Gói thầu: Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-22 SCL đường dây 35kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-22 SCL đường dây 35kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20201115107 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Giá thành EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 11:41:00 đến ngày 2020-11-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,619,424,137 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư B cấp + Nhân công | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | móng |
| 2 | Móng cột MĐB-230 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | móng |
| 3 | Móng cột MĐB-323 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 4 | Tiếp địa chân cột RC4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 5 | Cột bêtông NPC LT12m-190-7,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cột |
| 6 | Cột bêtông NPC LT10m-190-5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 7 | Cột bêtông LT14m-230-24 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cột |
| 8 | Cột bêtông NPC LT14m-190-13 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 9 | Cột bêtông LT16m-230-24 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 10 | Cột bêtông LT16m-323-30 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 11 | Cột bêtông NPC LT16m-190-13 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cột |
| 12 | Cột bêtông NPC LT18m-190-13 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 13 | Xà rẽ 190 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo dây | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo bằng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 16 | Xà néo cột PI tâm 2,4m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Chụp cột 3m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ vượt | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 19 | Xà néo cột đặc biệt 230 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 20 | Xà néo cột đặc biệt 323 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Tháo lắp lại xà | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 22 | Tháo Lắp cầu dao 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Dây dẫn AC95/16 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 415 | m |
| 24 | Dây dẫn AC70/11 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4.114 | m |
| 25 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5.477 | m |
| 26 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 232 | quả |
| 27 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 111 | chuỗi |
| 28 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 269 | bộ |
| 29 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 195 | bộ |
| 30 | Ống nối dây ON-AC50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | ống |
| 31 | Ống nối dây ON-AC70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | ống |
| 32 | Ống nối dây ON-AC95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | ống |
| 33 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 34 | Ống bọc Silicon cách điện trung thế dài 1200 (P24-V-L-1200) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | ống |
| 35 | Lấy lại độ võng dây AC50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 140 | m |
| B | Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông 10m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông 12m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cột |
| 3 | Cột bê tông 14m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cột |
| 4 | Cột bê tông 16m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cột |
| 5 | Cột bê tông 18m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 6 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 232 | quả |
| 7 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 111 | chuỗi |
| 8 | Dây dẫn AC95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 415 | m |
| 9 | Dây dẫn AC70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4.114 | m |
| 10 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5.477 | m |
| 11 | Xà đỡ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 12 | Chụp cột | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 14 | Dây néo,cổ dề | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi