Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201074450-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện CưMgar
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201074260
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tài trợ của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 15:25:00 đến ngày 2020-11-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,251,879,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà lớp học 09 phòng
1 Đào móng cột, đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2,6685 100m3
2 Đào móng băng, đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 16,26 1m3
3 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 36,3029 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 71,8148 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,5608 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,735 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2,27 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3,847 tấn
9 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 33,9566 m3
10 Đắp đất nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 454,641 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 8,088 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,8088 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,155 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,758 tấn
15 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 6,3515 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,0549 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,1548 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,0796 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,8849 tấn
20 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 12,42 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2,1147 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,3242 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,4885 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,3081 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 45,0828 m3
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4,7163 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,004 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,2 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 8,519 tấn
30 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 80,1736 m3
31 Ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 9,1437 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 5,747 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,168 tấn
34 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 7,6238 m3
35 Ván khuôn cầu thang thường Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,704 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,38 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,821 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 11,1196 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,576 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,94 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,627 tấn
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 60,8219 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 8,2517 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 87,4678 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 8,6304 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 590,7597 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1.094,641 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 69,57 m2
49 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 62,9538 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 460,7718 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 346,42 m2
52 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 914,368 m2
53 Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 232,3104 m
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 280,95 m
55 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 93,3 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 93,31 m2
57 Láng granitô cầu thang Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 94,41 m2
58 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,3926 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,3926 tấn
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3,929 100m2
61 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 28,819 m3
62 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,8562 m3
63 Lát nền, sàn gạch 500x500 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 724,385 m2
64 Dán gạch gốm 60x240 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 24,95 m2
65 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1.685,41 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1.721,55 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 590,76 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2.816,2 m2
69 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 21,4638 m2
70 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 148,853 m2
71 SXLD 2 cánh cửa đi nhựa lõi thép UPVC DLP Window (hệ châu á, phụ kiện GQ hoàn chỉnh), kính trong dày 8 ly Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 56,16 m2
72 SXLD cửa sổ mở trượt cửa sổ nhựa lõi thép UPVC DLP Window (hệ châu á, phụ kiện GQ hoàn chỉnh), kính trong dày 8 ly Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 116,28 m2
73 SXLD vách kính nhựa lõi thép UPVC DLP Window (hệ châu á, phụ kiện GQ hoàn chỉnh), kính trong dày 8 ly Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 39,09 m2
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 116,28 m2
75 Lắp dựng lan can sắt + sơn hoàn thiện Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 29,3348 m2
76 SXLD tay vịn sắt hộp cầu thang Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 18,28 m
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 126,6 1m2
78 Đào móng băng, đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,76 1m3
79 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,16 m3
80 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,24 m3
81 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,0448 100m2
82 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 1cấu kiện
83 Đắp đất nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,52 m3
84 Lắp đặt đèn LED đơn máng kim loại sơn tĩnh điện 1,2m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 bộ
85 Lắp đặt đèn LED đôi máng kim loại sơn tĩnh điện 1,2m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 54 bộ
86 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D400 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 12 bộ
87 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 36 cái
88 Lắp đặt ô cắm ba Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 21 cái
89 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 9 cái
90 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 70 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 21 cái
94 Lắp tủ điện âm tường Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4 1 tủ
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x1.5 mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 751 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 523 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x6.0 mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 126 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 68 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x35 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 65 m
100 Lắp đặt dây đơn 1x4 mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 20 m
101 Lắp đặt dây đơn 1x35 mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 12 m
102 Cáp đồng trần D 35 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 8 m
103 Lắp đặt ống luồn dây D20mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 720 m
104 Lắp đặt ống luồn dây D40mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 233 m
105 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 10 hộp
106 Gia công, đóng cọc chống sét D16 l=2.4m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 5 cọc
107 Mối hàn hoá nhiệt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 6 cái
108 Lắp đặt ống PVC D90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,2 100m
109 Lắp đặt ống PVC D42 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,07 100m
110 Co 90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 30 cái
111 Lắp đặt cầu chắn rác D100 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 10 cái
112 Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét- LIVA,LAP- CX-040 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 cái
113 Cung cấp lắp đặt dây chống sét cáp đồng bọc XLPE/PVC 70mm² Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 24 m
114 Cung cấp lắp đặt cáp đồng trần 70mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 26 m
115 Cung cấp và lặp đặt thép ống trụ đỡ kim thu sét đường kính D60 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,05 100m
116 Chân đế kim thu sét Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 Bộ
117 Cáp neo kim thu sét Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 50 m
118 Cọc tiếp địa cọc sắt mạ đồng d16 dài 2,4m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 12 1 bộ
119 Hộp kiểm tra điện đo trở đất Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 cái
120 Đào móng băng, đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 12,96 1m3
121 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 20 m
122 Đắp đất nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 12,96 m3
123 Tủ cứu hoả vách tường đồng bộ (2 cuốn ống vải gai D50 dài 50m) Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 bộ
124 Đào móng băng, đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 7,5 1m3
125 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,45 100m
126 Tê, cút, Tê chuyển D60 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 8 cái
127 Tủ đặt bình chữa cháy sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 tủ
128 Bình chữa cháy MFZ4-4 Kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 bình
129 Tiêu lệnh PCCC Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 cái
130 Bình chữa cháy CO2-3 Kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 bình
131 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 14,8853 m3
132 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 10,4197 m3
133 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,658 10m
B Hạng mục 2: Nhà đa năng
1 Đào móng cột, đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,3747 100m3
2 Đào móng băng, đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 41,0566 1m3
3 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 46,564 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 21,972 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,936 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,073 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,902 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,559 tấn
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 46,9576 m3
10 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,2034 100m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 14,006 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,2404 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,421 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,964 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 14,3 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2,396 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,299 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,753 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,264 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 23,806 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2,5722 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,529 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3,572 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 42,6784 m3
25 Ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4,9274 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3,524 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2,1385 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,2221 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,152 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,197 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 127,5452 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 7,1917 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 476,747 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 135,744 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 444,188 m2
36 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 407,3006 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 136,6 m
38 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1.056,679 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 407,3006 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1.019,7916 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 444,188 m2
42 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3,636 tấn
43 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3,636 tấn
44 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,1879 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,1879 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 236,822 1m2
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3,1824 100m2
48 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 354,7396 m2
49 Lát nền, sàn gạch 500x500 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 348,6538 m2
50 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT 100x500 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 10,88 m2
51 Lát nền, sàn gạch 300x300 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 19,78 m2
52 Ốp tường vệ sinh gạch 300x450 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 77,574 m2
53 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 100x300 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3,27 m2
54 Láng granitô lan can, bậc cấp, bồn hoa Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 73,37 m2
55 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 8,448 m2
56 Trần thạch cao khung xương nổi chống ẩm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 259,32 m2
57 Cửa đi 4 cánh mở quay Nhôm xingfa: Kính trắng Việt Nhật 8mm,Pano thanh, khóa, tay nắm, bản lề 3D, thanh chốt đa điểm, phụ kiện KingLong, Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 6,5 m2
58 Vách kính nhôm xing fa kinh dày 8 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2,08 m2
59 SXLD 2 cánh cửa đi nhựa lõi thép UPVC DLP Window (hệ châu á, phụ kiện GQ hoàn chỉnh), kính trong dày 8 ly Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 28,225 m2
60 SXLD vách kính nhựa lõi thép UPVC Window (hệ châu á, phụ kiện GQ hoàn chỉnh), kính trong dày 8 ly Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 32 m2
61 Cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng Việt Nhật 8mm cửa nhựa lõi thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 8,91 m2
62 Cửa sổ 2 cánh mở trượt: Kính trắng Việt Nhật 8mm, cửa nhựa lõi thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 12,48 m2
63 Lắp dựng hoa sắt cửa + sơn hoàn thiện Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 28,35 m2
64 Cung cấp và Lắp dựng lan can sắt ram dốc người khuyết tật + sơn hoàn thiện Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 7,38 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa + sơn hoàn thiện Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 16,8 m2
66 Khung lam sắt hộp trục B, G từ 1-2 + sơn hoàn thiện Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4,8 m2
67 Cung cấp lắp dựng lan can sắt hành lang + sơn hoàn thiện Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 7,2624 m2
68 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 10,423 m3
69 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 5,2115 m3
70 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,35 10m
71 Đào móng băng, đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 7,04 1m3
72 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,64 m3
73 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4,96 m3
74 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,1792 100m2
75 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4 1cấu kiện
76 Lắp đặt đèn LED đơn máng kim loại sơn tĩnh điện 1,2m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 16 bộ
77 Lắp đặt Đèn chữ U 20w Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 bộ
78 Đèn halogen gắn tường 1000W + lưới bảo vệ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 12 bộ
79 Lắp đặt quạt công nghiệp treo tường 200w Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 12 cái
80 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 14 cái
81 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 31 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha75A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 cái
84 Lắp tủ điện âm tường Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 1 tủ
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x1.5 mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 245 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 316 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x4mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 100 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x16mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 206 m
89 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 10 hộp
90 Lắp đặt ống luồn dây D20mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 232 m
91 Lắp đặt ống luồn dây D40mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 185 m
92 Đào móng, đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,09 100m3
93 Đào giếng thấm, đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 5,293 1m3
94 Bê tông lót đá 4x6 M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,6942 m3
95 Xây tường thẳng bằng không nung 8x8x18 cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2,7004 m3
96 Xây tường thẳng bằng không nung 8x8x18 cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,26 m3
97 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 16,38 m2
98 Quét dung dịch chống thấm bể tự hoại Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 16,38 m2
99 Ván khuôn tấm đan hầm tự hoại, giếng thấm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,0902 100m2
100 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,658 m3
101 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,031 tấn
102 Thi công vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 18mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1,8 m2
103 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 bộ
104 Lắp đặt chậu tiểu nam+phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2 bộ
105 Lắp đặt Lavabo+vòi rửa+xi phông thoát nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2 bộ
106 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 6 cái
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 cái
108 Ống PVC D140 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,18 100m
109 Ống PVC D114 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,24 100m
110 Ống PVC D60 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,14 100m
111 Ống PVC D42 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,94 100m
112 Ống PVC D34 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,09 100m
113 Ống PVC D27 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,24 100m
114 Ống PVC D21 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,09 100m
115 Côn chuyển 140-110 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 cái
116 Côn chuyển 110-60 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 6 cái
117 Côn chuyển 42-34 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 cái
118 Côn chuyển 27-34 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 9 cái
119 Co 140 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4 cái
120 Co 114 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 6 cái
121 Co 60 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 8 cái
122 Co 42 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 12 cái
123 Co 34 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4 cái
124 Co 27 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 18 cái
125 Tê chuyển 140-114 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 cái
126 Tê 114 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4 cái
127 Tê 60 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4 cái
128 Tê 42-34 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2 cái
129 Tê 34-27 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 8 cái
130 Tê 27 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4 cái
131 Nối 140 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2 cái
132 Nối 114 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4 cái
133 Nối 60 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2 cái
134 Nối 42 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 cái
135 Nối 34 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 cái
136 Nối 27 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 3 cái
137 Van 1 chiều Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 cái
138 Van 2 chiều Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2 cái
139 Lắp đặt bể nước Inox 1.5m3 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 2 bể
140 Van phao điện tự động Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 cái
141 Cung cấp và lắp đặt bơm nước 1.5hp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 Cái
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x1.5 mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 80 m
143 Ống PVC D90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,76 100m
144 Ống PVC D42 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,06 100m
145 Lắp đặt cầu chắn rác D100 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 10 cái
146 Co 90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 20 cái
147 Chụp quả cầu Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 10 bộ
148 Tủ đặt bình chữa cháy sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4 tủ
149 Bình chữa cháy MFZ4-4 Kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4 bình
150 Tiêu lệnh PCCC Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4 cái
151 Bình chữa cháy CO2-3 Kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 4 bình
152 Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét- LIVA,LAP- CX-040 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 cái
153 Cung cấp lắp đặt dây chống sét cáp đồng bọc XLPE/PVC 70mm² Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 22 m
154 Cung cấp lắp đặt cáp đồng trần 70mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 26 m
155 Cung cấp và lặp đặt thép ống trụ đỡ kim thu sét đường kính D60 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 0,05 100m
156 Chân đế kim thu sét Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 Bộ
157 Cáp neo kim thu sét Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 50 m
158 Cọc tiếp địa cọc sắt mạ đồng d16 dài 2,4m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 12 1 bộ
159 Hộp kiểm tra điện đo trở đất Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 1 cái
160 Đào móng băng, đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 12,96 1m3
161 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 20 m
162 Đắp đất nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 12,96 m3
C Hạng mục 3: Phá dỡ công trình cũ
1 Tháo dỡ cửa Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 56,72 m2
2 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 192,932 m2
3 Tháo dỡ trần Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 141,44 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông+ tường xây gạch + móng đá Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 7 Ca
5 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V 227,861 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->