Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201116504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200521790 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 15:27:00 đến ngày 2020-11-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,651,614,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG HÀNH LANG | |||
| 1 | Bóc dỡ mặt đường bê tông cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 195,8549 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 2km bằng ô tô - 7,0T | 195,8549 | m3 | |
| 3 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 4,6582 | 100m3 | |
| 4 | Bóc bùn bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 1,0151 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 2km, đất cấp I | 5,6733 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng công trình+đào khuôn đường, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 2,2661 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,6957 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,8881 | 100m3 | |
| 9 | Khối lượng đất mua thêm K95 | 969,3659 | m3 | |
| 10 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 14,7884 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 322,006 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 1,479 | 100m2 | |
| 13 | Rải nilon lót | 1.610,03 | m2 | |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,576 | 100m3 | |
| 15 | Cắt khe mặt đường | 24 | 10m | |
| 16 | Nhựa đường làm khe co giãn | 235,2 | kg | |
| 17 | Gỗ khe co giãn | 0,9984 | m3 | |
| 18 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | 428 | m | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | 7,704 | m3 | |
| 20 | Vữa lót M75 | 2,3112 | m3 | |
| 21 | Cày xới mặt đường cũ | 15,5554 | 100m2 | |
| 22 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 15,5554 | 100m2 | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 14,4315 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng, hố ga | 0,3621 | 100m2 | |
| 25 | Rải nilon lót | 96,21 | m2 | |
| 26 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây thành rãnh tiêu nước, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 28,2823 | m3 | |
| 27 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 2,6664 | m3 | |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 140,796 | m2 | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | 4,0859 | m3 | |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | 0,4293 | tấn | |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông giằng | 0,3625 | 100m2 | |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mác 250 | 11,1587 | m3 | |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | 0,7035 | 100m2 | |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Thép tấm đan, d<=10mm | 0,5976 | tấn | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan rãnh trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 214 | cấu kiện | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan hố ga trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 3 | cấu kiện | |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 23,1529 | m2 | |
| B | DỐC TẠI K112+400 | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông đường cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 36,3594 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 2,3km bằng ô tô - 7,0T | 36,3594 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,8975 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 2,3km, đất cấp II | 0,8975 | 100m3 | |
| 5 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 1,3527 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 2,3km, đất cấp I | 1,3527 | 100m3 | |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tận dụng lại để đắp) | 0,0524 | 100m3 | |
| 8 | Đào giật cấp, đất cấp II (tận dụng để đắp) | 64,5089 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,043 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 7,8436 | 100m3 | |
| 11 | Khối lượng đất mua thêm K95 | 821,4325 | m3 | |
| 12 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 6,2599 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 123,6986 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,3058 | 100m2 | |
| 15 | Rải nilon lót | 622,39 | m2 | |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,1084 | 100m3 | |
| 17 | Nhựa đường làm khe co giãn | 124,5911 | kg | |
| 18 | Gỗ khe co giãn | 0,3829 | m3 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | 4,635 | m3 | |
| 20 | Vữa lót M75 | 0,6945 | m3 | |
| 21 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | 256 | m | |
| 22 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 8,386 | m2 | |
| C | DỐC DÂN SINH HẠ LƯU TẠI K110+590 | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông đường cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,3674 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 2,3km bằng ô tô - 7,0T | 5,3674 | m3 | |
| 3 | Bóc dăm cấp phối đường cũ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,1354 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 2,3km, đất cấp II | 0,1354 | 100m3 | |
| 5 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 0,3048 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 2,3km, đất cấp I | 0,3048 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tận dụng lại để đắp) | 1,1754 | 100m3 | |
| 8 | Đào giật cấp, đất cấp II (tận dụng để đắp) | 12,7302 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3062 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 1,5572 | 100m3 | |
| 11 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 2,0113 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 33,0368 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,2729 | 100m2 | |
| 14 | Rải nilon lót | 166,08 | m2 | |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,3006 | 100m3 | |
| 16 | Nhựa đường làm khe co giãn | 24,444 | kg | |
| 17 | Gỗ khe co giãn | 0,1105 | m3 | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | 1,112 | m3 | |
| 19 | Vữa lót M75 | 0,3336 | m3 | |
| 20 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | 61 | m | |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 2,96 | m2 | |
| 22 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 9,1809 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 21,852 | m2 | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đáy tường, đá 2x4, mác 150 | 1,0016 | m3 | |
| D | XỬ LÝ SẠT LỞ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tận dụng 50% KL để đắp) | 6,4897 | 100m3 | |
| 2 | Đào giật cấp, đất cấp II (tận dụng để đắp) | 30,297 | m3 | |
| 3 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 7,5421 | 100m3 | |
| 4 | Khối lượng đất mua thêm K95 | 497,4805 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 2,3km, đất cấp II | 3,2448 | 100m3 | |
| 6 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 4,4261 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | 28,8 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường, đá 2x4, mác 250 | 25,2 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bản đáy | 0,3936 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | 1,4814 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,5883 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,6064 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2824 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,8938 | tấn | |
| 15 | Rải nilon lót | 102 | m2 | |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 4,5 | m2 | |
| 17 | Thi công tầng lọc bằng cát vàng | 0,0074 | 100m3 | |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,0042 | 100m3 | |
| 19 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,0023 | 100m3 | |
| 20 | Ống PVC D=60mm | 14,5 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi