Gói thầu: Gòi thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007772-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV tư vấn Xây dựng Uy Long |
| Tên gói thầu | Gòi thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201007706 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 08:54:00 đến ngày 2020-11-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,038,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SƠN TRÁT TOÀN NHÀ ( NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG ) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 118,9752 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.070,7769 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 118,9752 | m2 |
| 4 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.189,7522 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,4991 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 634,4922 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,4991 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 704,9914 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,1138 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 901,0242 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,1138 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.001,138 | m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0006 | 100m2 |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2694 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng nhà vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2726 | m3 |
| 3 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5084 | m3 |
| 4 | Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,0885 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9297 | m3 |
| 6 | SXLD ván khôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0845 | 100m2 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0343 | tấn |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1226 | tấn |
| 9 | Trát tường chân tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,866 | m2 |
| 10 | Sơn chân tường không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,866 | m2 |
| 11 | Đắp đất nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1933 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3872 | m3 |
| 13 | SXLD ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0598 | 100m2 |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0457 | tấn |
| 15 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0087 | m3 |
| 16 | SXLD ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1857 | 100m2 |
| 17 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1069 | tấn |
| 18 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3246 | tấn |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,7544 | m2 |
| 20 | Sơn dầm không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,7544 | m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái cos +2,800, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6718 | m3 |
| 22 | SXLD ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m2 |
| 23 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2457 | tấn |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,9951 | m2 |
| 25 | Sơn trần không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,9951 | m2 |
| 26 | Láng sàn mái không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,0661 | m2 |
| 27 | Quét sika chống thấm mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,0661 | m2 |
| 28 | Ống nhựa PVC D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,009 | 100m |
| 29 | Xây tường nhà vệ sinh, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,151 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,8848 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,8848 | m2 |
| 32 | Trát tường trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,272 | m2 |
| 33 | Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,272 | m2 |
| 34 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9434 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,424 | m2 |
| 36 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 106,176 | m2 |
| 37 | Trát tmá cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,512 | m2 |
| 38 | Sơn không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,512 | m2 |
| 39 | Lắp đặt cửa đi khung nhôm kính mờ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,32 | m2 |
| 40 | Aptomat 1 pha 15A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 42 | Đèn Led 30W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 43 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 44 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 45 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 46 | Con sơn đón điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Ghen nhựa 20x40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | m |
| 48 | Ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 49 | Ống nhựa PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 50 | Cút PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 51 | Cút PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 52 | Ống thông hơi D21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 53 | Cút PVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 54 | Tê PVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi tắm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 60 | Đồng hồ nước D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Van chặn D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Giọ hút D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt van phao D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Cút ppr d32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 65 | Cút ppr d32-25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 66 | Cút ppr d50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 67 | Cút ppr d25-25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 68 | Tê thu ppr D50-32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 69 | Tê thu ppr D32-32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 70 | Ống PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 71 | Ống PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 72 | Ống PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 73 | Van khóa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 74 | Van khóa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt bể chứa nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 76 | Đào móng bể tự hoại, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1406 | 100m3 |
| 77 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4934 | m3 |
| 78 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4892 | m3 |
| 79 | SXLD ván khuôn móng bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0188 | 100m2 |
| 80 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0388 | tấn |
| 81 | Sản xuất lắp đặt tấm đan, bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cấu kiện |
| 82 | Xây bể tự hoại, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1218 | m3 |
| 83 | Trát 02 lớp tường bể tự hoại, chiều dày mỗi lớp trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,412 | m2 |
| 84 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,412 | m2 |
| 85 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3296 | m2 |
| 86 | Cút sành nối bằng phương pháp xảm, đường kính cút d=100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 87 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,078 | 100m3 |
| C | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá kè đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0868 | 100m3 |
| 2 | Phá kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0213 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,353 | m2 |
| 4 | Phá dỡ cổng sắt bên trái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,61 | m2 |
| 5 | Xây tường, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | m3 |
| 6 | Xây tường, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5803 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,39 | m2 |
| 8 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,39 | m2 |
| 9 | Phá cổng bên phải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0763 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ cổng sắt bên phải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,0295 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, nhà để xe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1044 | tấn |
| 12 | Phá dỡ cửa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121,7352 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ tôn mái nhà để xe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1 | 100m2 |
| 14 | Phá nhà để xe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1814 | 100m3 |
| 15 | Tháo dỡ tôn mái nhà kho | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3611 | 100m2 |
| 16 | Phá nhà kho | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1397 | 100m3 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,5627 | m3 |
| D | CỔNG LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào móng trụ, giằng móng cổng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2152 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng trụ, giằng móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0374 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2979 | m3 |
| 4 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2867 | m3 |
| 5 | Bê tông trụ cổng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8373 | m3 |
| 6 | SXLD ván khuôn lót, ván khuôn móng trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0632 | 100m2 |
| 7 | SXLD ván khuôn móng, trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1881 | 100m2 |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0246 | tấn |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1954 | tấn |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép móng trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0522 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4015 | m3 |
| 12 | SXLD ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0338 | 100m2 |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0152 | tấn |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0791 | tấn |
| 15 | Xây móng, trụ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3 | m3 |
| 16 | Trát trụ cổng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,9426 | m2 |
| 17 | Sơn trụ cổng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,2306 | m2 |
| 18 | Ôp gạch thẻ nâu đỏ sẫm 240x60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,712 | m2 |
| 19 | Xây biển trường, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3681 | m3 |
| 20 | Trát biển trường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,2216 | m2 |
| 21 | Sơn biển trường không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,2216 | m2 |
| 22 | Sản xuất khung đỡ biển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0383 | tấn |
| 23 | Lắp dựng khung biển hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0725 | m2 |
| 24 | Biển chữ COMPOSITE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0725 | m2 |
| 25 | Bê tông dầm cổng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9887 | m3 |
| 26 | SXLD ván khuôn dầm cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0695 | 100m2 |
| 27 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm cổng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0443 | tấn |
| 28 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm cổng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1926 | tấn |
| 29 | Trát dầm cổng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,9526 | m2 |
| 30 | Sơn dầm cổng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,9526 | m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái cổng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7708 | m3 |
| 32 | SXLD ván khuôn sàn mái cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3573 | 100m2 |
| 33 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái cổng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4064 | tấn |
| 34 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái cổng, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0803 | tấn |
| 35 | Trát trần mái cổng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,6862 | m2 |
| 36 | Sơn trần không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,6862 | m2 |
| 37 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2363 | m2 |
| 38 | Gia công cửa sắt, hoa sắt cánh cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2422 | tấn |
| 39 | Sản xuất tôn bịt cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6983 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,5069 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,973 | m2 |
| 42 | Chốt cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 43 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 44 | Bánh xe + vòng bi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 45 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| E | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng nhà để xe, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 2 | Lót bạt chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 4 | Gia công và lắp dựng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1866 | tấn |
| 5 | Gia công và lắp dựng vì kèo thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2715 | tấn |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3784 | tấn |
| 7 | Lợp mái tôn múi dày 0.4 ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0779 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,88 | m3 |
| 9 | Lót bạt chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,888 | 100m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92,4 | m2 |
| F | NGOẠI THẤT | |||
| 1 | Đào san đất đường bê tông T1 và T2 , đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8879 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2335 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ nền đường bê tông cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | 100m3 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,33 | m3 |
| 5 | Xây kè đá hộc, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,67 | m3 |
| 6 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,48 | m3 |
| 7 | SXLD ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,13 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát nền đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | m3 |
| 9 | Rải nilon chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,1692 | 100m2 |
| 10 | SXLD ván khuôn bê tông đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,33 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền đường, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 87,59 | m3 |
| 12 | Cắt khe co giãn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,568 | 10m |
| 13 | Chèn nhựa đường vào khe co giãn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,272 | kg |
| 14 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cấu kiện |
| 15 | San gạt đường sau khu nhà vệ sinh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7825 | 100m3 |
| 16 | Đào móng xây bịt cổng cũ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,366 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,511 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,732 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,3 | m3 |
| 20 | Tầng lọc đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | m3 |
| 21 | Ống nhựa PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,048 | 100m |
| 22 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,925 | m3 |
| 23 | SXLD ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,26 | 100m2 |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,25 | m2 |
| 25 | Xây hàng rào, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3776 | m3 |
| 26 | Xây hàng rào, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0997 | m3 |
| 27 | Trát tường hàng rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,309 | m2 |
| 28 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,309 | m2 |
| 29 | Bê tông giằng tường hàng rào, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2013 | m3 |
| 30 | SXLD ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0183 | 100m2 |
| 31 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0232 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi