Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201103688-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Thanh Tuyền
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201071064
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 13:38:00 đến ngày 2020-11-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,075,266,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Đường giao thông
1 Đào nền đường - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,582 100m3
2 Đào nền đường - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,0722 100m3
3 Vật liệu đắp theo chỉ dẫn tại hồ sơ thiết kế được phê duyệt, đắp hè đường + Taluy, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28,924 100m3
4 Cung cấp đá lẫn đất, đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,702 100m3
5 Cung cấp đá lẫn đất, đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,863 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,636 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,856 100m3
8 Cung cấp, tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30,907 100m2
9 Sản xuất, vận chuyển, rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30,907 100m2
10 Bê tông móng bó vỉa, đan rãnh, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 64,11 m3
11 Bê tông bó vỉa, đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 51,6 m3
12 Lắp đặt bó vỉa hè Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 928,78 m
13 Lớp vữa lót, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 268,914 m2
14 Lắp đặt đan rãnh thu nước Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 251,85 m2
15 Bê tông bó gáy hè, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,102 m3
16 Cung cấp, lát vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.193,24 m2
17 Đắp cát đệm vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,597 100m3
18 Bê tông móng viên vỉa bồn cây, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,58 m3
19 Bê tông viên vỉa bồn cây, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,58 m3
20 Lắp đặt viên vỉa bồn cây Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 172 m
21 Đào bồn cây, đất cấp IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2434 100m3
22 Cung cấp, đắp đất trồng màu vào bồn cây Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,381 m3
23 Vận chuyển đổ thải đất các loại bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,653 100m3
B Hạng mục: Thoát nước mưa – phần xây dựng
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,701 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9003 100m3
3 Đóng cọc tre gia cố móng, dài ≤2,5m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 36,2015 100m
4 Đá dăm 4x6cm lót đáy cống, cửa xả Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,2202 m3
5 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,1599 m3
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,6887 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 117,6857 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3113 m3
9 Đào kênh mương - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,9963 100m3
10 Đắp đất mương, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2281 100m3
11 Đóng cọc tre đáy mương, dài ≤2,5m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 383,294 100m
12 Đá dăm 4x6cm lót đáy mương Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 76,6588 m3
13 Bê tông đáy mương, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 134,8456 m3
14 Cung cấp, lắp dựng cốt thép đáy mương, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,6293 tấn
15 Xây mương bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 269,4621 m3
16 Trát tường thanh mương dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.077,88 m2
17 Bê tông giằng tường mương, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30,4788 m3
18 Cung cấp, lắp dựng cốt thép giằng tường mương Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,2259 tấn
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 46,2 m3
20 Cung cấp, lắp dựng cốt thép tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,5137 tấn
21 Lắp đặt tấm đan mương Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 924 1 cau kien
22 Đào đất móng hố ga - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,726 100m3
23 Đắp đất hố ga, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9175 100m3
24 Đá dăm 4x6cm lót đáy hố ga Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,47 m3
25 Bê tông đáy hố ga + cửa thu SX, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,44 m3
26 Xây hố ga + cửa thu bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,33 m3
27 Trát tường hố ga + cửa thu dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 77,29 m2
28 Bê tông tường hố ga, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21,82 m3
29 Cung cấp, lắp dựng cốt thép tường hố ga Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4638 tấn
30 Bê tông mũ mố hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,62 m3
31 Cung cấp, lắp dựng cốt thép mũ mố hố ga Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2924 tấn
32 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,78 m3
33 Cung cấp, lắp dựng cốt thép tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,295 tấn
34 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 84 1 cau kien
35 Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,84 m2
36 Đào kênh rãnh thoát nước, đường ống- Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,5807 100m3
37 Đắp đất rãnh nước, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,5244 100m3
38 Đá dăm 4x6cm lót rãnh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 57,55 m3
39 Bê tông rãnh U, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,96 m3
40 Cung cấp, lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,078 tấn
41 Cung cấp, lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK >10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1623 tấn
42 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,728 m3
43 Cung cấp, lắp dựng cốt thép tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,064 tấn
44 Trét mối nối rãnh, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,36 m2
45 Vận chuyển đổ thải đất, đá các loại bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,6989 100m3
C Hạng mục: Thoát nước mưa – Phần lắp đặt
1 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng phương pháp xảm đoạn ống dài 1m - Đường kính D1250mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 27 1 doan ong
2 Cung cấp, lắp đặt đế công - Đường kính D1250mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25 cái
3 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng phương pháp xảm đoạn ống dài 2,5m - Đường kính D800mm, HL93 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 1 doan ong
4 Cung cấp, lắp đặt đế công - Đường kính D800mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
5 Lắp đặt rãnh U400x500 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
6 Lắp đặt tấm đan rãnh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14 1 cau kien
7 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng phương pháp xảm, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính D400mm, HL93 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18 1 doan ong
8 Cung cấp, lắp đặt đế công - Đường kính D400mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 282 cái
9 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng phương pháp xảm, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính D600mm, VH Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 72 1 doan ong
10 Cung cấp, lắp đặt đế công - Đường kính D600mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 214 cái
11 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng phương pháp xảm, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính D800mm, VH Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 36 1 doan ong
12 Cung cấp, lắp đặt đế công - Đường kính D800mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 107 cái
13 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng phương pháp xảm, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính D1000mm, VH Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 173 1 doan ong
14 Cung cấp, lắp đặt đế công - Đường kính D1000mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 173 cái
D Hạng mục: Thoát nước thải
1 Đào móng phần thoát nước thải Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,0332 100m3
2 Đắp đất hoàn trả thoát nước thải, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7095 100m3
3 Đắp cát hoàn trả thoát nước thải, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,9928 100m3
4 Đá dăm 4x6cm lót đáy hố ga Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,94 m3
5 Bê tông đáy hố ga, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,38 m3
6 Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,84 m3
7 Trát tường hố ga dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 65,85 m2
8 Bê tông mũ mố hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,65 m3
9 Cung cấp, cốt thép mũ mố hố ga Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2025 tấn
10 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,9 m3
11 Cung cấp, cốt thép tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1248 tấn
12 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 38 1 cau kien
13 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, dài 5m - Đường kính 300mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,999 100 m
E Hạng mục: Xây hoàn trả tường rào trường mầm non
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26,4703 m3
2 Vận chuyển đổ thải đất, đá các loại bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2647 100m3/1km
3 Đào móng tường rào - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6739 100m3
4 Đắp đất hoàn trả tường rào, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2246 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng tường rào, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,422 m3
6 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,0582 m3
7 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,623 m3
8 Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,267 m3
9 Cung cấp, lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1835 tấn
10 Cung cấp, lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3518 tấn
11 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,3235 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,3963 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,7044 m3
14 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 60,684 m2
15 Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 312,4803 m2
16 Quét vôi 3 nước trắng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 373,1643 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->