Gói thầu: Số 01-XL: Thi công Nhà văn hoá khối phố Trung Quý, phường Thạch Quý, thành phố Hà Tĩnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201117646-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Thạch Quý |
| Tên gói thầu | Số 01-XL: Thi công Nhà văn hoá khối phố Trung Quý, phường Thạch Quý, thành phố Hà Tĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201117415 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, huy động đóng góp của nhân dân theo quy chế dân chủ ở cơ sở và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 17:23:00 đến ngày 2020-11-16 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,135,140,822 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,4405 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,2275 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,2458 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1657 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5199 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,0005 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,9661 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 102,6345 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 24,5446 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,5539 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0814 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,4752 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,0931 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,4611 | m3 |
| 16 | Đắp đất móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,48 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất nền trong nhà bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 1,0355 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,036 | 100m3 |
| 19 | Mua đất về đắp | Mô tả KT theo chương V | 7,6 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,7498 | m3 |
| B | BẬC TAM CẤP: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 5,624 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,6098 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,796 | m3 |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 12,7494 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,206 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 10,206 | m2 |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 75,231 | m2 |
| C | BỒN HOA: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 2,5754 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,6597 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,2172 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,1088 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 15,109 | m2 |
| 6 | Đắp đất trồng cây | Mô tả KT theo chương V | 6,7245 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,4541 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,033 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,3106 | tấn |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,3232 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,0289 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1474 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,8525 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,3299 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,8364 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 1,4687 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,7989 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,3047 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,1238 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,385 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1118 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4361 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 1,3618 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,3 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 26 | cái |
| D | PHẦN XÂY: | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 46,7858 | m3 |
| 2 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,6474 | m3 |
| E | PHẦN HOÀN THIỆN: | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 114,7645 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 306,7168 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 113,012 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 83,4454 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 146,9 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 34,7 | m2 |
| 7 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 26,972 | m2 |
| 8 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 62,52 | m |
| 9 | Biển "Nhà văn hóa tổ dân phố Trung Quý, phường Thạch Quý" bằng Alu chữ nổi | Mô tả KT theo chương V | 39 | Chữ |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 114,765 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 636,146 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 185,0708 | m2 |
| 13 | Dầm trần thép hộp tráng kẽm | Mô tả KT theo chương V | 0,407 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,407 | tấn |
| 15 | Làm trần tôn màu vân gỗ tôn dày 0.42ly | Mô tả KT theo chương V | 1,1366 | 100m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 55,2424 | m2 |
| 17 | Quét 2 lớp hồ dầu phụ gia chống thấm Sika latex R114 (hoặc tương đương); định mức (0,5lit Sika latex R114 + 0,5 lít nước + 2Kg Xi măng) | Mô tả KT theo chương V | 55,242 | m2 |
| 18 | Quét 2 lớp phụ gia chống thấm Best seal AC400 (hoặc tương đương); định mức 1,6lit/m2 | Mô tả KT theo chương V | 55,242 | m2 |
| 19 | Láng vữa Sika latex R114 (hoặc tương đương); định mức 1,3lit/m2 | Mô tả KT theo chương V | 55,242 | m2 |
| F | PHẦN MÁI: | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,9737 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,974 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 89,6424 | 1m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 2,0097 | 100m2 |
| 5 | Tôn úp nóc khổ 60cm | Mô tả KT theo chương V | 33,52 | m |
| 6 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 804 | cái |
| G | PHẦN CỬA: | |||
| 1 | Cửa đi mở quya 02 cánh, hệ 450, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6mm, kính 6,38mm việt nhật, phụ kiện 3 bản lề 3D mở quay, 01 bộ khóa đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 18,24 | m2 |
| 2 | Cửa đi mở quya 01 cánh, hệ 450, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6mm, kính 6,38mm việt nhật, phụ kiện 3 bản lề 3D mở quay, 01 bộ khóa đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 3,84 | m2 |
| 3 | Cửa sổ mở quay hệ 4400, bảm lề chữa A, thanh chuyển động đa điểm, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6mm, kính 6,38mm việt nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 12,48 | m2 |
| 4 | Sản xuất lắp đặt ô kính thoáng | Mô tả KT theo chương V | 6,8 | m2 |
| 5 | Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt hộp vuông 14x14 | Mô tả KT theo chương V | 19,28 | m2 |
| 6 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 19,28 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 19,28 | 1m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 1,8766 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 2,673 | 100m2 |
| H | PHẦN ĐIỆN TRONG NHÀ: | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 30A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả KT theo chương V | 200 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 78 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 178 | m |
| I | PHẦN CHỐNG SÉT: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 15,625 | 1m3 |
| 2 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 5,2083 | m3 |
| 3 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 5 | cọc |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả KT theo chương V | 49 | m |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 25 | m |
| 8 | Bật sắt chẻ đuôi cá | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | m3 |
| 10 | Silicon | Mô tả KT theo chương V | 5 | tuýp |
| J | PCCC: | |||
| 1 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | Bình |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 Model MT3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bình |
| 3 | Hộp đựng bình cứu hoả | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 4 | Bảng tiêu lệnh 600x400x0,4 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| K | THOÁT NƯỚC MÁI: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Nẹp ống | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 5 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi