Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp cầu xóm Nhà Thờ, cầu xóm Hồng Thái 2, xã Tân Cương, thành phố Thái Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201117986-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tân Cương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp cầu xóm Nhà Thờ, cầu xóm Hồng Thái 2, xã Tân Cương, thành phố Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765077 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 18:22:00 đến ngày 2020-11-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,895,904,631 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU XÓM NHÀ THỜ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp III | Theo hờ sơ BVTC | 6,3667 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng >3m, sâu >3m-đất cấp III | Theo hờ sơ BVTC | 70,741 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hờ sơ BVTC | 2,3276 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hờ sơ BVTC | 2,1352 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hờ sơ BVTC | 6,65 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hờ sơ BVTC | 308,26 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3 | Theo hờ sơ BVTC | 3,46 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo hờ sơ BVTC | 18,76 | m3 |
| 9 | Bê tông bản quá độ, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hờ sơ BVTC | 37,74 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo hờ sơ BVTC | 5,0674 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép bản quá độ | Theo hờ sơ BVTC | 0,2056 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo hờ sơ BVTC | 18,1636 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Theo hờ sơ BVTC | 1,8154 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản dẫn, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hờ sơ BVTC | 0,0174 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản dẫn, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo hờ sơ BVTC | 2,8532 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản dẫn, đường kính cốt thép >18mm | Theo hờ sơ BVTC | 4,936 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo hờ sơ BVTC | 43,92 | m3 |
| 18 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hờ sơ BVTC | 98,95 | m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hờ sơ BVTC | 45,86 | m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hờ sơ BVTC | 0,0616 | 100m3 |
| 21 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hờ sơ BVTC | 0,6252 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Theo hờ sơ BVTC | 0,56 | 100m |
| 23 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hờ sơ BVTC | 112,48 | m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Theo hờ sơ BVTC | 15,6 | m3 |
| 25 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hờ sơ BVTC | 1,95 | m3 |
| 26 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hờ sơ BVTC | 0,0976 | 100m3 |
| 27 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Theo hờ sơ BVTC | 7,0882 | tấn |
| 28 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | Theo hờ sơ BVTC | 4,368 | tấn |
| 29 | Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M400, đá 1x2 | Theo hờ sơ BVTC | 32,68 | m3 |
| 30 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3 | Theo hờ sơ BVTC | 0,3268 | 100m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm chữ T, I | Theo hờ sơ BVTC | 222,96 | m2 |
| 32 | Di chuyển dầm cầu bê tông-chiều dài dầm 22≤L≤33m (Di chuyển 4 dầm 40m) | Theo hờ sơ BVTC | 16 | 1dầm/10m |
| 33 | Nâng hạ dầm cầu bằng máy-chiều dài dầm L: 28 ≤ L < 35m | Theo hờ sơ BVTC | 4 | 1 dầm |
| 34 | Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 <= L <= 33m | Theo hờ sơ BVTC | 4 | dầm |
| 35 | Bê tông mối nối dầm dọc, dầm ngang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hờ sơ BVTC | 4,93 | m3 |
| 36 | Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | Theo hờ sơ BVTC | 39,27 | m2 |
| 37 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK ≤10mm bằng cần cẩu | Theo hờ sơ BVTC | 0,5361 | tấn |
| 38 | Bê tông mặt cầu, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Theo hờ sơ BVTC | 9,99 | m3 |
| 39 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3 | Theo hờ sơ BVTC | 0,0999 | 100m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép mặt cầu, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hờ sơ BVTC | 0,4459 | tấn |
| 41 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hờ sơ BVTC | 97,5 | m2 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hờ sơ BVTC | 6,93 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gờ chắn | Theo hờ sơ BVTC | 0,384 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép gờ lan can, ĐK ≤10mm | Theo hờ sơ BVTC | 0,1699 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép gờ lan can, ĐK ≤18mm | Theo hờ sơ BVTC | 1,0752 | tấn |
| 46 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | Theo hờ sơ BVTC | 14,8 | m |
| 47 | Sản xuất khe co giãn | Theo hờ sơ BVTC | 0,112 | tấn |
| 48 | Thép bản mạ kẽm tấm chụp khe co giãn | Theo hờ sơ BVTC | 90,6675 | kg |
| 49 | Lắp đặt gối cầu cao su | Theo hờ sơ BVTC | 8 | cái |
| 50 | Mua bộ hộp gang thu nước | Theo hờ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 51 | Thép bản bộ thu nước mặt | Theo hờ sơ BVTC | 22,896 | kg |
| 52 | Bu lông M12x40 bộ thu nước | Theo hờ sơ BVTC | 8 | cái |
| 53 | Bu lông M16x120 bộ thu nước | Theo hờ sơ BVTC | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm | Theo hờ sơ BVTC | 0,0394 | 100m |
| 55 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ | Theo hờ sơ BVTC | 1,5505 | tấn |
| 56 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hờ sơ BVTC | 30,5 | m2 |
| 57 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Theo hờ sơ BVTC | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo hờ sơ BVTC | 40 | m |
| 59 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hờ sơ BVTC | 1,463 | 100m3 |
| 60 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hờ sơ BVTC | 22,5 | m3 |
| 61 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo hờ sơ BVTC | 7,5 | m3 |
| 62 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Theo hờ sơ BVTC | 1,763 | 100m3 |
| 63 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hờ sơ BVTC | 1,3552 | 100m3 |
| 64 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hờ sơ BVTC | 0,352 | 100m3 |
| 65 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Theo hờ sơ BVTC | 1,7072 | 100m3 |
| 66 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo hờ sơ BVTC | 14 | đoạn ống |
| 67 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo hờ sơ BVTC | 14 | đoạn ống |
| 68 | Ca máy bơm nước phục vụ thi công | Theo hờ sơ BVTC | 20 | ca |
| 69 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hờ sơ BVTC | 4,5 | 100m3 |
| 70 | Gia công hệ khung dàn thi công mố | Theo hờ sơ BVTC | 9,135 | tấn |
| 71 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hờ sơ BVTC | 18,27 | tấn |
| 72 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hờ sơ BVTC | 18,27 | tấn |
| 73 | Gia công dầm dọc dàn hở | Theo hờ sơ BVTC | 4,37 | tấn |
| 74 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn | Theo hờ sơ BVTC | 4,37 | tấn |
| 75 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (cầu cũ) | Theo hờ sơ BVTC | 48 | m3 |
| 76 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ | Theo hờ sơ BVTC | 0,48 | 100m3 |
| 77 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (mặt đường cũ) | Theo hờ sơ BVTC | 7,39 | m3 |
| 78 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hờ sơ BVTC | 1,3827 | 100m3 |
| 79 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hờ sơ BVTC | 17,1138 | 100m3 |
| 80 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I | Theo hờ sơ BVTC | 1,6878 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hờ sơ BVTC | 1,6878 | 100m3 |
| 82 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Theo hờ sơ BVTC | 1,0884 | 100m3 |
| 83 | Mua đất đắp | Theo hờ sơ BVTC | 1.419,2133 | m3 |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hờ sơ BVTC | 75,2112 | m3 |
| 85 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hờ sơ BVTC | 0,3613 | 100m2 |
| 86 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hờ sơ BVTC | 9,4 | m3 |
| 87 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hờ sơ BVTC | 0,47 | 100m3 |
| B | CẦU XÓM HỒNG THÁI 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hờ sơ BVTC | 11,96 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, | Theo hờ sơ BVTC | 0,1196 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hờ sơ BVTC | 10,92 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gờ lan can | Theo hờ sơ BVTC | 0,5922 | 100m2 |
| 5 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=15cm | Theo hờ sơ BVTC | 420 | lỗ khoan |
| 6 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤18mm | Theo hờ sơ BVTC | 1,2381 | tấn |
| 7 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | Theo hờ sơ BVTC | 1,3079 | tấn |
| 8 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hờ sơ BVTC | 24,4 | m2 |
| 9 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo hờ sơ BVTC | 50 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi