Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (đoạn 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình xây dựng Ninh Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (đoạn 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052307 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 16:30:00 đến ngày 2020-11-13 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,632,572,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Đào đất NĐ bằng máy đào<=1,25m3, đất C1. | Theo BVTK | 1.077,54 | m3 |
| 2 | Đào đất NĐ bằng máy đào<=1,25m3, đất C2. | Theo BVTK | 17,42 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T,k=0.95. | Theo BVTK | 2.490,79 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo BVTK | 954,79 | m3 |
| 5 | Tưới nước đất đắp (kể cả cự ly vận chuyển) | Theo BVTK | 172,28 | m3 |
| 6 | Mua đất để đắp (kể cả cự ly vận chuyển) | Theo BVTK | 3.922,14 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đi đổ (kể cả cự ly vận chuyển) | Theo BVTK | 2.189,92 | m3 |
| 8 | T/C móng CPĐD loại 1 Dmax25 dày 32cm | Theo BVTK | 970,15 | m3 |
| 9 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa lỏng MC70 TC 1kg/m2 | Theo BVTK | 2.845,51 | m2 |
| 10 | Thi công lớp BTNC19 dày 6cm (-VL). axit TC 0,5kg/m2. | Theo BVTK | 2.845,51 | m2 |
| 11 | Tưới lớp dinh bám mặt đường bằng nhũ tương gốc | Theo BVTK | 2.845,51 | m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 4cm (-VL) | Theo BVTK | 2.845,51 | m2 |
| 13 | Sản xuất BTNC19, trạm trộn 80T/h (kể cả cự ly vận chuyển) | Theo BVTK | 400,363 | tấn |
| 14 | Sản xuất BTNC12.5, trạm trộn 80T/h (kể cả cự ly vận chuyển) | Theo BVTK | 267,706 | tấn |
| 15 | Lót nhựa nilon tái sinh trước khi đổ bê tông. | Theo BVTK | 366,65 | m2 |
| 16 | BT đá 1x2 mác 250 bó vỉa đổ tại chỗ. (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 96,37 | m3 |
| 17 | Đắp cát hè đường dày 3cm bằng NL | Theo BVTK | 39,15 | m3 |
| 18 | Lót nhựa nilon tái sinh trước khi đổ bê tông. | Theo BVTK | 1.304,96 | m2 |
| 19 | BT đá 1x2 M150 dày 5cm hè đường | Theo BVTK | 65,25 | m3 |
| 20 | Lát gạch Terazzo 40x40x3,2cm VXM mác 75 (lát phủ lên bó lề) | Theo BVTK | 1.373,66 | m2 |
| 21 | Đào đất lỗ trồng cây bằng NL, đất C3 | Theo BVTK | 150,1 | m3 |
| 22 | BT đá 1x2 mác 200 lỗ trồng cây đổ tại chỗ. (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 27,74 | m3 |
| 23 | Đắp đất lỗ trồng cây bằng thủ công | Theo BVTK | 95,76 | m3 |
| 24 | Đổ đất màu trồng cây dày 50cm | Theo BVTK | 27,36 | m3 |
| 25 | Cung cấp cây Bàng Đài Loan h>=3m; D>=5cm | Theo BVTK | 38 | cây |
| 26 | Trồng cây kích thước bầu (0.6x0.6x0.6)m | Theo BVTK | 38 | cây |
| 27 | Bảo dưỡng cây trồng sau 3 tháng | Theo BVTK | 38 | 1cây/90ngày |
| 28 | Sơn phản quang dày 2mm, màu vàng | Theo BVTK | 11,6 | m2 |
| 29 | Sơn phản quang dày 2mm, màu trắng | Theo BVTK | 155,93 | m2 |
| 30 | Cung cấp biển báo PQ tam giác cạnh 70cm. | Theo BVTK | 1 | biển |
| 31 | Cung cấp trụ biển báo Fi76 cao 3m | Theo BVTK | 1 | trụ |
| 32 | Thi công lắp đặt cột và biển báo phản quang hình tam giác cạnh D70cm | Theo BVTK | 1 | bộ |
| B | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC - ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy đào 1,25m3, đất C2 | Theo BVTK | 209,32 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng dày 10cm. (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 3,61 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 M150 móng đổ tại chỗ. (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 7,22 | m3 |
| 4 | BT đá 2x4 mác 200 tường hố đổ tại chỗ (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 23,72 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép D25 bậc thang hố thu | Theo BVTK | 230,14 | kg |
| 6 | BT đá 1x2 M300 đan hố đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 2,38 | m3 |
| 7 | C/C, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, D<=10mm. | Theo BVTK | 171,04 | kg |
| 8 | C/C, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, 10<D<=18mm. | Theo BVTK | 512,35 | kg |
| 9 | BT đá 2x4 M150 móng đổ tại chỗ. (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,36 | m3 |
| 10 | C/C, lắp đặt cốt thép hộp nước đúc sẵn, D<=10mm. | Theo BVTK | 79,31 | kg |
| 11 | BT đá 1x2 M300 hộp thu nước đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 1,8 | m3 |
| 12 | Cung cấp van lật 1 chiều ngăn mùi D200. | Theo BVTK | 22 | cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC D200 | Theo BVTK | 4,4 | m |
| 14 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang KT(960*530)mm (kể cả khung) | Theo BVTK | 11 | bộ |
| 15 | BT đá 1x2 M250 chèn nắp HT, đổ tại chỗ | Theo BVTK | 1,39 | m3 |
| 16 | Cung cấp nắp gang KT(850*850), TT25 tấn. | Theo BVTK | 11 | bộ |
| 17 | Cung cấp nắp gang KT(850**850), TT40 tấn. | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 38 | 1 ck |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo BVTK | 162,1 | m3 |
| 20 | Tưới nước đất đắp (kể cả cự ly vận chuyển) | Theo BVTK | 8,11 | m3 |
| 21 | Mua đất để đắp (kể cả cự ly vận chuyển) | Theo BVTK | 183,17 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất thừa đi đổ (kể cả cự ly vận chuyển) | Theo BVTK | 418,64 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ ống BTLT dài 2.5m D800 (KLx0,6) | Theo BVTK | 2,76 | đoạn |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/phút. | Theo BVTK | 0,32 | m3 |
| 25 | BT đá 2x4 mác 200 thành hố đổ tại chỗ (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,19 | m3 |
| 26 | Đào đất hố móng bằng máy đào 1,25m3, đất C2. | Theo BVTK | 1.873,97 | m3 |
| 27 | Đệm đá 4x6 móng dày 10cm. (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 15,03 | m3 |
| 28 | BT đá 2x4 M150 móng đổ tại chỗ.(kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 50,76 | m3 |
| 29 | BT đá 1x2 M200 gối cống đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 10,78 | m3 |
| 30 | C/C, lắp đặt cốt thép ống cống đúc sẵn, D<=18mm | Theo BVTK | 128,17 | kg |
| 31 | BT đá 2x4 M150 móng đổ tại chỗ (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 5,57 | m3 |
| 32 | BT đá 2x4 M200 đệm móng cống đổ tại chỗ | Theo BVTK | 0,77 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cần cẩu P<=200kg | Theo BVTK | 85 | 1 ck |
| 34 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng cần cẩu P<=200kg | Theo BVTK | 85 | 1 ck |
| 35 | Vận chuyển cấu kiện bê tông (kể cả cự ly vận chuyển) | Theo BVTK | 26,94 | tấn/km |
| 36 | Cung cấp ống cống BTCT ly tâm D=60, H=30. | Theo BVTK | 108 | md |
| 37 | Cung cấp ống cống BTCT ly tâm D=60, H=10. | Theo BVTK | 77,5 | md |
| 38 | Cung cấp ống cống BTCT ly tâm D=100, H=30. | Theo BVTK | 22,5 | md |
| 39 | Cung cấp ống cống BTCT ly tâm D=100, H=10. | Theo BVTK | 106,5 | md |
| 40 | Lắp đặt ống BTLT đoạn dài 5m D<=600, bằng cần cẩu | Theo BVTK | 37,1 | đoạn |
| 41 | Lắp đặt ống BTLT đoạn dài 2.5m D1000, bằng cần trục | Theo BVTK | 51,6 | đoạn |
| 42 | Nối ống cống BT bằng phương pháp xảm D=600 | Theo BVTK | 31 | mối |
| 43 | Nối ống cống BT bằng phương pháp xảm D=1000. | Theo BVTK | 49 | mối |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (KLx10%) | Theo BVTK | 164,4 | m3 |
| 45 | Đắp đất hố móng bằng máy lu bánh thép 9T, k=0.95 (KLx90%) | Theo BVTK | 1.479,64 | m3 |
| 46 | Tưới nước đất đắp (kể cả cự ly vận chuyển) | Theo BVTK | 82,2 | m3 |
| 47 | Mua đất để đắp. (kể cả cự ly vận chuyển) | Theo BVTK | 1.857,76 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất thừa đi đổ (kể cả cự ly vận chuyển) | Theo BVTK | 3.747,94 | m3 |
| 49 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19 bịt đầu cống chờ, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 0,316 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi