Gói thầu: Gói thầu 02: Xây lắp, thuộc Công trình: Nối tuyến 484 trạm 110kV An Phước cấp điện cho KCN Giang Điền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201117350-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu 02: Xây lắp, thuộc Công trình: Nối tuyến 484 trạm 110kV An Phước cấp điện cho KCN Giang Điền
Số hiệu KHLCNT 20201079869
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay thương mại + khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-08 11:34:00 đến ngày 2020-11-18 11:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,230,659,731 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
2 Thí nghiệm vật liệu đầu vào Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) 1 Khoản
3 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
4 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
5 Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
6 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
B Khối lượng thực hiện phần đường dây
C Phần móng và tiếp địa
D Móng M14a
1 Đà cản BTCT 1,2m (trọng lượng >50kg) bằng cẩu 6 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 Móng
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 Móng
3 Đào đất móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 Móng
4 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 Móng
E Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Ximăng: 256kg/1m3bt x 1,025 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
2 Cát vàng: 0,531m3/1m3bt x 1,025 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
3 Đá 2x4: 0,863m3/1m3bt x 1,025 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
4 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
6 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
7 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
8 Boulon 16x850VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
9 Đinh (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
10 Gỗ chống (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
11 Gỗ đà nẹp (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
12 Gỗ ván (cả nẹp) (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
13 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
14 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
16 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
F Tiếp địa thiết bị
1 Cáp đồng trần M25mm2 (34m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,624 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
5 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
6 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
7 Khoan giếng tiếp địa (20m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 giếng
8 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,624 kg
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cọc
10 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
11 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
12 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cọc
G Tiếp địa lặp lại (trụ 14m)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (18m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
3 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
5 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,32 kg
6 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
7 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
H Phần trụ
I Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 trụ
3 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 trụ
J Phần xà, néo
K Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bộ
5 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bộ
L Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
6 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
M Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép đôi)
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 bộ
4 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 bộ
6 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
N Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP
1 Đà Composite 110x80x5x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cây
2 Chống Composite 40x10x710 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cây
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp bộ xà composit, khối lượng <15kg (NC tính bằng 0,8 đà sắt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
O Bộ xà Composit dài 2,4m: Bắt FCO
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cây
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
5 Lắp bộ xà composit, khối lượng <15kg (NC tính bằng 0,8 đà sắt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
P Phần dây, sứ và phụ kiện
Q Phần trung thế 3 pha trên không
R Dây dẫn
1 Cáp nhôm lõi thép AC-240/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.654,062 kg
2 Cáp 24KV ACXH 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.902,482 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,79 mét
S Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
T Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
U Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
V Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 328 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 328 cái
W Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 cái
X Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
3 Khánh treo chuỗi polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
Y Phụ kiện
1 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
2 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
3 Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
4 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
5 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
6 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Cái
7 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
8 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Ống nối dây cỡ 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
10 Ông Co nhiệt Ø 65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m
11 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cuộn
12 Bass LI bắt FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Bass LI bắt LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 Bộ
14 Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 285 sợi
15 Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 sợi
16 Giáp níu dừng dây bọc 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117 cái
17 Mắt nối yếm giáp + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 117 bộ
18 Biển số - Bảng nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 234 cái
19 Cáp Duplex 2x16 (đấu nối hạ thế KH dời trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 206 m
20 Chống Composite 40x10x920 (giá nới LA: 1 thanh/3LA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cây
21 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8897 km
22 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 >10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6691 km
23 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,5 m
24 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 328 bộ
25 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 chuỗi
26 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chuỗi
27 Kẹp quai 2/0: Lắp sử dụng lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
28 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
Z Cáp ngầm trung thế
AA Cáp trung thế giáp băng thép
1 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 284,82 mét
2 Cáp đồng bọc CV240: trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,94 mét
3 Ống sắt tráng kẽm D168: bao gồm lắp cổ dê + giá đỡ đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
4 Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Lắp cáp ngầm trong ống loại <=4.5kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 282 mét
7 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 mét
8 Lắp đầu cáp trung thế 1pha 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
AB Mương cáp 1 mạch băng đường bê tông
1 Cát vàng san lấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mương cáp
2 Gạch tàu: 3,3vieân/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 231 viên
3 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,5m2/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
4 Ống HDPE 160 x 6,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
5 Lắp gạch làm dấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 231 viên
6 Rải cát đệm + đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mương cáp
7 Đào mương cáp ngầm đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mương cáp
8 Bê tông nền M200 đá 2x4 (Tái lập mặt bằng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mương cáp
AC Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 DS 1P - 24KV - 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
3 LBS SF6 3pha 24kV 630A - 16kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Recloser 24kV 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
AD Phần thiết bị đường dây cáp ngầm
1 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
AE Phần tháo gỡ, lắp đặt lại
AF Phần tháo gỡ
1 Tháo hạ dây AC120mm2, chiều cao <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8727 km
2 Tháo hạ dây AC50mm2, độ cao <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 km
3 Tháo hạ dây ACXV240mm2 <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6181 km
4 Tháo sứ đứng + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 Bộ
5 Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
6 Tháo sứ treo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 Bộ
7 Tháo bộ đỡ dây trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Bộ
8 Tháo bộ dừng dây trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
9 Tháo bộ xà X-2.2K Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
10 Tháo bộ xà X-2.2Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Bộ
11 Tháo bộ xà X-4K Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
12 Tháo bộ xà X-24DCP Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
13 Tháo bộ chằng xuống đơn trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
14 Tháo bộ chằng lệch đơn trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
15 Tháo bộ tụ bù trung thế 3x200 + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Tháo MBA 100kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 máy
17 Tháo rack 2 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Tháo rack 3 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
19 Tháo rack 4 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Tháo kẹp quai + hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
21 Tháo FCO + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
22 Tháo LA+ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
23 Tháo giá MBA (tính tương đương xà 15kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
24 Tháo (lắp hộp Domino) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
25 Tháo (lắp) Branchment Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 m
26 Tháo tủ điện trạm+phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
27 Nhổ trụ 8,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 trụ
28 Nhổ trụ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 trụ
AG Phần lắp lại
1 Lắp lại dây AC50mm2, độ cao <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 km
2 Lắp lại dây ACXV240mm2 <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6181 km
3 Lắp lại sứ đứng + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 Bộ
4 Lắp lại sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
5 Lắp lại sứ treo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 Bộ
6 Lắp lại bộ đỡ dây trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Bộ
7 Lắp lại bộ dừng dây trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
8 Lắp lại bộ xà X-2.2K Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
9 Lắp lại bộ xà X-2.2Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 Bộ
10 Lắp lại bộ xà X-4K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
11 Lắp lại bộ xà X-24DCP Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
12 Lắp lại bộ chằng xuống đơn trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
13 Lắp lại bộ chằng lệch đơn trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
14 Lắp lại bộ tụ bù trung thế 3x200 + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Lắp lại MBA 100kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 máy
16 Lắp lại rack 2 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Lắp lại rack 3 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
18 Lắp lại rack 4 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Lắp lại kẹp quai + hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
20 Lắp lại FCO + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
21 Lắp lại LA+ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
22 Lắp lại giá MBA (tính tương đương xà 15kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
23 Lắp lại (lắp hộp Domino) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
24 Lắp lại (lắp) Branchment Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 m
25 Lắp lại tủ điện trạm+phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
AH Phần thu hồi
1 Tháo hạ dây AC120mm2, chiều cao <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8727 km
2 Tháo bộ xà X-2.2Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Tháo bộ xà X-4K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Tháo giá MBA (tính tương đương xà 15kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
5 Nhổ trụ 8,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 trụ
6 Nhổ trụ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->