Gói thầu: Số 07: Xây lắp và đảm bảo giao thông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201112041-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN
Tên gói thầu Số 07: Xây lắp và đảm bảo giao thông
Số hiệu KHLCNT 20201111965
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 21:51:00 đến ngày 2020-11-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,141,048,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Đào khuôn đường đất C2 ( 80% máy) BVTC 4,375 100m3
2 Đào khuôn đường đất C2 ( 20% thủ công) BVTC 109,3754 m3
3 Đào HM cống đất CII - Máy 80% BVTC 5,8713 100m3
4 Đào HM cống đất CII - Thủ công 20% BVTC 146,7816 m3
5 Đắp trả HM cống bằng cát đầm K95 BVTC 5,6299 100m3
6 Đắp lề K.90 (Bằng đất tận dụng) BVTC 2,8429 100m3
7 Khối lượng đổ BTXM lề đường M150 BVTC 133,8525 m3
8 Bê tông M150, đá 1x2 cơi rãnh BVTC 10,5553 m3
9 Ván khuôn gỗ BVTC 0,5136 100m2
10 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II BVTC 10,0214 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II BVTC 10,0214 100m3
12 Bù vênh mặt đường cũ bằng CPĐD loại I BVTC 1,0956 100m3
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm BVTC 19,8181 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm BVTC 4,6113 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm BVTC 52,2947 100m2
16 Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 80T/h BVTC 11,1195 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 11,1195 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 12,5km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T BVTC 11,1195 100tấn
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 BVTC 20,9974 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 BVTC 35,9087 100m2
21 Đắp cát lu lèn đầm chặt K98 dày 30cm BVTC 7,7617 100m3
22 Móng CPĐD loại II dày 24cm BVTC 7,7617 100m3
23 Móng CPĐD loại I dày 14cm BVTC 4,5467 100m3
24 Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 dày 10cm BVTC 28,2 m3
25 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BVTC 1.128 cái
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm (dưới đường) BVTC 282 1 đoạn ống
27 Mối nối cống dọc D40 bằng VXM BVTC 280 mối nối
28 Diện tích quét nhựa đường quanh thân cống BVTC 903,1896 m2
29 Đắp bù cát tại vị trí móng cống dọc (đầm K90) BVTC 0,227 100m3
30 Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 dày 10cm BVTC 3,0752 m3
31 Bê tông móng hố thu M150, đá 2x4 BVTC 6,1504 m3
32 Ván khuôn gỗ móng BVTC 0,1984 100m2
33 Gạch bê tông M75, tường hố thu dày 22cm BVTC 15,7916 m3
34 Trát tường hố VXM dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 143,4017 m2
35 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 BVTC 2,1366 m3
36 Ván khuôn BVTC 0,2835 100m2
37 Cốt thép D<=10mm BVTC 0,1149 tấn
38 Bê tông tấm đan M250 BVTC 1,28 m3
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, D<=10mm BVTC 0,1338 tấn
40 Ván khuôn tấm đan BVTC 0,096 100m2
41 Vữa đệm M100, dày 2cm BVTC 6,248 m2
42 Lắp đặt tấm đan BVTC 40 1cấu kiện
43 Đào mở rộng hố móng BVTC 0,447 100m3
44 Đắp đất MR hố móng BVTC 0,3115 100m3
45 Đệm móng cống, rãnh các loại đá (4x6) dày 10cm BVTC 0,75 m3
46 Mua lắp đặt khối đế móng cống D40, L=0.38m (G=65Kg) BVTC 36 cái
47 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK =400mm BVTC 6 1 đoạn ống
48 Mối nối cống dọc D40 Vữa xi măng BVTC 3 mối nối
49 Diện tích quét nhựa đường xung quanh thân cống BVTC 24,021 m2
50 Đắp bù cát tại vị trí móng cống dọc (đầm K.90) BVTC 0,006 100m3
51 Đào đất HM đất cấp 2 thi công cống BVTC 0,2871 100m3
52 Đắp trả KM cống bằng cát đầm K90 BVTC 0,0481 100m3
53 Đắp cát K98 dày 30cm BVTC 0,048 100m3
54 Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 dày 10cm BVTC 0,7688 m3
55 Bê tông móng hố thu M150, đá 2x4 BVTC 1,5376 m3
56 Ván khuôn gỗ móng BVTC 0,0496 100m2
57 Gạch bê tông M75, tường hố thu dày 22cm BVTC 3,9621 m3
58 Trát tường hố VXM dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 31,6287 m2
59 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 BVTC 0,5342 m3
60 Ván khuôn BVTC 0,0709 100m2
61 Cốt thép D<=10mm BVTC 0,0287 tấn
62 Bê tông tấm đan M250 BVTC 0,32 m3
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, D<=10mm BVTC 0,0334 tấn
64 Ván khuôn tấm đan BVTC 0,024 100m2
65 Vữa đệm M100, dày 2cm BVTC 1,562 m2
66 Lắp đặt tấm đan BVTC 10 1cấu kiện
67 Đá dăm đệm móng tường đầu, tường cánh cống BVTC 0,075 m3
68 Bê tông M150 móng tường đầu, tường cánh BVTC 0,15 m3
69 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh BVTC 0,04 100m2
70 Bê tông M200# tường đầu, tường cánh BVTC 0,4063 m3
71 Ván khuôn tường đầu, tường cánh BVTC 0,0371 100m2
72 Đắp cát K98 dày 30cm BVTC 0,048 100m3
73 Móng CPĐ D laoại II dày 24cm BVTC 0,0534 100m3
74 Móng CPĐ D laoại I dày 15cm BVTC 0,0527 100m3
75 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 BVTC 0,21 100m2
76 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm BVTC 0,21 100m2
77 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h BVTC 0,0349 100tấn
78 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 0,0349 100tấn
79 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 12,5km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T BVTC 0,0349 100tấn
B ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Cọc nhựa D6cm BVTC 37,8 m
2 Sơn trắng đỏ BVTC 8,3084 m2
3 Bê tông M200, đá 1x2 cọc tiêu BVTC 0,243 m3
4 Ván khuôn gỗ BVTC 0,0324 100m2
5 Dây phản quang BVTC 520 m
6 Cờ hiệu tam giác bằng vải màu đỏ BVTC 1,8675 m2
7 Cán cờ hiệu bằng tre D1cm, L=0,5m BVTC 29 cái
8 Biển báo chữ nhật (80x30)cm BVTC 2 bộ
9 Biển báo chữ nhật (80x160)cm BVTC 6 bộ
10 Biển báo chữ nhật (120x25)cm BVTC 1 bộ
11 Biển báo tam giác (70x70x70)cm BVTC 6 bộ
12 Đèn cảnh báo giao thông BVTC 2 cái
13 Nhân công điều khiển giao thông BVTC 120 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->