Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị (phần bổ sung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201116644-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 19:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Gia Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị (phần bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201112364 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 19:09:00 đến ngày 2020-11-16 19:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,987,998,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Mua kính cường lực 8mm ốp biển trụ sở bao gồm cả công lắp | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Mô tả theo chương V E-HSMT | 15 | m2 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 500x500mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 15 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 90 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Mô tả theo chương V E-HSMT | 23,4784 | m2 |
| 6 | Hệ trần chìm. Khung trần chìm 3050;4000. Trần phẳng, tấm thạch cao tiêu chuẩn 9mm- (1220*2440*9)mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 23,4784 | m2 |
| 7 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả theo chương V E-HSMT | 23,4784 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả theo chương V E-HSMT | 40 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 40 | 1m2 |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả theo chương V E-HSMT | 10,04 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả theo chương V E-HSMT | 226,912 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả theo chương V E-HSMT | 380,6106 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả theo chương V E-HSMT | 10,04 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 236,952 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 380,611 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả theo chương V E-HSMT | 211,7 | m2 |
| 18 | Lát gạch gốm KT gạch 500x500mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 200 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả theo chương V E-HSMT | 11,7 | m2 |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Mô tả theo chương V E-HSMT | 96 | m |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả theo chương V E-HSMT | 60 | m |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo chương V E-HSMT | 11,087 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả theo chương V E-HSMT | 10,886 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mô tả theo chương V E-HSMT | 10,886 | m3 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả theo chương V E-HSMT | 125,85 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả theo chương V E-HSMT | 118,681 | m2 |
| 29 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả theo chương V E-HSMT | 19,6016 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 125,85 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 118,681 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả theo chương V E-HSMT | 19,602 | m2 |
| 33 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo chương V E-HSMT | 0,9801 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả theo chương V E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mô tả theo chương V E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 36 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả theo chương V E-HSMT | 202,068 | m2 |
| 37 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả theo chương V E-HSMT | 68,6124 | m2 |
| 38 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo chương V E-HSMT | 9,4926 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả theo chương V E-HSMT | 9,493 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mô tả theo chương V E-HSMT | 9,493 | m3 |
| 41 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả theo chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 42 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 43 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 44 | Tháo dỡ trần | Mô tả theo chương V E-HSMT | 66,6984 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | công |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 0,43 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 49 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 40mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 51 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 33 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 0,57 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 0,57 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 0,61 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 0,33 | 100m |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 33 | cái |
| 75 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 77 | Bàn đá Granit chậu rửa, bàn kép | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 78 | Giá đỡ bàn đá chậu rửa | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa | Mô tả theo chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa + Siphon | Mô tả theo chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 81 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 82 | Bộ cảm ứng xả tự động | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 84 | Lắp đặt gương soi | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 85 | Vách ngăn vệ sinh Compac | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6,57 | m2 |
| 86 | Mua sika top seal 107 quét chống thấm sê nô mái | Mô tả theo chương V E-HSMT | 47,088 | m2 |
| 87 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả theo chương V E-HSMT | 47,088 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm gạch chống trơn | Mô tả theo chương V E-HSMT | 68,612 | m2 |
| 89 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 202,068 | m2 |
| 90 | Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 66,698 | m2 |
| 91 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2.224,47 | m2 |
| 92 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1.765 | m2 |
| 93 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo chương V E-HSMT | 275,12 | m² |
| 94 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 709,885 | m2 |
| 95 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 709,885 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả theo chương V E-HSMT | 275,12 | m² |
| 97 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 99 | Bàn đá Granit chậu rửa, bàn đơn | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Giá đỡ bàn đá chậu rửa | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 102 | Vòi rửa 1 vòi + Siphon | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 104 | Phụ kiện phòng tắm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt gương soi | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 9,464 | m2 |
| 107 | Vách kính cố định hệ TK800, dùng kính dán 6,38mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 16,775 | m2 |
| 108 | Hệ trần chìm. Khung trần chìm 3050; 4000; 18/22. Trần phẳng, tấm thạch cao 6mm- (1220*2440*9)mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 156,5304 | m2 |
| 109 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mô tả theo chương V E-HSMT | 156,53 | m2 |
| 110 | Làm phào tường, phào trần bằng thạch cao | Mô tả theo chương V E-HSMT | 148 | m |
| 111 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả theo chương V E-HSMT | 91,27 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 247,8 | m2 |
| 113 | Bóng đèn LED âm trần D110 | Mô tả theo chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mô tả theo chương V E-HSMT | 150 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 150 | m |
| 116 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 117 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 119 | Lắp đặt gương soi | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Micro hội thảo | Mô tả theo chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 2 | Micro cổ ngỗng | Mô tả theo chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 3 | Bộ điều khiển trung tâm | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Loa 402 IV | Mô tả theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Bộ sử lý tín hiệu âm thanh | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Ampli | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Bàn trộn tín hiệu analog | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Thiết bị xử lý tín hiệu | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Micro không dây BBS U666B | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Bô dây, Jack kết nối hệ thống âm thanh | Mô tả theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Dây loa | Mô tả theo chương V E-HSMT | 80 | m |
| 12 | Bộ cấp nguồn tự động | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Bộ phụ kiện gen, vít…. | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Chi phí nhân công lắp đặt vận chuyển | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | công |
| 15 | Thay thế tủ điện tổng và dây dân cấp từ TBA vào tủ tổng | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Mô tơ điện AG-B1000 (TT: 1000kg) cho cánh cổng | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Mua điều hòa 18000BTU 1 chiều | Mô tả theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 18 | Điều hòa cây 48000 BTU | Mô tả theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Mua màn hình 18inch | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp bổ sung mắt camera + đầu thu | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Mua Điều hòa 2 chiều 13.000BTU | Mô tả theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Mua Điều hòa 1 Chiều 28.000 | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Mua Điều hòa chiều 12.000BTU inverter | Mô tả theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Casette Inverter 2 chiều, công suất 48.000, đk xa | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Thay thế cổng bằng thép hộp | Mô tả theo chương V E-HSMT | 12,4 | m2 |
| 26 | Sản xuất giá để bát | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Tủ chạn bằng cửa nhôm mở lật | Mô tả theo chương V E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 28 | Thay thế, sửa chữa, nạp ga hệ thống điều hòa nhà làm việc | Mô tả theo chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 29 | Sơn lại bàn ghế các phòng ban chuyên môn | Mô tả theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 30 | Ốp gỗ công nghiệp | Mô tả theo chương V E-HSMT | 23,6808 | m2 |
| 31 | Chỉ phào bằng gỗ công nghiệp | Mô tả theo chương V E-HSMT | 71,72 | m |
| 32 | Giá đựng sách bằng gỗ KT 780x1310x220 phòng phó bí thư | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Phào chỉ bằng gỗ phòng phó bí thư | Mô tả theo chương V E-HSMT | 25 | m |
| 34 | Thay tấm Alu hậu tủ hồ sơ phòng bí thư và phó bí thư | Mô tả theo chương V E-HSMT | 6 | tấm |
| 35 | Sơn lại tủ hồ sơ phòng bí thư và phó bí thư | Mô tả theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Bộ ghế quốc triệu 6 món cột 12 | Mô tả theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Tủ quần áo 3 buồng 4 cánh gỗ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Giường ngủ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Thảm đỏ trải phòng khánh tiết | Mô tả theo chương V E-HSMT | 130 | m2 |
| 40 | Ốp gỗ công nghiệp | Mô tả theo chương V E-HSMT | 105,7766 | m2 |
| 41 | Chỉ phào bằng gỗ công nghiệp | Mô tả theo chương V E-HSMT | 131,16 | m |
| 42 | Bắt mối phòng khánh tiết | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | phòng |
| 43 | Tranh hình trống đồng | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Ốp gỗ công nghiệp | Mô tả theo chương V E-HSMT | 64,0718 | m2 |
| 45 | Chỉ phào bằng gỗ công nghiệp | Mô tả theo chương V E-HSMT | 96,68 | m |
| 46 | Bắt mối phòng hội trường | Mô tả theo chương V E-HSMT | 1 | phòng |
| 47 | Làm phào tường, phào trần bằng thạch cao | Mô tả theo chương V E-HSMT | 148 | m |
| 48 | Đánh vecli bàn ăn, ghế ăn | Mô tả theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 49 | Rèm cửa bằng gỗ | Mô tả theo chương V E-HSMT | 37,38 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi