Gói thầu: Gói thầu số 11-XL: Chỉnh trang, hoàn thiện cụm công trình đầu mối hồ chứa nước IaMơr
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201102215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư và xây dựng Thủy lợi 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11-XL: Chỉnh trang, hoàn thiện cụm công trình đầu mối hồ chứa nước IaMơr |
| Số hiệu KHLCNT | 20201101527 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 16:36:00 đến ngày 2020-11-16 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,007,415,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỤM CÔNG TRÌNH ĐẦU MỐI HỒ CHỨA | |||
| B | KÉO DÀI GỜ CHẮN BÁNH | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 15,84 | m3 |
| 2 | Lót nylon | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,72 | 100m2 |
| 3 | BT M200, đá 1x2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 23,861 | m3 |
| 4 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 46,2 | m2 |
| C | SƠN TOÀN BỘ GỜ CHẮN BÁNH | |||
| 1 | Sơn bề mặt bê tông 1 nước lót, 2 nước phủ, màu trắng xanh | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1.147,751 | m2 |
| D | SAN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| E | KHU VỰC CỔNG CHÀO | |||
| 1 | Đào đất, đá hỗn hợp, đá, đất cấp IV, vận chuyển ra bãi thải CL 300m | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 101,72 | 100m3 |
| 2 | San đất, đá bãi thải | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 101,72 | 100m3 |
| F | KHU VỰC HẠ LƯU TRÀN | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 55,52 | 100m3 |
| G | PHẠM VI TỪ CỔNG CHÀO VÀO BẢNG HIỆU CÔNG TRÌNH | |||
| H | ỐP, LÁT ĐÁ BẢNG HIỆU CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Láng nền sân vữa XM M75 dày 3cm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 227 | m2 |
| 2 | Ốp đá bazan đen bóng dày 20mm xung quanh thành bồn hoa, phù điêu, bậc tam cấp | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 223 | m2 |
| I | TRỒNG 2 HÀNG CÂY ME TÂY | |||
| 1 | Trồng, bảo dưỡng cây me tây, đk gốc 9cm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 20 | cây |
| J | PHẠM VI TRÀN (TĐH1) | |||
| K | GIA CỐ MÁI HẠ LƯU TRÀN | |||
| 1 | Đắp bao tải đất bảo vệ rãnh tiêu nước chân mái | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 45 | m3 |
| 2 | Cạy bỏ đá long rời, tạo phẳng | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 415 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 113 | m3 |
| 4 | San đất bãi thải | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 5,73 | 100m3 |
| 5 | Khoan tạo lỗ bằng máy khoan tay Φ42mm, đá cấp IV | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 6,22 | 100m |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt thép néo anke Φ16mm mái đá và bơm vữa | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 4,31 | tấn |
| 7 | Lắp đặt ống thoát nước D50mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 4,1 | 100m |
| 8 | Lắp dựng lưới thép B40 gia cố mái đá | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2.050 | m2 |
| 9 | Phun vẩy gia cố mái bằng máy phun vẩy, chiều dày 10cm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 20,5 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M150 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 81,42 | m3 |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 23,6 | m2 |
| L | TIỂU CẢNH | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | m3 |
| 2 | Lót đá 4x6 Vữa XM M50 dày 10cm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 7,1 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc vữa XM M75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,5 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 6,3 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt K>0,85 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,7 | 100m3 |
| 6 | Trồng, bảo dưỡng cây cau vua cao 1,5m | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 5 | cây |
| 7 | Trồng, bảo dưỡng cây trang thái | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,1 | 100m2 |
| 8 | Trồng, bảo dưỡng cây lá trắng | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,1 | 100m2 |
| 9 | Trồng, bảo dưỡng cỏ lá gừng | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,2 | 100m2 |
| 10 | Đá nguyên khối vận chuyển đến công trình KT 800x1100x1200; 1200x2000x1900; 1000x1500x1400 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1 | toàn bộ |
| 11 | Gia công bề mặt khối đá | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 18,84 | m2 |
| 12 | Trang trí bề mặt khối đá | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 18,84 | m2 |
| M | LAN CAN | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,411 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,411 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng lan can thép | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,39 | tấn |
| N | HÀNG RÀO QUÂY KÍN CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp II | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 53,874 | m3 |
| 2 | Xây đá chẻ vữa M100 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 36,9 | m3 |
| 3 | BTCT M200 đá 1x2, đúc sẵn | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 11,84 | m3 |
| 4 | Cốt thép Ø<18mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,189 | tấn |
| 5 | Cốt thép Ø<10mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,424 | tấn |
| 6 | BT đá 4x6 M100 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 14,022 | m3 |
| 7 | Lắp dựng trụ hàng rào | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 148 | cái |
| 8 | Cốt thép 10<Ø<18mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,814 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 178,118 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào lưới thép B40, khung thép V30 dày 2,8mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 495,941 | m2 |
| O | LÁT GẠCH CHỐNG TRƠN, TRƯỢT NHÀ THÁP CỐNG | |||
| 1 | Cạy dọn, vệ sinh nền gạch cũ | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 69,85 | m2 |
| 2 | Lát nền gạch vữa XM M75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 69,85 | m2 |
| P | KHU VỰC HẠ LƯU ĐẬP | |||
| Q | CẦU BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 60 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc vữa XM M100 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 37,3 | m3 |
| 3 | Bê tông, đá 1x2 M300 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 8,89 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt K>0,95 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,7 | 100m3 |
| 5 | Láng nền vữa XM M75 dày 2cm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 32,5 | m2 |
| 6 | Lát nền bằng đá bazan khổ 300x300x30mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 32,5 | m2 |
| 7 | Cốt thép Φ<10mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,3 | tấn |
| 8 | Cốt thép Φ<18mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,5 | tấn |
| 9 | Cốt thép Φ>18mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,65 | tấn |
| 10 | SXLĐ khớp nối nhựa PVC | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 5 | m |
| 11 | Sản xuất lắp đặt lan can inox | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 20,8 | m2 |
| R | NHÀ VỆ SINH | |||
| S | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 10 | m3 |
| 2 | Đắp đất, cấp III, K>0,90 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,07 | 100m3 |
| 3 | Lót đá 4x6, VXM M50 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2,65 | m3 |
| 4 | BT M200 đá 1x2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 8,373 | m3 |
| 5 | Cốt thép Ø<10mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,415 | tấn |
| 6 | Cốt thép Ø<18mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,595 | tấn |
| 7 | Xây đá hộc, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 3,28 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 9,704 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 8,5x13x20, chiều dày <=10 cm, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,314 | m3 |
| 10 | Xây gạch 2 lỗ 5x9x20, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,6 | m3 |
| 11 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 44,32 | m2 |
| 12 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 27,64 | m2 |
| 13 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 - láng 2 lần | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 51,52 | m2 |
| 14 | Quét sika chống thấm sàn, quét 3 lần | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 49,56 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 20 | m |
| 16 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 20 | m |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 49,4 | m2 |
| 18 | Miết mạch tường gạch loại lõm KT 20x10 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 7,75 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 53,694 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 32,23 | m2 |
| 21 | Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 5,05 | m2 |
| 22 | Bả ma tít vào trần, hèm cửa, thành dầm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 53,21 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 81,63 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 64,92 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 69,92 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 19,64 | m2 |
| 27 | Cửa đi khung nhôm, kính mờ dày 5mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 8,14 | m2 |
| 28 | Cửa sổ khung nhôm, kính mờ dày 5mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,08 | m2 |
| 29 | Khóa cửa đi | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 5 | bộ |
| T | BỂ TỰ HOẠI+GIẾNG THẤM | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 31,141 | m3 |
| 2 | Lót móng đá 4x6, VXM M50 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,321 | m3 |
| 3 | Xây bể bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 9,415 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc 5x9x20, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,364 | m3 |
| 5 | Đắp đất, đất cấp III, K>0,90 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,027 | 100m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,181 | m3 |
| 7 | Cốt thép Ø<10mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,084 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 11 | cái |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 (2 lần) | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 60,54 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 11,36 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước (thành bể+đáy bể) | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 71,9 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 10,85 | m2 |
| 13 | Xây gạch 2 lỗ 5x9x20, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,07 | m3 |
| U | NƯỚC + THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1 | bể |
| 2 | Chậu xí bệt | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 3 | bộ |
| 3 | Lavabo+chân lửng | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | bộ |
| 4 | Chậu tiểu nam treo tường+bộ xả | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | bộ |
| 5 | Chắn tiểu nam bằng sứ | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1 | cái |
| 6 | Phễu thu sàn 150x150 D60 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 3 | cái |
| 7 | Vòi rửa sàn rumine | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | bộ |
| 8 | Vòi rửa lavabo | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | bộ |
| 9 | Vòi xả tiểu nam | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | bộ |
| 10 | Vòi xịt vệ sinh | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 3 | cái |
| 11 | Hộp đựng giấy vệ sinh | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 3 | cái |
| 12 | Gương soi 500x700 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | cái |
| 13 | Kệ kính | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | cái |
| 14 | Cầu chắn rác D60 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | cái |
| 15 | Ống nhựa uPVC, đk 27mm, dày 3mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,18 | 100m |
| 16 | Ống nhựa uPVC, đk 34mm, dày 3mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,16 | 100m |
| 17 | Ống nhựa uPVC, đk 42mm, dày 3mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,1 | 100m |
| 18 | Ống nhựa uPVC, đk 60mm, dày 3mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,22 | 100m |
| 19 | Ống nhựa uPVC, đk 90mm, dày 3mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,06 | 100m |
| 20 | Ống nhựa uPVC, đk 114mm, dày 5mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,1 | 100m |
| 21 | Van khoá 2 chiều uPVC D34 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | cái |
| 22 | Cút nhựa uPVC, D =27mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 12 | cái |
| 23 | Tê nhựa uPVC, D =27mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 6 | cái |
| 24 | Cút nhựa uPVC, D =34mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 6 | cái |
| 25 | Cút nhựa uPVC, D =42mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 4 | cái |
| 26 | Lơi nhựa uPVC, D =60mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 10 | cái |
| 27 | Y nhựa uPVC, D =60mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 6 | cái |
| 28 | Lơi nhựa uPVC, D =90mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | cái |
| 29 | Y nhựa uPVC, D =90mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 4 | cái |
| 30 | Lơi nhựa uPVC, D =114mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 10 | cái |
| 31 | Y nhựa uPVC, D =114mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 4 | cái |
| V | ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn led ốp trần 150x150 9W | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 3 | bộ |
| 2 | Đèn led ốp trần 150x150 15W | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 4 | bộ |
| 3 | Tủ điện tổng lắp âm tường 4 line | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1 | hộp |
| 4 | Công tắc 1 hạt + mặt nạ + chân đế lắp âm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 5 | cái |
| 5 | Công tắc 2 hạt + mặt nạ + chân đế lắp âm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1 | cái |
| 6 | Dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 160 | m |
| 7 | Dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 60 | m |
| 8 | Dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 30 | m |
| 9 | Dây đơn, dây dẫn điện nhôm AS-10mm2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 200 | m |
| 10 | Ống ruột gà đk D20 đi âm tường | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 140 | m |
| 11 | Kẹp dừng 2U-10mm2 + Bu lông xoắn M16 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1 | bộ |
| 12 | MCB 2P-15A | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1 | cái |
| W | ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Lu lèn nền đường K>=0,95 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 57,52 | 100m2 |
| 2 | Lót đá 4x6 M50 dày 10cm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 575,13 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 6cm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 345,1 | m3 |
| 4 | Ghế đá D1200 x W350 x H400 (mm) | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 30 | cái |
| X | TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng, bảo dưỡng cây me tây, đk gốc 9cm mật độ 20m/cây | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 115 | cây |
| 2 | Trồng, bảo dưỡng cây hoa giấy (1-1,2)m tại các chiếu nghỉ | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 55 | cây |
| 3 | Trồng cây trang thái đỏ, duy trì cây mới trồng | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,727 | 100m2 |
| 4 | Trồng cỏ lá gừng, bảo dưỡng thảm cỏ | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 58,708 | 100m2 |
| Y | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp II | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 363 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K>0,85 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,21 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K>0,85 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2,42 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M150 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 5 | m3 |
| 5 | Cột đèn thép bằng máy, chiều cao < 4m | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 24 | cột |
| 6 | Dây dẫn điện CVV 2x2,5mm2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,44 | 100m |
| 7 | Dây dẫn điện CXV 4x6mm2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 11,6 | 100m |
| 8 | Dây dẫn điện CXV 4x10mm2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 50 | m |
| 9 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 11,6 | 100m |
| 10 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,5 | 100m |
| 11 | Tiếp địa D16 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 24 | bộ |
| 12 | Rải cáp đồng trần M25 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,36 | 100m |
| 13 | MCB 2P-6A-4,5kA | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 24 | cái |
| 14 | Domino 4P-60A | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 24 | cái |
| 15 | Bảng điện cửa cột | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 24 | bảng |
| 16 | Tủ điều khiển chiếu sáng (Tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 500x700x200 (bao gồm MCB, Relay 24h, Contactor, Switch…) | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1 | tủ |
| Z | CẤP NƯỚC TƯỚI | |||
| 1 | Máy bơm nước đẩy cao 3 pha, 5HP, Q=1,5-13,5m3/h; H=54,5-79,1m | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | máy |
| 2 | Máy bơm hút sâu Q=1,8-3,6m3/h; H=27-48m | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | máy |
| 3 | Tủ điều khiển máy bơm chìm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 4 | hộp |
| 4 | Hộp bảo vệ + khóa | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 4 | hộp |
| 5 | Van phao điện | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | cái |
| 6 | Dây dẫn điện CVV 2x1,5mm2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 300 | m |
| 7 | Dây dẫn điện CXV 4x6mm2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 300 | m |
| 8 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 3 | 100m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt béc tưới R=5m | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 47 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt béc tưới R=5-10m | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 16 | bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt béc tưới R=10-15m | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 51 | bộ |
| 12 | Van 2 chiều uPVC D34 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 30 | cái |
| 13 | Hộp nhựa bảo vệ van nước | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 30 | hộp |
| 14 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 90mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 11,1 | 100m |
| 15 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 60mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 4,75 | 100m |
| 16 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 34mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 14,95 | 100m |
| 17 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 27mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 14,8 | 100m |
| 18 | Măng sông nhựa uPVC, đường kính 90mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 185 | cái |
| 19 | Măng sông nhựa uPVC, đường kính 60mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 80 | cái |
| 20 | Măng sông nhựa uPVC, đường kính 34mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 250 | cái |
| 21 | Măng sông nhựa uPVC, đường kính 27mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 167 | cái |
| 22 | Co nhựa uPVC, đường kính 90mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 8 | cái |
| 23 | Co nhựa uPVC, đường kính 60mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 4 | cái |
| 24 | Co nhựa uPVC, đường kính 34mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 22 | cái |
| 25 | Măng sông 1 đầu ren trong nhựa uPVC, đường kính 27x3/4"mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 114 | cái |
| 26 | Tê thu uPVC, đường kính 90-34mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 22 | cái |
| 27 | Tê thu uPVC, đường kính 34-27mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 114 | cái |
| 28 | Côn thu uPVC, đường kính 90-34mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 3 | cái |
| 29 | Nút bịt nhựa uPVC, đường kính nút bịt 34mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 30 | cái |
| AA | BỂ NƯỚC NGẦM (2 BỂ) | |||
| 1 | Đào đất đất cấp II | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 176,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất, đất cấp II | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,5 | 100m3 |
| 3 | Lót móng đá 4x6, VXM M50 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 5,808 | m3 |
| 4 | BTCT đá 1x2 M200 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 39,6 | m3 |
| 5 | Cốt thép Ø<10mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,162 | tấn |
| 6 | Cốt thép Ø<18mm | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 4,88 | tấn |
| 7 | Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | cái |
| 8 | Trát tường trong, giằng, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 87,2 | m2 |
| AB | ĐƯỜNG ĐIỆN 0,4kV | |||
| AC | DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY TỪ TRỤ C3-C9 | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 8,07 | m3 |
| 2 | Đắp đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 4,73 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,62 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 6,2 | m3 |
| 5 | Thay cột (tháo dỡ, lắp đặt) bê tông đơn, LT 8,5B | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 4 | cột |
| 6 | Thay cột (tháo dỡ, lắp đặt) bê tông đôi, LT 8,5B | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | cột |
| 7 | Cột bê tông mới (1 đơn), LT 8,5B | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1 | cột |
| 8 | Di dời đường dây 0,4kV, ABC 4x70mm2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,39 | km |
| 9 | Kéo rải, lắp đặt cáp ngầm, 4x50mm2-0,6kV | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,25 | 100m |
| 10 | Hệ thống tiếp địa R1C | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 6 | hệ thống |
| 11 | Thí nghiệm tiếp địa | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 6 | hệ thống |
| 12 | Đai thép cột đơn | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 14 | bộ |
| 13 | Đai thép cột kép | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 6 | bộ |
| 14 | Kẹp hãm KH 4x70 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 9 | cái |
| 15 | Kẹp treo KT 4x70 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 5 | cái |
| 16 | Móc treo MT 20 250 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 14 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm IPC 25/10 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | cái |
| AD | 02 CỘT CHIẾU SÁNG KHU CỔNG VÀO | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,66 | m3 |
| 2 | Khung móng cột | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | cái |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M150 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,66 | m3 |
| 4 | Ống luồn cáp | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,04 | 100m |
| 5 | Hệ thống tiếp địa | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm tiếp địa | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | hệ thống |
| 7 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x35mm2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,1 | 100m |
| 8 | Kéo rải cáp trong ống <1kg, Cu/PVC 2x2,5mm2 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 0,2 | 100m |
| 9 | Đầu cốt, M35 | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 1,6 | 10 cái |
| 10 | Bảng điện cửa cột | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | cái |
| 11 | Đèn cao áp 250W-220V | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | bộ |
| 12 | Cột chiếu sáng cao 7m | No 360Đ-GT00-TM-01; No 360Đ-ĐM-TM-BS25 | 2 | cái |
| AE | CẢI TẠO KHU NHÀ QUẢN LÝ | |||
| AF | NHÀ KHO | |||
| AG | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-02 | 28,47 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 8,95 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 21,83 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5,78 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K>=0,90 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,42 | 100m3 |
| 6 | Cốt thép, đk <= 10mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,3 | tấn |
| 7 | Cốt thép, đk <= 18mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1,93 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng kết cấu thép xà gồ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1,78 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 9,44 | m2 |
| 10 | Lợp mái ngói 22 v/m2 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1,25 | 100m2 |
| 11 | Xây tường gạch XMCL 4 lỗ 8x8x18, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 19,34 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài nhà, chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 144,24 | m2 |
| 13 | Trát tường trong nhà, chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 89,12 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 13,8 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 34,46 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn (bao gồm phụ kiện) | No 360Đ-GT00-TM-02 | 27,38 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cửa sắt kính | No 360Đ-GT00-TM-02 | 9,44 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa | No 360Đ-GT00-TM-02 | 7,84 | m2 |
| 19 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | No 360Đ-GT00-TM-02 | 51,04 | m2 |
| 20 | Bả mastic vào tường | No 360Đ-GT00-TM-02 | 233,36 | m2 |
| 21 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | No 360Đ-GT00-TM-02 | 48,26 | m2 |
| 22 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 89,12 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn dầu, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 192,5 | m2 |
| AH | ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn ống đơn dài 1,2m | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2 | bộ |
| 2 | Công tắc 1 hạt | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2 | cái |
| 3 | Ổ cắm đôi | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 4 | Aptomat loại 1 pha, 30Ampe | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 5 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 30 | m |
| 6 | Tủ điện | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | hộp |
| 7 | Dây dẫn 2x6 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 20 | m |
| 8 | Dây dẫn 2x1,5 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 30 | m |
| 9 | Công son 2 sứ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | bộ |
| 10 | Hộp nối dây | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | hộp |
| AI | NHÀ ĂN + NHÀ BẾP | |||
| AJ | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói | No 360Đ-GT00-TM-02 | 19,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | No 360Đ-GT00-TM-02 | 15,37 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,41 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | No 360Đ-GT00-TM-02 | 4,1 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | No 360Đ-GT00-TM-02 | 7,92 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | No 360Đ-GT00-TM-02 | 15,05 | m2 |
| 7 | Di dời khung thép làm nhà để xe | No 360Đ-GT00-TM-02 | 30 | m2 |
| AK | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-02 | 89,28 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 19,85 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 47,14 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 15,17 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K>=0,90 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,9 | 100m3 |
| 6 | Cốt thép, đk <= 10mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1,78 | tấn |
| 7 | Cốt thép, đk <= 18mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 4,77 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng kết cấu thép xà gồ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 4,1 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 38,09 | m2 |
| 10 | Lợp mái ngói 22 v/m2 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2,86 | 100m2 |
| 11 | Xây tường gạch XMCL 4 lỗ 8x8x18, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 42,61 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài nhà, chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 224,59 | m2 |
| 13 | Trát tường trong nhà, chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 381,82 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 38,64 | m2 |
| 15 | Trát dầm, trần, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 78,3 | m2 |
| 16 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 66,4 | m |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cửa sắt kính | No 360Đ-GT00-TM-02 | 38,09 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép | No 360Đ-GT00-TM-02 | 4,2 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa | No 360Đ-GT00-TM-02 | 27,19 | m2 |
| 20 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | No 360Đ-GT00-TM-02 | 107,28 | m2 |
| 21 | Bả mastic vào tường | No 360Đ-GT00-TM-02 | 624,04 | m2 |
| 22 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | No 360Đ-GT00-TM-02 | 116,94 | m2 |
| 23 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 381,82 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn dầu, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 341,53 | m2 |
| 25 | Lát nền nhà gạch 600x600 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 86,28 | m2 |
| 26 | Lát nền gạch chống trượt 400x400 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 8 | m2 |
| 27 | Lát nền gạch chống trượt 300x300 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 14,45 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x450 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 129 | m2 |
| 29 | Công tác ốp đá granit tự nhiên | No 360Đ-GT00-TM-02 | 21,91 | m2 |
| AL | ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn ống đơn dài 1,2m | No 360Đ-GT00-TM-02 | 7 | bộ |
| 2 | Đèn ống đôi dài 1,2m | No 360Đ-GT00-TM-02 | 8 | bộ |
| 3 | Quạt đảo ốp trần | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5 | cái |
| 4 | Công tắc 1 hạt | No 360Đ-GT00-TM-02 | 15 | cái |
| 5 | Ổ cắm đôi | No 360Đ-GT00-TM-02 | 12 | cái |
| 6 | Aptomat loại 1 pha, 50Ampe | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 7 | Aptomat loại 1 pha, 15Ampe | No 360Đ-GT00-TM-02 | 4 | cái |
| 8 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 66 | m |
| 9 | Tủ điện | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | hộp |
| 10 | Dây dẫn 2x10 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 50 | m |
| 11 | Dây dẫn 2x4 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 35 | m |
| 12 | Dây dẫn 2x2,5 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 30 | m |
| 13 | Dây dẫn 2x1,5 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 85 | m |
| 14 | Hộp nối dây | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3 | hộp |
| 15 | Công son 2 sứ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | sứ |
| AM | NƯỚC | |||
| 1 | Chậu rửa lavabo | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3 | bộ |
| 2 | Chậu rửa chén | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | bộ |
| 3 | Chậu xí bệt | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3 | bộ |
| 4 | Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | bộ |
| 5 | Vòi rửa vệ sinh | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3 | cái |
| 6 | Gương soi | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3 | cái |
| 7 | Kệ kính | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3 | cái |
| 8 | Giá treo | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 9 | Hộp đựng giấy vệ sinh | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3 | cái |
| 10 | Vòi rửa 1 vòi | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5 | bộ |
| 11 | Phễu thu nước | No 360Đ-GT00-TM-02 | 6 | cái |
| 12 | Ống nhựa D27mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,45 | 100m |
| 13 | Ống nhựa D34mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,5 | 100m |
| 14 | Ống nhựa D90mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,2 | 100m |
| 15 | Ống nhựa D114mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,6 | 100m |
| 16 | Cút nhựa D27mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 7 | cái |
| 17 | Cút nhựa D34mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 15 | cái |
| 18 | Cút nhựa D90mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5 | cái |
| 19 | Cút nhựa D114mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 8 | cái |
| 20 | Van khóa D34 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| AN | BỂ TỰ HOẠI, GIẾNG THẤM | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-02 | 24,59 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6 vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1,16 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1,84 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,08 | tấn |
| 5 | Lắp tấm đan BT đúc sẵn | No 360Đ-GT00-TM-02 | 7 | cái |
| 6 | Xây gạch XMCL 2 lỗ 4x8x18, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5,23 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 28,84 | m2 |
| 8 | Láng bể tự hoại, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 34,62 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K>=0,90 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,023 | 100m3 |
| 10 | Đá hộc xếp đáy giếng thấm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,39 | m3 |
| AO | NHÀ QUẢN LÝ | |||
| AP | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3,36 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | No 360Đ-GT00-TM-02 | 8,54 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | No 360Đ-GT00-TM-02 | 7,26 | m2 |
| AQ | CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5,94 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6 vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1,32 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 6,35 | m3 |
| 4 | Cốt thép, đk <= 10mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,41 | tấn |
| 5 | Cốt thép đk > 10mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,91 | tấn |
| 6 | Xây gạch ống 8x8x19, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 9,89 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 72,61 | m2 |
| 8 | Trát dầm trần, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 23,58 | m2 |
| 9 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 25,49 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | No 360Đ-GT00-TM-02 | 39,6 | m2 |
| 11 | Lát nền nhà gạch 600x600 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 28,06 | m2 |
| 12 | Lát nền gạch chống trượt 400x400 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3,08 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 200x300, cao 1,8m | No 360Đ-GT00-TM-02 | 11,56 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5,18 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng lan can cầu thang | No 360Đ-GT00-TM-02 | 8,1 | m2 |
| 16 | Cạo sơn cũ tường trong, ngoài nhà, trần nhà | No 360Đ-GT00-TM-02 | 855,815 | m2 |
| 17 | Cạo sơn cũ trên cửa sắt | No 360Đ-GT00-TM-02 | 80,09 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 80,09 | m2 |
| 19 | Thay khóa cửa đi | No 360Đ-GT00-TM-02 | 13 | Bộ |
| 20 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bậc tam cấp | No 360Đ-GT00-TM-02 | 33,32 | m2 |
| 21 | Bả mastic vào tường | No 360Đ-GT00-TM-02 | 722,36 | m2 |
| 22 | Bả mastic dầm, trần | No 360Đ-GT00-TM-02 | 286,4 | m2 |
| 23 | Sơn trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 603,44 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 405,31 | m2 |
| AR | CẢI TẠO MÁI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | No 360Đ-GT00-TM-02 | 11,22 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | No 360Đ-GT00-TM-02 | 129,5 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1,512 | m3 |
| 4 | Bê tông, đá 1x2, mác 200 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 22,82 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng kết cấu thép | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3,7 | tấn |
| 6 | Lợp mái ngói 22 v/m2 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2,39 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép, đk <= 10mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1,65 | tấn |
| 8 | Cốt thép đk <= 18mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3,25 | tấn |
| 9 | Xây gạch XMCL 4 lỗ 8x8x18, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5,8 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài nhà, chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 34,98 | m2 |
| 11 | Trát dầm, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 49,3 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 68,66 | m2 |
| 13 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 247,9 | m |
| 14 | Lắp hoa văn trang trí mái | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | bộ |
| AS | CẢI TẠO HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn ống đơn dài 1,2m | No 360Đ-GT00-TM-02 | 13 | bộ |
| 2 | Đèn ống đơn dài 0,6m | No 360Đ-GT00-TM-02 | 4 | bộ |
| 3 | Đèn ốp trần | No 360Đ-GT00-TM-02 | 8 | bộ |
| 4 | Công tắc 1 hạt | No 360Đ-GT00-TM-02 | 25 | cái |
| 5 | Ổ cắm đôi | No 360Đ-GT00-TM-02 | 16 | cái |
| 6 | Aptomat loại 1 pha, 20Ampe | No 360Đ-GT00-TM-02 | 7 | cái |
| 7 | Aptomat loại 1 pha, 30Ampe | No 360Đ-GT00-TM-02 | 7 | cái |
| 8 | Aptomat loại 1 pha, 50Ampe | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2 | cái |
| 9 | Aptomat loại 1 pha, 100Ampe | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 10 | Quạt treo tường | No 360Đ-GT00-TM-02 | 13 | cái |
| 11 | Máy điều hoà 2 cục treo tường | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2 | máy |
| 12 | Bảo dưỡng máy điều hòa | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2 | Máy |
| 13 | Ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn | No 360Đ-GT00-TM-02 | 230 | m |
| 14 | Tủ điện | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3 | hộp |
| 15 | Dây dẫn 2x6mm2 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 40 | m |
| 16 | Dây dẫn 2x4mm2 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 60 | m |
| 17 | Dây dẫn 2x2.5mm2 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 75 | m |
| 18 | Dây dẫn 2x1.5mm2 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 280 | m |
| 19 | Hộp nối dây | No 360Đ-GT00-TM-02 | 23 | hộp |
| 20 | Ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây mạng | No 360Đ-GT00-TM-02 | 60 | m |
| AT | CẢI TẠO HỆ THỐNG VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa lavabo | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ xí bệt | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2 | bộ |
| 4 | Chậu rửa lavabo | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | bộ |
| 5 | Xí bệt | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | bộ |
| 6 | Gương soi | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 7 | Hộp đựng giấy vệ sinh | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 8 | Vòi rửa vệ sinh | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 9 | Vòi rửa 1 vòi | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | bộ |
| 10 | Phễu thu nước | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 11 | Ống nhựa D27mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,01 | 100m |
| 12 | Ống nhựa D90mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,01 | 100m |
| 13 | Ống nhựa D114mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,01 | 100m |
| 14 | Cút nhựa D27mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 15 | Cút nhựa D90mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 16 | Cút nhựa D114mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| AU | HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Kéo dây đồng chống sét dưới mương đất | No 360Đ-GT00-TM-02 | 40 | m |
| 2 | Đóng cọc đồng chống sét | No 360Đ-GT00-TM-02 | 10 | cọc |
| AV | HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp III | No 360Đ-GT00-TM-02 | 12,32 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6 vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2,97 | m3 |
| 3 | Bê tông, đá 1x2, mác 200 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 22,1 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K>=0,90 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,14 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1,84 | m3 |
| 6 | Lợp mái ngói 22 v/m2 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2,29 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép đk <= 10mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1,28 | tấn |
| 8 | Cốt thép đk <= 18mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3,16 | tấn |
| 9 | Xây gạch XMCL 4 lỗ 8x8x18, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 9,1 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 45,17 | m2 |
| 11 | Trát trụ, chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 12,48 | m2 |
| 12 | Trát dầm, trần, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 57,24 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ trần | No 360Đ-GT00-TM-02 | 71,82 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2,57 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5,18 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ mái ngói | No 360Đ-GT00-TM-02 | 94,5 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ xà gồ gỗ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 0,87 | m3 |
| 18 | Cạo sơn cũ tường trong, ngoài nhà, trần nhà | No 360Đ-GT00-TM-02 | 350,33 | m2 |
| 19 | Bả mastic vào tường | No 360Đ-GT00-TM-02 | 377,68 | m2 |
| 20 | Bả mastic cột, dầm, trần | No 360Đ-GT00-TM-02 | 159,36 | m2 |
| 21 | Sơn trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 235,94 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 301,1 | m2 |
| 23 | Cạo sơn cũ cửa sắt | No 360Đ-GT00-TM-02 | 22,75 | m2 |
| 24 | Sơn cửa sắt bằng sơn dầu, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 22,75 | m2 |
| 25 | Thay khóa cửa đi | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2 | bộ |
| 26 | Phá dỡ nền gạch lá nem | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5,28 | m2 |
| 27 | Lát nền gạch chống trượt 300x300 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5,28 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x450 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 20,4 | m2 |
| 29 | Công tác ốp đá granit tự nhiên bậc cấp, tận dụng lại đá granit | No 360Đ-GT00-TM-02 | 29,42 | m2 |
| 30 | Thi công trần thạch cao giật cấp | No 360Đ-GT00-TM-02 | 71,82 | m2 |
| 31 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | No 360Đ-GT00-TM-02 | 14,19 | m2 |
| 32 | Gia công, lắp dựng kết cấu thép | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3,3 | tấn |
| 33 | Lát nền gạch 400x400 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 20 | m2 |
| 34 | Vệ sinh nền gạch | No 360Đ-GT00-TM-02 | 103,5 | m2 |
| AW | CẢI TẠO ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn ống đôi âm trần dài 1,2m | No 360Đ-GT00-TM-02 | 6 | bộ |
| 2 | Đèn ống đơn dài 0,6m | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2 | bộ |
| 3 | Đèn trang trí âm trần | No 360Đ-GT00-TM-02 | 22 | bộ |
| 4 | Công tắc 1 hạt | No 360Đ-GT00-TM-02 | 14 | cái |
| 5 | Ổ cắm đôi | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5 | cái |
| 6 | Aptomat loại 1 pha, 30Ampe | No 360Đ-GT00-TM-02 | 3 | cái |
| 7 | Aptomat loại 1 pha, 100Ampe | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 8 | Quạt treo tường | No 360Đ-GT00-TM-02 | 4 | cái |
| 9 | Bảo dưỡng máy điều hòa | No 360Đ-GT00-TM-02 | 2 | bộ |
| 10 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | No 360Đ-GT00-TM-02 | 110 | m |
| 11 | Tủ điện | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | hộp |
| 12 | Dây dẫn 2x4mm2 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 30 | m |
| 13 | Dây dẫn 2x2.5mm2 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 35 | m |
| 14 | Dây dẫn 2x1.5mm2 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 150 | m |
| 15 | Hộp nối dây | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5 | hộp |
| AX | CẢI TẠO THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa lavabo | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ xí bệt | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | bộ |
| 4 | Chậu rửa lavabo | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | bộ |
| 5 | Xí bệt | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | bộ |
| 6 | Chậu tiểu nam | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | bộ |
| 7 | Gương soi | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 8 | Hộp đựng giấy vệ sinh | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| 9 | Vòi rửa vệ sinh | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | cái |
| AY | CẢI TẠO CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo sơn cũ tường ngoài nhà | No 360Đ-GT00-TM-02 | 464,8 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 464,8 | m2 |
| 3 | Cạo sơn cũ trên kim loại | No 360Đ-GT00-TM-02 | 53,47 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu 1 nước lót, 2 nước phủ | No 360Đ-GT00-TM-02 | 53,47 | m2 |
| AZ | CẢI TẠO SÂN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6 vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 19,68 | m3 |
| 2 | Dọn vệ sinh sân trước khi đổ bê tông | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1.000 | m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 46,68 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ tấm đan bê tông mương nước | No 360Đ-GT00-TM-02 | 5 | công |
| 5 | Xây gạch XMCL 4 lỗ 8x8x18, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 10 | m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1 | m2 |
| 8 | Lắp tấm đan bê tông đúc sẵn | No 360Đ-GT00-TM-02 | 50 | cái |
| 9 | Ống nhựa D34 tưới cây | No 360Đ-GT00-TM-02 | 1,2 | 100m |
| 10 | Vòi rửa 1 vòi | No 360Đ-GT00-TM-02 | 4 | bộ |
| BA | QUẢN LÝ VẬN HÀNH HỒ IAMƠR | |||
| BB | Bổ sung rơ mooc vận chuyển ca nô | |||
| 1 | Rơ mooc vận chuyển ca nô | Thuyết minh | 1 | Cái |
| BC | TRẠM GIÁM SÁT DUY TRÌ DÒNG CHẢY TỐI THIỂU | |||
| BD | TRẠM GIÁM SÁT ĐỘ MỞ CỬA XẢ | |||
| 1 | Trạm quan trắc tự động thời gian thực:<br/> - Truyền số liệu qua dịch vụ GPRS/GSM trên mạng điện thoại di động<br/> - Cấp nguồn: Tích hợp pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ<br/> - Thiết bị thu thập lắp đặt tích hợp cùng giá pin mặt trời, vật liệu thép mã kẽm nhúng nóng<br/> - Vật liệu dựng trạm: Cột cao 3m, vật liệu théo mạ kẽm nhúng nóng | Thuyết minh | 1 | bộ |
| 2 | Cảm biến đo độ mở cửa xả nước van côn: - Loại cảm biến: Điện trở, dây kéo - Dải đo 1m - Độ chính xác 0,3%FS - Giao tiếp TTL - Giao thức MODBUS - Tích hợp bộ giá lắp cảm biến | Thuyết minh | 1 | bộ |
| 3 | Bộ gá lắp thiết bị đo độ mở cửa xả | Thuyết minh | 1 | bộ |
| 4 | Cáp tín hiệu chống nhiễu cho thiết bị đo: 2 cặp xoắn có bọc nhiễu | Thuyết minh | 0,2 | 100m |
| 5 | Ống thép tráng kẽm DN15, dày 1,9mm | Thuyết minh | 0,2 | 100m |
| 6 | Đai giữ ống DN15 | Thuyết minh | 20 | cái |
| 7 | Vít nở | Thuyết minh | 40 | bộ |
| 8 | Cút nối DN15 | Thuyết minh | 4 | cái |
| 9 | Măng xông thép tráng kẽm DN15 | Thuyết minh | 4 | cái |
| 10 | Kéo rải dây tiếp địa bằng thép lá 30x2mm | Thuyết minh | 2 | 10m |
| 11 | Đăng ký thẻ sim điện thoại và cước phí thử nghiệm hệ thống | Thuyết minh | 1 | bộ |
| BE | TRẠM GIÁM SÁT MỰC NƯỚC SAU CỬA XẢ | |||
| 1 | Trạm quan trắc tự động thời gian thực:<br/> - Truyền số liệu qua dịch vụ GPRS/GSM trên mạng điện thoại di động<br/> - Cấp nguồn: Tích hợp pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ<br/> - Thiết bị thu thập lắp đặt tích hợp cùng giá pin mặt trời, vật liệu thép mã kẽm nhúng nóng<br/> - Vật liệu dựng trạm: Cột cao 3m, vật liệu théo mạ kẽm nhúng nóng | Thuyết minh | 1 | bộ |
| 2 | Thiết bị đo mực nước kiểu áp suất: Dải đo 0-10m; nguồn cấp 10-30VDC, tín hiệu ra TTL, độ chính xác 0,3%FS | Thuyết minh | 1 | bộ |
| 3 | Hộp đấu nối dây và bảo vệ đầu đo: - Kích thước: 300x400x250mm - Tôn dày 3mm, sơn tĩnh điện, bảo vệ bằng khóa từ | Thuyết minh | 1 | bộ |
| 4 | Cáp tín hiệu chống nhiễu cho thiết bị đo: 2 cặp xoắn có bọc nhiễu | Thuyết minh | 0,2 | 100m |
| 5 | Cáp tín hiệu chống nhiễu tích hợp ống bù áp suất cho thiết bị đo: 2 cặp xoắn có bọc nhiễu; 1 ống bù áp suất | Thuyết minh | 0,2 | 100m |
| 6 | Ống thép tráng kẽm DN50, dày 2,6mm bảo vệ cáp | Thuyết minh | 0,4 | 100m |
| 7 | Bịt ống lọc DN50 | Thuyết minh | 1 | cái |
| 8 | Đai giữ ống DN50 | Thuyết minh | 40 | cái |
| 9 | Vít nở | Thuyết minh | 80 | bộ |
| 10 | Cút nối DN50 | Thuyết minh | 8 | 100m |
| 11 | Măng xông thép tráng kẽm DN50 | Thuyết minh | 8 | cái |
| 12 | Đăng ký thẻ sim điện thoại và cước phí thử nghiệm hệ thống | Thuyết minh | 1 | bộ |
| BF | HỆ THỐNG MÓNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Cọc tiếp địa L63x63x6; 2,5m/cọc tương đương 14,13kg/cọc | Thuyết minh | 3 | cái |
| 2 | Thanh nối cọc tiếp địa 40x4 | Thuyết minh | 3 | cái |
| 3 | Dây dẫn tiếp địa F10 | Thuyết minh | 30 | m |
| 4 | Cờ tiếp địa 40x4 | Thuyết minh | 3 | cái |
| 5 | Đào đất đất cấp II | Thuyết minh | 1,8 | m3 |
| 6 | Thí nghiệm tiếp địa | Thuyết minh | 3 | ht |
| BG | CÒI CẢNH BÁO XẢ LŨ | |||
| 1 | Còi báo động<br/> - Âm thanh: 135±2dB(A) @IM<br/> - Động cơ điện 4.0Kw, 380VAC, 50/60Hz<br/> - Tần số đầu ra: 500/560±20Hz<br/> - Cấp độ bảo vệ: IP44<br/> - Khoảng cách phát âm: 4km<br/> - Trọng lượng N.W: 143kg<br/> - Kích thước: 164x164x144cm | Thuyết minh | 2 | bộ |
| 2 | Tủ thiết bị điều khiển còi báo động: - Điện áp 3pha - 380VAC - Công suất tới: 5,0kw - Hỗ trợ 5 chế độ cảnh báo | Thuyết minh | 2 | tủ |
| 3 | Máy phát điện Hyundai: - Máy phát điện chạy xăng 9,3Kva (7,4kw) máy trần, 3 pha, đề nổ - Công suất liên tục/ tối đa: 9,3/10,2Kva - Dung tích bình nhiên liệu: 25L - Dung tích dầu bôi trơn: 1,4L; thời gian chạy liên tục: 13h (50%CS) - Tiêu hao nhiên liệu: 3,95L/h (100%CS) - Đầu ra 13,8A/400V/50Hz - Kích thước 687x540x560mm - Trọng lượng 94kg | Thuyết minh | 2 | bộ |
| 4 | Giá khung lắp loa cảnh báo - Vật liệu thép mã kẽm nhúng nóng - Kích thước: Mặt đáy 1200x1200mm, mặt trên 600x600mm, cao 1,5m | Thuyết minh | 2 | cột |
| 5 | Cáp điện 3x6+1x4 | Thuyết minh | 60 | m |
| 6 | Ống mềm bảo vệ dây D20 | Thuyết minh | 60 | m |
| 7 | Hệ thống chống sét, cọc tiếp địa | Thuyết minh | 2 | hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi