Gói thầu: Số 01-XL: Thi công Trường THCS Kỳ Thượng, hạng mục Nhà 02 tầng 8 phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115855-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Số 01-XL: Thi công Trường THCS Kỳ Thượng, hạng mục Nhà 02 tầng 8 phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201115739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 17:03:00 đến ngày 2020-11-13 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,508,995,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 02 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 16,919 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 2,402 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 10,668 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | Mô tả KT theo chương V | 20,637 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | Mô tả KT theo chương V | 36,995 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,97 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,059 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,241 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,299 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 33,884 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 4,547 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,441 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,118 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,608 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 6,185 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 44,258 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 64,603 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 8,61 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,386 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,014 | 100m3 |
| 21 | Đất đắp tại mỏ tính trên phương tiện | Mô tả KT theo chương V | 0,94 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 9,403 | 10m3/1km |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả KT theo chương V | 9,403 | 10m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả KT theo chương V | 9,403 | 10m3/1km |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 59,839 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 15,4 | m |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 59,839 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 37,908 | m2 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,894 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,371 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,33 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,101 | tấn |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 13,153 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 4,496 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,009 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,212 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 7,504 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 38,988 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 8,297 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 7,136 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 86,095 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,341 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,299 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,277 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,276 | m3 |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,408 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,929 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,131 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,698 | tấn |
| 50 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 151,6 | m2 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 57,984 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 2,85 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 59,886 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 19,162 | m3 |
| 55 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 11,213 | m3 |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,911 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 263,562 | m2 |
| 58 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 859,804 | m2 |
| 59 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 174,201 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 494,342 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 829,71 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 395,419 | m2 |
| 63 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 159,26 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 115,7 | m |
| 65 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 95,238 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả KT theo chương V | 95,238 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.579,275 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 282,918 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả KT theo chương V | 679,263 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 27,036 | m2 |
| 71 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 8,946 | m2 |
| 72 | Sản xuất, lan can bằng ống thép tráng kẽm, sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 8,946 | m2 |
| 73 | Sản xuất, lan can bằng thép hộp tráng kẽm, sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 50,806 | m2 |
| 74 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 50,806 | m2 |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,543 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,543 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 12,819 | 1m2 |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 4,096 | 100m2 |
| 79 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 50,92 | md |
| 80 | Ke chống bão md 3 cái | Mô tả KT theo chương V | 1.377 | cái |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 2 cánh mở quay, hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm. | Mô tả KT theo chương V | 56,4 | m2 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, mở trượt, | Mô tả KT theo chương V | 103,38 | m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng vách kính nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly | Mô tả KT theo chương V | 15,921 | m2 |
| 84 | Hoa sắt cửa thép hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 102,12 | m2 |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 102,12 | m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 7,394 | 100m2 |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 72 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 112 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 1.220 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤16mm | Mô tả KT theo chương V | 960 | m |
| 92 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 93 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 38 | cái |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 60 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 11 | bộ |
| 96 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 22 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 15 | hộp |
| 102 | Lắp đặt tủ điện tổng | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 103 | Lắp đặt tủ điện tầng | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 104 | Lắp đặt tủ điện phòng | Mô tả KT theo chương V | 8 | hộp |
| 105 | Lắp đặt các aptomat cường độ dòng điện 75Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các aptomat cường độ dòng điện 40Ampe | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt các aptomat cường độ dòng điện <= 20Ampe | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 109 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 8 | cọc |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 75 | m |
| 111 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 112 | Giá đỡ trên tường chẻ đuôi cá | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 113 | Giá đỡ dây trên mái | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 114 | Má trên kẹp kiểm tra | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 115 | Má dưới kẹp kiểm tra | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 116 | Đệm chì lá 120x40x3 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 117 | Bu lông đai ốc M10 Dài 45 | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 118 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 25,5 | m3 |
| 119 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 25,5 | m3 |
| 120 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | m3 |
| 121 | Hồ lô thu sét | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 122 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả KT theo chương V | 6 | bình |
| 123 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 6 | bình |
| 124 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 6 | hộp |
| 125 | Bảng tiêu lệnh+nội quy | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,072 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,156 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m |
| 132 | Van chặn D34: | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 133 | Van chặn D27 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 134 | Tê nhựa 76/60 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 135 | Tê nhựa 60/48 | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 136 | Tê nhựa 34/27 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 137 | Tê nhựa 27/21 | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 138 | Co D76 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 139 | Co D60 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 140 | Co D42 | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 141 | Co D27 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 142 | Co D21 | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 143 | Lắp đặt chậu rửa INOX loại 5 ngăn | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 144 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 145 | Máy bơm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 147 | Phao tự động | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 148 | Quả cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 149 | Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm | Mô tả KT theo chương V | 1,18 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm | Mô tả KT theo chương V | 60 | cái |
| 154 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 110 | cái |
| 155 | Giếng khoan | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi