Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201086857-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tiến Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201086853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 18:08:00 đến ngày 2020-11-13 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,526,073,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: TOÀN BỘ PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | 655,424 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 6,5542 | 100m3 | |
| 3 | Mua, vận chuyển đất về để đắp nền đường độ chặt K95 | 2.195,7349 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 14,0079 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 600,339 | m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 5,1005 | 100m3 | |
| 7 | Lớp vải bạt chống mất nước bê tông mặt đường | 9.444,76 | m2 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 8,3125 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 1.521,7024 | m3 | |
| 10 | Đào xúc đất, đất cấp II | 36,7498 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,3675 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,352 | m3 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 4,704 | m3 | |
| 14 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 10,56 | m3 | |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 57,6 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,5184 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,3792 | m3 | |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,574 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,3883 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 8,2584 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 93 | cấu kiện | |
| 22 | Đào đất móng, đất cấp II | 170,278 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 1,7028 | 100m3 | |
| 24 | Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 32,97 | m3 | |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 11,72 | m3 | |
| 26 | Mua ống cống D1000 | 17 | m | |
| 27 | Mua đế cống D1000 | 13 | cái | |
| 28 | Mua ống cống D500 | 20 | m | |
| 29 | Mua đế cống D500 | 20 | cái | |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | 37 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 33 | cấu kiện | |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,0346 | 100m3 | |
| 33 | Mua, vận chuyển đất về để đắp nền đường độ chặt K95 | 116,9098 | m3 | |
| 34 | Đào đất móng, đất cấp II | 165,2 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 1,652 | 100m3 | |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 4,8 | m3 | |
| 37 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 33,6 | m3 | |
| 38 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 43,2 | m3 | |
| 39 | Ống nước D90 | 15 | m | |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,46 | 100m3 | |
| 41 | Mua, vận chuyển đất về để đắp nền đường độ chặt K95 | 51,98 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi