Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng cầu, đường hai đầu cầu, chiếu sáng, cây xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201114120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công xây dựng cầu, đường hai đầu cầu, chiếu sáng, cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200680251 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 16:22:00 đến ngày 2020-11-27 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 52,170,967,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,565,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU CƯƠNG KIÊN | |||
| 1 | Bê tông dầm 40 MPa, cẩu chuyển dầm về bãi trữ (xe bơm) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 944,64 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bản D≤18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 173,08 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm bản D>18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,65 | tấn |
| 4 | Ván khuôn dầm cầu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4.705,65 | m2 |
| 5 | Cáp thép dự ứng lực kéo trước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 55,38 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bọc cáp D22/18 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3.840 | m |
| 7 | Sản xuất tôn tạo lỗ rỗng dầm 24m (dày 1,2mm) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 37,8 | tấn |
| 8 | Lắp đặt tôn để lại trong dầm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 37,8 | tấn |
| 9 | Keo Epoxy đầu dầm (3,4kg/m2 cho 2 lớp Sikadur 731) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 133,65 | m2 |
| 10 | Cốt thép bản mặt cầu, liên tục nhiệt, bản kê, gờ chắn bánh, lan can D≤10 (CB240-T) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,33 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản mặt cầu, liên tục nhiệt, bản kê, gờ chắn bánh, lan can D≤18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 43,67 | tấn |
| 12 | Cốt thép bản mặt cầu, liên tục nhiệt, bản kê, gờ chắn bánh, lan can D>18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,52 | tấn |
| 13 | Bê tông gờ chắn bánh 25MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 45,43 | m3 |
| 14 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 132,6 | m |
| 15 | Bê tông bản kê 25MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 108,5 | m3 |
| 16 | Cốt thép bản kê ≤10 (CB240-T) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,41 | tấn |
| 17 | Cốt thép bản kê D>10 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,5937 | tấn |
| 18 | Ván khuôn bản kê | Theo HSTKBVTC được duyệt | 307,92 | m2 |
| 19 | Lắp dựng bản kê | Theo HSTKBVTC được duyệt | 360 | cái |
| 20 | Bê tông mặt cầu, chèn khe dầm 30MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 419,28 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gối đỡ, lan can | Theo HSTKBVTC được duyệt | 482,28 | m2 |
| 22 | Lớp phòng nước mặt cầu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.800 | m2 |
| 23 | Bê tông nhựa BTNC12.5 dày 7cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 900 | m2 |
| 24 | Tưới lớp dính bám 0,5kg/m2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 900 | m2 |
| 25 | Bê tông liên tục nhiệt 30MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 27,45 | m3 |
| 26 | Bản đệm cao su đàn hồi dày 0,5cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 183 | m2 |
| 27 | Cốt thép bó vỉa D≤18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,51 | tấn |
| 28 | Bê tông bó vỉa 25MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20,03 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 129,49 | m2 |
| 30 | Cốt thép cột đèn D≤18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,07 | tấn |
| 31 | Bê tông cột đèn 25MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột đèn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,5067 | m2 |
| 33 | Gia công thép bản | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1 | tấn |
| 34 | Lắp đặt thép bản | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1 | tấn |
| 35 | Bu lông neo móng cột điện M24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 36 | Ống nhựa xoắn D85/65 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | m |
| 37 | Cốt thép vòm giả ≤10 (CB240-T) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,19 | tấn |
| 38 | Cốt thép vòm giả D>10 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,14 | tấn |
| 39 | Bê tông vòm giả 25MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 34,61 | m3 |
| 40 | Ván khuôn vòm giả | Theo HSTKBVTC được duyệt | 118,08 | m2 |
| 41 | Lắp dựng vòm giả | Theo HSTKBVTC được duyệt | 26 | cái |
| 42 | Chốt mạ kẽm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4 | tấn |
| 43 | Mạ kẽm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4 | tấn |
| 44 | Vòng cao su | Theo HSTKBVTC được duyệt | 522 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC chịu lực D35, L=320mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 55,68 | m |
| 46 | Bi tum | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,08 | m3 |
| 47 | Vữa không co ngót 40MPa (Sikagrout 214-11) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,28 | m3 |
| 48 | Lắp đặt gối cầu di động (250x150x50)mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 120 | cái |
| 49 | Lắp đặt gối cầu cố định (250x150x50)mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 60 | cái |
| 50 | Ống thoát nước bằng gang D150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 160 | m |
| 51 | Ống nhựa PVC D150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24 | m |
| 52 | Nắp đậy ống thoát nước, đai giữ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 53 | Sản xuất lan can thép cầu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,34 | tấn |
| 54 | Mạ kẽm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,34 | tấn |
| 55 | Lắp dựng lan can cầu mạ kẽm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,34 | tấn |
| 56 | Bu lông neo M22x450 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 188 | bộ |
| 57 | Bu lông neo M8x100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 188 | bộ |
| 58 | Khe co giãn răng lược độ dịch chuyển 60mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 59 | Cốt thép khe co giãn D≤18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,5 | tấn |
| 60 | Vữa không co ngót 40MPa (Sikagrout 214-11) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,71 | m3 |
| 61 | Bê tông 30MPa (cốt liệu nhỏ không co ngót) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,4 | m3 |
| 62 | Bi tum nhựa đường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,004 | m3 |
| 63 | Gia công thép bản | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,91 | tấn |
| 64 | Lắp đặt thép bản | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,91 | tấn |
| 65 | Máng thoát nước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 66 | Cốt thép mố D≤10mm (CB240-T) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,03 | tấn |
| 67 | Cốt thép mố D≤18mm (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 43,95 | tấn |
| 68 | Cốt thép mố D>18mm (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,34 | tấn |
| 69 | Bê tông mố cầu 30MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 984,5 | m3 |
| 70 | Bê tông gờ lan can 25MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,04 | m3 |
| 71 | Vữa không co ngót 40MPa (Sikagrout 214-11) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,21 | m3 |
| 72 | Bê tông đệm 8MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 33,89 | m3 |
| 73 | Ván khuôn mố | Theo HSTKBVTC được duyệt | 820,79 | m2 |
| 74 | Cốt thép bản vượt D≤10 (CB240-T) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,02 | tấn |
| 75 | Cốt thép bản vượt D≤18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,07 | tấn |
| 76 | Cốt thép bản vượt D>18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,55 | tấn |
| 77 | Bê tông bản dẫn 25MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 45,3 | m3 |
| 78 | Bê tông đệm 8MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15 | m3 |
| 79 | Ván khuôn bản dẫn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 21 | m2 |
| 80 | Bi tum | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6 | m3 |
| 81 | Cốt thép trụ D≤18mm (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20,88 | tấn |
| 82 | Cốt thép trụ D>18mm (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 50,86 | tấn |
| 83 | Bê tông trụ 30MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 968,46 | m3 |
| 84 | Vữa không co ngót 40MPa (Sikagrout 214-11) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,4 | m3 |
| 85 | Ván khuôn mố | Theo HSTKBVTC được duyệt | 884,74 | m2 |
| 86 | Thép bản cọc khoan nhồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,05 | tấn |
| 87 | Lắp đặt thép bản cọc khoan nhồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,05 | tấn |
| 88 | Cốt thép cọc khoan nhồi D≤18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 35,81 | tấn |
| 89 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 181,37 | tấn |
| 90 | Bê tông cọc 30MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2.124,96 | m3 |
| 91 | Bơm vữa bịt ống siêu âm, ống kiểm tra cọc | Theo HSTKBVTC được duyệt | 28,68 | m3 |
| 92 | Ống thăm dò thép D113.5/106.5 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.863,4 | m |
| 93 | Ống thăm dò thép D59.9/54.9 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5.695,8 | m |
| 94 | Cóc nối thép chủ cọc khoan nhồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7.392 | bộ |
| 95 | Ống nối thăm dò D120.5/113.5 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 308 | m |
| 96 | Ống nối thăm dò D64.9/59.9 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 924 | m |
| 97 | Nắp đậy ống thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 352 | cái |
| 98 | Đắp nền đường K95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 41,25 | m3 |
| 99 | Đắp đất nền đường K98 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 41,25 | m3 |
| 100 | Đắp vật liệu dạng hạt sau mố K95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.886,92 | m3 |
| 101 | Xây tứ nón đá hộc VXM mác M100# | Theo HSTKBVTC được duyệt | 126 | m3 |
| 102 | Đệm đá dăm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 31,8 | m3 |
| 103 | Thép bản cọc khoan nhồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,03 | tấn |
| 104 | Lắp đặt thép bản cọc khoan nhồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,03 | tấn |
| 105 | Cốt thép cọc khoan nhồi D≤18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,17 | tấn |
| 106 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,47 | tấn |
| 107 | Bê tông cọc 30MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,17 | m3 |
| 108 | Cóc nối thép chủ cọc khoan nhồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 48 | bộ |
| 109 | San ủi đất tạo mặt bằng thi công K90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2.196,6 | m3 |
| 110 | Sản xuất 02 ống vách (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,18 | tấn |
| 111 | Khoan cọc khoan nhồi vào đất L≤30m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 720 | m |
| 112 | Khoan cọc khoan nhồi vào sét, cát L≤30m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 200,16 | m |
| 113 | Khoan cọc khoan nhồi vào sét, cát L>30m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 129,36 | m |
| 114 | Bơm dung dịch bentônít | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.186,98 | m3 |
| 115 | Đào móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.368,8 | m3 |
| 116 | Đắp móng K95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 672,8 | m3 |
| 117 | Gỗ phục vụ thi công (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | m3 |
| 118 | Thép chôn để lại phục vụ thi công | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | tấn |
| 119 | Sản xuất hệ đà giáo thi công mố (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24,29 | tấn |
| 120 | Lắp dựng hệ đà giáo thi công mố | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24,29 | tấn |
| 121 | Tháo dỡ hệ đà giáo thi công mố | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24,29 | tấn |
| 122 | Đập đầu cọc | Theo HSTKBVTC được duyệt | 35,29 | m3 |
| 123 | Khấu hao cọc thép (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15,85 | tấn |
| 124 | Đóng cọc thép hình, phần ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 324 | m |
| 125 | Đóng cọc thép hình, phần không ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 108 | m |
| 126 | Nhổ cọc thép hình | Theo HSTKBVTC được duyệt | 324 | m |
| 127 | Khấu hao cọc ván thép (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4.908 | m |
| 128 | Ép cọc cừ larsen, phần ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3.681 | m |
| 129 | Ép cọc cừ larsen, phần không ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.227 | m |
| 130 | Nhổ cọc larsen | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3.681 | m |
| 131 | Khấu hao hệ khung chống (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 42,19 | tấn |
| 132 | Lắp dựng hệ khung chống | Theo HSTKBVTC được duyệt | 42,19 | tấn |
| 133 | Tháo dỡ hệ khung chống | Theo HSTKBVTC được duyệt | 42,19 | tấn |
| 134 | Sản xuất 02 ống vách (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,18 | tấn |
| 135 | Khoan cọc khoan nhồi vào đất L≤30m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 600 | m |
| 136 | Khoan cọc khoan nhồi vào sét, cát L≤30m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 202,8 | m |
| 137 | Khoan cọc khoan nhồi vào sét, cát L>30m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 175,6 | m |
| 138 | Bơm dung dịch bentônít | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.106,54 | m3 |
| 139 | Đắp lấn tạo mặt bằng thi công K90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.207,64 | m3 |
| 140 | Đào móng bằng máy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2.184 | m3 |
| 141 | Xói hút trong khung vây | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.450,18 | m3 |
| 142 | Bê tông bịt đáy 15MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 577,59 | m3 |
| 143 | Đắp móng K95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 270,4 | m3 |
| 144 | Gỗ phục vụ thi công (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | m3 |
| 145 | Thép chôn để lại phục vụ thi công | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | m3 |
| 146 | Sản xuất hệ đà giáo thi công trụ (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 31,47 | tấn |
| 147 | Lắp dựng hệ đà giáo thi công trụ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 31,47 | tấn |
| 148 | Tháo dỡ hệ đà giáo thi công trụ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 31,47 | tấn |
| 149 | Đập đầu cọc | Theo HSTKBVTC được duyệt | 29,41 | m3 |
| 150 | Siêu âm cọc | Theo HSTKBVTC được duyệt | 176 | MC/TN |
| 151 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cọc |
| 152 | Thí nghiệm PDA | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | lần |
| 153 | Mặt bãi cấp phối đá dăm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 261,15 | m3 |
| 154 | Sản xuất thép hình bệ đúc (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,9 | tấn |
| 155 | Lắp dựng thép hình bệ đúc | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,9 | tấn |
| 156 | Tháo dỡ thép hình bệ đúc | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,9 | tấn |
| 157 | Bê tông bản đáy 15MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30,52 | m3 |
| 158 | Bê tông tạo phằng 8MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,08 | m3 |
| 159 | Bê tông bệ căng 20MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 68,22 | m3 |
| 160 | Cốt thép bệ căng D≤18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,305 | tấn |
| 161 | Cốt thép bệ căng D≤10 (CB240-T) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,258 | tấn |
| 162 | Ván khuôn bệ căng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 176,4 | m2 |
| 163 | Lắp đặt, tháo dỡ giá lao dầm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 60 | tấn |
| 164 | Nâng hạ dầm vào vị trí | Theo HSTKBVTC được duyệt | 90 | dầm |
| 165 | Di chuyển dầm cầu 18m cự ly trung bình 80m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 60 | dầm |
| 166 | Di chuyển dầm cầu 24m cự ly trung bình 80m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30 | dầm |
| 167 | Lao kéo dọc dầm cầu 18m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 60 | dầm |
| 168 | Lao kéo dọc dầm cầu 24m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30 | dầm |
| 169 | Sản xuất hệ đà giáo thi công vòm giả (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,14 | tấn |
| 170 | Lắp dựng hệ lao dầm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,14 | tấn |
| 171 | Tháo dỡ hệ lao dầm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,14 | tấn |
| 172 | Đất đắp tạo mặt bằng thi công | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3.744,664 | m3 |
| 173 | Đào thanh thải mặt bằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.207,64 | m3 |
| 174 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTKBVTC được duyệt | 112,82 | m3 |
| 175 | Vận chuyển đất không thích hợp (20 Km) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2.630,24 | m3 |
| 176 | Vận chuyển đất C2 (20 Km) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3.423,7903 | m3 |
| 177 | Vận chuyển phế thải (20 Km) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 646,89 | m3 |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG, ATGT | |||
| 1 | Đào đất C1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 336,715 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 336,715 | m3 |
| 3 | Đào đất phế thải | Theo HSTKBVTC được duyệt | 469,37 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường K95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 467,89 | m3 |
| 5 | Đắp hè đường K90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.349,41 | m3 |
| 6 | Bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.285,86 | m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám 0,5kg/m2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.285,86 | m2 |
| 8 | Bê tông nhựa BTNC19 dày 7cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.285,86 | m2 |
| 9 | Tưới thấm bám 1kg/m2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.285,86 | m2 |
| 10 | Móng trên CPĐD loại 1 (0/25) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 231,45 | m3 |
| 11 | Móng dưới CPĐD loại 2 (0/37.5) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 411,48 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường K98 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 385,76 | m3 |
| 13 | Đệm đá dăm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,87 | m3 |
| 14 | Bê tông móng tường chắn 15MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 102,96 | m3 |
| 15 | Bê tông thân tường chắn 15MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 85,8 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng tường chắn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 114,4 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thân tường chắn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 286 | m2 |
| 18 | Cốt thép tường chắn D≤10 (CB240-T) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,56 | tấn |
| 19 | Cốt thép tường chắn D≤18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,44 | tấn |
| 20 | Bê tông tường chắn 25MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 153,4 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường chắn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 375,28 | m2 |
| 22 | Ống PVC D60 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15 | m |
| 23 | Nắp bịt ông PVC D60 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 24 | Vải địa kỹ thuật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,57 | m2 |
| 25 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,72 | m3 |
| 26 | Thi công tầng lọc cát vàng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,29 | m3 |
| 27 | Sản xuất lan can thép cầu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,977 | tấn |
| 28 | Mạ kẽm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,977 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can cầu mạ kẽm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,977 | tấn |
| 30 | Bu lông neo M22x450 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 252 | bộ |
| 31 | Bu lông neo M8x100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 252 | bộ |
| 32 | Sơn kẻ đường 2mm (màu vàng) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18,15 | m2 |
| 33 | Sơn kẻ đường 2mm (màu trắng) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 105,65 | m2 |
| 34 | Biển I.423b - hình vuông cạnh 60*60cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 35 | Biển I.439 - chữ nhật cạnh 90*45cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt biển báo, cột biển báo | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| C | VỈA HÈ, CÂY XANH, ỐNG HDPE | |||
| 1 | Móng BTXM 12.5MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,91 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 31,36 | m2 |
| 3 | Bó vỉa (18x22)cm, VXM mác M100# dày 2cm - đoạn thẳng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 104,5 | m |
| 4 | Bó vỉa (18x22)cm, VXM mác M100# dày 2cm - đoạn cong | Theo HSTKBVTC được duyệt | 52 | m |
| 5 | Móng BTXM 12.5MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 21,13 | m2 |
| 7 | Lát đan rãnh (50x30x6)cm, VXM mác M100# dày 2cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 31,35 | m2 |
| 8 | Lát đan rãnh (25x30x6)cm, VXM mác M100# dày 2cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15,6 | m2 |
| 9 | Giấy dầu cách ly | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.468,18 | m2 |
| 10 | Móng BTXM 12.5MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 117,45 | m3 |
| 11 | Lát gạch bê tông vân nhám 40x40x4,5cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2.309,58 | m2 |
| 12 | Móng BTXM 12.5MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,92 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 19,2 | m2 |
| 14 | Bó gốc cây 10x15x70cm, VXM mác M100# dày 2cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 96 | m |
| 15 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16 | cây |
| 16 | Cây Bàng lá nhỏ (D1.3≥20-25cm, cao 6-8m) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16 | cây |
| 17 | Đắp đất màu trồng cây | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,03 | m3 |
| 18 | Móng BTXM 8MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,78 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,5 | m2 |
| 20 | Bó gáy hè xây gạch không nung VXM mác M75# | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,58 | m3 |
| 21 | Trát VXM mác M75# dày 2cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,23 | m2 |
| 22 | Đệm đá dăm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,64 | m3 |
| 23 | Bê tông móng 15MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,28 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,5 | m2 |
| 25 | Thân ga xây gạch không nung VXM mác M75# | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,19 | m3 |
| 26 | Trát VXM mác M75# dày 2cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 34,37 | m2 |
| 27 | Ống nhựa HDPE D100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | m |
| 28 | Thép thang lên xuống | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,043 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan 25MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,02 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,6 | m2 |
| 31 | Cốt thép tấm đan D≤10 (CB240-T) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0081 | tấn |
| 32 | Cốt thép tấm đan D≤18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2025 | tấn |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt nắp ga 3 cánh (930x1660x110)mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 35 | Ông nhựa xoắn HDPE D130/100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.204 | m |
| 36 | Dây lá thép rộng 20mm,dày 0.25mm (1,963kg/m2) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 38,7889 | kg |
| 37 | Bộ gá định vị ống nhựa D130/110, 3 ống- 3 lớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 60 | cái |
| 38 | Đào ga | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20,36 | m3 |
| 39 | Đắp ga | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,48 | m3 |
| D | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn thép cao 8m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | cột |
| 2 | Lắp cần đơn cao 2m vươn 1.5m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đèn LED 150W (DIM) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Bảng điện cửa cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | bội |
| 6 | Dây lên đèn 0.3/0.5kV Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 (lên đèn) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 80 | m |
| 7 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 (luồn ống) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 272,62 | m |
| 8 | Dây tiếp địa M10 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 272,62 | m |
| 9 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 112,02 | m |
| 10 | Bê tông móng cột 15MPa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4 | m3 |
| 11 | Cốt thép móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,07 | tấn |
| 12 | Gia công thép bản | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thép bản | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1 | tấn |
| 14 | Bu lông neo móng cột điện M24 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,52 | m2 |
| 16 | Vữa XM mác M100 # trát chân cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,96 | m3 |
| 17 | Đầu cốt đồng các loại | Theo HSTKBVTC được duyệt | 64 | cái |
| 18 | Băng dính bọc đầu khung móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | cuộn |
| 19 | Rải lưới nilong | Theo HSTKBVTC được duyệt | 74,68 | m2 |
| 20 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16 | đầu |
| 21 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16 | đầu |
| 22 | Đánh số cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | cột |
| E | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp tôn hàng rào (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 172 | m2 |
| 2 | Sản xuất hệ khung hàng rào (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,525 | tấn |
| 3 | Lắp đặt hệ khung hàng rào | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,525 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ hệ khung hàng rào | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,525 | tấn |
| 5 | Biển báo tam giác 70cm: W.227, W.245, W.203c, W.203b (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 6 | Biển báo tròn D70cm: P.125, R.122 (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Biển báo chữ nhật 140x80cm (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Cột biển báo | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 9 | Đèn quay màu đỏ + dây + phích cắm (bao gồm khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20 | bộ |
| 10 | Dây căng ĐBGT | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | cuộn |
| 11 | Máy bộ đàm (bao gồm khấu hao)) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 12 | Còi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Giày | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 14 | Áo mưa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 15 | Áo phản quang | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 16 | Quần áo bảo hộ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 17 | Mũ công trường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 18 | Gậy điều khiển giao thông | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 19 | Nhân công đảm bảo giao thông | Theo HSTKBVTC được duyệt | 360 | công |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi