Gói thầu: Gói thầu số 41: Thi công xây lắp hạng mục: Hàng rào, nhà bảo vệ, hệ thống chiếu sáng, tuyến ống thoát nước thải
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201117470-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý khu kinh tế tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 41: Thi công xây lắp hạng mục: Hàng rào, nhà bảo vệ, hệ thống chiếu sáng, tuyến ống thoát nước thải |
| Số hiệu KHLCNT | 20190968865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 16:39:00 đến ngày 2020-11-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,027,735,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 5,1461 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 3,4307 | 100m3 |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 15x15cm-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 15x15cm-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 5 | Bê tông cọc, M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 1,845 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1121 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,2859 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V, E-HSMT | 0,246 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 24,002 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 48,0002 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 1,4393 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 31,512 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 5,7488 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 61,6918 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 8,8768 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,883 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 1,2355 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 1,9324 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0959 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,0346 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 3,7518 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 3,0838 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 5,8514 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,2042 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0337 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,14 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 132,4351 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 6,0408 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1.635,032 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 516,772 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 539,316 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 19,24 | m2 |
| 34 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 42,53 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 9,65 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … (Sikalatex + XM) | Chương V, E-HSMT | 9,65 | m2 |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 629,24 | m |
| 38 | kẻ ron cột | Chương V, E-HSMT | 19,2 | m |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 261,6 | m |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 1.635,032 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 1.086,288 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2.721,32 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Chương V, E-HSMT | 112,408 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 124,758 | 1m2 |
| 45 | Ốp đá chẻ không qui cách | Chương V, E-HSMT | 562,04 | m2 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 0,1296 | 100m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (loại 400x400) | Chương V, E-HSMT | 7,84 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (loại 300x300) | Chương V, E-HSMT | 0,675 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 (loại gạch gốm 50x200) | Chương V, E-HSMT | 8,6 | m2 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,0188 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,0188 | tấn |
| 52 | Cung cấp lắp dựng cửa cổng thép hộp STK | Chương V, E-HSMT | 12,35 | m2 |
| 53 | Cung cấp láp dựng cửa đi kính khung nhôm hệ 1000 | Chương V, E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 54 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 55 | Cung cấp lắp dựng khung Inox bảo vệ cửa sổ | Chương V, E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 56 | Cung cấp lắp dựng trần thạnh cao khung nổi | Chương V, E-HSMT | 7,84 | m2 |
| 57 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm (loại ống nhựa nẹp vuông 25x14mm) | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (loại dây CVV-1,5mm2) | Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (loại dây CVV-2,5mm2) | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 62 | Lắp đặt hộp nối | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN ỐNG THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 24,8818 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V, E-HSMT | 21,9398 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 12,46 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 11,94 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 92,01 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 10,3734 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thăm, cửa xả, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 9,7962 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thăm, cửa xả, ĐK >10mm | Chương V, E-HSMT | 0,6101 | tấn |
| 9 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày <=11cm (dùng máy cắt ống BTCT) | Chương V, E-HSMT | 0,2413 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng vào tường 2 lớp bên ngoài Hố thăm, hộp nối | Chương V, E-HSMT | 590,6 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 5,44 | m3 |
| 12 | Tấm nylon lót đổ bê tông nắp dale | Chương V, E-HSMT | 0,8024 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp dale, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,7575 | tấn |
| 14 | Gia công thép hình, thép tấm nắp dale hố thăm | Chương V, E-HSMT | 1,044 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V, E-HSMT | 68 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 12,1mm | Chương V, E-HSMT | 18,84 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 28,6mm | Chương V, E-HSMT | 0,76 | 100m |
| 18 | Đóng cọc thép, thép tấm chắn cát tràn hố móng khi thi công (mỗi vị trí: đóng 5 cọc thép hình I250-L=6m, chắn 2 tấm thép 2mx6m-D10ly; thu hồi lại vật liệu) | Chương V, E-HSMT | 4 | vị trí |
| C | PHÁ DỠ - TÁI LẬP (MẶT ĐƯỜNG NHỰA ỐNG QUA LỘ) | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu khác đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày >10cm | Chương V, E-HSMT | 204,3 | m2 |
| 2 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,9825 | m3 |
| 4 | BT móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,965 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V, E-HSMT | 0,0983 | 100m2 |
| 6 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,9919 | 100m3 |
| 7 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (loại vải Rk>=70N~ART7) | Chương V, E-HSMT | 2,6998 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V, E-HSMT | 0,7567 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (CP đá dăm Dmax 37,5mm-L2; dày 18cm, Eyc>64Mpa) | Chương V, E-HSMT | 0,3146 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (CP đá dăm Dmax 25mm-L1; dày 18cm, Eyc>100Mpa) | Chương V, E-HSMT | 0,3677 | 100m3 |
| 11 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 16cm (đá 4x6-L2 D37,5-63mm; chèn đá dăm dày 16cm; Eyc>140Mpa) | Chương V, E-HSMT | 2,043 | 100m2 |
| 12 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 2,043 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TẢI ĐIỆN | |||
| 1 | Trụ BTLT 14-PC650(k=2) | Chương V, E-HSMT | 4 | Trụ |
| 2 | Boulon VRS 16x550 | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Boulon VRS 16x750 | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ xà composite đơn 0,8m trụ đôi | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ cách điện treo Polymer kép 24kV + giáp níu lắp vào lắp vào trụ đơn | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ cách điện treo Polymer kép 24kV + giáp níu lắp vào trụ đôi | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đôi | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Dây As 50/8 mm2 | Chương V, E-HSMT | 8,3538 | kg |
| 10 | Kéo dây As 50 mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,042 | Km |
| 11 | Dây ACXH 24KV - 50 mm2 | Chương V, E-HSMT | 46,92 | mét |
| 12 | Kéo dây ACXH 24KV - 50 mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,046 | Km |
| 13 | Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Chương V, E-HSMT | 6,12 | m |
| 14 | Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Chương V, E-HSMT | 6 | m |
| 15 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 16 | Kẹp dây nhôm 3 boulon AC 50 mm2 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 17 | Đầu cosse ép Cu - Al 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 18 | Kẹp quai 4/0 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Kẹp hotline 4/0 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Bộ tiếp đia trung thế lập lại | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | FCO-27kV-100A + dây chảy 3K | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Móng trụ M14-bt1 | Chương V, E-HSMT | 2 | Móng |
| 23 | Móng trụ M14-bt2 | Chương V, E-HSMT | 2 | Móng |
| G | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Trụ đèn côn tròn cao 9m -dày 3,5mm | Chương V, E-HSMT | 70 | bộ |
| 2 | Cần đèn fi 60x3mm, cao 2m và vươn xa 1,5m | Chương V, E-HSMT | 70 | bộ |
| 3 | Bộ đèn LED 150W -220VAC, IP 66 - tiết giảm 2-6 cấp | Chương V, E-HSMT | 70 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp thân trụ đèn | Chương V, E-HSMT | 70 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại lưới điện ngầm | Chương V, E-HSMT | 14 | Bộ |
| 6 | Dây Cáp ngầm CXV/DSTA 3x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 2.275,62 | Mét |
| 7 | Kéo dây CXV/DSTA 3x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 2,2756 | km |
| 8 | Cáp Muller 2x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 9 | ốc xiết cáp | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 10 | Đầu cosse ép 10mm2 | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 11 | Oáng HDPE 40/30 | Chương V, E-HSMT | 2.231 | Mét |
| 12 | Coå deâ laép oáng HDPE 40/30 | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 13 | OÁng STK fi 60-2,3mm | Chương V, E-HSMT | 38 | Mét |
| 14 | Tủ ĐK 300x400x750 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 15 | Tủ điều khiển | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Bộ tiếp địa vỏ tủ | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Băng keo điện | Chương V, E-HSMT | 50 | cuộn |
| 18 | Móng trụ đèn chiếu sáng | Chương V, E-HSMT | 70 | Móng |
| 19 | Mương cáp ngầm (0,5x0,3x0,7) | Chương V, E-HSMT | 1.912,5 | Mét |
| 20 | Mương cáp ngầm (0,5x0,3x0,7) + tái lập đường nhựa | Chương V, E-HSMT | 68 | Mét |
| 21 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V, E-HSMT | 382,5 | Cái |
| H | 02 TRẠM BIẾN ÁP 1x15KVA | |||
| 1 | MBT 1F 12,7/0,23-0,46KV 15KVA | Chương V, E-HSMT | 2 | máy |
| 2 | LA 18 KV-10KA | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Aptomatte 3 pha 690V - 50A -25kA | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Vis 3x30 | Chương V, E-HSMT | 20 | cây |
| 5 | Vis 6x60 | Chương V, E-HSMT | 20 | cây |
| 6 | Băng keo nhựa | Chương V, E-HSMT | 4 | cuộn |
| 7 | Chì trung thế 3K | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 | Chương V, E-HSMT | 16 | mét |
| 11 | Nút cao su chống thấm Þ85/65 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Đầu coss ép M25mm2 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Bảng tên trạm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Nắp che đầu cực MBA | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Nắp che đầu cực LA | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Đầu coss ép Cu/Al 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Keo Silicon | Chương V, E-HSMT | 2 | tuýt |
| 19 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Cáp đồng trần M25mm² | Chương V, E-HSMT | 16 | kg |
| 21 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Đầu coss ép M25mm2 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Ống PVC D21 dài 4m | Chương V, E-HSMT | 8 | m |
| 24 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Cáp đồng trần M25mm² | Chương V, E-HSMT | 0,672 | kg |
| 27 | Oáng PVC D21 dài 4m | Chương V, E-HSMT | 4 | m |
| 28 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² | Chương V, E-HSMT | 8 | mét |
| 30 | Cáp đồng bọc CV25mm2 | Chương V, E-HSMT | 54 | mét |
| 31 | Cáp đồng CVV 4x4mm² | Chương V, E-HSMT | 4 | mét |
| 32 | Giá treo MBA 1 pha -TBA 1x15KVA | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Xà đa năng Composite 0,8m lắp FCO, LA | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Thùng máy cắt và điện năng kế (400x600x1000) + (tấm Bakelite lắp CB + ĐK), | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Boulon 16x300 | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 36 | Boulon Þ16x350 | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 37 | Boulon Þ16x120 | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 38 | Boulon 16x40 | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 39 | Boulon răng suốt 16x450 | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 40 | Long đền vuông fi 18 | Chương V, E-HSMT | 40 | cây |
| 41 | Lắp kẹp dây các loại | Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 42 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 10 | cọc |
| 43 | Kéo dây tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 54 | mét |
| 44 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) | Chương V, E-HSMT | 8 | mét |
| 45 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) | Chương V, E-HSMT | 54 | mét |
| 46 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê | Chương V, E-HSMT | 16 | mét |
| 47 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê | Chương V, E-HSMT | 12 | mét |
| 48 | Lắp xà composite 0,8m đỡ FCO + LA | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Lắp LA <= 35kV | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 15KVA | Chương V, E-HSMT | 2 | máy |
| 51 | Lắp tủ điện bằng TC | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Lắp aptomat<=100A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp đầu coss | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 55 | Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 15KVA | Chương V, E-HSMT | 0,52 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi