Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201117439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÚC LINH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201117390 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phân cấp chung |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 16:31:00 đến ngày 2020-11-13 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,288,235,854 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. TỦ ĐIỆN | |||
| B | 1. Tủ MDB | |||
| 1 | Vỏ tủ MDB + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 2 | MCCB 3P 250A 36kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | MCCB 3P 100A 18kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | MCCB 3P 40A 18kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3P 25A 18kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | MCTs 250/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Cầu chì 3x5A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | Cầu chì 3x2A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | Ampe kế 0-250A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | Vôn kế 0-500V | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| C | 2. Tủ BD-T1 | |||
| 1 | Vỏ tủ điện tầng + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 2 | MCCB 3P 100A 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | MCB 2P 32A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 4 | MCB 2P 50A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | MCB 2P 25A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 6 | MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 7 | RCBO 2P 20A-30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 8 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Cầu chì 3x2A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| D | 3. Tủ BD-T2 | |||
| 1 | Vỏ tủ điện tầng + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 2 | MCCB 3P 100A 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | MCB 2P 32A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 4 | MCB 2P 40A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | MCB 2P 25A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 7 | RCBO 2P 20A-30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 8 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Cầu chì 3x2A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| E | 4. Tủ BD-T3 | |||
| 1 | Vỏ tủ điện tầng + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 2 | MCCB 3P 40A 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | MCB 2P 32A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 4 | MCB 2P 25A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 5 | MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Cầu chì 3x2A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| F | 5. Tủ BD-P (21 tủ) | |||
| 1 | Vỏ tủ điện phòng + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | tủ |
| 2 | MCB 2P 32A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 3 | MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | cái |
| 4 | RCBO 2P 20A-30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | cái |
| G | 6. Tủ BD-T1.1, BD-T1.3, BDT2.2 (3 tủ) | |||
| 1 | Vỏ tủ điện phòng + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | tủ |
| 2 | MCB 2P 25A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 3 | MCB 2P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 5 | RCBO 2P 20A-30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| H | 7. Tủ BD-T1.4; BD-T1.5 (2 tủ) | |||
| 1 | Vỏ tủ điện phòng + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | tủ |
| 2 | MCB 2P 25A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | MCB 2P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 5 | RCBO 2P 20A-30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| I | 8. Tủ BD-T1.2 (1 tủ) | |||
| 1 | Vỏ tủ điện phòng + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 2 | MCB 2P 50A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | MCB 2P 40A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 5 | RCBO 2P 20A-30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| J | 9. Tủ BD-T2.1 (1 tủ) | |||
| 1 | Vỏ tủ điện phòng + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 2 | MCB 2P 25A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | RCBO 2P 20A-30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| K | 10. Tủ BD-T2.3 (1 tủ) | |||
| 1 | Vỏ tủ điện phòng + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 2 | MCB 2P 40A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | MCB 2P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 5 | RCBO 2P 20A-30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| L | 11. Tủ BD-T3.1, BD-T3.3, BD-T3.5 (3 tủ) | |||
| 1 | Vỏ tủ điện phòng + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | tủ |
| 2 | MCB 2P 25A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 3 | MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 4 | RCBO 2P 20A-30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| M | 12. Tủ BD-T3.2 (1 tủ) | |||
| 1 | Vỏ tủ điện phòng + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 2 | MCB 2P 32A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | RCBO 2P 20A-30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| N | 13. Tủ BD-T3.4 (1 tủ) | |||
| 1 | Vỏ tủ điện phòng + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 2 | MCB 2P 32A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | RCBO 2P 20A-30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| O | 14. Tủ BD-T3.6 (1 tủ) | |||
| 1 | Vỏ tủ điện phòng + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 2 | MCB 2P 32A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | RCBO 2P 25A-30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| P | II. DÂY DẪN - ỐNG LUỒN | |||
| 1 | Dây 1C_35mm2 Cu/PVC/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 96 | m |
| 2 | Dây 1C_10mm2 Cu/PVC/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 104 | m |
| 3 | Dây 1C_16mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 4 | Dây 1C_10mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 295 | m |
| 5 | Dây 1C_6mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 4.500 | m |
| 6 | Dây 1C_4mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 1.400 | m |
| 7 | Dây 1C_2.5mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 8.000 | m |
| 8 | Dây 1C_1.5mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 11.200 | m |
| 9 | Máng cáp 100x50x1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 390 | m |
| 10 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 5.300 | m |
| Q | III. ĐÈN - CÔNG TẮC - Ổ CẮM | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led gắn nổi 2x1,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 233 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led gắn nổi 1x1,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 194 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn bán cầu áp trần 18w | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn downlight 9w | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn thoát hiểm led 3W, lưu điện 2h | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn chiếu khẩn led 2x2W với ắcqui 2h | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 62 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 304 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi