Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bình Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118450 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 23:06:00 đến ngày 2020-11-18 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,309,368,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 77,8 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,778 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,778 | 100m3 |
| 4 | Đào bùn, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6702 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6702 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1259 | 100m3 |
| 7 | Đào đất hữu cơ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,7324 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,9476 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,8059 | 100m3 |
| 10 | Mua đất K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.781,7013 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 65,154 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9546 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,4246 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,142 | 100m3 |
| 15 | Dải bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.772,29 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,5248 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 554,5 | m3 |
| 18 | Thi công khe co | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 486 | m |
| 19 | Thi công khe giãn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40,5 | m |
| C | NHÁNH 1 TUYẾN 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,86 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0586 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0586 | 100m3 |
| 4 | Đào đất hữu cơ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5211 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1455 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6665 | 100m3 |
| 7 | Mua đất K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 210,9197 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,713 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2314 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2341 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4391 | 100m3 |
| 12 | Dải bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 294,67 | m2 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1791 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 58,9 | m3 |
| 15 | Thi công khe co | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 73,5 | m |
| 16 | Thi công khe giãn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,5 | m |
| D | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,18 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1118 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1118 | 100m3 |
| 4 | Đào bùn, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7624 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7624 | 100m3 |
| 6 | Đào đất hữu cơ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5516 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3766 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9281 | 100m3 |
| 9 | Mua đất K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 320,7002 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,7275 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3518 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,8764 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,07 | m3 |
| 14 | Dải bạt xác rắn chống thấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 490,23 | m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 97,97 | m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4451 | 100m3 |
| 17 | Dải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.233,72 | m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,6079 | 100m2 |
| 19 | Mua BTN C19 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,5789 | 100 tấn |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,5789 | 100tấn |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,2707 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,3372 | 100m2 |
| E | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào đất hữu, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7219 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7219 | 100m3 |
| 3 | Mua đất K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 164,9784 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,033 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,181 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9653 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,88 | m3 |
| 8 | Dải bạt xác rắn chống thấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 453,38 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 90,53 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4673 | 100m3 |
| 11 | Dải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.049,38 | m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,1042 | 100m2 |
| 13 | Mua BTN C19 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,9013 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,9013 | 100tấn |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,6104 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,4938 | 100m2 |
| F | THOÁT NƯỚC | |||
| G | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,504 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,06 | m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0356 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0356 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2816 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2816 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,721 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4074 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,721 | m3 |
| 10 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,6338 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mũ rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9882 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,9024 | m3 |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 81,476 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 202,71 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,6398 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2306 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,1115 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 221 | 1cấu kiện |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều co ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,4 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 117,6 | m2 |
| 21 | Sơn gờ chắn bánh bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 117,6 | m2 |
| H | NHÁNH 1 TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3408 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3408 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,342 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1907 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,342 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,5862 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ mũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3814 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,1954 | m3 |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,605 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 76,28 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,606 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5045 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,9725 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 95 | 1cấu kiện |
| I | ||||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,0554 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,558 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,42 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,57 | m3 |
| 5 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7155 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7155 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,486 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,486 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 68,3795 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5789 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng rãnh M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 68,3795 | m3 |
| 12 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 155,2529 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,1578 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mũ, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,7354 | m3 |
| 15 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 312,758 | m2 |
| 16 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 863,5832 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,3698 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,4171 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 102,4995 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 789 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi