Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201111006-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201104924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 14:02:00 đến ngày 2020-11-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 773,146,494 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 24,96 | m2 | |
| 2 | Di dời cây và trồng lại | 1 | cây | |
| 3 | Di dời trụ đèn chiếu sáng | 1 | trụ | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 1,256 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | 0,0805 | tấn | |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 24 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 0,0842 | tấn | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 13,86 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | 0,736 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ cửa | 14,1 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | 1,104 | m3 | |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 0,2216 | tấn | |
| 13 | Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | 21 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 53,12 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 0,4152 | tấn | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 1,506 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | 0,192 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 52,48 | m2 | |
| 19 | Phá dỡ nền gạch, gạch đất nung vỉa nghiêng | 111,15 | m2 | |
| 20 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | 0,55 | m3 | |
| B | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 33,856 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 2,552 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,255 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,248 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | 5,56 | m3 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,1536 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0864 | 100m2 | |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 15,168 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,528 | m3 | |
| 10 | Xây gạch, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,896 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3792 | 100m2 | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,2744 | tấn | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 3,792 | m3 | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,4134 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,432 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 2,16 | m3 | |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình | 22,848 | m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 16,128 | m3 | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 12,9024 | m3 | |
| 20 | Xây gạch ống, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 2,522 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,968 | 100m2 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,2733 | tấn | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 5,71 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3288 | 100m2 | |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,307 | tấn | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 3,288 | m3 | |
| 27 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 0,7823 | tấn | |
| 28 | Xây gạch ống, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | 7,08 | m3 | |
| 29 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,7823 | tấn | |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | 0,7089 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,7089 | tấn | |
| 32 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,806 | 100m2 | |
| 33 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,1765 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cột thép | 0,1765 | tấn | |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 137,04 | m2 | |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 142,122 | m2 | |
| 37 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 51,81 | m2 | |
| 38 | Bả bằng matít vào tường | 193,932 | m2 | |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 142,122 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 51,81 | m2 | |
| 41 | Xây gạch ống, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 0,408 | m3 | |
| 42 | Đắp cát nền móng công trình | 2,322 | m3 | |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 1,548 | m3 | |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,2384 | m3 | |
| 45 | Cắt sàn bê tông bằng máy, Chiều dày sàn <=10cm | 63,6 | 1m | |
| C | XÂY DỰNG MÁI CHE | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 13,124 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 20,829 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0347 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0288 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | 0,648 | m3 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,0668 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 0,16 | m3 | |
| 9 | Cung cấp bu lông M16 | 32 | cái | |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,2639 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cột thép | 0,2639 | tấn | |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | 1,942 | tấn | |
| 13 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | 0,6985 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,942 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | 0,6985 | tấn | |
| 16 | SXLD tấm nhựa Polycarbonate đặc ruột bao gồm phụ kiện | 200,2 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 143,64 | m2 | |
| D | KHUNG NHÔM PHÒNG NGHỈ | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng khung, cửa nhôm kính (nhôm hệ 1000, kính trắng 8 ly cường lực) | 55,9308 | m2 | |
| E | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 115,5 | 10m3/km | |
| 2 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 438 | 10m3/km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi