Gói thầu: Gói thầu số 41: Thi công xây lắp hạng mục: Hàng rào, nhà bảo vệ, hệ thống chiếu sáng, tuyến ống thoát nước thải

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201117470-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý khu kinh tế tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 41: Thi công xây lắp hạng mục: Hàng rào, nhà bảo vệ, hệ thống chiếu sáng, tuyến ống thoát nước thải
Số hiệu KHLCNT 20190968865
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 16:39:00 đến ngày 2020-11-20 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,027,735,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HÀNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 5,1461 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 3,4307 100m3
3 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 15x15cm-đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,42 100m
4 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 15x15cm-đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,4 100m
5 Bê tông cọc, M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 1,845 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,1121 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,2859 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V, E-HSMT 0,246 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 24,002 m3
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V, E-HSMT 1,176 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 48,0002 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 1,4393 100m2
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 31,512 m3
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 5,7488 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 61,6918 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 8,8768 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,883 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 1,2355 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 1,9324 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,0959 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 1,0346 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 3,7518 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 3,0838 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 5,8514 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,2042 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0337 tấn
27 Xây tường thẳng bằng gạch KN 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,14 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 132,4351 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 6,0408 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1.635,032 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 516,772 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 539,316 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 19,24 m2
34 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 42,53 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 9,65 m2
36 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … (Sikalatex + XM) Chương V, E-HSMT 9,65 m2
37 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 629,24 m
38 kẻ ron cột Chương V, E-HSMT 19,2 m
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 261,6 m
40 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 1.635,032 m2
41 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 1.086,288 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.721,32 m2
43 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V, E-HSMT 112,408 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 124,758 1m2
45 Ốp đá chẻ không qui cách Chương V, E-HSMT 562,04 m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 0,1296 100m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (loại 400x400) Chương V, E-HSMT 7,84 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (loại 300x300) Chương V, E-HSMT 0,675 m2
49 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 (loại gạch gốm 50x200) Chương V, E-HSMT 8,6 m2
50 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,0188 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,0188 tấn
52 Cung cấp lắp dựng cửa cổng thép hộp STK Chương V, E-HSMT 12,35 m2
53 Cung cấp láp dựng cửa đi kính khung nhôm hệ 1000 Chương V, E-HSMT 1,98 m2
54 Cung cấp lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm hệ 700 Chương V, E-HSMT 3,36 m2
55 Cung cấp lắp dựng khung Inox bảo vệ cửa sổ Chương V, E-HSMT 3,36 m2
56 Cung cấp lắp dựng trần thạnh cao khung nổi Chương V, E-HSMT 7,84 m2
57 Lắp đặt quạt treo tường Chương V, E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 1 bộ
59 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm (loại ống nhựa nẹp vuông 25x14mm) Chương V, E-HSMT 10 m
60 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (loại dây CVV-1,5mm2) Chương V, E-HSMT 15 m
61 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (loại dây CVV-2,5mm2) Chương V, E-HSMT 20 m
62 Lắp đặt hộp nối Chương V, E-HSMT 1 hộp
B HẠNG MỤC: TUYẾN ỐNG THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 24,8818 100m3
2 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V, E-HSMT 21,9398 100m3
3 Đóng cọc bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Chương V, E-HSMT 12,46 100m
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 11,94 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 92,01 m3
6 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 10,3734 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thăm, cửa xả, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 9,7962 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thăm, cửa xả, ĐK >10mm Chương V, E-HSMT 0,6101 tấn
9 Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày <=11cm (dùng máy cắt ống BTCT) Chương V, E-HSMT 0,2413 m3
10 Quét nhựa bitum nóng vào tường 2 lớp bên ngoài Hố thăm, hộp nối Chương V, E-HSMT 590,6 m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 5,44 m3
12 Tấm nylon lót đổ bê tông nắp dale Chương V, E-HSMT 0,8024 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp dale, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,7575 tấn
14 Gia công thép hình, thép tấm nắp dale hố thăm Chương V, E-HSMT 1,044 tấn
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V, E-HSMT 68 cái
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 12,1mm Chương V, E-HSMT 18,84 100m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 28,6mm Chương V, E-HSMT 0,76 100m
18 Đóng cọc thép, thép tấm chắn cát tràn hố móng khi thi công (mỗi vị trí: đóng 5 cọc thép hình I250-L=6m, chắn 2 tấm thép 2mx6m-D10ly; thu hồi lại vật liệu) Chương V, E-HSMT 4 vị trí
C PHÁ DỠ - TÁI LẬP (MẶT ĐƯỜNG NHỰA ỐNG QUA LỘ)
1 Phá dỡ các kết cấu khác đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày >10cm Chương V, E-HSMT 204,3 m2
2 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Chương V, E-HSMT 1,9 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,9825 m3
4 BT móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,965 m3
5 Ván khuôn bó vỉa Chương V, E-HSMT 0,0983 100m2
6 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,9919 100m3
7 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (loại vải Rk>=70N~ART7) Chương V, E-HSMT 2,6998 100m2
8 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V, E-HSMT 0,7567 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (CP đá dăm Dmax 37,5mm-L2; dày 18cm, Eyc>64Mpa) Chương V, E-HSMT 0,3146 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (CP đá dăm Dmax 25mm-L1; dày 18cm, Eyc>100Mpa) Chương V, E-HSMT 0,3677 100m3
11 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 16cm (đá 4x6-L2 D37,5-63mm; chèn đá dăm dày 16cm; Eyc>140Mpa) Chương V, E-HSMT 2,043 100m2
12 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V, E-HSMT 2,043 100m2
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
E PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
F PHẦN ĐƯỜNG DÂY TẢI ĐIỆN
1 Trụ BTLT 14-PC650(k=2) Chương V, E-HSMT 4 Trụ
2 Boulon VRS 16x550 Chương V, E-HSMT 4 Bộ
3 Boulon VRS 16x750 Chương V, E-HSMT 4 Bộ
4 Bộ xà composite đơn 0,8m trụ đôi Chương V, E-HSMT 2 Bộ
5 Bộ cách điện treo Polymer kép 24kV + giáp níu lắp vào lắp vào trụ đơn Chương V, E-HSMT 2 Bộ
6 Bộ cách điện treo Polymer kép 24kV + giáp níu lắp vào trụ đôi Chương V, E-HSMT 2 Bộ
7 Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn Chương V, E-HSMT 2 Bộ
8 Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đôi Chương V, E-HSMT 2 Bộ
9 Dây As 50/8 mm2 Chương V, E-HSMT 8,3538 kg
10 Kéo dây As 50 mm2 Chương V, E-HSMT 0,042 Km
11 Dây ACXH 24KV - 50 mm2 Chương V, E-HSMT 46,92 mét
12 Kéo dây ACXH 24KV - 50 mm2 Chương V, E-HSMT 0,046 Km
13 Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Chương V, E-HSMT 6,12 m
14 Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Chương V, E-HSMT 6 m
15 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 Chương V, E-HSMT 8 Cái
16 Kẹp dây nhôm 3 boulon AC 50 mm2 Chương V, E-HSMT 4 Cái
17 Đầu cosse ép Cu - Al 50mm2 Chương V, E-HSMT 2 Cái
18 Kẹp quai 4/0 Chương V, E-HSMT 2 cái
19 Kẹp hotline 4/0 Chương V, E-HSMT 2 cái
20 Bộ tiếp đia trung thế lập lại Chương V, E-HSMT 2 Bộ
21 FCO-27kV-100A + dây chảy 3K Chương V, E-HSMT 2 Bộ
22 Móng trụ M14-bt1 Chương V, E-HSMT 2 Móng
23 Móng trụ M14-bt2 Chương V, E-HSMT 2 Móng
G ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CHIẾU SÁNG
1 Trụ đèn côn tròn cao 9m -dày 3,5mm Chương V, E-HSMT 70 bộ
2 Cần đèn fi 60x3mm, cao 2m và vươn xa 1,5m Chương V, E-HSMT 70 bộ
3 Bộ đèn LED 150W -220VAC, IP 66 - tiết giảm 2-6 cấp Chương V, E-HSMT 70 Bộ
4 Tiếp địa lặp thân trụ đèn Chương V, E-HSMT 70 Bộ
5 Tiếp địa lặp lại lưới điện ngầm Chương V, E-HSMT 14 Bộ
6 Dây Cáp ngầm CXV/DSTA 3x10mm2 Chương V, E-HSMT 2.275,62 Mét
7 Kéo dây CXV/DSTA 3x10mm2 Chương V, E-HSMT 2,2756 km
8 Cáp Muller 2x10mm2 Chương V, E-HSMT 10 m
9 ốc xiết cáp Chương V, E-HSMT 4 Cái
10 Đầu cosse ép 10mm2 Chương V, E-HSMT 12 Cái
11 Oáng HDPE 40/30 Chương V, E-HSMT 2.231 Mét
12 Coå deâ laép oáng HDPE 40/30 Chương V, E-HSMT 8 Cái
13 OÁng STK fi 60-2,3mm Chương V, E-HSMT 38 Mét
14 Tủ ĐK 300x400x750 Chương V, E-HSMT 2 Cái
15 Tủ điều khiển Chương V, E-HSMT 2 Bộ
16 Bộ tiếp địa vỏ tủ Chương V, E-HSMT 2 Bộ
17 Băng keo điện Chương V, E-HSMT 50 cuộn
18 Móng trụ đèn chiếu sáng Chương V, E-HSMT 70 Móng
19 Mương cáp ngầm (0,5x0,3x0,7) Chương V, E-HSMT 1.912,5 Mét
20 Mương cáp ngầm (0,5x0,3x0,7) + tái lập đường nhựa Chương V, E-HSMT 68 Mét
21 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V, E-HSMT 382,5 Cái
H 02 TRẠM BIẾN ÁP 1x15KVA
1 MBT 1F 12,7/0,23-0,46KV 15KVA Chương V, E-HSMT 2 máy
2 LA 18 KV-10KA Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Aptomatte 3 pha 690V - 50A -25kA Chương V, E-HSMT 2 cái
4 Vis 3x30 Chương V, E-HSMT 20 cây
5 Vis 6x60 Chương V, E-HSMT 20 cây
6 Băng keo nhựa Chương V, E-HSMT 4 cuộn
7 Chì trung thế 3K Chương V, E-HSMT 2 cái
8 Kẹp đồng chẻ M25mm² Chương V, E-HSMT 4 cái
9 Kẹp đồng nhôm SL2 Chương V, E-HSMT 4 cái
10 Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 Chương V, E-HSMT 16 mét
11 Nút cao su chống thấm Þ85/65 Chương V, E-HSMT 8 cái
12 Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 Chương V, E-HSMT 8 bộ
13 Đầu coss ép M25mm2 Chương V, E-HSMT 4 cái
14 Bảng tên trạm Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Nắp che đầu cực MBA Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Nắp che đầu cực LA Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Đầu coss ép Cu/Al 50mm2 Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Keo Silicon Chương V, E-HSMT 2 tuýt
19 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Chương V, E-HSMT 8 bộ
20 Cáp đồng trần M25mm² Chương V, E-HSMT 16 kg
21 Kẹp đồng nhôm SL2 Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Đầu coss ép M25mm2 Chương V, E-HSMT 4 cái
23 Ống PVC D21 dài 4m Chương V, E-HSMT 8 m
24 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Chương V, E-HSMT 4 bộ
25 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Chương V, E-HSMT 2 bộ
26 Cáp đồng trần M25mm² Chương V, E-HSMT 0,672 kg
27 Oáng PVC D21 dài 4m Chương V, E-HSMT 4 m
28 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Chương V, E-HSMT 4 bộ
29 Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² Chương V, E-HSMT 8 mét
30 Cáp đồng bọc CV25mm2 Chương V, E-HSMT 54 mét
31 Cáp đồng CVV 4x4mm² Chương V, E-HSMT 4 mét
32 Giá treo MBA 1 pha -TBA 1x15KVA Chương V, E-HSMT 2 cái
33 Xà đa năng Composite 0,8m lắp FCO, LA Chương V, E-HSMT 2 cái
34 Thùng máy cắt và điện năng kế (400x600x1000) + (tấm Bakelite lắp CB + ĐK), Chương V, E-HSMT 2 cái
35 Boulon 16x300 Chương V, E-HSMT 4 cây
36 Boulon Þ16x350 Chương V, E-HSMT 4 cây
37 Boulon Þ16x120 Chương V, E-HSMT 4 cây
38 Boulon 16x40 Chương V, E-HSMT 4 cây
39 Boulon răng suốt 16x450 Chương V, E-HSMT 4 cây
40 Long đền vuông fi 18 Chương V, E-HSMT 40 cây
41 Lắp kẹp dây các loại Chương V, E-HSMT 12 bộ
42 Đóng cọc tiếp địa Chương V, E-HSMT 10 cọc
43 Kéo dây tiếp địa Chương V, E-HSMT 54 mét
44 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) Chương V, E-HSMT 8 mét
45 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) Chương V, E-HSMT 54 mét
46 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê Chương V, E-HSMT 16 mét
47 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê Chương V, E-HSMT 12 mét
48 Lắp xà composite 0,8m đỡ FCO + LA Chương V, E-HSMT 2 bộ
49 Lắp LA <= 35kV Chương V, E-HSMT 2 cái
50 Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 15KVA Chương V, E-HSMT 2 máy
51 Lắp tủ điện bằng TC Chương V, E-HSMT 2 bộ
52 Lắp aptomat<=100A Chương V, E-HSMT 2 cái
53 Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại Chương V, E-HSMT 4 cái
54 Lắp đầu coss Chương V, E-HSMT 10 cái
55 Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 15KVA Chương V, E-HSMT 0,52 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->