Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng cầu, đường hai đầu cầu, chiếu sáng, cây xanh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201114120-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công xây dựng cầu, đường hai đầu cầu, chiếu sáng, cây xanh
Số hiệu KHLCNT 20200680251
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 16:22:00 đến ngày 2020-11-27 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 52,170,967,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,565,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU CƯƠNG KIÊN
1 Bê tông dầm 40 MPa, cẩu chuyển dầm về bãi trữ (xe bơm) Theo HSTKBVTC được duyệt 944,64 m3
2 Cốt thép dầm bản D≤18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 173,08 tấn
3 Cốt thép dầm bản D>18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 4,65 tấn
4 Ván khuôn dầm cầu Theo HSTKBVTC được duyệt 4.705,65 m2
5 Cáp thép dự ứng lực kéo trước Theo HSTKBVTC được duyệt 55,38 tấn
6 Lắp đặt ống nhựa bọc cáp D22/18 Theo HSTKBVTC được duyệt 3.840 m
7 Sản xuất tôn tạo lỗ rỗng dầm 24m (dày 1,2mm) Theo HSTKBVTC được duyệt 37,8 tấn
8 Lắp đặt tôn để lại trong dầm Theo HSTKBVTC được duyệt 37,8 tấn
9 Keo Epoxy đầu dầm (3,4kg/m2 cho 2 lớp Sikadur 731) Theo HSTKBVTC được duyệt 133,65 m2
10 Cốt thép bản mặt cầu, liên tục nhiệt, bản kê, gờ chắn bánh, lan can D≤10 (CB240-T) Theo HSTKBVTC được duyệt 0,33 tấn
11 Cốt thép bản mặt cầu, liên tục nhiệt, bản kê, gờ chắn bánh, lan can D≤18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 43,67 tấn
12 Cốt thép bản mặt cầu, liên tục nhiệt, bản kê, gờ chắn bánh, lan can D>18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 4,52 tấn
13 Bê tông gờ chắn bánh 25MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 45,43 m3
14 Ống nhựa xoắn D65/50 Theo HSTKBVTC được duyệt 132,6 m
15 Bê tông bản kê 25MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 108,5 m3
16 Cốt thép bản kê ≤10 (CB240-T) Theo HSTKBVTC được duyệt 3,41 tấn
17 Cốt thép bản kê D>10 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 5,5937 tấn
18 Ván khuôn bản kê Theo HSTKBVTC được duyệt 307,92 m2
19 Lắp dựng bản kê Theo HSTKBVTC được duyệt 360 cái
20 Bê tông mặt cầu, chèn khe dầm 30MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 419,28 m3
21 Ván khuôn bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gối đỡ, lan can Theo HSTKBVTC được duyệt 482,28 m2
22 Lớp phòng nước mặt cầu Theo HSTKBVTC được duyệt 1.800 m2
23 Bê tông nhựa BTNC12.5 dày 7cm Theo HSTKBVTC được duyệt 900 m2
24 Tưới lớp dính bám 0,5kg/m2 Theo HSTKBVTC được duyệt 900 m2
25 Bê tông liên tục nhiệt 30MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 27,45 m3
26 Bản đệm cao su đàn hồi dày 0,5cm Theo HSTKBVTC được duyệt 183 m2
27 Cốt thép bó vỉa D≤18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 4,51 tấn
28 Bê tông bó vỉa 25MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 20,03 m3
29 Ván khuôn bó vỉa Theo HSTKBVTC được duyệt 129,49 m2
30 Cốt thép cột đèn D≤18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 0,07 tấn
31 Bê tông cột đèn 25MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 0,4 m3
32 Ván khuôn cột đèn Theo HSTKBVTC được duyệt 3,5067 m2
33 Gia công thép bản Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1 tấn
34 Lắp đặt thép bản Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1 tấn
35 Bu lông neo móng cột điện M24 Theo HSTKBVTC được duyệt 8 bộ
36 Ống nhựa xoắn D85/65 Theo HSTKBVTC được duyệt 2 m
37 Cốt thép vòm giả ≤10 (CB240-T) Theo HSTKBVTC được duyệt 3,19 tấn
38 Cốt thép vòm giả D>10 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 2,14 tấn
39 Bê tông vòm giả 25MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 34,61 m3
40 Ván khuôn vòm giả Theo HSTKBVTC được duyệt 118,08 m2
41 Lắp dựng vòm giả Theo HSTKBVTC được duyệt 26 cái
42 Chốt mạ kẽm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,4 tấn
43 Mạ kẽm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,4 tấn
44 Vòng cao su Theo HSTKBVTC được duyệt 522 cái
45 Lắp đặt ống nhựa PVC chịu lực D35, L=320mm Theo HSTKBVTC được duyệt 55,68 m
46 Bi tum Theo HSTKBVTC được duyệt 0,08 m3
47 Vữa không co ngót 40MPa (Sikagrout 214-11) Theo HSTKBVTC được duyệt 0,28 m3
48 Lắp đặt gối cầu di động (250x150x50)mm Theo HSTKBVTC được duyệt 120 cái
49 Lắp đặt gối cầu cố định (250x150x50)mm Theo HSTKBVTC được duyệt 60 cái
50 Ống thoát nước bằng gang D150 Theo HSTKBVTC được duyệt 160 m
51 Ống nhựa PVC D150 Theo HSTKBVTC được duyệt 24 m
52 Nắp đậy ống thoát nước, đai giữ Theo HSTKBVTC được duyệt 20 cái
53 Sản xuất lan can thép cầu Theo HSTKBVTC được duyệt 7,34 tấn
54 Mạ kẽm Theo HSTKBVTC được duyệt 7,34 tấn
55 Lắp dựng lan can cầu mạ kẽm Theo HSTKBVTC được duyệt 7,34 tấn
56 Bu lông neo M22x450 Theo HSTKBVTC được duyệt 188 bộ
57 Bu lông neo M8x100 Theo HSTKBVTC được duyệt 188 bộ
58 Khe co giãn răng lược độ dịch chuyển 60mm Theo HSTKBVTC được duyệt 30 m
59 Cốt thép khe co giãn D≤18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 4,5 tấn
60 Vữa không co ngót 40MPa (Sikagrout 214-11) Theo HSTKBVTC được duyệt 1,71 m3
61 Bê tông 30MPa (cốt liệu nhỏ không co ngót) Theo HSTKBVTC được duyệt 7,4 m3
62 Bi tum nhựa đường Theo HSTKBVTC được duyệt 0,004 m3
63 Gia công thép bản Theo HSTKBVTC được duyệt 0,91 tấn
64 Lắp đặt thép bản Theo HSTKBVTC được duyệt 0,91 tấn
65 Máng thoát nước Theo HSTKBVTC được duyệt 2 cái
66 Cốt thép mố D≤10mm (CB240-T) Theo HSTKBVTC được duyệt 0,03 tấn
67 Cốt thép mố D≤18mm (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 43,95 tấn
68 Cốt thép mố D>18mm (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 8,34 tấn
69 Bê tông mố cầu 30MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 984,5 m3
70 Bê tông gờ lan can 25MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 5,04 m3
71 Vữa không co ngót 40MPa (Sikagrout 214-11) Theo HSTKBVTC được duyệt 1,21 m3
72 Bê tông đệm 8MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 33,89 m3
73 Ván khuôn mố Theo HSTKBVTC được duyệt 820,79 m2
74 Cốt thép bản vượt D≤10 (CB240-T) Theo HSTKBVTC được duyệt 0,02 tấn
75 Cốt thép bản vượt D≤18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 4,07 tấn
76 Cốt thép bản vượt D>18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 4,55 tấn
77 Bê tông bản dẫn 25MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 45,3 m3
78 Bê tông đệm 8MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 15 m3
79 Ván khuôn bản dẫn Theo HSTKBVTC được duyệt 21 m2
80 Bi tum Theo HSTKBVTC được duyệt 0,6 m3
81 Cốt thép trụ D≤18mm (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 20,88 tấn
82 Cốt thép trụ D>18mm (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 50,86 tấn
83 Bê tông trụ 30MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 968,46 m3
84 Vữa không co ngót 40MPa (Sikagrout 214-11) Theo HSTKBVTC được duyệt 2,4 m3
85 Ván khuôn mố Theo HSTKBVTC được duyệt 884,74 m2
86 Thép bản cọc khoan nhồi Theo HSTKBVTC được duyệt 5,05 tấn
87 Lắp đặt thép bản cọc khoan nhồi Theo HSTKBVTC được duyệt 5,05 tấn
88 Cốt thép cọc khoan nhồi D≤18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 35,81 tấn
89 Cốt thép cọc khoan nhồi D>18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 181,37 tấn
90 Bê tông cọc 30MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 2.124,96 m3
91 Bơm vữa bịt ống siêu âm, ống kiểm tra cọc Theo HSTKBVTC được duyệt 28,68 m3
92 Ống thăm dò thép D113.5/106.5 Theo HSTKBVTC được duyệt 1.863,4 m
93 Ống thăm dò thép D59.9/54.9 Theo HSTKBVTC được duyệt 5.695,8 m
94 Cóc nối thép chủ cọc khoan nhồi Theo HSTKBVTC được duyệt 7.392 bộ
95 Ống nối thăm dò D120.5/113.5 Theo HSTKBVTC được duyệt 308 m
96 Ống nối thăm dò D64.9/59.9 Theo HSTKBVTC được duyệt 924 m
97 Nắp đậy ống thép Theo HSTKBVTC được duyệt 352 cái
98 Đắp nền đường K95 Theo HSTKBVTC được duyệt 41,25 m3
99 Đắp đất nền đường K98 Theo HSTKBVTC được duyệt 41,25 m3
100 Đắp vật liệu dạng hạt sau mố K95 Theo HSTKBVTC được duyệt 1.886,92 m3
101 Xây tứ nón đá hộc VXM mác M100# Theo HSTKBVTC được duyệt 126 m3
102 Đệm đá dăm Theo HSTKBVTC được duyệt 31,8 m3
103 Thép bản cọc khoan nhồi Theo HSTKBVTC được duyệt 0,03 tấn
104 Lắp đặt thép bản cọc khoan nhồi Theo HSTKBVTC được duyệt 0,03 tấn
105 Cốt thép cọc khoan nhồi D≤18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 0,17 tấn
106 Cốt thép cọc khoan nhồi D>18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 0,47 tấn
107 Bê tông cọc 30MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 10,17 m3
108 Cóc nối thép chủ cọc khoan nhồi Theo HSTKBVTC được duyệt 48 bộ
109 San ủi đất tạo mặt bằng thi công K90 Theo HSTKBVTC được duyệt 2.196,6 m3
110 Sản xuất 02 ống vách (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 7,18 tấn
111 Khoan cọc khoan nhồi vào đất L≤30m Theo HSTKBVTC được duyệt 720 m
112 Khoan cọc khoan nhồi vào sét, cát L≤30m Theo HSTKBVTC được duyệt 200,16 m
113 Khoan cọc khoan nhồi vào sét, cát L>30m Theo HSTKBVTC được duyệt 129,36 m
114 Bơm dung dịch bentônít Theo HSTKBVTC được duyệt 1.186,98 m3
115 Đào móng Theo HSTKBVTC được duyệt 1.368,8 m3
116 Đắp móng K95 Theo HSTKBVTC được duyệt 672,8 m3
117 Gỗ phục vụ thi công (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 1 m3
118 Thép chôn để lại phục vụ thi công Theo HSTKBVTC được duyệt 1 tấn
119 Sản xuất hệ đà giáo thi công mố (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 24,29 tấn
120 Lắp dựng hệ đà giáo thi công mố Theo HSTKBVTC được duyệt 24,29 tấn
121 Tháo dỡ hệ đà giáo thi công mố Theo HSTKBVTC được duyệt 24,29 tấn
122 Đập đầu cọc Theo HSTKBVTC được duyệt 35,29 m3
123 Khấu hao cọc thép (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 15,85 tấn
124 Đóng cọc thép hình, phần ngập đất Theo HSTKBVTC được duyệt 324 m
125 Đóng cọc thép hình, phần không ngập đất Theo HSTKBVTC được duyệt 108 m
126 Nhổ cọc thép hình Theo HSTKBVTC được duyệt 324 m
127 Khấu hao cọc ván thép (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 4.908 m
128 Ép cọc cừ larsen, phần ngập đất Theo HSTKBVTC được duyệt 3.681 m
129 Ép cọc cừ larsen, phần không ngập đất Theo HSTKBVTC được duyệt 1.227 m
130 Nhổ cọc larsen Theo HSTKBVTC được duyệt 3.681 m
131 Khấu hao hệ khung chống (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 42,19 tấn
132 Lắp dựng hệ khung chống Theo HSTKBVTC được duyệt 42,19 tấn
133 Tháo dỡ hệ khung chống Theo HSTKBVTC được duyệt 42,19 tấn
134 Sản xuất 02 ống vách (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 7,18 tấn
135 Khoan cọc khoan nhồi vào đất L≤30m Theo HSTKBVTC được duyệt 600 m
136 Khoan cọc khoan nhồi vào sét, cát L≤30m Theo HSTKBVTC được duyệt 202,8 m
137 Khoan cọc khoan nhồi vào sét, cát L>30m Theo HSTKBVTC được duyệt 175,6 m
138 Bơm dung dịch bentônít Theo HSTKBVTC được duyệt 1.106,54 m3
139 Đắp lấn tạo mặt bằng thi công K90 Theo HSTKBVTC được duyệt 1.207,64 m3
140 Đào móng bằng máy Theo HSTKBVTC được duyệt 2.184 m3
141 Xói hút trong khung vây Theo HSTKBVTC được duyệt 1.450,18 m3
142 Bê tông bịt đáy 15MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 577,59 m3
143 Đắp móng K95 Theo HSTKBVTC được duyệt 270,4 m3
144 Gỗ phục vụ thi công (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 1 m3
145 Thép chôn để lại phục vụ thi công Theo HSTKBVTC được duyệt 1 m3
146 Sản xuất hệ đà giáo thi công trụ (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 31,47 tấn
147 Lắp dựng hệ đà giáo thi công trụ Theo HSTKBVTC được duyệt 31,47 tấn
148 Tháo dỡ hệ đà giáo thi công trụ Theo HSTKBVTC được duyệt 31,47 tấn
149 Đập đầu cọc Theo HSTKBVTC được duyệt 29,41 m3
150 Siêu âm cọc Theo HSTKBVTC được duyệt 176 MC/TN
151 Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi Theo HSTKBVTC được duyệt 4 cọc
152 Thí nghiệm PDA Theo HSTKBVTC được duyệt 2 lần
153 Mặt bãi cấp phối đá dăm Theo HSTKBVTC được duyệt 261,15 m3
154 Sản xuất thép hình bệ đúc (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 9,9 tấn
155 Lắp dựng thép hình bệ đúc Theo HSTKBVTC được duyệt 9,9 tấn
156 Tháo dỡ thép hình bệ đúc Theo HSTKBVTC được duyệt 9,9 tấn
157 Bê tông bản đáy 15MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 30,52 m3
158 Bê tông tạo phằng 8MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 14,08 m3
159 Bê tông bệ căng 20MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 68,22 m3
160 Cốt thép bệ căng D≤18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 1,305 tấn
161 Cốt thép bệ căng D≤10 (CB240-T) Theo HSTKBVTC được duyệt 0,258 tấn
162 Ván khuôn bệ căng Theo HSTKBVTC được duyệt 176,4 m2
163 Lắp đặt, tháo dỡ giá lao dầm Theo HSTKBVTC được duyệt 60 tấn
164 Nâng hạ dầm vào vị trí Theo HSTKBVTC được duyệt 90 dầm
165 Di chuyển dầm cầu 18m cự ly trung bình 80m Theo HSTKBVTC được duyệt 60 dầm
166 Di chuyển dầm cầu 24m cự ly trung bình 80m Theo HSTKBVTC được duyệt 30 dầm
167 Lao kéo dọc dầm cầu 18m Theo HSTKBVTC được duyệt 60 dầm
168 Lao kéo dọc dầm cầu 24m Theo HSTKBVTC được duyệt 30 dầm
169 Sản xuất hệ đà giáo thi công vòm giả (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 2,14 tấn
170 Lắp dựng hệ lao dầm Theo HSTKBVTC được duyệt 2,14 tấn
171 Tháo dỡ hệ lao dầm Theo HSTKBVTC được duyệt 2,14 tấn
172 Đất đắp tạo mặt bằng thi công Theo HSTKBVTC được duyệt 3.744,664 m3
173 Đào thanh thải mặt bằng Theo HSTKBVTC được duyệt 1.207,64 m3
174 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTKBVTC được duyệt 112,82 m3
175 Vận chuyển đất không thích hợp (20 Km) Theo HSTKBVTC được duyệt 2.630,24 m3
176 Vận chuyển đất C2 (20 Km) Theo HSTKBVTC được duyệt 3.423,7903 m3
177 Vận chuyển phế thải (20 Km) Theo HSTKBVTC được duyệt 646,89 m3
B NỀN MẶT ĐƯỜNG, ATGT
1 Đào đất C1 Theo HSTKBVTC được duyệt 336,715 m3
2 Đào đất C2 Theo HSTKBVTC được duyệt 336,715 m3
3 Đào đất phế thải Theo HSTKBVTC được duyệt 469,37 m3
4 Đắp nền đường K95 Theo HSTKBVTC được duyệt 467,89 m3
5 Đắp hè đường K90 Theo HSTKBVTC được duyệt 1.349,41 m3
6 Bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm Theo HSTKBVTC được duyệt 1.285,86 m2
7 Tưới lớp dính bám 0,5kg/m2 Theo HSTKBVTC được duyệt 1.285,86 m2
8 Bê tông nhựa BTNC19 dày 7cm Theo HSTKBVTC được duyệt 1.285,86 m2
9 Tưới thấm bám 1kg/m2 Theo HSTKBVTC được duyệt 1.285,86 m2
10 Móng trên CPĐD loại 1 (0/25) Theo HSTKBVTC được duyệt 231,45 m3
11 Móng dưới CPĐD loại 2 (0/37.5) Theo HSTKBVTC được duyệt 411,48 m3
12 Đắp đất nền đường K98 Theo HSTKBVTC được duyệt 385,76 m3
13 Đệm đá dăm Theo HSTKBVTC được duyệt 12,87 m3
14 Bê tông móng tường chắn 15MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 102,96 m3
15 Bê tông thân tường chắn 15MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 85,8 m3
16 Ván khuôn móng tường chắn Theo HSTKBVTC được duyệt 114,4 m2
17 Ván khuôn thân tường chắn Theo HSTKBVTC được duyệt 286 m2
18 Cốt thép tường chắn D≤10 (CB240-T) Theo HSTKBVTC được duyệt 0,56 tấn
19 Cốt thép tường chắn D≤18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 10,44 tấn
20 Bê tông tường chắn 25MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 153,4 m3
21 Ván khuôn tường chắn Theo HSTKBVTC được duyệt 375,28 m2
22 Ống PVC D60 Theo HSTKBVTC được duyệt 15 m
23 Nắp bịt ông PVC D60 Theo HSTKBVTC được duyệt 15 cái
24 Vải địa kỹ thuật Theo HSTKBVTC được duyệt 0,57 m2
25 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo HSTKBVTC được duyệt 1,72 m3
26 Thi công tầng lọc cát vàng Theo HSTKBVTC được duyệt 2,29 m3
27 Sản xuất lan can thép cầu Theo HSTKBVTC được duyệt 9,977 tấn
28 Mạ kẽm Theo HSTKBVTC được duyệt 9,977 tấn
29 Lắp dựng lan can cầu mạ kẽm Theo HSTKBVTC được duyệt 9,977 tấn
30 Bu lông neo M22x450 Theo HSTKBVTC được duyệt 252 bộ
31 Bu lông neo M8x100 Theo HSTKBVTC được duyệt 252 bộ
32 Sơn kẻ đường 2mm (màu vàng) Theo HSTKBVTC được duyệt 18,15 m2
33 Sơn kẻ đường 2mm (màu trắng) Theo HSTKBVTC được duyệt 105,65 m2
34 Biển I.423b - hình vuông cạnh 60*60cm Theo HSTKBVTC được duyệt 2 cái
35 Biển I.439 - chữ nhật cạnh 90*45cm Theo HSTKBVTC được duyệt 2 cái
36 Lắp đặt biển báo, cột biển báo Theo HSTKBVTC được duyệt 4 cái
C VỈA HÈ, CÂY XANH, ỐNG HDPE
1 Móng BTXM 12.5MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 3,91 m3
2 Ván khuôn móng Theo HSTKBVTC được duyệt 31,36 m2
3 Bó vỉa (18x22)cm, VXM mác M100# dày 2cm - đoạn thẳng Theo HSTKBVTC được duyệt 104,5 m
4 Bó vỉa (18x22)cm, VXM mác M100# dày 2cm - đoạn cong Theo HSTKBVTC được duyệt 52 m
5 Móng BTXM 12.5MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 5,4 m3
6 Ván khuôn móng Theo HSTKBVTC được duyệt 21,13 m2
7 Lát đan rãnh (50x30x6)cm, VXM mác M100# dày 2cm Theo HSTKBVTC được duyệt 31,35 m2
8 Lát đan rãnh (25x30x6)cm, VXM mác M100# dày 2cm Theo HSTKBVTC được duyệt 15,6 m2
9 Giấy dầu cách ly Theo HSTKBVTC được duyệt 1.468,18 m2
10 Móng BTXM 12.5MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 117,45 m3
11 Lát gạch bê tông vân nhám 40x40x4,5cm Theo HSTKBVTC được duyệt 2.309,58 m2
12 Móng BTXM 12.5MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 1,92 m3
13 Ván khuôn móng Theo HSTKBVTC được duyệt 19,2 m2
14 Bó gốc cây 10x15x70cm, VXM mác M100# dày 2cm Theo HSTKBVTC được duyệt 96 m
15 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Theo HSTKBVTC được duyệt 16 cây
16 Cây Bàng lá nhỏ (D1.3≥20-25cm, cao 6-8m) Theo HSTKBVTC được duyệt 16 cây
17 Đắp đất màu trồng cây Theo HSTKBVTC được duyệt 4,03 m3
18 Móng BTXM 8MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 1,78 m3
19 Ván khuôn móng Theo HSTKBVTC được duyệt 11,5 m2
20 Bó gáy hè xây gạch không nung VXM mác M75# Theo HSTKBVTC được duyệt 6,58 m3
21 Trát VXM mác M75# dày 2cm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,23 m2
22 Đệm đá dăm Theo HSTKBVTC được duyệt 1,64 m3
23 Bê tông móng 15MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 3,28 m3
24 Ván khuôn móng Theo HSTKBVTC được duyệt 6,5 m2
25 Thân ga xây gạch không nung VXM mác M75# Theo HSTKBVTC được duyệt 7,19 m3
26 Trát VXM mác M75# dày 2cm Theo HSTKBVTC được duyệt 34,37 m2
27 Ống nhựa HDPE D100 Theo HSTKBVTC được duyệt 8 m
28 Thép thang lên xuống Theo HSTKBVTC được duyệt 0,043 tấn
29 Bê tông tấm đan 25MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 2,02 m3
30 Ván khuôn tấm đan Theo HSTKBVTC được duyệt 6,6 m2
31 Cốt thép tấm đan D≤10 (CB240-T) Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0081 tấn
32 Cốt thép tấm đan D≤18 (CB400-V) Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2025 tấn
33 Lắp đặt tấm đan Theo HSTKBVTC được duyệt 4 cái
34 Lắp đặt nắp ga 3 cánh (930x1660x110)mm Theo HSTKBVTC được duyệt 4 cái
35 Ông nhựa xoắn HDPE D130/100 Theo HSTKBVTC được duyệt 1.204 m
36 Dây lá thép rộng 20mm,dày 0.25mm (1,963kg/m2) Theo HSTKBVTC được duyệt 38,7889 kg
37 Bộ gá định vị ống nhựa D130/110, 3 ống- 3 lớp Theo HSTKBVTC được duyệt 60 cái
38 Đào ga Theo HSTKBVTC được duyệt 20,36 m3
39 Đắp ga Theo HSTKBVTC được duyệt 12,48 m3
D CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng cột đèn thép cao 8m Theo HSTKBVTC được duyệt 8 cột
2 Lắp cần đơn cao 2m vươn 1.5m Theo HSTKBVTC được duyệt 8 bộ
3 Lắp đèn LED 150W (DIM) Theo HSTKBVTC được duyệt 8 bộ
4 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Theo HSTKBVTC được duyệt 8 bộ
5 Bảng điện cửa cột Theo HSTKBVTC được duyệt 8 bội
6 Dây lên đèn 0.3/0.5kV Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 (lên đèn) Theo HSTKBVTC được duyệt 80 m
7 Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 (luồn ống) Theo HSTKBVTC được duyệt 272,62 m
8 Dây tiếp địa M10 Theo HSTKBVTC được duyệt 272,62 m
9 Ống nhựa xoắn D65/50 Theo HSTKBVTC được duyệt 112,02 m
10 Bê tông móng cột 15MPa Theo HSTKBVTC được duyệt 0,4 m3
11 Cốt thép móng Theo HSTKBVTC được duyệt 0,07 tấn
12 Gia công thép bản Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1 tấn
13 Lắp đặt thép bản Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1 tấn
14 Bu lông neo móng cột điện M24 Theo HSTKBVTC được duyệt 8 bộ
15 Ván khuôn móng cột Theo HSTKBVTC được duyệt 3,52 m2
16 Vữa XM mác M100 # trát chân cột Theo HSTKBVTC được duyệt 0,96 m3
17 Đầu cốt đồng các loại Theo HSTKBVTC được duyệt 64 cái
18 Băng dính bọc đầu khung móng Theo HSTKBVTC được duyệt 7 cuộn
19 Rải lưới nilong Theo HSTKBVTC được duyệt 74,68 m2
20 Làm đầu cáp khô Theo HSTKBVTC được duyệt 16 đầu
21 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo HSTKBVTC được duyệt 16 đầu
22 Đánh số cột Theo HSTKBVTC được duyệt 8 cột
E ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Lắp tôn hàng rào (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 172 m2
2 Sản xuất hệ khung hàng rào (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 1,525 tấn
3 Lắp đặt hệ khung hàng rào Theo HSTKBVTC được duyệt 1,525 tấn
4 Tháo dỡ hệ khung hàng rào Theo HSTKBVTC được duyệt 1,525 tấn
5 Biển báo tam giác 70cm: W.227, W.245, W.203c, W.203b (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 4 cái
6 Biển báo tròn D70cm: P.125, R.122 (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 4 cái
7 Biển báo chữ nhật 140x80cm (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 4 cái
8 Cột biển báo Theo HSTKBVTC được duyệt 12 cái
9 Đèn quay màu đỏ + dây + phích cắm (bao gồm khấu hao) Theo HSTKBVTC được duyệt 20 bộ
10 Dây căng ĐBGT Theo HSTKBVTC được duyệt 10 cuộn
11 Máy bộ đàm (bao gồm khấu hao)) Theo HSTKBVTC được duyệt 3 cái
12 Còi Theo HSTKBVTC được duyệt 6 cái
13 Giày Theo HSTKBVTC được duyệt 6 cái
14 Áo mưa Theo HSTKBVTC được duyệt 6 cái
15 Áo phản quang Theo HSTKBVTC được duyệt 3 cái
16 Quần áo bảo hộ Theo HSTKBVTC được duyệt 3 bộ
17 Mũ công trường Theo HSTKBVTC được duyệt 3 cái
18 Gậy điều khiển giao thông Theo HSTKBVTC được duyệt 3 cái
19 Nhân công đảm bảo giao thông Theo HSTKBVTC được duyệt 360 công
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->