Gói thầu: Số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201070022-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 12:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 2 thành phố Thanh Hóa
Tên gói thầu Số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201068055
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và các nguồn huy động hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 11:50:00 đến ngày 2020-11-26 12:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,610,879,974 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Đào hố chôn lấp từ cao trình 0.0m xuống -2.7m, bằng máy đào 1,25m3, rộng >20m-đất cấp III Theo YCKT & Chi tiết HSMT 208,3356 100m3
2 Đào hố chôn lấp từ cao trình -2.7m xuống -11.0m, bằng máy đào 1,25m3, rộng >20m-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 395,223 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 184,875 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,6738 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 397,0984 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 5km-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 397,0984 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (L = 3Km) Theo YCKT & Chi tiết HSMT 397,0984 100m3
8 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 200,112 100m
9 Lớp màng chống thấm HDPE dày 1,5mm chống thấm (10% hao phí do hàn và chùng tấm). Theo YCKT & Chi tiết HSMT 13.434,0305 m2
10 Đóng bao tải đất cự ly 2m/bao Theo YCKT & Chi tiết HSMT 355,25 bao
11 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống - Vật liệu dời đã đóng bao Theo YCKT & Chi tiết HSMT 71,5 tấn
12 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 50,154 100m
13 Lưới chắn cát Việt Nam (rộng 1m) Theo YCKT & Chi tiết HSMT 362,5 m2
14 Phên tre đậy (rộng 1m) Theo YCKT & Chi tiết HSMT 362,5 m2
15 Thi công tầng lọc bằng sỏi cuội Theo YCKT & Chi tiết HSMT 9,2709 100m3
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo YCKT & Chi tiết HSMT 618,06 m3
17 Đục lỗ ống nhựa PVC D200 bằng thủ công, kết hợp khoan Theo YCKT & Chi tiết HSMT 362,5 m
18 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3,625 100m
19 Lắp co, T nối ống D200, Theo YCKT & Chi tiết HSMT 15 cái
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,1962 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,1962 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,1962 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (L=3Km) Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,1962 100m3
24 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3,7137 100m3
25 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5,0039 100m3
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng >20m-đất cấp III Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3,736 100m3
27 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 209,345 m3
28 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 125,607 m3
29 Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤18mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 6,1328 tấn
30 Thi công cắt khe co Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,25 m
31 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5,25 m3
32 Ván khuôn gỗ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0475 100m2
33 Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤18mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,734 tấn
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,2539 m3
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,192 m3
36 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0206 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0273 tấn
38 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4,2726 m3
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3 1cấu kiện
40 ống nhựa HDPE D76 lắp dọ bơm chờ sẵn Theo YCKT & Chi tiết HSMT 90 m
41 Ống HDPE D100 bảo vệ ống D76 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 90 m
42 Rọ bơm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3 cái
43 Máy bơm nổi bơm nước rác Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3 cái
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 103,075 m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8,68 m3
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10,416 m3
47 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,6423 100m2
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0309 tấn
49 Lắp dựng cốt thép Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,885 tấn
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo YCKT & Chi tiết HSMT 31,248 m3
51 Ván khuôn rãnh thoát nước Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,0832 100m2
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo YCKT & Chi tiết HSMT 87 1cấu kiện
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo YCKT & Chi tiết HSMT 32,3375 m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4,975 m3
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 19,9 m3
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5,5382 m3
57 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3,75 100m2
58 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,0139 100m2
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,4064 tấn
60 Lắp dựng lưới thép B40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 711 m2
61 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo YCKT & Chi tiết HSMT 208,3989 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->