Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201117480-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 16:47:00 đến ngày 2020-11-13 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,761,055,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ A | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,935 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,5205 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần Alumex tầng 3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 408,2614 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 254,88 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 481,6 | m |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,417 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ thiết bị và đường dây điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | công |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lát nền tầng 3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 400,8118 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,8344 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V, E-HSMT | 400,8118 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.140,875 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát hèm cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 55,022 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 766,051 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 991,1016 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 189,968 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 545,0985 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền mái láng vữa xi măng | Mục II Chương V, E-HSMT | 91,9584 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,375 | tấn |
| 19 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.140,875 | m2 |
| 20 | Trát hèm cửa, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 55,022 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 766,051 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 991,1016 | m2 |
| 23 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.953,0496 | 1m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.186,9986 | 1m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 956,019 | 1m2 |
| 26 | Thi công trần alumin | Mục II Chương V, E-HSMT | 408,2614 | 1m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh màu, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 400,8118 | 1m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 400,8118 | 1m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 120x600mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,8344 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái sê nô | Mục II Chương V, E-HSMT | 178,9804 | 1m2 |
| 31 | Láng nền sàn mái có đánh màu, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 91,9584 | 1m2 |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5817 | tấn |
| 33 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5817 | tấn |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,7933 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,7933 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 419,0528 | m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,451 | 100m2 |
| 38 | Cửa sổ nhựa lõi thép 4 cánh | Mục II Chương V, E-HSMT | 217,8 | m2 |
| 39 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,96 | m2 |
| 40 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,8 | m2 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 234,72 | m2 |
| 42 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi (gồm cả đế + mặt + hạt) | Mục II Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc (gồm cả đế + mặt + hạt) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn ốp trần vuông, KT 300x300 bóng LED 18W | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (cả chiết áp + móc treo) | Mục II Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 49 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 50 | Dây dẫn điện 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 250 | m |
| 51 | Dây dẫn điện 2x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 54 | Sun ruột gà D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 270 | m |
| 55 | Sun ruột gà D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 56 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 99,891 | m3 |
| B | KHỐI NHÀ C | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính tầng 3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,284 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 193,65 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 77,1 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4924 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị và đường dây điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | công |
| 6 | Phá dỡ nền gạch cũ 50x50cm,tầng 1 | Mục II Chương V, E-HSMT | 289,3668 | m2 |
| 7 | Cắt nền bê tông (hạ cốt) phòng thư viện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2625 | 10m |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông ( hạ cốt ) phòng thư viện | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4092 | m3 |
| 9 | Đào nền móng hạ cốt (phòng thư viện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,2506 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,3209 | m3 |
| 11 | Phá dỡ bồn hoa, lan can trục A từ (4-5)+(10-11) | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,871 | m3 |
| 12 | Phá dỡ bục giảng hiện trạng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,29 | m3 |
| 13 | Phá dỡ mặt bậc tam cấp cũ: | Mục II Chương V, E-HSMT | 22,3044 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột trụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 260,8926 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa hèm cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,1206 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 315,1252 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 243,914 | m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3703 | tấn |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,6138 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung(6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,213 | m3 |
| 21 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2134 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2134 | tấn |
| 23 | Gia công xà gồ gác lửng, cốn thang đi lên | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2863 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ gác lửng, cốn thang đi lên | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2863 | tấn |
| 25 | Sản xuất thép bản làm bậc cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1047 | tấn |
| 26 | Lắp dựng bản thép cấu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1047 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,1008 | m2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng lan can kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,34 | m2 |
| 29 | Tấm cemboard trọng lượng nhẹ dải sàn KT 1.22x2.44 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,28 | m2 |
| 30 | Băng keo xử lý mối nối | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cuộn |
| 31 | Vít mối nối chuyên dụng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5 | kg |
| 32 | Bột xử lý mối nối chuyên dụng tầng lửng | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | thung |
| 33 | Sản xuất lắp đặt sàn gỗ tầng lửng | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,28 | m2 |
| 34 | Xây tường 220 bằng gạch không nung KT 6.5x10.5x22 cm VXM mác 75# | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,7626 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 286,2096 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 315,1252 | m2 |
| 37 | Trát hèm cửa VXM M75# | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,1206 | m2 |
| 38 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà, ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 545,2442 | 1m2 |
| 39 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 315,1252 | 1m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 616,4554 | 1m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 243,914 | 1m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 5 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 266,0776 | m2 |
| 43 | Lát nền gạch 60x60cm, VXM mác 75# | Mục II Chương V, E-HSMT | 265,3216 | 1m2 |
| 44 | Ốp gạch chân tường 12x60cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,0576 | m2 |
| 45 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,9956 | m2 |
| 46 | Xử lý chống thấm phần cốt âm 0.5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,3 | m2 |
| 47 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 58,278 | m2 |
| 48 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,74 | m2 |
| 49 | Cửa đi D1 kính cường lực+ phụ kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,75 | m2 |
| 50 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 66,378 | m2 |
| 51 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi (gồm cả đế + mặt + hạt) | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc (gồm cả đế + mặt + hạt) | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 55 | Đèn thả trần rọi sáng | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn ốp trần vuông, KT 300x300 bóng LED 18W | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (cả chiết áp + móc treo) | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 59 | Dây dẫn điện 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 60 | Dây dẫn điện 2x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 63 | Ruột gà D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 64 | Sun ruột gà D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 65 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 61,2796 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi