Gói thầu: Xây lắp + Đàm bảo An toàn giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201114886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Lệ Thủy |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Đàm bảo An toàn giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114859 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tiền bồi thường của Công ty TNHH Gang thép Hưng nghiệp Formosa Hà Tĩnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 10:14:00 đến ngày 2020-11-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,353,320,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày TC nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.425,61 | m2 |
| 2 | Đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.425,61 | m2 |
| 3 | Đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.425,61 | m2 |
| 4 | Lu tăng cường nền đường đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.734,64 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 502,17 | m3 |
| 6 | Đắp đất lu lèn K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,86 | m3 |
| 7 | Đắp đất lu lèn K>=0,95 (tận dụng 70% đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.028,23 | m3 |
| 8 | Đào nền, đào khuôn, rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.659,85 | m3 |
| 9 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15.786,16 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15.786,16 | m3 |
| 11 | Đào cát bằng máy xúc <=1,25m3, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17.475,1 | m3 |
| 12 | Đắp cát lu lèn K>=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.286,04 | m3 |
| 13 | Đắp đất lu lèn K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 758,77 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14.686,13 | m3 |
| 15 | Bê tông mái ta luy đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 247,07 | m3 |
| 16 | Bê tông khung giằng đá 1x2cm M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 266,98 | m3 |
| 17 | Bê tông chân khay đá 1x2cm M150 độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 541,58 | m3 |
| 18 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234,19 | m3 |
| 19 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.587,69 | m2 |
| 20 | Ván khuôn móng, chân khay, tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.218,89 | m2 |
| 21 | Cốt thép khung giằng, chân khay d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,43 | tấn |
| 22 | Cốt thép khung giằng, chân khay d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,99 | tấn |
| 23 | Làm khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,24 | m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184 | m |
| 25 | Làm rọ đá bọc nhựa PVC KT(2*1*1)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 308 | rọ |
| 26 | Bê tông gờ chắn M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,4 | m2 |
| 28 | Đá dăm làm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,5 | m3 |
| 29 | Bê tông mặt bến M300 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 402,68 | m3 |
| 30 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 335,57 | m3 |
| 31 | Lót 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.237,13 | m2 |
| 32 | Ván khuôn mặt bến cá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,17 | m2 |
| 33 | Làm khe co bến cá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 756,8 | m |
| 34 | Làm khe giãn bến cá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,9 | m |
| 35 | Đắp đất mặt bến đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 671,14 | m3 |
| 36 | Đắp đất lu lèn K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 447,43 | m3 |
| 37 | Bê tông chân khay đoạn giáp đường đá 1x2cm M150 độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,5 | m3 |
| 38 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 249,5 | m2 |
| 39 | Bê tông rãnh thoát nước M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77 | m3 |
| 40 | Ván khuôn rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 330 | m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan rãnh đúc sẵn đá 1x2cm M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,99 | m3 |
| 42 | Ván khuôn tấm lát đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,56 | m2 |
| 43 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 666 | cái |
| 44 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,02 | tấn |
| 45 | Bê tông đường kéo tàu M300 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,98 | m3 |
| 46 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,65 | m3 |
| 47 | Lót 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211,02 | m2 |
| 48 | Ván khuôn mặt đường kéo tàu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | m2 |
| 49 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 50 | Đào cát bằng máy xúc <=1,25m3, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.281,4 | m3 |
| 51 | Đắp cát lu lèn K>=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.119,5 | m3 |
| 52 | San gạt bù mái kè và chân kè (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 402,86 | m3 |
| 53 | Đắp đất mặt bến đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,31 | m3 |
| 54 | Đắp đất lu lèn K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,53 | m3 |
| 55 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 416,5 | m2 |
| 56 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.759,03 | m3 |
| 57 | Bê tông khung giằng đá 1x2cm M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,64 | m3 |
| 58 | Bê tông bậc lên xuống đá 1x2cm M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5 | m3 |
| 59 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,48 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng, chân khay, tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,2 | m2 |
| 61 | Cốt thép bến dân sinh d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | tấn |
| 62 | Cốt thép bến dân sinh d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,48 | tấn |
| 63 | Làm khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m2 |
| B | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo ATGT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | T bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi