp đất lề đường k90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,123 | 100m3 |
| 157 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,123 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,123 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,123 | 100m3/1km |
| 160 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,562 | 100m3 |
| 161 | Đào khuôn đường+đánh cấp bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,301 | 1m3 |
| 162 | Đào khuôn+đánh cấp MTC | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,117 | 100m3 |
| 163 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | 100m3 |
| 164 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | 100m3/1km |
| 165 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,065 | 100m3 |
| 166 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,416 | 100m3 |
| 167 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,416 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,416 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,416 | 100m3/1km |
| 170 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,208 | 100m3 |
| 171 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,412 | 100m3 |
| 172 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,687 | 100m3 |
| 173 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,099 | 100m3 |
| 174 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,099 | 100m3 |
| 175 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,099 | 100m3/1km |
| 176 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,55 | 100m3 |
| 177 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 178 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,22 | 100m |
| 179 | Tháo dỡ cọc tre | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,22 | 100m |
| 180 | Thép giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,64 | kg |
| 181 | Phên nứa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 95,7 | m2 |
| 182 | Giằng tre | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,516 | 100m |
| 183 | Tháo giằng tre | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,516 | 100m |
| 184 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,387 | 100m3 |
| 185 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,387 | 100m3 |
| 186 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,387 | 100m3 |
| 187 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,387 | 100m3/1km |
| 188 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,194 | 100m3 |
| 189 | Ca bơm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | ca |
| 190 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18,63 | m3 |
| 191 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,16 | m3 |
| 192 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,328 | 100m3 |
| 193 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,328 | 100m3/1km |
| 194 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,164 | 100m3 |
| 195 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 47,135 | 1m3 |
| 196 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,242 | 100m3 |
| 197 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 47,825 | 100m |
| 198 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,76 | m3 |
| 199 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 53,62 | m3 |
| 200 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 25,79 | m3 |
| 201 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 37,21 | m3 |
| 202 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,95 | tấn |
| 203 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,827 | tấn |
| 204 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 31,09 | m2 |
| 205 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,089 | 100m2 |
| 206 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục 75x75cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 20 | 1 đoạn ống |
| 207 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục 1x1m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11 | 1 đoạn ống |
| 208 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục 1.5x1.5m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 20 | 1 đoạn ống |
| 209 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,712 | 100m3 |
| 210 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,704 | 100m3 |
| 211 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,01 | 100m2 |
| 212 | Ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,886 | 100m2 |
| 213 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 100m2 |
| 214 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 51 | 1 cấu kiện |
| 215 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 51 | 1 cấu kiện |
| 216 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,303 | 10 tấn/1km |
| 217 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,614 | 100m3 |
| 218 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,614 | 100m3 |
| 219 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,614 | 100m3 |
| 220 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,614 | 100m3/1km |
| 221 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,307 | 100m3 |
| 222 | Ca bơm nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,5 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi