Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118111-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118015 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp (vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 19:26:00 đến ngày 2020-11-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,625,547,675 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,507,000 VNĐ ((Mười chín triệu năm trăm lẻ bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG NỀN HIỆN HỮU | |||
| 1 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại II dày trung bình 16cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 145,83 | m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 42,34 | m3 |
| 3 | Lát sân gạch Terrazzo 400x400x30mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 846,84 | m2 |
| 4 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại II dày trung bình 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40,73 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 27,15 | m3 |
| 6 | Xây tường sân khấu gạch xi măng 4x8x18 cao 0.19m dày 0.2m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,8132 | m3 |
| 7 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,21 | m3 |
| 8 | Xây bậc tam cấp bục sân khấu gạch xi măng 4x8x18, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,0475 | m3 |
| 9 | Bê tông nâng nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,99 | m3 |
| 10 | Lát đá bậc tam cấp sân khấu bằng đá granit dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15,0562 | m2 |
| 11 | Xây nên trụ cờ gạch xi măng 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,8655 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,1575 | m2 |
| 13 | Lát đá cột cờ bằng đá granit dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,1575 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột cờ hiện hữu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,1175 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,1175 | m2 |
| 16 | Xây tường bồn hoa gạch xi măng 4x8x18 cao 0.25m dày 0.2m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,2 | m3 |
| 17 | Trát tường bồn hoa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 72,8 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bồn hoa hiện hữu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15,6 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 72,8 | m2 |
| 20 | CC, Vận chuyển đất đen, phân hữu cơ. | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 47,23 | m3 |
| 21 | Trồng cỏ xuyến chi | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,9453 | 100m2/ lần |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,53 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,7923 | 100m3 |
| 3 | Đắp trả móng cống bằng cát san lấp, máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,4718 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại II tái lập vỉa hè dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,53 | m3 |
| 5 | Bê tông tái lập vỉa hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,53 | m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm móng cống đoạn cuối cửa xả đoạn cừ dài 4m mật độ 25 cọc/m2 bằng máy đào 0,5m3 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,02 | 100m |
| 7 | Đắp cát phủ cừ tràm dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,702 | m3 |
| 8 | Xây tường gạch xi măng 4x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa XM mác 75 bịt đầu cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,05 | m3 |
| 9 | Cắt bê tông xi măng vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,08 | 10m |
| 10 | Bê tông lót, chèn móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 33,08 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông lót, chèn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,6184 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt gối cống đường kính D800 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 48 | cái |
| 13 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm H10 đường kính D800mm, đoạn cống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 24 | 1 đoạn ống |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17 | mối nối |
| 15 | Đào xúc đất hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1997 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm dất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0735 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,75 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng bê tông lót hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân, cổ hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,2239 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ khuôn, nắp hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1176 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép hầm ga, ĐK <=10mm phần đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,3908 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép thang hầm ga ĐK<=18mm phần đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0341 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn, nắp đúc sẵn đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,039 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn, nắp hầm đúc sẵn đường kính >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2088 | tấn |
| 25 | Sản xuất kết cấu thép hình nắp, khuôn hầm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2476 | tấn |
| 26 | Lắp đặt kết cấu thép hình khuôn, nắp hầm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2476 | tấn |
| 27 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,08 | m3 |
| 28 | Sản xuất bê tông nắp hố ga đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,49 | m3 |
| 29 | Sản xuất bê tông khuôn hầm đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,85 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp, khuôn hầm ga bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| 31 | Lắp hố ga phần đúc sẵn vào vị trí bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 32 | Đào móng tường đầu, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,65 | m3 |
| 33 | Đắp cát san lấp tường đầu bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1144 | 100m3 |
| 34 | Đóng cừ tràm móng cống đoạn cuối cửa xả đoạn cừ dài 4m mật độ 25 cọc/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,874 | 100m |
| 35 | Đắp cát phủ cừ tràm dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,79 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,79 | m3 |
| 37 | Bê tông móng tường đầu đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,57 | m3 |
| 38 | Bê tông tường đầu đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,17 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0146 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0425 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1545 | 100m2 |
| 42 | Làm lớp đá hộc gia cố móng tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,56 | m3 |
| 43 | Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường >45cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,7 | 1m |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,23 | m3 |
| 45 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan 25cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | 1 lỗ khoan |
| 46 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại II dày 20cm k>95 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,24 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,12 | m3 |
| 48 | Bê tông tường chắn dày <=45cm, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,23 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường chắn đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0057 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường chắn đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0223 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng tường chắn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0043 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường chắn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,013 | 100m2 |
| 53 | Đào đất đặt cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0081 | 100m3 |
| 54 | Bê tông lót móng móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,12 | m3 |
| 55 | Lắp đặt gối cống đường kính ốngD400mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông H10 bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,02 | đoạn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng ống bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0032 | 100m2 |
| 58 | Đắp trả cát móng cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0091 | 100m3 |
| 59 | Nạo vét hầm ga bằng thủ công - Loại hầm ga 90x90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | 1 cái |
| 60 | Đắp cát san lấp hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,79 | m3 |
| 61 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại II dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,24 | m3 |
| 62 | Bê tôngvỉa hè đá 1x2, vữa BT mác 200 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,24 | m3 |
| 63 | Phá dỡ bậc tam cấp trược dãy nhà A và dãy nhà B | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,1 | m3 |
| 64 | Bê tông rãnh nước đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,02 | m3 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75x1.5mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0083 | 100m |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ thành mương | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1588 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất kết cấu nắp rảnh hộp inox 304 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2273 | tấn |
| 68 | CC, lắp đặt lưới inox đục lỗ dày 0.6mm hàn vào khung | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12,04 | m2 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,2638 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển tiếp cự ly <=5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,2638 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,2638 | 100m3 |
| 72 | Khấu hao cừ larsen loại SP-III | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 704 | m |
| 73 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, đất cấp I đoạn ngập đất | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,688 | 100m |
| 74 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, đất cấp I đoạn không ngập đất (hệ số 0,75) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,352 | 100m |
| 75 | Nhổ cừ larsen đoạn cọc ngập đất | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,688 | 100m |
| 76 | Nhổ cừ larsen đoạn cọc không ngập đất (hệ số 0,75) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,352 | 100m |
| C | NÂNG THÀNH MƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện nắp mương 1x0.6x0.06mhiện hữu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 267 | cấu kiện |
| 2 | Tháo dỡ các cấu kiện nắp hố ga 0.9x0.9x0.06m hiện hữu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9 | cấu kiện |
| 3 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 26,7 | 10md rãnh |
| 4 | Nạo vét hầm ga bằng thủ công - Loại hầm ga 70x70 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9 | 1 cái |
| 5 | Khoan lỗ chờ Ø12 cấy thép Ø10 thành mương bằng sikadur, chiều sâu lỗ 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.496 | 1 lỗ khoan |
| 6 | Khoan lỗ chờ Ø14 cấy thép Ø12 thành hố ga bằng sikadur, chiều sâu lỗ 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 144 | 1 lỗ khoan |
| 7 | Bê tông thành mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 26,7 | m3 |
| 8 | Bê tông nâng đáy mương đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 26,7 | m3 |
| 9 | Bê tông nâng thành hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,26 | m3 |
| 10 | Bê tông nâng đáy hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,1 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nâng thành mương | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,34 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn nâng thành hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,162 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép thành mương, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,6741 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép hầm ga, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1378 | tấn |
| 15 | Lắp đặt lại các cấu kiện nắp mương bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 267 | cái |
| 16 | Lắp đặt lại các cấu kiện nắp hầm ga bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi