Gói thầu: Gói thầu số 02:Thi công xây dựng công trình : Đường ĐH.54 từ đê Tả sông Trà Lý đến ngã tư Đông Giang (Giai đoạn 3 từ đê tả sông Trà Lý đến hợp tác xã Nông nghiệp xã Đông Huy) Bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201116405-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 02:Thi công xây dựng công trình : Đường ĐH.54 từ đê Tả sông Trà Lý đến ngã tư Đông Giang (Giai đoạn 3 từ đê tả sông Trà Lý đến hợp tác xã Nông nghiệp xã Đông Huy) Bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông
Số hiệu KHLCNT 20201080498
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, Ngân sách huyện đầu tư xây dựng cơ bản và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 15:14:00 đến ngày 2020-11-16 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,932,291,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đắp lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 - đất tận dụng (90%KL) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 31,377 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 - đất tận dụng (10%KL) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,486 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (bù vênh nền đường) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,868 100m3
4 Đào kết cấu mặt đường đá cũ (100%KL) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,41 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,41 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,41 100m3/1km
7 San đá, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV (tạm tính 50%KL) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,705 100m3
8 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 MTC (90%KL) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 36,607 100m3
9 Đào nền đường làm mới, đất cấp II (10%KL) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 406,745 1m3
10 Vét bùn bằng TC (10%KL) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 38,537 1m3
11 Vét hữu cơ thủ công (10%KL) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 85,366 1m3
12 Vét bùn + hữu cơ bằng MTC (90%KL) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,151 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,39 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,39 100m3/1km
15 San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV (tạm tính 50%KL) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,195 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 44,304 100m3
17 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22,152 100m3
18 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 88,607 100m2
19 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 88,607 100m2
20 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,027 100m2
21 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,027 100m2
22 Đá vỉa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 95,867 m3
23 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,75 100m
24 Phên nứa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 198 m2
25 Thuê đất Chương V Yêu cầu kỹ thuật 500 m2
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 - đất tận dụng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,424 100m3
27 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,424 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,424 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,424 100m3/1km
30 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,212 100m3
31 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,838 100m3
32 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 465,5 m2
33 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,978 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,978 100m3
35 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,978 100m3/1km
36 San đá, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV (tạm tính 50%KL) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,489 100m3
37 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,38 1m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,72 m3
39 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,78 m3
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,003 100m2
42 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,95 tấn
43 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,95 tấn
44 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,695 10 tấn/1km
45 Lắp dựng cọc tiêu cọc H Chương V Yêu cầu kỹ thuật 265 cái
46 Sơn trắng thân cọc 2 lớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 118,71 1m2
47 Sơn đỏ phản quang Chương V Yêu cầu kỹ thuật 17,062 1m2
48 Biển báo tam giác Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
49 Biển báo chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
50 Cột biển báo Chương V Yêu cầu kỹ thuật 34,24 m
51 Lắp đặt trụ đỡ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
52 Làm cột km BTCT Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,265 100m2
54 Sơn gờ giảm tốc 2mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,23 m2
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,712 100m3
56 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,712 100m3/1km
57 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,856 100m3
58 Đào móng bằng TC Chương V Yêu cầu kỹ thuật 64,625 1m3
59 Đào móng bằng MTC Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,816 100m3
60 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 - đất tận dụng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,544 100m3
61 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 42 m3
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 2x4, vữa BT mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 58,29 m3
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,504 tấn
64 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,94 100m2
65 Xây máng thoát nước gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 128,24 m3
66 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 626,8 m2
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,4 m3
68 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,953 tấn
69 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép giằng máng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,878 100m2
70 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,56 m3
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 2x4, vữa BT mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,32 m3
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,272 tấn
73 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,102 100m2
74 Xây máng thoát nước gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,91 m3
75 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 68 m2
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,11 m3
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,158 tấn
78 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép giằng máng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,286 100m2
79 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,257 tấn
80 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,476 tấn
81 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,28 m3
82 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m2
83 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Chương V Yêu cầu kỹ thuật 34 1 cấu kiện
84 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Chương V Yêu cầu kỹ thuật 34 1 cấu kiện
85 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,07 10 tấn/1km
86 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,196 tấn
87 Sản xuất bê tông văng chống đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,18 m3
88 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,343 100m2
89 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 138 1cấu kiện
90 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,45 tấn
91 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,45 tấn
92 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,545 10 tấn/1km
93 Nhân công đảm bảo giao thông trong quá trình thi công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 480 Công
94 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,938 m3
95 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m2
96 Áo phản quang Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
97 Ống nhựa D75 dài 1,2m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 120 m
98 Dán màng phản quang đầu dải phân cách Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,533 m2
99 Dây căng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2.500 m
100 Rào chắn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 biển
101 Biển báo thi công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 biển
102 Đèn báo hiệu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
103 Điện chiếu sáng hai bên cống Chương V Yêu cầu kỹ thuật 960 kW
104 Dây dẫn điện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 100 m
105 Bóng đèn chiếu sáng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bóng
106 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,69 m3
107 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,47 m3
108 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,262 100m3
109 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,262 100m3/1km
110 San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,131 100m3
111 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,671 100m3
112 Đào móng băng bằng thủ công, - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40,794 1m3
113 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,012 100m3
114 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 50,78 m3
115 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,077 tấn
116 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,609 tấn
117 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK >18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,66 tấn
118 Ván khuôn cống Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,878 100m2
119 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m3
120 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m3
121 Ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,028 100m2
122 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 87 m2
123 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 33,39 100m
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
125 Lắp dựng cốt thép d<=18 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,27 tấn
126 Ván khuôn gỗ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,128 100m2
127 Sơn gờ lan can Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,88 m2
128 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,54 m3
129 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,328 tấn
130 Ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,127 100m2
131 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,52 m3
132 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,009 tấn
133 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,531 tấn
134 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,725 100m2
135 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,34 m3
136 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,008 tấn
137 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,565 tấn
138 Ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,143 100m2
139 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22,04 m3
140 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,021 tấn
141 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,99 tấn
142 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,228 100m2
143 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,27 m3
144 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m2
145 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,777 100m3
146 Ống thép mạ kẽm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 254,85 kg
147 Thép bản mạ kẽm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 306,65 kg
148 Bu long M22 mạ kẽm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
149 Gia công kết cấu thép lan can cống Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,562 tấn
150 Lắp dựng lan can thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,562 tấn
151 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 26,334 100m
152 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 35,43 m3
153 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,15 m3
154 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,81 m3
155 Thuê đất Chương V Yêu cầu kỹ thuật 680
156 Đắp đất lề đường k90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,123 100m3
157 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,123 100m3
158 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,123 100m3
159 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,123 100m3/1km
160 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,562 100m3
161 Đào khuôn đường+đánh cấp bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,301 1m3
162 Đào khuôn+đánh cấp MTC Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,117 100m3
163 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m3
164 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m3/1km
165 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,065 100m3
166 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,416 100m3
167 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,416 100m3
168 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,416 100m3
169 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,416 100m3/1km
170 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,208 100m3
171 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,412 100m3
172 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,687 100m3
173 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,099 100m3
174 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,099 100m3
175 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,099 100m3/1km
176 San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,55 100m3
177 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
178 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,22 100m
179 Tháo dỡ cọc tre Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,22 100m
180 Thép giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,64 kg
181 Phên nứa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 95,7 m2
182 Giằng tre Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,516 100m
183 Tháo giằng tre Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,516 100m
184 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,387 100m3
185 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,387 100m3
186 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,387 100m3
187 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,387 100m3/1km
188 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,194 100m3
189 Ca bơm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 ca
190 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18,63 m3
191 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,16 m3
192 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,328 100m3
193 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,328 100m3/1km
194 San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,164 100m3
195 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 47,135 1m3
196 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,242 100m3
197 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 47,825 100m
198 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,76 m3
199 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 53,62 m3
200 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 25,79 m3
201 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 37,21 m3
202 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,95 tấn
203 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,827 tấn
204 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 31,09 m2
205 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,089 100m2
206 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục 75x75cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20 1 đoạn ống
207 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục 1x1m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11 1 đoạn ống
208 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục 1.5x1.5m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20 1 đoạn ống
209 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,712 100m3
210 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,704 100m3
211 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,01 100m2
212 Ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,886 100m2
213 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m2
214 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Chương V Yêu cầu kỹ thuật 51 1 cấu kiện
215 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Chương V Yêu cầu kỹ thuật 51 1 cấu kiện
216 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,303 10 tấn/1km
217 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,614 100m3
218 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,614 100m3
219 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,614 100m3
220 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,614 100m3/1km
221 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,307 100m3
222 Ca bơm nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,5 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->