Gói thầu: Kho vật tư dự trữ phòng chống thiên tai tỉnh Nam Định (Giai đoạn 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201117939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy lợi Nam Định |
| Tên gói thầu | Kho vật tư dự trữ phòng chống thiên tai tỉnh Nam Định (Giai đoạn 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201103241 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp kinh tế thủy lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 18:04:00 đến ngày 2020-11-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,603,696,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐỆM CÁT ĐÁY MÓNG | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Theo chương V - HSMT | 2,5229 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đến nơi quy định | Theo chương V - HSMT | 2,5226 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V - HSMT | 2,5229 | 100m3 |
| B | CỌC THÍ NGHIỆM: 2C | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - | Theo chương V - HSMT | 0,963 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , ván khuôn cọc, cột | Theo chương V - HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V - HSMT | 0,0276 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo chương V - HSMT | 0,1062 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo chương V - HSMT | 0,0036 | tấn |
| 6 | Mua thép bản đầu cọc | Theo chương V - HSMT | 7,36 | kg |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo chương V - HSMT | 0,0074 | tấn |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp lên, xuống | Theo chương V - HSMT | 2 | 1 cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển cọc, cột bê tông | Theo chương V - HSMT | 0,2408 | 10 tấn/1km |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo chương V - HSMT | 0,16 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo chương V - HSMT | 0,175 | m3 |
| C | CỌC ĐẠI TRÀ | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - | Theo chương V - HSMT | 56,1427 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Theo chương V - HSMT | 4,759 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V - HSMT | 1,7152 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo chương V - HSMT | 6,2712 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo chương V - HSMT | 0,2412 | tấn |
| 6 | Mua thép bản đầu cọc | Theo chương V - HSMT | 493,12 | kg |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo chương V - HSMT | 0,4931 | tấn |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên, xuống | Theo chương V - HSMT | 134 | 1 cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển cọc, cột bê tông | Theo chương V - HSMT | 14,0358 | 10 tấn/1km |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo chương V - HSMT | 9,38 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo chương V - HSMT | 3,35 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đến nơi quy định | Theo chương V - HSMT | 0,0353 | 100m3 |
| D | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo chương V - HSMT | 0,2878 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra,, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 | Theo chương V - HSMT | 7,195 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 15,3896 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre đáy bể phốt, dài 2m,, đất C1 | Theo chương V - HSMT | 3,84 | 100m |
| 5 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương V - HSMT | 0,2052 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo chương V - HSMT | 0,2158 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 86,882 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V - HSMT | 1,2246 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V - HSMT | 1,2864 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V - HSMT | 1,6091 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V - HSMT | 1,3564 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V - HSMT | 5,3892 | tấn |
| 13 | Bê tông cổ cột TD >0,1m2, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 5,3029 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ cột | Theo chương V - HSMT | 0,5157 | 100m2 |
| 15 | Xây móng bằng gạch BT 6x10x21cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 38,0601 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng móng , M250, đá 1x2 | Theo chương V - HSMT | 5,3737 | m3 |
| 17 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Theo chương V - HSMT | 0,3372 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng bể phốt ĐK ≤10mm | Theo chương V - HSMT | 0,0296 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan bể phốt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 0,792 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V - HSMT | 0,0394 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo chương V - HSMT | 0,1018 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Theo chương V - HSMT | 8 | cái |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo chương V - HSMT | 19,1716 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo chương V - HSMT | 19,1716 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo chương V - HSMT | 16,432 | m2 |
| 26 | Quét Sika chống thấm bể phốt | Theo chương V - HSMT | 19,1716 | m2 |
| 27 | Lấp cát chân móng từ cốt +1.3m đến cốt +1.5m , độ chặt Y/C K = 0,95 (cát tận dụng) | Theo chương V - HSMT | 0,1485 | 100m3 |
| 28 | Lấp cát chân móng từ cốt +1.5m đến cốt +2.6m , độ chặt Y/C K = 0,95 (theo mặt bằng san lấp) | Theo chương V - HSMT | 9,085 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V - HSMT | 1,3033 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 27,8799 | m3 |
| 31 | Bê tông mái sảnh , M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 1,3747 | m3 |
| 32 | Bê tông mái bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 3,1005 | m3 |
| E | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột , TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 4,5696 | m3 |
| 2 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 6,6781 | m3 |
| 3 | Bê tông cột chờ , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 0,896 | m3 |
| 4 | Bê tông cột chờ , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 1,3094 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V - HSMT | 1,7412 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V - HSMT | 0,4799 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V - HSMT | 2,3656 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, , M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 24,0584 | m3 |
| 9 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Theo chương V - HSMT | 2,5304 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V - HSMT | 0,7439 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V - HSMT | 1,9511 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V - HSMT | 3,1096 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 37,0522 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 3,1005 | m3 |
| 15 | Ván khuôn , khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái | Theo chương V - HSMT | 2,61 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V - HSMT | 3,605 | tấn |
| 17 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 3,9893 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V - HSMT | 0,3428 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V - HSMT | 0,4424 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V - HSMT | 0,1205 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo chương V - HSMT | 0,0901 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo chương V - HSMT | 0,0901 | tấn |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo chương V - HSMT | 0,281 | 100m2 |
| 24 | Mũ vít tôn chống bão | Theo chương V - HSMT | 168,6 | cái |
| 25 | Tôn úp nóc, ốp sườn rộng 300mm | Theo chương V - HSMT | 17,136 | m |
| F | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch BT rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 77,2465 | m3 |
| 2 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch BT rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 8,161 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch BT rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 1,731 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch BT rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 2,3202 | m3 |
| 5 | Xây bậc tam cấp bằng gạch BT rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 6,1678 | m3 |
| 6 | Xây bậc cầu thang, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | Theo chương V - HSMT | 1,1057 | m3 |
| G | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo chương V - HSMT | 332,383 | m2 |
| 2 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V - HSMT | 26,7795 | m2 |
| 3 | Mua cửa đi, cửa sắt xếp INOX có lá gió | Theo chương V - HSMT | 12,96 | m2 |
| 4 | Mua vách cố định kính an toàn 6.38mm (cửa nhựa lõi thép HHP Window hoặc tương đương | Theo chương V - HSMT | 0,72 | m2 |
| 5 | Mua cửa đi, cửa tôn làm cửa mái tum thang | Theo chương V - HSMT | 0,78 | m2 |
| 6 | Mua cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly | Theo chương V - HSMT | 7,83 | m2 |
| 7 | Mua INOX làm hoa sắt cửa sổ | Theo chương V - HSMT | 206,56 | kg |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V - HSMT | 41,3 | m2 |
| 9 | Mua cửa sổ cánh mở hất ra (cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly ) | Theo chương V - HSMT | 1,08 | m2 |
| 10 | Vách ngăn compact HPL khu vệ sinh dày 12mm + phụ kiện INOX 304 đồng bộ hoặc tương đương | Theo chương V - HSMT | 10,584 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi