Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và đảm bảo giao thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201117793-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và đảm bảo giao thông
Số hiệu KHLCNT 20201100620
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 17:16:00 đến ngày 2020-11-16 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,473,080,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 99,95 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 151,48 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5148 100m3
4 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92,48 m3
5 Đào cấp nền đường, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 989,86 m3
6 Đào khuôn đường, nền đường đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 835,74 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,627 100m3
8 Đào hữu cơ nền đường, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62,86 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6286 100m3
10 Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,5115 100m3
11 Mua đất đồi đắp K95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.071,7815 m3
12 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,7937 100m3
13 Mua đất đồi đắp K98 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 904,0692 m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,7937 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,255 100m3
16 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,7765 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,7765 100m2
C KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào đất móng kè, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.405,76 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,8655 100m3
3 Mua đất đồi đắp K95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 549,8015 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1418 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,0576 100m3
6 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 277,3371 100m
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48,31 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 284,5 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 646,95 m3
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,58 m2
11 Vải địa kỹ thuật 2 lớp :0.4x0.4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m2
12 Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,625 100m
D KÈ ỐP MÁI
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 139,26 m3
2 Vải địa kỹ thuật 2 lớp: 0.4x0.4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1668 100m2
3 Ống nhựa PVC D60mm, 4m / ống L=1.0m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5213 100m
4 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 417,79 m3
E BỜ VÂY THI CÔNG
1 Đắp đất bờ vây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 100m3
2 Phên nứa chắn đất Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 500 m2
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 100m
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 100m3
F MƯƠNG THOÁT NƯỚC B=1.20M LOẠI 1
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.363,25 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7524 100m3
3 Mua đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 311,0212 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,9881 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,6325 100m3
6 Đệm cát đen nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 261,89 m3
7 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,267 100m2
8 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 392,84 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 643,95 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 394,31 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.384,21 m2
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81,38 m2
13 Vải địa kỹ thuật 2 lớp :0.4x0.4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,584 100m2
14 Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,825 100m
15 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,7276 tấn
16 Ván khuôn giằng mương Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,0824 100m2
17 Bê tông mũ, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 170,07 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,8956 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,2397 tấn
20 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,4942 100m2
21 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 261,36 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.089 cấu kiện
G RÃNH THOÁT NƯỚC B=0.4M
1 Tháo dỡ tấm đan cũ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 399 cái
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,94 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70,22 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9416 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 532,65 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3511 100m3
7 Mua đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 152,6743 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85(đất tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3689 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8618 100m3
10 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68,75 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7595 100m2
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,36 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 159,62 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,98 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 774,2 m2
16 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3278 tấn
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,5064 100m2
18 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,61 m3
19 Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,9521 tấn
20 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,5437 tấn
21 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,696 100m2
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,97 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.320 cấu kiện
H RÃNH CẢI TẠO
1 Tháo dỡ tấm đan cũ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 184 cái
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,08 m3
3 Xây gạch đất không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,19 m3
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,6 m2
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8832 tấn
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,472 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,04 m3
8 Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2445 tấn
9 Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1862 tấn
10 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1524 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,15 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 184 cấu kiện
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2208 100m3
I AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,56 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 141,76 m2
3 Sơn hộ lan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 141,76 m2
4 Lắp đặt biển chỉ dẫn I.414a Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6 m2
5 Lắp đặt biển báo tam giác W.208, W201a, W201b, W207b Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
6 Cột biển báo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 m
7 Bê tông chân cột biển báo (0.50x0.50x0.80) mác 200 đá 1x2cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m3
8 Đào móng chân cột, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m3
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,5 m2
J CỐNG THOÁT NƯỚC B=0.6M
1 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,906 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,33 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,01 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,36 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,087 100m3
6 Đào đất móng cống, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51,71 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5171 100m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2181 100m3
9 Mua đất đồi đắp K95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,6453 m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,28 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0837 100m2
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,79 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,82 m3
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,58 m2
15 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,21 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,004 100m2
17 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,21 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 m2
20 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1332 tấn
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2622 100m2
22 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,12 m3
23 Cốt thép, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1609 tấn
24 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2527 tấn
25 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2022 100m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,54 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cấu kiện
28 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,07 m3
29 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,99 m3
K ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Nhân công hướng dẫn, chỉ đường đảm bảo giao thông phục vụ thi công xây dựng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 công
2 Biển báo hiệu chỉ dẫn phía trước có công trường đang thi công, biển hình chữ nhật kích thước 0.8x0.6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,384 m2
3 Biển báo hiệu nguy hiểm phía trước có công trường đang thi công biển hình tam giác kích thước cạnh 0.7m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 cái
4 Biển báo hiệu chỉ dẫn hướng đi tránh do công trường đang thi công, biển hình chữ nhật kích thước 0.8x0.6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,384 m2
5 Biển báo hạn chế tốc độ tối đa cho phép là 5Km/h, biển hình tròn đường kính 70cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 cái
6 Biển báo hết hạn chế tốc độ tối đa 5Km/h, biển hình tròn đường kính 70cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 cái
7 Cột đỡ biển báo hiệu đường kính D=90mm, cao 3.5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6 cái
8 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
9 Barie đảm bảo giao thông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
10 Hộp đèn và phụ kiện - loại 1 bóng dài 0.6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
11 Điện năng tiêu thụ thắp 12h/ngày đêm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 250 Kw
12 Dây điện đôi mềm bọc dẹt nhiều sợi bọc PVC dính cách (loại dây đôi VCm 1.0) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->