Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201112974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông, Sở Giao thông vận tải Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079960 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách tỉnh năm 2020 và nguồn sự nghiệp giao thông từ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 12:07:00 đến ngày 2020-11-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,448,168,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐÀO ĐẮP ĐẤT ĐÁ | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 1.207,56 | m3 |
| 2 | Đánh cấp nền đường đất C2 | Theo HSTK được duyệt | 20,73 | m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường đất C3 | Theo HSTK được duyệt | 186,55 | m3 |
| 4 | Đào nền đường đất C2 | Theo HSTK được duyệt | 92,72 | m3 |
| 5 | Đào nền đường đất C3 | Theo HSTK được duyệt | 60,33 | m3 |
| 6 | Đào nền đường đất C4 | Theo HSTK được duyệt | 55,87 | m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 14,87 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 2,91 | m3 |
| 9 | Phá đá nền đường, đá C4 | Theo HSTK được duyệt | 1.645,44 | m3 |
| 10 | Phá đá rãnh thoát nước, đá cấp IV | Theo HSTK được duyệt | 122,74 | m3 |
| 11 | Phá đá khuôn đường, đá cấp IV | Theo HSTK được duyệt | 106,29 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường đất C3, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 12.173,29 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất trồng vỉa | Theo HSTK được duyệt | 5,14 | m3 |
| 2 | Trồng vỉa hai bên mép đường | Theo HSTK được duyệt | 12,85 | m3 |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo HSTK được duyệt | 6.070,51 | m2 |
| 4 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Theo HSTK được duyệt | 6.278,47 | m2 |
| 5 | Bù vênh mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo HSTK được duyệt | 44,63 | m2 |
| 6 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2. | Theo HSTK được duyệt | 6.394,62 | m2 |
| 7 | Đắp lề gia cố bằng đá thải, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 10,56 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH BÊ TÔNG LẮP GHÉP | |||
| 1 | Làm lớp lót thành rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 100 (lớp vữa đệm tấm BTXT lắp ghép rãnh) | Theo HSTK được duyệt | 824 | m |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 824 | m |
| 3 | Sản xuất tấm bê tông đúc sẵn (tấm BT lắp ghép rãnh) bằng bê tông xi măng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 3.164 | tấm |
| 4 | Lắp dựng và chèn khe tấm bê tông rãnh, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 824 | m |
| 5 | Sản xuất tấm đan (vị trí cửa nhà dân) bằng BTCT đá 1x2 mác 200, kích thước: (1,4x0,8x0,12)m | Theo HSTK được duyệt | 10 | tấm |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK được duyệt | 10 | tấm |
| D | HẠNG MỤC: GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Đào móng công trình (móng chân khay), đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 552,39 | m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng bằng (móng chân khay), đá cấp IV | Theo HSTK được duyệt | 236,74 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình đất C3, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 370,34 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK được duyệt | 48,54 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 349,46 | m3 |
| 6 | Đệm vữa XM mái taluy dày TB 2cm, mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 4.016,03 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông mái taluy, đá 1x2, mác 200, dày 15cm | Theo HSTK được duyệt | 4.016,03 | m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mái taluy, đường kính <= 10mm (lưới thép D8; 5,37 kg/m2) | Theo HSTK được duyệt | 4.016,03 | m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép liên kết chân khay D8 (1,34 Kg/md) | Theo HSTK được duyệt | 969,35 | m |
| 10 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 + bọc vải địa kỹ thuật (vị trí ống thoát nước) | Theo HSTK được duyệt | 498 | vị trí |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dài 0,5m (ống thoát nước) | Theo HSTK được duyệt | 498 | vị trí |
| E | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo HSTK được duyệt | 13,18 | m3 |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 305,74 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả móng cống, đất C3 độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 63,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, sân, lòng cống, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 5,25 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thân tường đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 8,26 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 38 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 27,86 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 79,08 | m2 |
| 9 | Láng lòng cống, sân tràn chiều dày TB 2cm, VXM mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 27,25 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được duyệt | 75 | kg |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 113,16 | kg |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép bản cống, đường kính >10mm | Theo HSTK được duyệt | 185 | kg |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 5,25 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm bản cống, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK được duyệt | 3,83 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được duyệt | 334 | kg |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 3,1 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo HSTK được duyệt | 15 | cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo HSTK được duyệt | 10 | đoạn ống |
| 19 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Theo HSTK được duyệt | 26,8 | m2 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK được duyệt | 0,89 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt cột H (cao) bằng thép hộp (40x40x4)m | Theo HSTK được duyệt | 4 | cột |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cột H bằng bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cột |
| 3 | Sản xuất lắp đặt cột Km bằng bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cột |
| 4 | Đào móng đất C3 + đổ bê tông chân cột H (cao) đá 2x4 mác 200 + Sơn 2 nước, 3 nước cột H (cao) | Theo HSTK được duyệt | 4 | cột |
| 5 | Đào móng đất C3 + đổ bê tông chân cột H đá 2x4 mác 200 + Sơn 2 nước, 3 nước cột H | Theo HSTK được duyệt | 6 | cột |
| 6 | Đào móng đất C3 + đổ bê tông chân cột Km đá 2x4 mác 200 + Sơn 2 nước, 3 nước cột Km | Theo HSTK được duyệt | 1 | cột |
| 7 | Đào hố móng cột hộ lan + Đổ bê tông cột hộ lan, đá 2x4, mác 200 + thép neo chân cột | Theo HSTK được duyệt | 372 | cột |
| 8 | Lắp đặt hộ lan mềm tôn sóng | Theo HSTK được duyệt | 1.104 | m |
| G | HẠNG MỤC: CỐNG BẢN L0400 | |||
| H | Đường tránh thi công | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 2,73 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường đất C3, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 310,76 | m3 |
| 3 | Thi công mặt đường đá thải, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | Theo HSTK được duyệt | 146,89 | m2 |
| 4 | Sản xuất ống cống BTCT đường kính D =100cm, dài 100cm, đá 1x2, mác 200 (tận dụng 50%) | Theo HSTK được duyệt | 8 | ống |
| 5 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn trọng lượng < 2000 kg | Theo HSTK được duyệt | 8 | ống |
| 6 | Đào phá đường tránh thi công đất C3 | Theo HSTK được duyệt | 217,53 | m3 |
| I | Cống bản L0400 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 13,09 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 52,36 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt | 26,18 | m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng bằng móng, đá cấp IV | Theo HSTK được duyệt | 39,27 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình đất C3, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 85,84 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK được duyệt | 28,03 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép gia cố sân tràn, lòng cống, phủ bản, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt | 474,02 | kg |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được duyệt | 161,96 | kg |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 10mm | Theo HSTK được duyệt | 206,18 | kg |
| 10 | Đổ bê tông phủ bản đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK được duyệt | 1,92 | m3 |
| 11 | Sản xuất dầm bản cống bằng bê tông cốt thép, đá 1x2 mác 300 | Theo HSTK được duyệt | 7 | tấm |
| 12 | Sản xuất bản giảm tải bằng bê tông cốt thép, đá 1x2 mác 300 | Theo HSTK được duyệt | 6 | tấm |
| 13 | Đổ bê tông móng, chân khay chiều rộng <= 250 cm đá 2x4, M200 | Theo HSTK được duyệt | 51,35 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông sân tràn, lòng ngầm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 10,16 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 62,15 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông mũ mố, lan can, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 5,55 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng lan can thép ống (đường kính 80mm và 100mm) | Theo HSTK được duyệt | 121,76 | kg |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn (dầm bản cống, bản vượt) | Theo HSTK được duyệt | 13 | cấu kiện |
| J | HẠNG MỤC: KÈ RỌ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 201,44 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt | 201,44 | m3 |
| 3 | Đóng cọc thép hình V100, dày 7mm) trên cạn, chiều dài cọc =6m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 264 | m |
| 4 | Làm và thả rọ đá, (loại rọ 2m x 1m x 1m + dây buộc rọ) trên cạn | Theo HSTK được duyệt | 124 | rọ |
| 5 | Làm và thả rọ đá, (loại rọ 1,5m x1m x1m + dây buộc rọ) trên cạn | Theo HSTK được duyệt | 44 | rọ |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt | 195,5 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | m |
| K | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG PHỤC VỤ THI CÔNG (nhà thầu dự thầu phải lập dự toán chi tiết thực hiện từ khi bàn giao mặt bằng thi công đến khi bàn giao công trình hoàn thành đưa vào sử dụng) | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công | Lập dự toán chi tiết | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi