Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201109649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 15:11:00 đến ngày 2020-11-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,243,433,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây, thảm lá màu, thảm cỏ bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II (Bằng 80%KL đào) | 0,024 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất hố trồng cây bằng thủ công, đất cấp II (Bằng 20% KL đào) | 0,006 | m3 | |
| 3 | Cung cấp đất trồng cây, hoa lá màu, thảm cỏ, trồng sen | 100 | m3 | |
| 4 | Đắp đất trồng thảm lá màu, thảm cỏ (đắp đồi tiểu cảnh + các cây di dời) | 22,4 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 2,38 | m3 | |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 41,557 | m3 | |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 9,526 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,858 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,482 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,482 | 100m3 | |
| 11 | Cung cấp đất trồng cây,thảm cỏ | 6,697 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 11,692 | m3 | |
| 13 | Xây gạch 2 lỗ kích thước 190x85x50, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | 5,874 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 19,29 | m2 | |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 4,98 | m3 | |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lục giác đồng tiền 200x200x60 | 99,6 | m2 | |
| 17 | Lát đá bó bồn. Đá Slate đánh bóng dày 2cm khổ <60cm, vữa XM mác 75 | 12,096 | m2 | |
| 18 | Công tác ốp gạch nung đỏ trang trí 60x240 vào chân tường | 12,6 | m2 | |
| 19 | Đập bỏ + tháo dỡ bảng tên hiện trạng | 5 | công | |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 1,8 | m3 | |
| 21 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 2,496 | m3 | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,009 | m3 | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,616 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,045 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,416 | m3 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,003 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,038 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,022 | 100m2 | |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,45 | m3 | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,008 | tấn | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,027 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,038 | 100m2 | |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 0,192 | m3 | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,009 | tấn | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,027 | tấn | |
| 36 | Xây gạch 2 lỗ kích thước 190x85x50, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | 1,168 | m3 | |
| 37 | Xây gạch 2 lỗ kích thước 190x85x50, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 5,883 | m3 | |
| 38 | Công tác ốp đá Granit tự nhiên màu đen chấm lớn QC > 60cm vào tường sử dụng keo dán | 26,74 | m2 | |
| 39 | Lắp đặt bảng tên | 2 | Công | |
| 40 | Đèn pha LED FBM 50W chiếu sáng bảng tên | 2 | Cái | |
| 41 | Dây điện CXV 2x2.5mm | 20 | m | |
| B | Trồng cây xanh | |||
| 1 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | 3 | gốc cây | |
| 2 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6. Cây Sao đen (Cao >=4m; đk gốc 12-15cm) | 45 | 1 cây | |
| 3 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6. Cây Huỳnh đàn (Cao >=4m; đk gốc 12-15cm) | 45 | 1 cây | |
| 4 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4. Cây Mai tứ quý (Cao >= 1.5m) | 15 | 1 cây | |
| 5 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6. Cây di dời (Đk gốc <=30cm) | 3 | 1 cây | |
| 6 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4. Cây Vạn Tuế (Cao >=1m, ĐK gốc >=20cm ) | 2 | 1 cây | |
| 7 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4. Cây Tùng búp (Cao >=1m; đk tán >=60cm) | 5 | 1 cây | |
| 8 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4. Cây bông giấy (Cao 1-1.5m) | 5 | 1 cây | |
| 9 | Trồng cây hàng rào. Viền ắc ó (16 giỏ/m2) | 3,839 | 100m2 | |
| 10 | Trồng cây hàng rào. Viền chuỗi ngọc. (16 giỏ/m2) | 0,204 | 100m2 | |
| 11 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh.Thảm bông trang(16 giỏ/m2) | 2,165 | 100m2 | |
| 12 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm lá trắng(16 giỏ/m2) | 0,091 | 100m2 | |
| 13 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm phổi bò(16 giỏ/m2) | 0,083 | 100m2 | |
| 14 | Trồng cỏ nhung | 0,404 | 100m2 | |
| 15 | Trồng thảm cỏ hoàng lạc | 1,726 | 100m2 | |
| 16 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây bóng mát | 21,8 | 1 cây | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi