Gói thầu: Xây lắp + đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Lệ Thủy |
| Tên gói thầu | Xây lắp + đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201115400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tiền bồi thường của Công ty TNHH Gang thép Hưng nghiệp Formosa Hà Tĩnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 14:38:00 đến ngày 2020-11-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,173,450,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 701,73 | m3 |
| 2 | Lót 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.898,48 | m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402,85 | m2 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 584,77 | m3 |
| 5 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 609 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161 | m |
| 7 | Đắp đất nền đường đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.169,54 | m3 |
| 8 | Đắp đất lu lèn K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.287,49 | m3 |
| 9 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.056,56 | m3 |
| 10 | Đào đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 366,15 | m3 |
| 11 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.721,47 | m2 |
| 12 | Đá hộc xây vữa mái dốc thẳng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,37 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, chân khay, đá 1x2cm M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,19 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,96 | m2 |
| 15 | Lót bạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,12 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 17 | Đắp cát (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,74 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.324,97 | m3 |
| B | BẾN CÁ | |||
| 1 | Bê tông bến cá M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.116,06 | m3 |
| 2 | Lót 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.200,34 | m2 |
| 3 | Ván khuôn bến cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358,61 | m2 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 930,05 | m3 |
| 5 | Làm khe co đường triền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 6 | Làm khe co bến cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 343,12 | m |
| 7 | Làm khe giãn bến cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,1 | m |
| 8 | Đắp đất nền đường đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.860,1 | m3 |
| 9 | Đắp đất lu lèn K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.597,44 | m3 |
| 10 | Đắp cát lu lèn K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.774,06 | m3 |
| 11 | Đào san gạt mặt bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26.890,1 | m3 |
| 12 | Bê tông rãnh thoát nước M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,66 | m3 |
| 13 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 832,05 | m2 |
| 14 | Bê tông gờ chắn M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,11 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,44 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan rãnh đúc sẵn đá 1x2cm M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,68 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311,15 | m2 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.206 | cái |
| 20 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,27 | m3 |
| 21 | Cốt thép hố ga d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 22 | Cốt thép hố ga d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 23 | Gia công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | tấn |
| 24 | Lắp đặt thép hình đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | tấn |
| 25 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,64 | m2 |
| 26 | Lắp đặt Lưới chắn rác KT(250*500*40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt nắp đậy hố ga bằng composite 12,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC d200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m |
| 29 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,57 | m3 |
| 30 | Bê tông khung giằng đá 1x2cm M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,17 | m3 |
| 31 | Bê tông móng, chân khay, đá 1x2cm M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 783,56 | m3 |
| 32 | Cốt thép khung giằng, chân khay d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,89 | tấn |
| 33 | Bê tông bậc lên xuống, chân khay đá 1x2cm M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,12 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.342,43 | m2 |
| 35 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.547,35 | m2 |
| 36 | Bê tông mái ta luy đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,81 | m3 |
| 37 | Cốt thép gia cố MTL d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | tấn |
| 38 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388,03 | m3 |
| 39 | Làm khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,45 | m2 |
| 40 | Làm rọ đá bọc nhựa PVC KT(2*1*1)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310 | rọ |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC d110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | m |
| 42 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23.116,04 | m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 và chêm chèn đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,37 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,83 | tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,24 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cống Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | đoạn ống |
| 5 | Mối nối thân cống Hộp 1000 bằng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mối nối |
| 6 | Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,47 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,87 | m2 |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường đầu và tường cánh (bằng thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,81 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,75 | m3 |
| 11 | Quét nhựa đường ống cống 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,58 | m2 |
| 12 | Hỗn hợp đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3 | m3 |
| 13 | Đào đất hố móng đất cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,11 | m3 |
| 14 | Đắp cát (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,36 | m3 |
| 15 | Đá hộc xây vữa gia cố sân, chân khay M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,27 | m3 |
| 16 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,03 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,75 | m3 |
| 18 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m3 |
| 19 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 20 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | tấn |
| 21 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cống Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn ống |
| 23 | Mối nối thân cống Hộp 750 bằng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mối nối |
| 24 | Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,18 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,84 | m2 |
| 26 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,49 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tường đầu và tường cánh (bằng thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,33 | m2 |
| 28 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 29 | Quét nhựa đường ống cống 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,86 | m2 |
| 30 | Hỗn hợp đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | m3 |
| 31 | Đào đất hố móng đất cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6 | m3 |
| 32 | Đắp cát (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m3 |
| 33 | Phá bê tông cốt thép cũ bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,26 | m3 |
| 34 | Đá hộc xây vữa gia cố sân, chân khay M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,45 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bê tông đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,26 | m3 |
| 37 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,21 | m3 |
| 38 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | tấn |
| 39 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,4 | m2 |
| 40 | Lắp đặt cống Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | đoạn ống |
| 41 | Mối nối thân cống Hộp 500 bằng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mối nối |
| 42 | Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,71 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,43 | m2 |
| 44 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,07 | m3 |
| 45 | Ván khuôn tường đầu và tường cánh (bằng thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m2 |
| 46 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,64 | m3 |
| 47 | Quét nhựa đường ống cống 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,44 | m2 |
| 48 | Hỗn hợp đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,25 | m3 |
| 49 | Đào đất hố móng đất cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,25 | m3 |
| 50 | Đắp cát (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,75 | m3 |
| 51 | Đá hộc xây vữa gia cố sân, chân khay M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,21 | m3 |
| 52 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,5 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang (biển tam giác) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang (biển tròn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m2 |
| 4 | Đào đất hố móng biển báo đất c3 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| E | ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Đảm bảo ATGT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | T bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi